Các đợt ngập lụt tại Việt Nam dưới mắt chuyên gia nước ngoài
Trong 2 năm qua, Việt Nam liên tiếp hứng chịu bão lớn gây các đợt ngập lụt nghiêm trọng. Tiến sĩ Scott McDonald từ Đại học RMIT đã đưa ra quan điểm và giải pháp.
Những hiện tượng cực đoan không còn là những điểm ngoại lệ hiếm hoi trên biểu đồ thống kê, mà đang dần trở thành quy luật mới. Bão Yagi năm 2024, với hơn 318 người thiệt mạng và thiệt hại 3,3 tỉ USD, đã trở thành một trong những thảm họa thiên tai nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại của Việt Nam.

Nhưng như Tiến sĩ Scott McDonald, giảng viên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và logistics tại Đại học RMIT Việt Nam, đã chỉ ra: Yagi chỉ là khởi đầu cho một năm đầy biến động kéo dài sang 2025.
Khi hai rủi ro gặp nhau: Khí hậu và con người
Câu chuyện về ngập lụt ở Việt Nam không đơn thuần là về sức mạnh của thiên nhiên. Nó là về sự giao thoa nguy hiểm giữa hai yếu tố: áp lực khí hậu ngày càng tăng và những hạn chế trong vận hành hệ thống hạ tầng. Khi hai rủi ro này chồng chéo lên nhau, hậu quả thường nghiêm trọng hơn nhiều so với từng yếu tố riêng lẻ.
Hãy nhìn vào những gì đã xảy ra tại Hội An. Mưa lớn kỷ lục tự nó đã đủ nguy hiểm, nhưng khi các hồ thủy điện xả nước, tình trạng ngập lụt trở nên thảm khốc. Đây không phải là trường hợp đầu tiên. Năm 2016 tại Hà Tĩnh, người dân phản ánh họ không được thông báo trước khi các hồ thủy điện lân cận xả nước, khiến mực nước dâng 1-2 mét chỉ trong vòng 30 phút. Hình ảnh những gia đình phải leo lên mái nhà trong đêm tối, không kịp cứu tài sản hay thậm chí gia súc, đã trở thành nỗi lo cho nhiều cộng đồng sống ở hạ lưu các hồ thủy điện.
Vấn đề ở đây không phải là các nhà điều hành hồ thủy điện cố ý gây ngập lụt. Họ đối mặt với một bài toán khó: phải giữ nước để phát điện, nhưng cũng phải xả nước khi hồ quá đầy để tránh vỡ đập. Trong điều kiện thời tiết cực đoan, khi lượng mưa đổ xuống vượt quá dự báo, họ buộc phải đưa ra quyết định trong thời gian ngắn. Nhưng những quyết định vội vã này, dù cần thiết để bảo vệ đập, lại biến những đợt ngập vốn có thể kiểm soát thành những trận lụt nghiêm trọng đối với cộng đồng hạ du.
Nếu chỉ có vấn đề vận hành, giải pháp có thể đơn giản hơn. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều bởi khí hậu đang thay đổi theo những cách mà chúng ta chưa từng thấy. Các nhà khoa học cho rằng những cơn bão như Yagi không chỉ xuất phát từ biến đổi khí hậu mà còn từ lượng nhiệt mà đại dương tích lũy để nuôi bão, khiến tốc độ gió mạnh hơn và lượng mưa lớn hơn.
Con số thống kê là rõ ràng và đáng lo ngại. Chỉ riêng trong năm 2025, Việt Nam đã hứng chịu 12 cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới. Hai cơn bão Bualoi và Matmo vào tháng 9 và tháng 10 đã khiến hơn 80 người thiệt mạng và mất tích. Các đợt bão trong tháng này, như Kalmaegi, tiếp tục gây thiệt hại nghiêm trọng. Đây không còn là những sự kiện hiếm gặp mà đang trở thành hiện thực hàng năm.
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ ngập lụt cao nhất thế giới, với gần một nửa dân số sinh sống tại các khu vực rủi ro cao. Đây là một thực tế địa lý không thể thay đổi. Chúng ta có dải bờ biển dài 3.260 km, có hai đồng bằng lớn nơi hàng chục triệu người sinh sống, và có hệ thống sông ngòi chằng chịt nối từ núi cao xuống biển. Nhưng trong khi địa lý là định mệnh, cách chúng ta ứng phó với nó là lựa chọn.
Cần phản ứng theo thế chủ động
Tiến sĩ Scott McDonald nhấn mạnh rằng những điểm dễ tổn thương chồng chéo cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tăng cường dự báo trong vận hành hồ chứa, nâng cao hệ thống cảnh báo sớm và thúc đẩy một chuyển đổi trên phạm vi toàn quốc sang tư duy chủ động giảm thiểu rủi ro ngập lụt. Đây không chỉ là lời kêu gọi từ một chuyên gia, mà là tiếng nói chung của cộng đồng khoa học và những người làm công tác quản lý thiên tai.
Trong suốt thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong năng lực dự báo và mức độ sẵn sàng của cộng đồng. Chúng ta có thể tự hào về hệ thống cảnh báo thiên tai đã cứu được không biết bao nhiêu sinh mạng. Số người chết vì bão lụt hiện nay thấp hơn nhiều so với vài thập kỷ trước, mặc dù cường độ thiên tai ngày càng mạnh. Đây là minh chứng cho sự tiến bộ.
Tuy nhiên, quy mô và tần suất của các đợt lũ gần đây cho thấy chúng ta cần làm nhiều hơn nữa. Điều quan trọng nhất là chuyển từ trọng tâm xử lý khi sự cố xảy ra sang ưu tiên các biện pháp chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro trước khi lũ đến. Đây là sự khác biệt giữa việc chuẩn bị bao cát khi nước đã bắt đầu dâng, và việc xây dựng hệ thống thoát nước hiệu quả trước mùa mưa bão.
Ưu tiên đầu tiên và cấp bách nhất là rà soát và điều chỉnh các quy trình vận hành hồ chứa. Thay vì phải xả nước khẩn cấp khi xảy ra sự cố, các cơ quan chức năng có thể áp dụng chiến lược quản lý nước chủ động, xả giảm dần mực nước hồ trước khi các cơ quan khí tượng dự báo bão đến.
Điều này nghe có vẻ đơn giản nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Nó đòi hỏi một sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên: cơ quan khí tượng phải cung cấp dự báo chính xác trước đủ lâu, các nhà điều hành hồ thủy điện phải sẵn sàng hy sinh một phần lợi nhuận từ phát điện, và chính quyền địa phương phải có khả năng truyền thông kịp thời với người dân hạ du.
Hơn nữa, chiến lược này cũng cần được cân nhắc cẩn thận. Nếu xả nước quá sớm mà bão không đến như dự báo, hồ có thể cạn nước vào mùa khô, ảnh hưởng đến phát điện và tưới tiêu. Nhưng nếu chờ quá lâu, rủi ro ngập lụt sẽ tăng cao. Đây là lý do tại sao công nghệ dự báo tiên tiến trở nên vô cùng quan trọng.
Các hệ thống cảnh báo sớm tiên tiến dựa trên trí tuệ nhân tạo có thể tích hợp dữ liệu mưa theo thời gian thực, mực nước hồ chứa và quỹ đạo bão để cung cấp cảnh báo sớm trước 48-72 giờ. Với thời gian dự báo này, cộng đồng có thể di chuyển tài sản, sơ tán người già trẻ nhỏ, và chuẩn bị các biện pháp bảo vệ.
Nhưng công nghệ tốt chỉ hữu ích khi nó tiếp cận được đến người dân. Những hệ thống này cần được triển khai tới mọi cộng đồng dễ bị tổn thương, với nhiều kênh truyền tin khác nhau - từ điện thoại di động, loa phát thanh cộng đồng cho đến các đội ứng phó tại địa phương. Một tin nhắn SMS có thể cứu sống cả một gia đình nếu nó đến đúng lúc và được hiểu đúng cách.
Tuy nhiên, như Brad Jessup, chuyên gia môi trường tại Đại học Melbourne, cảnh báo: công nghệ không thể là yếu tố duy nhất để xây dựng khả năng chống chịu bền vững. Dù hạ tầng phòng chống thiên tai rất quan trọng, các giải pháp này cũng cần đảm bảo không tạo ra những rủi ro thiên tai mới. Đây là một lời nhắc nhở quan trọng về việc cần có cái nhìn toàn diện và dài hạn.
Giải pháp lâu dài
Việt Nam cần đầu tư vào phục hồi rừng đầu nguồn và các vùng đất ngập nước, vì chúng có khả năng tự nhiên hấp thụ và làm chậm dòng chảy. Tổ tiên chúng ta đã hiểu điều này từ lâu. Các vùng rừng đầu nguồn hoạt động như những miếng bọt biển khổng lồ, giữ nước mưa và thả ra từ từ. Các vùng đất ngập nước hoạt động như những bể chứa tự nhiên, hấp thụ lượng nước dư thừa trong mùa lũ.
Nhưng trong nhiều thập kỷ qua, chúng ta đã phá rừng để lấy gỗ và đất canh tác, lấp vùng đất ngập nước để xây nhà và khu công nghiệp. Kết quả là khi mưa lớn, nước không còn nơi để thấm và tích lũy tự nhiên, nó đổ ào xuống các khu vực thấp, gây ngập lụt nghiêm trọng.
Phục hồi các hệ sinh thái này không chỉ giúp giảm ngập lụt mà còn mang lại nhiều lợi ích khác: bảo vệ đa dạng sinh học, cung cấp không khí sạch, tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Đây là một hướng tiếp cận bổ trợ cho các biện pháp kỹ thuật thuần túy, đồng thời bền vững và tiết kiệm hơn về lâu dài.
Song song với các giải pháp dựa vào hệ sinh thái, Việt Nam cũng cần tiếp tục củng cố hệ thống hạ tầng phòng chống lũ. Những hạng mục then chốt bao gồm xây dựng các hồ điều tiết để ứng phó lượng mưa gia tăng, gia cố hệ thống đê điều nhằm chịu được những đợt mưa lớn hơn, và hình thành các kênh phân lũ khi có tình huống khẩn cấp.
Nhưng việc xây dựng hạ tầng cần được thực hiện một cách thông minh. Chúng ta không thể tiếp tục cho phép phát triển nhà ở tại các vùng rủi ro cao. Mỗi khu nhà mọc lên ở vùng trũng, ven sông là thêm một cộng đồng sẽ phải sơ tán trong mùa lũ. Không kém phần quan trọng là siết chặt quy hoạch sử dụng đất, kiên quyết không cho phép phát triển nhà ở tại các vùng rủi ro cao, đồng thời hỗ trợ di dời những cộng đồng dễ bị tổn thương đến khu vực an toàn hơn.
Di dời cộng đồng là một quyết định khó khăn, cả về mặt tình cảm lẫn tài chính. Nhưng đôi khi đó là lựa chọn nhân đạo nhất. Chi phí di dời một lần có thể thấp hơn nhiều so với chi phí cứu trợ và tái thiết sau mỗi đợt lũ, chưa kể đến những mất mát về sinh mạng không thể đo đếm bằng tiền.
Cần một chiến lược quốc gia
Cuối cùng, khả năng chống chịu không thể dựa vào những biện pháp đơn lẻ mà đòi hỏi một chiến lược thống nhất ở cấp quốc gia. Thực trạng ngập lụt tại Việt Nam hiện nay đặt ra yêu cầu về quyết tâm chính sách, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan và đầu tư liên tục.
Việt Nam cần xem xét thành lập một Cơ quan Quản lý rủi ro lũ lụt quốc gia có thẩm quyền ra quyết định, bảo đảm ưu tiên kiểm soát lũ trong điều kiện thời tiết cực đoan và đồng thời huy động các nguồn hỗ trợ quốc tế cho thích ứng khí hậu. Cơ quan này sẽ hoạt động như một đầu mối phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, đảm bảo rằng mọi quyết định đều được đưa ra dựa trên dữ liệu khoa học và lợi ích của cộng đồng.
Câu hỏi đặt ra không phải là Việt Nam có đủ khả năng thực hiện những thay đổi này hay không, mà là chúng ta sẽ triển khai chúng theo cách nào hiệu quả nhất và nhanh nhất. Mỗi quyết định chậm trễ đều phải trả giá bằng sinh mạng. Những đợt xả lũ khẩn cấp không thông báo trước có thể đẩy các hộ dân ở hạ lưu vào tình thế rủi ro nghiêm trọng trong các đợt mưa bão cực đoan.
Mỗi cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề đều cho thấy những điểm mà công tác chuẩn bị và kế hoạch ứng phó có thể được củng cố tốt hơn. Từ những bài học đau thương này, chúng ta phải rút ra những cải tiến cụ thể và triển khai chúng trước khi mùa bão tiếp theo đến.
Hướng đi phía trước đã khá rõ ràng: hoàn thiện quy trình vận hành hồ chứa, đầu tư mạnh hơn vào các giải pháp dựa vào thiên nhiên, phục hồi hạ tầng và đặt an toàn cộng đồng song hành với hoạt động thủy điện. Người dân Việt Nam xứng đáng có một chiến lược quốc gia tương xứng với mức độ thách thức khí hậu mà chúng ta đang đối mặt.
Việc tăng cường khả năng chống chịu trước lũ lụt không phải là một dự án ngắn hạn hay một chương trình riêng lẻ. Đó phải là một ưu tiên chiến lược quốc gia, được duy trì qua nhiều thế hệ lãnh đạo, được hỗ trợ bởi nguồn lực đầy đủ và cam kết chính trị mạnh mẽ. Bởi vì trong bối cảnh rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng, câu hỏi không phải là liệu thiên tai sẽ đến hay không, mà là khi nó đến, chúng ta đã sẵn sàng chưa.