Chiến lược thích ứng chuyển đổi số với SME vùng ĐBSCL
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nơi doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm đa số, quá trình chuyển đổi số (CĐS) vừa mang tính cấp bách vừa đối mặt với nhiều rào cản đặc thù từ kinh tế nông nghiệp vùng miền.

Những khó khăn thực tế từ doanh nghiệp
Ông Nguyễn Thanh Cần - Giám đốc Công ty TNHH Hiệp Thành Công (xã Thạnh Hòa, TP.Cần Thơ) - cho biết, hiện nay ngành thuế bắt đầu triển khai chương trình CĐS cho SME trên địa bàn.
Việc tính thuế hàng hóa đầu ra, đầu vào theo đúng quy định với doanh nghiệp theo công nghệ số là chuyện bình thường. Tuy nhiên, vấn đề nan giải là phải có nhân lực công nghệ số và thực hiện minh bạch hóa hồ sơ kinh doanh. Khó hơn nữa là một số tình huống phát sinh trong thực tế như việc thuê công nhân thời vụ. Khoản chi này hiện chưa được tính vào chi phí xuất của doanh nghiệp, từ đó không được tính vào chi phí sản xuất và khấu trừ thuế. Nhiều doanh nghiệp trong ngành xây dựng và vật liệu xây dựng cũng đang gặp khó khăn tương tự.
Cũng theo ông Nguyễn Thanh Cần, công ty của ông chuyên sản xuất và lắp ráp khung nhà thép. Do tính chất công việc đặc thù nên khi vào cao điểm vụ mùa thường phải thuê rất nhiều công nhân thời vụ. Đây là bài toán khó nhưng chưa có hướng giải quyết triệt để. Bởi lẽ, khi ký hợp đồng làm nhà xưởng cho các đối tác, trong thời gian ngắn doanh nghiệp phải huy động lượng lớn nhân công thời vụ để hoàn thành công việc đúng tiến độ theo hợp đồng đã ký kết.
Một trường hợp khác là doanh nghiệp du lịch tại phường An Bình, TP.Cần Thơ. Khi trao đổi xung quanh vấn đề CĐS và minh bạch trong kinh doanh theo quy định của ngành thuế, đại diện doanh nghiệp này chia sẻ: "Về nhân lực phục vụ cho CĐS, chúng tôi tạm thời đủ khả năng sử dụng; việc xuất hóa đơn cho du khách hay bán vé điện tử chúng tôi đều có thể lo được.
Tuy nhiên, cái khó nhất hiện nay là khi nhập hàng hóa nông sản từ nông dân như cá, gà, vịt, rau, trái cây thì không có hóa đơn đầu vào. Vì phần lớn người nông dân trực tiếp nuôi trồng không phải là pháp nhân doanh nghiệp nên họ không thể xuất hóa đơn theo quy định".

Tất yếu kinh tế số
Kinh tế số đang trở thành động lực tăng trưởng mới của toàn cầu. Tại ĐBSCL, SME đóng vai trò là "xương sống" của nền kinh tế vùng. Đối với khu vực ĐBSCL – trung tâm nông nghiệp lớn nhất cả nước, việc tích hợp công nghệ số vào sản xuất và quản trị không chỉ là vấn đề nâng cao hiệu quả mà còn là yếu tố sinh tồn để hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
SME có ưu điểm lớn nhất là tính linh hoạt. Khác với các tập đoàn lớn có bộ máy cồng kềnh, SME dễ dàng thích ứng và thay đổi quy trình vận hành khi có sự chỉ đạo quyết liệt từ ban lãnh đạo.
Thực tế tại ĐBSCL đã xuất hiện nhiều mô hình số hóa nông nghiệp đầy triển vọng. Tại Đồng Tháp, các mô hình như “Cây xoài nhà tôi”, “Cây cam nhà tôi”, “Thửa ruộng nhà mình” đã thành công trong việc số hóa trải nghiệm khách hàng. Người nông dân đã biết sử dụng điện thoại thông minh để cập nhật quy trình canh tác và điều tiết nước thông qua hệ thống cảm biến IoT (Internet vạn vật).
Tại Cần Thơ, hơn 25.000 hộ sản xuất đã tham gia tiêu thụ nông sản trên các sàn thương mại điện tử với gần 500 sản phẩm được truy xuất nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.
Dù đã có những điểm sáng nhất định, song chỉ số xếp hạng CĐS quốc gia năm 2025 cho thấy ĐBSCL vẫn nằm ở mức trung bình thấp. Những khó khăn điển hình bao gồm: Việc đầu tư vào công nghệ cao, an ninh mạng và chuẩn hóa chuỗi cung ứng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn, vượt quá khả năng tài chính của nhiều SME.
Về nhân lực, đây được xem là thách thức lớn nhất. Nhiều lãnh đạo SME còn hạn chế về kiến thức công nghệ, có tâm lý ngại chia sẻ bí quyết kinh doanh và duy trì thói quen làm việc thiếu tính kết nối cộng đồng. Thói quen tiêu dùng thanh toán bằng tiền mặt và tâm lý nghi ngờ trong các giao dịch điện tử tại khu vực nông thôn vẫn còn phổ biến, tạo ra khoảng cách lớn giữa khu vực thành thị và vùng sâu, vùng xa. Quá trình chuyển đổi số tại ĐBSCL hiện nay vẫn mang tính chất manh mún, đơn lẻ, chưa có sự liên kết chặt chẽ và đồng bộ trong toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm.

Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số bền vững
Để giải quyết bài toán "Dễ hay Khó" và đạt được hiệu quả cao nhất, PGS-TS Nguyễn Duy Thông (Đại học Đồng Tháp) đề xuất giải pháp đồng bộ dựa trên ba trụ cột chính:
- Về phía Nhà nước và Chính quyền địa phương cần nhanh chóng hoàn thiện hành lang pháp lý về việc chia sẻ và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đặc biệt, Nhà nước cần ưu tiên đầu tư vào các nền tảng số dùng chung tích hợp đa chức năng để SME có thể tham gia mà không cần đầu tư hạ tầng ban đầu quá lớn. Các cơ chế khuyến khích tài chính, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt (QR Code, Mobile Money) cần được triển khai mạnh mẽ, quyết liệt hơn tại các địa phương vùng sâu.
- Mỗi doanh nghiệp cần xác định CĐS là một chiến lược phát triển dài hạn chứ không phải là một phong trào nhất thời. Lãnh đạo doanh nghiệp phải là người tiên phong trong việc học hỏi, xóa bỏ tâm lý ngại thay đổi. Cần tập trung đào tạo kỹ năng số, khả năng tư duy sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm trên môi trường số cho đội ngũ nhân viên. Doanh nghiệp nên tích hợp công nghệ một cách lộ trình, ưu tiên số hóa các khâu tạo ra giá trị nhanh như marketing số, quản trị chuỗi cung ứng thông minh trước khi tiến tới triển khai toàn diện.
- Các trường đại học và cao đẳng trong vùng (như Đại học Cần Thơ, các trường tại Đồng Tháp...) cần chủ động cập nhật giáo trình đào tạo gắn liền với các xu thế công nghệ mới như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ Robot. Cần đẩy mạnh sự liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp để thực hiện đào tạo lại lực lượng lao động hiện hữu, giúp họ bắt kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ hiện đại.

Cũng theo PGS-TS Nguyễn Duy Thông, mặc dù quá trình chuyển đổi số tại các SME vùng ĐBSCL hiện nay còn đối mặt với nhiều thách thức về nguồn vốn và nhận thức; nhưng với sự linh hoạt nội tại và sự hỗ trợ kịp thời từ chính sách, đây chính là cơ hội vàng để các địa phương bứt phá mạnh mẽ.
Thành công không nằm ở việc doanh nghiệp sở hữu công nghệ đắt tiền nhất, mà nằm ở việc tối ưu hóa được quy trình vận hành và thay đổi tư duy quản trị để tạo ra giá trị mới cho người tiêu dùng. CĐS cần phải được thực hiện đồng bộ giữa ba yếu tố: Chính quyền số - Kinh tế số - Xã hội số để tạo ra một hệ sinh thái phát triển toàn diện và bền vững cho toàn vùng.


