Chuyển đổi nông nghiệp xanh - chìa khoá phát triển bền vững ĐBSCL
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thúc đẩy nông nghiệp xanh, giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả bền vững.
Áp lực phát thải ngày càng lớn ở vựa nông sản quốc gia
ĐBSCL từ lâu được xem là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước khi đóng góp khoảng 50% sản lượng lúa, gần 90% lượng gạo xuất khẩu và khoảng 70% sản lượng trái cây của Việt Nam. Với diện tích đất nông nghiệp khoảng 2,4 – 2,6 triệu ha, khu vực này không chỉ bảo đảm an ninh lương thực quốc gia mà còn tạo sinh kế cho khoảng 65% dân cư nông thôn. Tuy nhiên, đằng sau vai trò “vựa lúa, vựa thủy sản” ấy là những áp lực ngày càng lớn về môi trường và phát thải khí nhà kính.

Nhiều năm qua, mô hình canh tác thâm canh 2-3 vụ lúa/năm đã giúp gia tăng sản lượng nhưng cũng kéo theo hệ lụy nghiêm trọng. Việc sử dụng quá mức phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và khai thác nước thiếu hợp lý khiến chất lượng đất suy giảm, nguồn nước ô nhiễm và phát thải khí nhà kính gia tăng. Theo các chuyên gia nông nghiệp trong vùng, lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng tại ĐBSCL hiện đạt khoảng 6,27 kg/ha, chiếm gần 55% tổng lượng của cả nước. Trong khi đó, lượng phân bón trung bình sử dụng lên tới hơn 1.000 kg/ha.
Không chỉ lạm dụng vật tư nông nghiệp, tình trạng đốt rơm rạ sau thu hoạch vẫn diễn ra phổ biến ở nhiều địa phương. Việc đốt đồng không chỉ gây ô nhiễm không khí mà còn làm phát sinh lượng lớn khí CO2 và methane. Các nhà khoa học cho rằng đây là một trong những nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng phát thải khí nhà kính trong sản xuất nông nghiệp.

PGS.TS. Nguyễn Văn Bé, chuyên gia nông nghiệp tại Cần Thơ, nhận định ĐBSCL đang đối diện nghịch lý “tăng sản lượng nhưng giảm bền vững”. Theo ông, việc chạy theo sản lượng trong thời gian dài đã khiến tài nguyên đất và nước bị khai thác quá mức, trong khi môi trường sinh thái bị tổn thương nghiêm trọng.
“Hiện nay các thị trường nhập khẩu lớn không chỉ quan tâm đến năng suất mà còn yêu cầu nông sản phải được sản xuất theo hướng giảm phát thải và thân thiện môi trường. Nếu không thay đổi, nông nghiệp ĐBSCL sẽ mất lợi thế cạnh tranh”, ông nói.
Nhiều mô hình giảm phát thải bắt đầu phát huy hiệu quả
Trước sức ép từ môi trường và biến đổi khí hậu, nhiều địa phương ở ĐBSCL đã triển khai các giải pháp giảm phát thải gắn với phát triển nông nghiệp xanh và bền vững. Một trong những giải pháp được đánh giá hiệu quả là thay đổi quy trình canh tác nhằm giảm sử dụng vật tư đầu vào và tiết kiệm tài nguyên.
Các mô hình “1 phải 5 giảm”, “3 giảm 3 tăng” hay hệ thống canh tác lúa cải tiến đang được áp dụng rộng hơn tại nhiều tỉnh như An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ. Những mô hình này giúp giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân đạm, thuốc bảo vệ thực vật và lượng nước tưới nhưng vẫn duy trì năng suất ổn định. Theo ngành nông nghiệp, đây là hướng đi quan trọng nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính trong canh tác lúa.
Đặc biệt, kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) được xem là giải pháp nổi bật trong giảm phát thải methane từ ruộng lúa. Thay vì duy trì ngập nước liên tục, nông dân chỉ tưới nước theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm lượng nước đáng kể mà còn giảm lượng khí methane phát sinh trong môi trường yếm khí dưới ruộng lúa.
TS. Lê Hoàng Việt, chuyên gia môi trường nông nghiệp, cho rằng việc áp dụng rộng rãi AWD có thể giúp ĐBSCL giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính mà không ảnh hưởng đến năng suất.

“Đây là giải pháp mang lại hiệu quả kép khi vừa tiết kiệm tài nguyên nước, vừa giảm phát thải và giảm chi phí cho nông dân”, ông nhận định.
Song song với thay đổi kỹ thuật canh tác, nhiều địa phương cũng đẩy mạnh mô hình kinh tế tuần hoàn nhằm tận dụng phụ phẩm nông nghiệp. Thay vì đốt bỏ, rơm rạ sau thu hoạch được thu gom để sản xuất phân compost, biochar hoặc làm nguyên liệu trồng nấm và chăn nuôi. Các chuyên gia đánh giá đây là hướng đi phù hợp vì vừa giảm ô nhiễm môi trường vừa gia tăng giá trị kinh tế.
Thực tế tại Cà Mau cho thấy mô hình lúa – tôm đang phát huy hiệu quả rõ rệt trong giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu. Tại huyện Thới Bình, nhiều hộ dân chuyển từ mô hình lúa 3 vụ sang kết hợp nuôi tôm và trồng lúa hữu cơ. Mùa mưa dùng nước ngọt để trồng lúa, mùa khô tận dụng nước mặn để nuôi tôm sinh thái.
Ông Trần Văn Hòa, một nông dân tại Thới Bình, cho biết mô hình này giúp giảm đáng kể lượng phân thuốc hóa học, cải thiện môi trường đất và tăng lợi nhuận.
“Trước đây làm lúa liên tục thì đất yếu, sâu bệnh nhiều, chi phí tăng. Bây giờ kết hợp lúa – tôm, môi trường ổn định hơn mà đầu ra sản phẩm cũng tốt hơn”, ông chia sẻ.
Cần chính sách đồng bộ để thúc đẩy chuyển đổi xanh
Dù nhiều mô hình giảm phát thải đã mang lại kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi xanh ở ĐBSCL vẫn đối mặt nhiều thách thức. Phần lớn nông dân sản xuất quy mô nhỏ, thiếu vốn đầu tư và khó tiếp cận công nghệ hiện đại. Trong khi đó, việc thay đổi tập quán canh tác truyền thống cần thời gian và sự hỗ trợ lâu dài.

Theo các chuyên gia, để giảm phát thải hiệu quả, ĐBSCL cần kết hợp đồng thời các giải pháp kỹ thuật, công nghệ và chính sách. Việc ứng dụng cơ giới hóa, drone phun thuốc, cảm biến quản lý nước hay công nghệ số sẽ giúp giảm lượng vật tư đầu vào và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi bằng biogas cũng cần được mở rộng nhằm giảm phát thải methane và tận dụng nguồn năng lượng tái tạo.
Một vấn đề quan trọng khác là xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải khí nhà kính (MRV). Đây được xem là nền tảng để nông nghiệp Việt Nam tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai. Theo các nhà khoa học, nếu có cơ chế phù hợp, nông dân hoàn toàn có thể hưởng lợi từ mô hình sản xuất phát thải thấp thông qua bán tín chỉ carbon.
Từ những cánh đồng áp dụng kỹ thuật tưới thông minh đến mô hình lúa – tôm sinh thái ở Cà Mau, quá trình chuyển đổi xanh đang diễn ra từng bước trong thực tế sản xuất. Con đường phía trước còn nhiều khó khăn, nhưng việc thay đổi tư duy canh tác và hướng tới nền nông nghiệp phát thải thấp sẽ là chìa khóa để ĐBSCL phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt.