Nhịp đập công nghệ

Công nghệ, lao động và khát vọng thịnh vượng

TS Phạm Thanh Thôi • 01/11/2026 12:25

Sự bùng nổ của chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu và nền kinh tế nền tảng đang định hình lại cấu trúc kinh tế - xã hội, mở ra một kỷ nguyên năng suất mới nhưng đồng thời đặt ra những thách thức gay gắt đối với sự bền vững của sinh kế. Đối với Việt Nam, khát vọng về một quốc gia thịnh vượng gắn liền với sự ổn định an sinh của hàng triệu người lao động.

Từ nghiên cứu điền dã nhân học, bài viết này phân tích những mâu thuẫn cốt lõi giữa mô hình phát triển công nghệ hiện tại và nguy cơ khủng hoảng của quá trình tái sản xuất xã hội. Qua đó, bài viết đề xuất định hướng kiến tạo một tương lai phát triển nhân văn, bảo vệ phẩm giá con người trong kỷ nguyên số.

congnghe.png
Khát vọng về một quốc gia thịnh vượng gắn liền với sự ổn định an sinh của hàng triệu người lao động. Ảnh minh họa tạo bởi AI.

Sự trỗi dậy của mô hình "Tích lũy siêu linh hoạt"

Nền kinh tế số đang tái cấu trúc các hình thái lao động truyền thống thông qua một cơ chế mà các nhà nghiên cứu gọi là "tích lũy siêu linh hoạt" (hyperflexible accumulation). Khác với kỷ nguyên công nghiệp Fordist trước đây - nơi người lao động gắn bó với một nhà máy, một dây chuyền và được hưởng các chế độ an sinh ổn định - bối cảnh công nghệ ngày nay tạo ra một hệ sinh thái lao động phân mảnh và vô hình. Sự ra đời của các ứng dụng gọi xe, giao hàng hay các nền tảng làm việc tự do (gig economy) đã biến người lao động trở thành những "đối tác" độc lập trên danh nghĩa, nhưng thực chất lại phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái của các tập đoàn công nghệ.

Tính linh hoạt này thâm nhập sâu vào cả các nhà máy sản xuất công nghệ cao. Các tập đoàn điện tử toàn cầu đang áp dụng triệt để chiến lược chia nhỏ công việc, chuyển giao rủi ro xuống các tầng lớp nhà thầu phụ. Trong hệ thống này, một nhóm nhỏ lao động cốt lõi được hưởng các chế độ an sinh tốt để duy trì hình ảnh "doanh nghiệp có trách nhiệm", trong khi phần lớn công nhân tại các nhà thầu phụ phải đối mặt với tình trạng lao động thời vụ, bấp bênh và thiếu vắng mạng lưới an sinh. Tại các vành đai công nghiệp lớn ở Bình Dương, Đồng Nai hay các khu chế xuất quanh vùng ven TP.HCM, không khó để bắt gặp cảnh hàng ngàn công nhân nhảy việc, "dạt" từ nhà máy này sang nhà máy khác để săn tìm các công việc thời vụ, hưởng các khoản phụ cấp ưu đãi và "thưởng thời vụ" tức thời. Đáng chú ý, nhiều lao động chấp nhận đánh đổi sự ổn định dài hạn lấy những khoản tiền mặt tức thời để trang trải sinh hoạt đắt đỏ, họ trở thành những người di chuyển và thay đổi việc làm liên tục trong độ tuổi lao động tốt nhất của mình.

Quản trị bằng thuật toán và sự tự chủ

Bối cảnh công nghệ hiện tại nổi bật với phương thức "quản lý bằng thuật toán" (algorithmic management). Thuật toán không chỉ phân phối công việc mà còn đóng vai trò là một nhà quản lý ẩn danh, quyền lực và nghiêm khắc. Nó giám sát thời gian thực, đo lường tốc độ, đánh giá thái độ phục vụ qua hệ thống chấm sao và áp đặt các khung thời gian khắt khe.

Nền tảng số tạo ra ảo ảnh về sự tự chủ, với lời mời gọi hấp dẫn: "Làm việc khi nào bạn muốn, nghỉ ngơi khi nào bạn thích". Tuy nhiên, đằng sau sự tự do danh nghĩa đó là một kỷ luật thời gian khắc nghiệt. Để đảm bảo thu nhập trang trải cuộc sống và trả góp chiếc xe máy, phương tiện kiếm sống chính, hầu hết các "đối tác" phải làm việc cật lực từ 10 đến 12 tiếng mỗi ngày.

Một tài xế công nghệ từng chua xót chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn điền dã: "Có những cuốc xe chỉ mười ngàn đồng, khách hàng thì không tuân thủ thời gian đón, điểm đoán sai, nhiều trường hợp phải chạy không công, nhưng hủy chuyến lại sợ ứng dụng khóa tài khoản. Chạy qua ứng dụng, có ngày chẳng còn dư được bao nhiêu sau khi trừ tất cả chi phí, nhưng công ty họ đâu cần quan tâm". Thuật toán đã tước đi quyền thương lượng của họ, đẩy họ vào tình trạng "lao động bấp bênh", nơi mọi rủi ro về tai nạn, cướp giật, bạo hành, hao mòn tài sản hay suy kiệt sức khỏe đều do cá nhân gánh chịu.

Dưới lăng kính nhân học xã hội, câu chuyện của người lao động trong thời đại số không chỉ là vấn đề năng suất hay lương thưởng. Sâu xa hơn, đó là tình trạng "sự bứng rễ nhân học" (anthropological disembeddedness) – một khái niệm triết lý sâu sắc từng được Karl Polanyi khởi xướng, nay đang hiện diện rõ nét hơn bao giờ hết. Chữ "bứng rễ" mang một dư vị xót xa: người công nhân khi bước vào guồng máy công nghệ đã vô tình bị tách khỏi những điểm tựa thân thuộc. Họ rời xa ngõ xóm, rời xa mạng lưới gia đình và họ hàng vốn luôn bao bọc nhau lúc tối lửa tắt đèn, để trở thành những cá nhân đơn độc (atomized individuals). Giữa đô thị công nghiệp rộng lớn, họ tự bươn chải và đối mặt với những cơn giông bão của thị trường đầy bất trắc mà không có tấm lưới an sinh truyền thống nâng đỡ.

Bên cạnh đó, khi mượn lăng kính "tích lũy do tước đoạt" (accumulation by dispossession) của nhà tư tưởng David Harvey để soi chiếu, chúng ta sẽ thấy một hiện thực diễn ra vừa tinh vi vừa lặng lẽ. Trong nền kinh tế siêu linh hoạt này, sự "tước đoạt" không đi kèm với bạo lực hay sự ép buộc thô bạo. Trái lại, hệ thống thuật toán và nền tảng số đang âm thầm "mượn tạm" không chỉ mồ hôi trên chuyền sản xuất hay trên từng cây số đường chạy, mà còn lấy đi những thứ vô hình nhưng quý giá nhất của con người: không gian sống bình yên, quyền làm chủ thời gian và sự ổn định của gia đình.

Sự linh hoạt của nền kinh tế số thực chất là một bức màn nhung khéo léo vô hình hóa người sử dụng lao động, để người công nhân phải tự gánh vác mọi rủi ro. Tại những xóm trọ công nhân ở Tăng Nhơn Phú, Linh Xuân, Dĩ An hay Biên Hòa, biết bao người lao động vẫn đang miệt mài dệt nên sự tăng trưởng cho nền kinh tế, nhưng lại cảm thấy chông chênh như những cánh bèo trôi dạt. Dù làm lụng vất vả, họ dường như vẫn bị hệ thống lặng lẽ gạt ra rìa, trở thành những mảnh ghép lẻ loi trong một hệ sinh thái số – nơi mà đôi khi, giá trị của một con người chỉ được đong đếm bằng những điểm số dữ liệu lạnh lùng thay vì những rung cảm nhân văn.

Năng suất lao động và nghịch lý nghề nghiệp

Khi bàn về sức cạnh tranh, nhiều nhận định cho rằng lao động Việt Nam còn hạn chế về kỹ năng. Tuy nhiên, nhận định này cần được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt khi đối chiếu với cách các doanh nghiệp công nghệ đang khai thác nhân lực. Trong khi các ngành nghề truyền thống thường coi tuổi đời là yếu tố mang lại sự thăng tiến, thì trong nền kinh tế công nghệ và sản xuất lắp ráp, tuổi tác lại trở thành bản án đào thải.

Dù công việc trên dây chuyền hay chạy xe công nghệ có vẻ lặp đi lặp lại, người lao động vẫn tích lũy được sự tinh tế, khả năng xử lý các tình huống bất thường và kinh nghiệm phối hợp. Đáng tiếc, mô hình sản xuất hiện tại lại chối bỏ những giá trị này. Hệ thống chỉ đo lường năng suất dựa trên tốc độ cơ học và sức chịu đựng khi làm thêm giờ. Khi bước vào ngưỡng 35-40 tuổi, sự dẻo dai thể chất giảm sút, họ lập tức bị gạt khỏi dây chuyền. Kinh nghiệm không thể chuyển hóa thành vị thế, tạo ra một nghịch lý đáng buồn: Người lao động, dù trưởng thành trong đời sống và chín muồi về nhận thức, lại bị "lão hóa" cưỡng bức và mất giá trị trong hệ thống nghề nghiệp, buộc phải tiếp tục tìm việc “lặt vặt” “đụng đâu làm đó” để gánh vác các khoản chi tiêu gia đình.

Tái sản xuất xã hội mang giá trị nhân văn: Nguy cơ đứt gãy

Lao động không phải là những linh kiện vô tri, vắt kiệt rồi bỏ. Người lao động là những sinh thể xã hội cần được chăm sóc, nuôi dưỡng và duy trì các mối quan hệ. Đây chính là cốt lõi của "tái sản xuất xã hội" (social reproduction), bao gồm việc phục hồi sức khỏe, sinh đẻ, nuôi dạy thế hệ tương lai và phụng dưỡng người già, những yếu tố mang giá trị xuyên nhân văn, đảm bảo sự tồn tại của nhân loại.

Tuy nhiên, bối cảnh công nghệ số cũng đang tạo ra những nguy cơ và xu hướng đứt gãy. Nền kinh tế hiện nay phụ thuộc khổng lồ vào sức lao động nhưng lại khước từ các điều kiện tối thiểu để duy trì sức lao động đó. Tại các xóm trọ công nhân quanh các cụm, khu công nghiệp hay các phường xã ven thành phố, để trụ lại với mức lương eo hẹp, người lao động hiếm khi được "ứng lương" từ giới chủ để giải quyết bế tắc. Thay vào đó, họ phải tự giăng lưới an sinh cho mình bằng cách mua hàng trả góp, vay nhanh qua ứng dụng, hoặc "chơi hụi" ngay trên chuyền sản xuất để có những khoản tiền phòng hờ lúc ốm đau, cấp bách. Đáng nói, không ít gia đình trẻ tại đô thị lại phụ thuộc sống còn vào từng bao gạo, thùng xốp thực phẩm được gửi lên từ quê nhà mỗi tháng, hòng tằn tiện tiền lương lo cho giáo dục và y tế của con cái. Sự hỗ trợ dưới dạng hiện vật này vô hình trung đang bắt nông thôn phải gồng gánh chi phí tái sản xuất sức lao động cho các tập đoàn, doanh nghiệp hiện đại.

Buồn hơn là những gì người lao động mất đi và không thể tích lũy. Bị cuốn vào guồng quay của các hợp đồng linh hoạt, họ đánh mất cơ hội tích lũy tài chính bền vững, không được bồi đắp kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu và hoàn toàn bị tước đoạt các mạng lưới an sinh dài hạn (như lương hưu, bảo hiểm y tế). Nơi sản xuất lấy đi phần lớn thời gian, sức lực và thanh xuân của người lao động, nhưng đến khi đau ốm hay bước qua ngưỡng 35-40 tuổi, họ bị hệ thống đào thải với hai bàn tay trắng. Lúc này, toàn bộ gánh nặng chăm sóc (nuôi con, dưỡng già, y tế) lại bị đẩy ngược về cho gia đình ở các tỉnh thành khác. Thế nhưng, trên thực tế, bức thành trì an sinh cuối cùng này cũng đang rạn nứt. Trong bối cảnh không gian nông nghiệp ngày càng thu hẹp do làn sóng đô thị hoá và quy hoạch thu hồi đất, bản thân các gia đình ở quê cũng đang chật vật chuyển đổi sinh kế. Đất đai mất đi chức năng an sinh truyền thống, khiến nông thôn không còn đủ nguồn lực để gánh vác hay che chở trọn vẹn cho những người con di cư khi không có tích luỹ được vốn trở về.

An sinh bền vững và thịnh vượng quốc gia

Sự thịnh vượng của một quốc gia không thể được xây dựng trên nền móng bấp bênh của hàng triệu mảnh đời lao động. Trong thời đại số, chúng ta đang chứng kiến một sự dịch chuyển cấu trúc mang tính hệ hình: sự lên ngôi của "chủ nghĩa tư bản ve sầu" (cicada capitalism). Bằng cách tận dụng tính thanh khoản và sự linh hoạt của công nghệ quản trị, nhiều tập đoàn, doanh nghiệp đã thành công trong việc "hư vô hóa" tư cách người sử dụng lao động. Họ xuất hiện, kết nối, vắt kiệt sức lao động thông qua các hợp đồng thời vụ, thầu phụ, hoặc các thuật toán nền tảng, rồi dễ dàng rũ bỏ trách nhiệm an sinh, để lại một lực lượng lao động khổng lồ – từ công nhân thầu phụ trong các chuỗi cung ứng, những người làm việc tự do trên không gian mạng, đến nhân viên giao hàng – bơ vơ bên lề mạng lưới bảo trợ xã hội.

Dưới góc nhìn nhân học, hệ quả sâu xa của tình trạng "bứng rễ" này là một cuộc khủng hoảng niềm tin sâu sắc, được bộc lộ qua làn sóng rút bảo hiểm xã hội một lần ồ ạt. Hành động này không đơn thuần là sự túng quẫn nhất thời trước áp lực sinh tồn, mà là một sự "tách rời" (politics of detachment) mang tính phản kháng. Khi quỹ đạo nghề nghiệp bị băm nát bởi các thuật toán và hợp đồng ngắn hạn, người lao động nhận ra khế ước xã hội truyền thống (yêu cầu đóng góp liên tục hàng chục năm) đã không còn phù hợp với thực tại bấp bênh của họ. Việc rút bảo hiểm một lần chính là cách họ chủ động rút lui khỏi một hệ thống mà họ cảm thấy bất lực trong việc che chở mình ở tương lai xa.

Khát vọng thịnh vượng đòi hỏi một thể chế lao động mới, nơi công nghệ phải được lồng ghép lại vào các chuẩn mực đạo đức và pháp lý về quyền con người. Các nền tảng số không thể tiếp tục ẩn mình dưới vỏ bọc "trung gian công nghệ", và các tập đoàn sản xuất toàn cầu không thể dùng chuỗi cung ứng phức tạp để thoái thác trách nhiệm với công nhân tuyến đầu. Thể chế mới cần kiến tạo một mạng lưới an sinh có tính linh hoạt tương đương với mô hình việc làm, nơi quyền lợi an sinh (y tế, tai nạn, hưu trí) được gắn liền với định danh cá nhân người lao động, có khả năng chuyển đổi và tích lũy liên tục bất kể họ đang làm việc cho nền tảng thuật toán hay nhà máy nào.

Hơn thế nữa, chính sách giữ chân người lao động không thể chỉ là những khẩu hiệu kêu gọi cống hiến để đạt KPI. Nó phải bắt đầu từ việc thiết lập một "lương đủ sống" để chấm dứt bi kịch công nhân tự bóc lột mình qua các ca làm thêm giờ vắt kiệt sức. Đồng thời, cần phải bù đắp sự đứt gãy về không gian của quá trình tái sản xuất xã hội bằng cách đưa trường học, bệnh viện, và nhà ở xã hội về lại các trung tâm công nghiệp, giúp người lao động được sống trọn vẹn bên gia đình. Các định chế kinh tế chính trị không chỉ tôn vinh sự hào nhoáng của đổi mới sáng tạo, mà phải dũng cảm nhìn thẳng và hóa giải những điểm nghẽn lớn này. Kiến tạo một thể chế lao động mới, bao trùm và nhân văn, là chìa khóa duy nhất để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, hướng tới sự phát triển bền vững cho các thế hệ mai sau.

Nổi bật
      Mới nhất
      Công nghệ, lao động và khát vọng thịnh vượng
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO