Công nghiệp công nghệ số Việt Nam: Nâng giá trị từ nội lực
Không còn dừng ở mục tiêu mở rộng số lượng doanh nghiệp hay gia tăng quy mô thị trường, công nghiệp công nghệ số Việt Nam đang đứng trước yêu cầu quan trọng hơn: Tạo ra nhiều sản phẩm, công nghệ và giá trị do chính doanh nghiệp Việt làm chủ. Đây cũng là bước chuyển cần thiết để “Make in Vietnam” đi sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Từ thị trường lớn đến năng lực làm chủ
Trong nhiều năm, Việt Nam được đánh giá là một thị trường giàu tiềm năng cho các công nghệ mới. Hạ tầng viễn thông phát triển, tốc độ phổ cập Internet cao, nhu cầu chuyển đổi số của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp ngày càng lớn đã tạo ra không gian thị trường đáng kể cho các sản phẩm, dịch vụ công nghệ.
Nhưng một thị trường lớn chưa đồng nghĩa với một nền công nghiệp công nghệ mạnh.
Điểm khác biệt nằm ở khả năng doanh nghiệp trong nước tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm, từ nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ, thử nghiệm, sản xuất đến thương mại hóa và cung cấp dịch vụ sau bán hàng. Nếu chỉ đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, doanh nghiệp khó tạo được năng lực cạnh tranh dài hạn.
Đây chính là bài toán đặt ra đối với công nghiệp công nghệ số Việt Nam trong giai đoạn mới.

Định hướng phát triển công nghiệp công nghệ số đang được đặt trong yêu cầu lớn hơn về làm chủ công nghệ, nâng cao năng suất và hình thành các sản phẩm có khả năng cạnh tranh. Trên Cổng thông tin Bộ Khoa học và Công nghệ, chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số giai đoạn 2026–2030 được xác định với mục tiêu nâng tầm ngành công nghiệp này.
Ở góc độ doanh nghiệp, điều đó đồng nghĩa với việc cuộc cạnh tranh không chỉ diễn ra ở số lượng sản phẩm được tung ra thị trường, mà ngày càng chuyển sang câu hỏi: doanh nghiệp Việt thực sự làm chủ bao nhiêu công nghệ và tạo ra bao nhiêu giá trị trong mỗi sản phẩm?
“Make in Vietnam” phải đi sâu hơn
Khái niệm “Make in Vietnam” từng tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách nhìn về sản phẩm công nghệ Việt Nam. Thay vì chỉ lắp ráp hoặc phân phối sản phẩm của nước ngoài, doanh nghiệp được khuyến khích chuyển sang nghiên cứu, sáng tạo, thiết kế và làm chủ sản phẩm.
Đến nay, yêu cầu ấy càng trở nên rõ ràng.
Một sản phẩm công nghệ được thị trường chấp nhận không chỉ cần giao diện đẹp hay tính năng phong phú. Đằng sau sản phẩm là hàng loạt năng lực khó nhìn thấy hơn: kiến trúc hệ thống, thuật toán, phần mềm lõi, khả năng xử lý dữ liệu, bảo mật, tích hợp, kiểm thử, vận hành và khả năng nâng cấp.
Năng lực đó mới là phần quyết định giá trị lâu dài của doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp chỉ tạo ra một sản phẩm cho một thời điểm cụ thể, lợi thế có thể nhanh chóng mất đi khi công nghệ thay đổi. Ngược lại, nếu xây dựng được nền tảng công nghệ có khả năng phát triển liên tục, doanh nghiệp có thể hình thành cả một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ xung quanh năng lực cốt lõi.
Đây cũng là lý do các chương trình, hoạt động thúc đẩy sản phẩm công nghệ số Make in Vietnam ngày càng chú trọng đến giá trị thực tế, khả năng ứng dụng, năng suất và sức cạnh tranh. Cổng thông tin chính thức của Giải thưởng Make in Vietnam 2026 cũng đặt trọng tâm vào các công nghệ cốt lõi, công nghệ nền tảng và khả năng tăng năng suất, chất lượng.
Giá trị không chỉ nằm trong phòng nghiên cứu
Một trong những điểm nghẽn của công nghiệp công nghệ Việt Nam là khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường.
Một công nghệ có thể đạt kết quả tốt trong phòng thí nghiệm nhưng chưa chắc đã trở thành sản phẩm thương mại. Ngược lại, một sản phẩm được thị trường đón nhận cũng cần liên tục được nghiên cứu, cải tiến để duy trì sức cạnh tranh.
Vì vậy, nâng giá trị từ nội lực không thể chỉ là câu chuyện của các doanh nghiệp công nghệ.
Đó là sự kết nối giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và thị trường. Doanh nghiệp cần đưa bài toán thực tế vào nghiên cứu; các cơ sở nghiên cứu cần quan tâm hơn đến khả năng ứng dụng; còn thị trường phải trở thành nơi kiểm chứng giá trị của công nghệ.
Những chuyển động gần đây cho thấy yêu cầu này đang ngày càng được nhấn mạnh. Bộ Khoa học và Công nghệ hiện đặt nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ chiến lược vào nhóm nhiệm vụ trọng tâm; đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế theo hướng cùng nghiên cứu, phát triển và hình thành năng lực công nghệ có chiều sâu.
Điều đó mở ra một cách tiếp cận khác: không nhất thiết phải làm tất cả, nhưng phải xác định được những công nghệ mà Việt Nam có khả năng và cần thiết phải làm chủ.
Chọn đúng điểm để tạo lợi thế
Trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, Việt Nam khó có thể cạnh tranh bằng cách phát triển mọi lĩnh vực cùng lúc. Nguồn lực về vốn, nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu và thị trường đều có giới hạn.
Bài toán vì thế là lựa chọn.
AI, bán dẫn, công nghệ robot, dữ liệu, an toàn thông tin, viễn thông thế hệ mới, công nghệ sinh học hay các nền tảng phục vụ sản xuất thông minh đều mở ra cơ hội. Nhưng cơ hội chỉ trở thành năng lực công nghiệp khi doanh nghiệp xác định được phân khúc có thể tham gia và xây dựng được sản phẩm đủ sức cạnh tranh.
Thực tế hợp tác công nghệ quốc tế gần đây cũng cho thấy Việt Nam đang hướng tới việc chuyển từ quan hệ hợp tác đơn thuần sang nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ. Trong hợp tác Việt Nam - Nhật Bản, Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh yêu cầu doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào thiết kế, nghiên cứu, thử nghiệm, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào gia công, lắp ráp.
Đây là thay đổi có ý nghĩa đối với công nghiệp công nghệ số.
Tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn cho R&D, sở hữu trí tuệ, nhân lực kỹ thuật và quản trị sản phẩm. Đổi lại, doanh nghiệp có cơ hội giữ lại phần giá trị lớn hơn và quan trọng nhất là tích lũy năng lực cho những sản phẩm tiếp theo.