Công nghiệp Việt Nam trong cuộc đua Net Zero - Bài 3: Làm chủ công nghệ để tăng tốc Net Zero
Sau chuyển đổi số trong nhà máy và ứng dụng robot AI trong kinh tế tuần hoàn, hành trình hướng tới Net Zero của ngành công nghiệp Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới.
“Nút thắt” chuyển đổi xanh
Đó không chỉ là câu chuyện đầu tư thiết bị hiện đại hay áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, mà còn là quá trình xây dựng năng lực làm chủ công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để công nghiệp Việt Nam chuyển từ vị thế tham gia sang vị thế dẫn dắt trong chuỗi giá trị xanh của tương lai.

Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang mở ra một giai đoạn phát triển mới cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là hàng loạt thách thức đặt ra cho cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực sản xuất công nghiệp.
Trong nhiều năm qua, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam phát triển dựa trên lợi thế lao động, chi phí sản xuất và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Mô hình này đã tạo ra những thành tựu đáng kể về tăng trưởng xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, khi các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, những lợi thế truyền thống đang dần bộc lộ giới hạn.
Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ công nghệ chưa đồng đều. Trong khi một số tập đoàn lớn đã triển khai tự động hóa, số hóa sản xuất và quản lý năng lượng theo thời gian thực, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn vận hành dựa trên các hệ thống cũ với mức độ kết nối thấp.
Điều này khiến việc đo lường và kiểm soát phát thải gặp nhiều khó khăn. Không ít doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu về tiêu thụ năng lượng hay lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất. Khi chưa đo lường được phát thải, việc xây dựng lộ trình giảm phát thải gần như là điều không thể.
Bên cạnh đó, bài toán tài chính cũng đang tạo ra áp lực đáng kể. Chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn vốn lớn để đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng, hệ thống quản lý thông minh, dây chuyền tự động hóa và các giải pháp năng lượng tái tạo. Với những doanh nghiệp quy mô nhỏ, đây là khoản chi không dễ thực hiện trong thời gian ngắn.
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp nhận thức rõ yêu cầu chuyển đổi nhưng vẫn chần chừ do lo ngại chi phí đầu tư ban đầu. Trong khi đó, hiệu quả kinh tế của các dự án xanh thường chỉ được nhìn thấy trong trung và dài hạn.
Một nút thắt khác nằm ở nguồn nhân lực. Quá trình chuyển đổi xanh hiện nay không chỉ cần kỹ sư cơ khí hay điện công nghiệp mà còn đòi hỏi đội ngũ am hiểu dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, quản trị năng lượng và công nghệ môi trường. Đây là những lĩnh vực mà Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện nguồn nhân lực. Khoảng cách giữa nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và khả năng đáp ứng của thị trường lao động vẫn còn khá lớn.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng Net Zero không đơn thuần là mục tiêu môi trường. Đây thực chất là một cuộc tái cấu trúc toàn diện đối với nền sản xuất công nghiệp. Doanh nghiệp nào chậm thích ứng có thể đánh mất lợi thế cạnh tranh ngay trên những thị trường xuất khẩu truyền thống. Ngược lại, doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu đang được định hình bởi các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp phát thải thấp
Nếu công nghệ là động lực của chuyển đổi xanh thì hệ sinh thái hỗ trợ chính là yếu tố quyết định tốc độ chuyển đổi. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không quốc gia nào đạt được mục tiêu giảm phát thải chỉ bằng nỗ lực riêng lẻ của doanh nghiệp.

Tại châu Âu, quá trình xanh hóa công nghiệp được thúc đẩy đồng thời bởi chính sách nhà nước, hệ thống tài chính xanh, các trung tâm nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp. Sự liên kết này tạo thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh giúp các sáng kiến công nghệ nhanh chóng được thương mại hóa.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng hệ sinh thái công nghiệp phát thải thấp đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong đó, tín dụng xanh được xem là một trong những công cụ quan trọng nhất.
Theo các chuyên gia tài chính, nhu cầu vốn cho quá trình chuyển đổi xanh trong những thập niên tới sẽ lên tới hàng chục tỉ USD. Đây là con số vượt xa khả năng tự cân đối của phần lớn doanh nghiệp trong nước. Vì vậy, sự tham gia của hệ thống ngân hàng và các quỹ đầu tư xanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi doanh nghiệp được tiếp cận nguồn vốn với lãi suất ưu đãi, quá trình đầu tư công nghệ xanh sẽ diễn ra thuận lợi hơn.
Bên cạnh tài chính xanh, việc phát triển thị trường carbon cũng đang được kỳ vọng tạo thêm động lực cho doanh nghiệp giảm phát thải. Khi lượng phát thải được quy đổi thành giá trị kinh tế, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực đầu tư các giải pháp tiết kiệm năng lượng và đổi mới công nghệ. Đây là xu hướng đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Một yếu tố quan trọng khác là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã hình thành mạng lưới các khu công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ. Đây được xem là nền tảng thuận lợi để phát triển các giải pháp phục vụ mục tiêu Net Zero.
Tại TP.HCM, Khu Công nghệ cao đang đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu về vi mạch, trí tuệ nhân tạo, robot và công nghệ tự động hóa. Những lĩnh vực này không chỉ phục vụ mục tiêu phát triển công nghệ cao mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình xanh hóa sản xuất.
Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ đang tham gia phát triển các nền tảng quản lý năng lượng, hệ thống giám sát phát thải và giải pháp AI cho nhà máy thông minh. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp này giúp mở rộng nguồn cung công nghệ và giảm dần sự phụ thuộc vào giải pháp nhập khẩu.
Các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần thúc đẩy mạnh hơn mối liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Đây là điều kiện cần thiết để rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tiễn. Khi những ý tưởng đổi mới sáng tạo được chuyển hóa thành sản phẩm thương mại, quá trình chuyển đổi xanh sẽ có thêm động lực tăng trưởng mới.
Cơ hội tái định vị công nghiệp Việt Nam
Mỗi cuộc chuyển đổi lớn đều đi kèm những thách thức. Tuy nhiên, lịch sử phát triển công nghiệp thế giới cũng cho thấy đây thường là thời điểm xuất hiện những cơ hội mới. Net Zero đang tạo ra một cuộc dịch chuyển mạnh mẽ trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn quốc tế ngày càng ưu tiên lựa chọn những đối tác có năng lực quản trị môi trường tốt, sử dụng năng lượng sạch và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG. Điều đó đồng nghĩa những doanh nghiệp đi trước trong quá trình chuyển đổi xanh sẽ có cơ hội gia tăng thị phần và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

Đối với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội của từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn là cơ hội tái định vị cả nền công nghiệp quốc gia. Trong nhiều năm, Việt Nam được biết đến như một trung tâm sản xuất có chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, lợi thế này cần được bổ sung bằng năng lực công nghệ và khả năng phát triển bền vững.
Những nhà máy thông minh sử dụng dữ liệu thời gian thực, robot AI và năng lượng tái tạo sẽ dần trở thành hình ảnh đại diện cho nền công nghiệp thế hệ mới. Đây cũng là yếu tố giúp Việt Nam thu hút thêm các dòng vốn đầu tư chất lượng cao.
Thực tế cho thấy nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu hiện không chỉ tìm kiếm địa điểm sản xuất có chi phí hợp lý. Họ còn quan tâm đến khả năng cung ứng năng lượng sạch, mức độ tự động hóa và cam kết phát triển bền vững của địa phương tiếp nhận đầu tư. Nếu tận dụng tốt xu hướng này, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến hấp dẫn trong làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, robot, dữ liệu lớn và Internet vạn vật đang tạo ra cơ hội rút ngắn khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia. Những doanh nghiệp biết tận dụng các nền tảng số có thể tăng tốc chuyển đổi với chi phí thấp hơn nhiều so với các giai đoạn công nghiệp trước đây. Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia nhận định Net Zero không phải là gánh nặng mà là cơ hội nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tất nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi đi cùng quyết tâm hành động. Từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp, viện nghiên cứu đến các tổ chức tài chính đều phải tham gia vào quá trình chuyển đổi này. Trong bức tranh đó, công nghệ sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm. Nhưng quan trọng hơn, Việt Nam cần từng bước làm chủ công nghệ thay vì chỉ dừng lại ở vai trò người sử dụng. Khi làm chủ được dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và các giải pháp năng lượng sạch, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có khả năng tạo ra những giá trị mới thay vì chỉ gia công cho các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hành trình hướng tới Net Zero chắc chắn còn dài và không ít thách thức. Tuy nhiên, những chuyển động đang diễn ra trong các nhà máy, khu công nghệ cao và cộng đồng doanh nghiệp cho thấy nền công nghiệp Việt Nam đã bắt đầu bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu rộng. Từ nhà máy xanh, robot AI đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tất cả đang tạo nên nền tảng cho một mô hình tăng trưởng mới, nơi công nghệ và phát triển bền vững không còn là hai mục tiêu riêng biệt mà trở thành một chiến lược thống nhất.
Có thể thấy Net Zero không đơn thuần là đích đến về môi trường. Đó còn là cơ hội để công nghiệp Việt Nam tái cấu trúc, nâng cấp năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong nền kinh tế xanh toàn cầu. Con đường phía trước còn nhiều việc phải làm, nhưng những bước đi đầu tiên đã cho thấy một tương lai mới đang dần hình thành.