Thời sự

Dấu ấn khoa học Việt Nam tại IPVS 2026:Từ 'điểm nóng' dịch tễ đến trung tâm giải pháp toàn cầu

Hoàng Bắc 17/06/2026 16:40

Tại IPVS 2026, ngành thú y Việt Nam đã tạo nên bước chuyển dịch lịch sử - từ một khu vực chịu nhiều áp lực dịch bệnh, trở thành tâm điểm cung cấp các giải pháp công nghệ sinh học thú y mang tầm thế giới.

Với 54 công trình nghiên cứu đột phá, các nhà khoa học Việt Nam đã trực tiếp giải quyết những bài toán hóc búa nhất của ngành chăn nuôi heo toàn cầu, khẳng định vị thế chủ động kiến tạo giải pháp và tự chủ khoa học mạnh mẽ.

Giải mã bản đồ dịch tễ

Việc thấu hiểu cấu trúc di truyền và quy luật tiến hóa của mầm bệnh đã trở thành kim chỉ nam cho mọi chiến lược phòng dịch hiệu quả. Tại IPVS 2026, các nhà khoa học Việt Nam đã mang đến những dữ liệu dịch tễ học phân tử mang tính thực tiễn cao, giúp thay đổi cách nhìn nhận về các loại dịch bệnh nguy hiểm.

heo.jpg
Khai mạc IPVS 2026

Một trong những điểm nhấn học thuật lớn nhất tại IPVS 2026 là các nghiên cứu định danh chủng virus Dịch tả heo Châu Phi (ASF) tái tổ hợp. Nhóm nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hải và Lê Văn Phan đã chỉ ra sự tồn tại của các chủng virus ASF tái tổ hợp tự nhiên giữa Genotype I và Genotype II lưu hành tại các tỉnh phía Nam Việt Nam trong giai đoạn 2023 - 2025.

Đặc tính của các chủng tái tổ hợp này có xu hướng giảm nhẹ độc lực lâm sàng so với chủng cường độc Genotype II gốc. Virus gây ra thể bệnh mãn tính hoặc không triệu chứng rõ rệt, khiến heo bài thải mầm bệnh âm thầm và kéo dài, làm tê liệt hoàn toàn các biện pháp giám sát lâm sàng bằng mắt thường.

Thông qua giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS), các nhà khoa học đã xác định chính xác các điểm đứt gãy di truyền và vùng trao đổi chéo giữa hai đại gia đình virus. Đây là đóng góp mang tính cột mốc, tạo tiền đề để cộng đồng quốc tế điều chỉnh các hệ thống mồi trong xét nghiệm PCR trung tâm, giúp nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện mầm bệnh.

IPVS 2026 quy tụ gần 4.000 nhà khoa học, chuyên gia, doanh nghiệp và nhà quản lý trong lĩnh vực chăn nuôi - thú y từ nhiều quốc gia
Các nhà khoa học Việt Nam tại IPVS 2026

Virus Tai xanh (PRRSV) luôn là thách thức lớn do tốc độ đột biến và tần suất tái tổ hợp cực cao. Công trình nghiên cứu của Lê Thị Thu Hà và các cộng sự đã thực hiện cuộc đại khảo sát hệ thống, cập nhật các mẫu RFLP dựa trên trình tự gen của virus phân lập tại Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025.

Dữ liệu khẳng định chủng Bắc Mỹ (PRRSV-2) áp đảo hoàn toàn các chủng khác, với sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhóm Lineage 1, đặc biệt là các biến chủng có đặc tính di truyền tương đồng với chủng NADC34 có độc lực cao. Điều này giải thích nguyên nhân sụt giảm hiệu quả bảo hộ chéo của các dòng vaccine truyền thống và định hướng cho các nhà chăn nuôi trong việc chọn lựa các chủng vaccine cập nhật. Bên cạnh đó, dữ liệu phân tích phân bố không gian - thời gian của Cao Trần Dũng đã chứng minh mối liên hệ dịch tễ học mật thiết của các chủng PRRSV-2 nội địa với mạng lưới di chuyển mầm bệnh xuyên biên giới trong khu vực.

Đối với Porcine Circovirus type 2 (PCV2), nghiên cứu của Trần Lâm Phương Anh và cộng sự đã công bố dữ liệu mang tính bước ngoặt: chủng PCV2d đã hoàn toàn chiếm ngôi, trở thành chủng lưu hành chủ đạo với tỷ lệ tuyệt đối tại Việt Nam. Điều này thúc đẩy các tập đoàn vaccine sinh học chuyển đổi cấu trúc kháng nguyên từ PCV2a/b sang PCV2d. Đối với virus Cúm heo (SwIAV), nghiên cứu của Lê Thị Thu Hà bằng kỹ thuật Real-time PCR đã phát hiện sự lưu hành đồng thời của nhiều phân týp cúm A, cảnh báo nguy cơ biến heo thành "bình trộn" tạo ra các đại dịch cúm zoonosis mới do khả năng tái tổ hợp gen giữa cúm người, cúm gia cầm và cúm heo.

Kỳ tích thương mại hóa vaccine

Việt Nam đã ghi danh vào lịch sử thú y thế giới khi là quốc gia đầu tiên cấp phép thương mại vaccine Dịch tả heo Châu Phi. Chuỗi báo cáo chuyên sâu từ các đơn vị nghiên cứu Việt Nam tại IPVS 2026 đã củng cố vị thế dẫn đầu bằng dữ liệu thực nghiệm vững chắc.

IPVS 2026 thu hút hàng nghìn nhà khoa học, chuyên gia nghiên cứu lĩnh vực thú y trong, ngoài nước
IPVS 2026 thu hút hàng nghìn nhà khoa học, chuyên gia nghiên cứu lĩnh vực thú y trong, ngoài nước

Nhóm nghiên cứu của Nguyễn Văn Điệp và Phạm Ngọc Doanh tại AVAC đã mang đến IPVS 2026 một chuỗi 4 công trình khoa học liên hoàn, giải quyết triệt để những hoài nghi lớn nhất của các chuyên gia thú y quốc tế. Vaccine AVAC ASF LIVE không chỉ khẳng định tính an toàn ổn định, không hồi phục độc lực thực địa, mà còn chứng minh năng lực bảo hộ chéo mạnh mẽ trước cả chủng Genotype II truyền thống và chủng tái tổ hợp rASFV I/II.

Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên heo nái sinh sản cho thấy vaccine đảm bảo các chỉ số sinh sản an toàn, không gây sẩy thai, chết lưu hay dị tật, mở ra triển vọng bảo hộ miễn dịch toàn đàn. Giám sát heo sau tiêm qua nhiều chu kỳ nuôi khẳng định virus vaccine có tính ổn định di truyền cao, hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đảo thải hay hồi phục độc lực trong môi trường áp lực dịch bệnh cao.

Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất quy mô công nghiệp được giải mã thành công bởi công trình của Trần Hoàng Long và các cộng sự với chủng vaccine nhược độc cải tiến ASFV-MEC-01. Thay vì phụ thuộc vào tế bào đại thực bào nang nguyên phát (PAM) từ phổi heo sống – vốn khó chuẩn hóa và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm tạp – chủng ASFV-MEC-01 được thiết kế để thích ứng và tăng trưởng hiệu suất cao trên dòng tế bào liên tục đã biến đổi gen tăng biểu hiện thụ thể CD163. Bước tiến này giúp sản xuất vaccine với quy trình khép kín, mang lại độ đồng đều tuyệt đối giữa các lô sản xuất và hạ giá thành sản phẩm mạnh mẽ.

Các nhà lâm sàng Việt Nam đã chứng minh năng lực kiểm chứng thực địa xuất sắc thông qua nghiên cứu của nhóm Phạm Giang Châu về dòng vaccine phối hợp 3Flex® (PRRS + PCV2 + Mycoplasma hyopneumoniae). Việc phối hợp kháng nguyên không chỉ giúp giảm số lần tiêm, hạ chỉ số stress lâm sàng cho heo con, mà còn tối ưu hóa năng suất lao động trong khi vẫn duy trì hàm lượng kháng thể bảo hộ đạt chuẩn. Bên cạnh đó, nghiên cứu phối hợp về vaccine phòng viêm hồi tràng (Enterisol® Ileitis) đã làm rõ bài toán hoàn vốn (ROI), chứng minh sự cải thiện rõ rệt về chỉ số tăng trọng bình quân (ADG) và giảm tỷ lệ heo còi cọc xuất chuồng.

Cách mạng hóa chẩn đoán sớm

Phát hiện mầm bệnh trong những giờ đầu tiên là yếu tố quyết định để thực hiện chiến lược "bóc tách, dập dịch chính xác". Việt Nam đã đóng góp những giải pháp công nghệ chẩn đoán mang tính đột phá về tốc độ và tính ứng dụng tại IPVS 2026.

image_9f3d03b5.png
Đàn heo khoẻ mạnh. Ảnh minh hoạ

Công trình của Vũ Thị Thu Hằng, Lê Văn Phan và các cộng sự đã gây ấn tượng mạnh với giải pháp CRISPR-Glucometer. Kỹ thuật tận dụng tính năng nhận diện và cắt kích hoạt đặc hiệu của hệ thống enzyme CRISPR-Cas để phân biệt chủng ASF cường độc Genotype II với các chủng tái tổ hợp Genotype I/II ngay tại trại. Tín hiệu điện hóa được đọc trực tiếp bằng máy đo đường huyết cầm tay (Glucometer) trong vòng chưa đầy 60 phút.

Thiết bị chẩn đoán di động này giúp chủ trại đưa ra quyết định tiêu hủy cục bộ hoặc giữ lại đàn heo trong tích tắc, giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính tối đa. Đối với các kịch bản sàng lọc diện rộng, hệ thống strip test PCR Lateral Flow của Võ Tuấn Anh Phong và hệ thống SmartChip Real-time PCR quy mô nano đã đa dạng hóa khả năng xét nghiệm với chi phí tối ưu và công suất vượt trội.

An toàn sinh học hiện đại tại Việt Nam đã được định lượng bằng các chỉ số khảo sát thực tế môi trường. Nhóm nghiên cứu của Mai Thị Ngân, Đào Văn Kiên, Nguyễn Thị Lan và các cộng sự đã công bố những phát hiện quan trọng về sự tồn tại của mầm bệnh ASF trong nước thải và trên loài ve ký sinh Amblyomma javanense. Đây là một lời cảnh tỉnh: quy trình kiểm soát côn trùng và xử lý nước thải phải trở thành danh mục bắt buộc trong tiêu chuẩn an toàn sinh học nghiêm ngặt.

Không chỉ dừng lại ở virus, các chuyên gia Việt Nam còn giải phẫu chi tiết các tác nhân nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn. Nghiên cứu của nhóm Nguyễn Thị Minh Thư, Nguyễn Hoàng Khánh Vy, Lê Hồng Ngọc và Võ Tiến Anh Thư về vi khuẩn Clostridium difficile kháng thuốc đã xác định đây là thủ phạm gây viêm ruột hoại tử ở heo con sơ sinh. Kết quả kháng sinh đồ cho thấy tỷ lệ đề kháng cao với các thuốc thông dụng, buộc bác sĩ thú y phải thay đổi tư duy phác đồ: giảm phụ thuộc vào kháng sinh hóa học, chuyển dịch sang sử dụng các giải pháp thay thế như lợi khuẩn hoặc kháng thể lòng đỏ trứng (IgY) để bảo vệ đường ruột heo con.

Nâng cao vị thế khoa học thú y Việt Nam

Sự hiện diện mạnh mẽ với 54 công trình khoa học trải dài trên tất cả các mặt trận tại IPVS 2026 là lời khẳng định đanh thép cho vị thế mới: Từ một quốc gia gánh chịu hậu quả dịch bệnh, Việt Nam đã vươn lên thành chủ thể chủ động kiến tạo giải pháp toàn cầu.

z7945470888426_762ecdc897eb9f207a553bb0655d46fa.jpg
PGS.TS Nguyễn Tất Toàn, Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM phát biểu khai mạc

Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa năng lực học thuật của các Viện nghiên cứu, Trường Đại học cùng sự dũng cảm đầu tư công nghệ của các tập đoàn sản xuất sinh học nội địa như AVAC đã tạo nên một bệ phóng thần tốc. Các công nghệ cốt lõi như vaccine ASF thích ứng tế bào hay hệ thống chẩn đoán CRISPR tại trại không chỉ bảo vệ sinh kế cho người chăn nuôi trong nước, mà còn trở thành những sản phẩm xuất khẩu tri thức, đóng góp những bài học thực tế vô giá cho bản đồ an ninh dịch bệnh của toàn thế giới.

Khoa học thú y Việt Nam tại IPVS 2026 chính là dấu mốc khởi đầu cho một kỷ nguyên tự chủ, tự cường và vươn tầm quốc tế mạnh mẽ. Những thành tựu này không chỉ là niềm tự hào của cộng đồng khoa học trong nước, mà còn là minh chứng cho sự trưởng thành vượt bậc về tư duy chiến lược trong việc ứng dụng công nghệ sinh học vào thực tiễn chăn nuôi hiện đại, mở ra tương lai bền vững cho ngành thú y toàn cầu.

Theo PGS.TS Nguyễn Tất Toàn- Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm, Trưởng Ban tổ chức IPVS 2026: Việt Nam hiện là một trong những quốc gia sản xuất thịt heo lớn trên thế giới, với tổng đàn heo xếp thứ 5 thế giới. Những năm gần đây, ngành chăn nuôi heo trong nước đã có nhiều chuyển biến mạnh mẽ theo hướng hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ cao và tăng cường an toàn sinh học. Việc đăng cai IPVS 2026 không chỉ là cơ hội để giới thiệu những thành tựu của ngành chăn nuôi Việt Nam mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các tiến bộ khoa học mới nhất, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Nổi bật
      Mới nhất
      Dấu ấn khoa học Việt Nam tại IPVS 2026: Từ 'điểm nóng' dịch tễ đến trung tâm giải pháp toàn cầu
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO