Điện thoại BlackBerry: Từ biểu tượng quý tộc đến lỗi thời
Cách đây 15 năm, chiếc điện thoại BlackBerry được coi biểu tượng của quyền lực, của sự bận rộn và là thước đo cho sự thành đạt
Năm 2009, khi Barack Obama bước chân vào Nhà Trắng, một trong những cuộc chiến đầu tiên của vị tân Tổng thống không phải là về chính sách đối ngoại hay kinh tế, mà là cuộc chiến với... lực lượng mật vụ để được giữ lại chiếc điện thoại BlackBerry bên mình.
Hình ảnh người đàn ông quyền lực nhất thế giới cắm cúi gõ phím trên chiếc điện thoại nhỏ bé có logo chùm dâu đen đã trở thành biểu tượng văn hóa của một thập kỷ.

Vào thời điểm ấy, âm thanh lách cách đanh gọn của bàn phím QWERTY và ánh đèn LED nhấp nháy màu đỏ ở góc màn hình không chỉ là tín hiệu của một tin nhắn mới. Nó là tín hiệu của quyền lực, của sự bận rộn và là thước đo cho sự thành đạt. Người ta gọi nó là "CrackBerry", một cách chơi chữ ám chỉ sự gây nghiện như ma túy. Nhưng cũng chính sự thành công khủng khiếp của "thứ tôn giáo" bàn phím vật lý ấy đã trở thành liều thuốc độc, ru ngủ các lãnh đạo của hãng trong sự kiêu hãnh mù quáng, để rồi khi tỉnh giấc, họ bàng hoàng nhận ra thế giới đã bỏ mình lại phía sau hàng vạn dặm.
Đế chế "CrackBerry": Khi chiếc điện thoại là tấm thẻ bài của giới thượng lưu
Để hiểu được bi kịch của BlackBerry, trước hết phải hiểu được đỉnh cao chói lọi mà họ từng ngự trị. Không giống như Nokia phủ sóng từ bác xe ôm đến cô sinh viên, BlackBerry sinh ra đã mang dòng máu quý tộc. Nó là "vũ khí" của giới doanh nhân phố Wall, của các chính trị gia Washington và những luật sư hàng đầu tại London. Trong những năm tháng hoàng kim đó, việc rút một chiếc BlackBerry Bold 9000 hay 9900 ra khỏi túi áo vest, lăn viên bi trackball (hoặc trackpad sau này) và gõ một email dài dằng dặc mà không cần nhìn xuống bàn phím là một hành động toát lên vẻ quyến rũ đầy trí tuệ.
Research In Motion (RIM) – cha đẻ của BlackBerry – đã tạo ra một thiết bị hoàn hảo cho mục đích liên lạc. Bàn phím QWERTY của họ là một kiệt tác về công thái học. Mỗi phím bấm được vát cạnh tỉ mỉ để ngón tay cái có thể lướt đi như múa, tạo ra cảm giác phản hồi xúc giác (tactile) gây nghiện mà không một màn hình cảm ứng nào thời đó, hay thậm chí bây giờ, có thể sao chép được.
Nhưng linh hồn thực sự của đế chế này nằm ở BBM (BlackBerry Messenger). Rất lâu trước khi iMessage, WhatsApp hay Zalo thống trị thế giới, BBM đã tạo ra một mạng xã hội thu nhỏ và khép kín. Chỉ những người sở hữu BlackBerry mới có mã PIN riêng để kết nối với nhau. Hai chữ cái nhỏ bé "D" (Delivered - Đã gửi) và "R" (Read - Đã xem) bên cạnh tin nhắn đã tạo ra một cuộc cách mạng tâm lý, buộc người nhận phải phản hồi tức thì. Nó tạo ra một câu lạc bộ độc quyền, nơi mà việc hỏi "Mã PIN của anh là gì?" trở thành lời chào xã giao đẳng cấp hơn cả việc trao danh thiếp.
Sự thống trị của BlackBerry còn được củng cố bởi bức tường thành bảo mật kiên cố. Hệ thống máy chủ NOC (Network Operation Center) của RIM được các bộ phận IT của mọi tập đoàn đa quốc gia tin dùng tuyệt đối. Vào thời điểm cực thịnh, BlackBerry chiếm tới 50% thị phần smartphone tại Mỹ và 20% toàn cầu. Cổ phiếu của RIM từng chạm mốc 148 USD, biến các nhà sáng lập Mike Lazaridis và Jim Balsillie thành những tỷ phú công nghệ được ngưỡng mộ nhất Canada. Họ đã tạo ra một thiết bị mà người ta mang theo vào phòng họp, lên giường ngủ, và thậm chí... vào cả nhà vệ sinh. Đó là thời đại của cơn nghiện mang tên "Dâu Đen".
Sự phủ nhận chết người: Nụ cười ngạo nghễ trước "cục kính" iPhone
Bi kịch của BlackBerry bắt đầu vào một ngày tháng 1.2007, khi Steve Jobs bước lên sân khấu Macworld và rút ra chiếc iPhone đầu tiên. Trong khi cả thế giới trầm trồ, thì tại trụ sở của RIM ở Waterloo (Canada), phản ứng đầu tiên là sự hoài nghi, thậm chí là chế giễu.
Mike Lazaridis, một thiên tài kỹ thuật, đã nhìn vào chiếc iPhone và thấy toàn những khiếm khuyết: pin yếu, không có bàn phím vật lý, sóng kém và mong manh dễ vỡ. Ông và ban lãnh đạo RIM đã mắc một sai lầm chết người về tư duy: Họ tin rằng điện thoại là công cụ để "làm việc", chứ không phải để "giải trí". Với họ, không ai muốn gõ một email quan trọng trên một mặt kính phẳng lì vô cảm. Họ tin rằng người dùng sẽ luôn ưu tiên tính năng email và bảo mật hơn là việc lướt web hay xem YouTube.
Sự phủ nhận thực tại này kéo dài trong nhiều năm, ngay cả khi doanh số iPhone bắt đầu tăng vọt. RIM vẫn kiên định, hay nói đúng hơn là cố chấp với triết lý bàn phím của mình. Khi họ nhận ra mối đe dọa thực sự thì phản ứng lại là những bước đi hoảng loạn và thảm họa. Điển hình nhất là sự ra đời của BlackBerry Storm vào năm 2008 – nỗ lực đầu tiên nhằm tạo ra một chiếc điện thoại cảm ứng. Thay vì học hỏi sự mượt mà của iPhone, RIM cố gắng lai tạp bằng công nghệ màn hình SurePress: toàn bộ màn hình là một nút bấm vật lý khổng lồ, người dùng phải nhấn mạnh xuống để chọn. Kết quả là một sản phẩm đầy lỗi, chậm chạp và bị trả về hàng loạt. Storm trở thành vết nhơ đầu tiên, báo hiệu sự lúng túng của một gã khổng lồ đang mất phương hướng.
Tiếp đó là sự chậm trễ trong việc hiện đại hóa hệ điều hành. Hệ điều hành BBOS cũ kỹ (từ thời Java) không thể hỗ trợ các ứng dụng hiện đại. RIM mất quá nhiều thời gian để mua lại QNX và xây dựng nền tảng BlackBerry 10 (BB10). Khi BB10 ra mắt vào năm 2013 với chiếc Z10, mọi thứ đã quá muộn. iOS và Android đã chia nhau cả thế giới, kho ứng dụng của họ đã có hàng triệu app, trong khi BlackBerry World vẫn nghèo nàn và hoang vắng. Người dùng, dù yêu mến bàn phím đến đâu, cũng không thể sống thiếu Facebook, Instagram hay Google Maps – những thứ mà BlackBerry luôn gặp khó khăn để vận hành mượt mà.
Khi bàn phím vật lý trở thành xiềng xích của sự sáng tạo
Nhát dao cuối cùng kết liễu BlackBerry không đến từ Apple hay Samsung, mà đến từ chính khách hàng trung thành nhất của họ: Khối doanh nghiệp.
Làn sóng BYOD (Bring Your Own Device - Mang thiết bị cá nhân đi làm) bùng nổ vào đầu thập niên 2010 đã đảo lộn mọi trật tự. Trước đây, các giám đốc công nghệ thông tin (CIO) là người quyết định nhân viên dùng điện thoại gì, và họ luôn chọn BlackBerry vì tính bảo mật và dễ quản lý. Nhưng khi iPhone và Android trở nên quá hấp dẫn, chính các nhân viên – và cả các CEO – bắt đầu gây áp lực, đòi hỏi được sử dụng thiết bị cá nhân của họ cho công việc. Khi các rào cản bảo mật trên iOS và Android được cải thiện, lợi thế độc quyền "an toàn nhất thế giới" của BlackBerry tan biến. Các tập đoàn lớn lần lượt hủy hợp đồng với RIM để chuyển sang hỗ trợ iPhone.
Sâu xa hơn, sự sụp đổ của BlackBerry là minh chứng cho việc công nghệ phần cứng có thể trở thành "xiềng xích" kìm hãm sự tiến hóa. Bàn phím QWERTY vật lý, niềm tự hào của họ, đã chiếm mất 40% diện tích mặt trước của thiết bị. Trong kỷ nguyên internet di động, nơi nội dung (video, ảnh, web) là vua, việc hy sinh gần một nửa diện tích hiển thị cho một bàn phím cố định là điều không thể chấp nhận. Steve Jobs đã đúng khi nói rằng: "Các nút bấm cố định là rào cản, chúng ta cần loại bỏ chúng để màn hình có thể biến hình theo bất cứ ứng dụng nào".
BlackBerry đã cố gắng níu kéo bằng những thiết kế lai như BlackBerry Priv (chạy Android, bàn phím trượt) hay KeyOne, Key2 (hợp tác với TCL). Nhưng chúng chỉ là những nỗ lực tuyệt vọng của một kẻ hoài cổ lạc lõng giữa thời đại mới. Người dùng đã quen với bàn phím ảo ngày càng thông minh, có khả năng sửa lỗi và vuốt nhanh. Lợi thế tốc độ gõ phím của BlackBerry không còn đủ sức hấp dẫn để bù đắp cho sự thua thiệt về giải trí và ứng dụng.
Ngày nay, BlackBerry đã chính thức ngừng sản xuất phần cứng, lui về làm một công ty phần mềm bảo mật cho xe hơi và doanh nghiệp. Nhưng với những người đã từng sống qua thời đại hoàng kim ấy, mỗi khi nhìn thấy một chiếc điện thoại "kính đen" vô hồn ngày nay, họ vẫn thầm nhớ cảm giác ngón tay cái lướt trên những phím bấm vát cạnh tinh xảo. BlackBerry đã sụp đổ không phải vì họ làm ra sản phẩm tồi, mà vì họ đã làm ra một sản phẩm quá hoàn hảo cho một thế giới cũ, và từ chối bước vào thế giới mới. Họ đã chết trên đỉnh cao của sự kiêu hãnh, để lại bài học đau đớn rằng: Trong công nghệ, nếu bạn dừng lại để ngắm nhìn thành công của mình, bạn đã bắt đầu lùi lại phía sau.