Kinh tế

Doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam: Từ ứng dụng công nghệ đến làm chủ sản phẩm

Lê Đình Sơn 16/09/2026 15:00

Sự phát triển của kinh tế số đang tạo ra một thị trường ngày càng rộng cho các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam. Tuy nhiên, khi công nghệ trở thành yếu tố hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống và sản xuất, lợi thế cạnh tranh không còn nằm đơn thuần ở việc doanh nghiệp có thể cung cấp một giải pháp số hay triển khai một hệ thống phần mềm. Vấn đề quan trọng hơn là doanh nghiệp có thể tự phát triển, làm chủ và liên tục nâng cấp sản phẩm của mình đến đâu.

Trong doanh nghiệp, công nghệ được sử dụng để quản trị, bán hàng, chăm sóc khách hàng, quản lý nhân sự và điều hành sản xuất. Trong cơ quan nhà nước, các nền tảng số hỗ trợ cung cấp dịch vụ công và xử lý dữ liệu. Trong nông nghiệp, công nghệ giúp theo dõi sản xuất, truy xuất nguồn gốc và kết nối thị trường. Trong công nghiệp, các hệ thống tự động hóa, IoT và phân tích dữ liệu đang được đưa vào nhiều công đoạn.

394-202609161432209.jpg
Ảnh minh họa

Đây chính là khoảng không gian để doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam phát triển những sản phẩm phù hợp với điều kiện thực tế trong nước. Lợi thế của doanh nghiệp nội địa là khả năng tiếp cận khách hàng, hiểu quy trình vận hành và phản ứng nhanh với những thay đổi của thị trường.

Một sản phẩm công nghệ có khả năng nhân rộng sẽ tạo ra giá trị khác với một giải pháp được xây dựng riêng cho từng khách hàng. Khi sản phẩm được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể phục vụ nhiều khách hàng hơn, giảm chi phí triển khai và liên tục cải tiến dựa trên phản hồi từ thị trường.

Đó là bước chuyển từ làm dịch vụ công nghệ sang phát triển sản phẩm công nghệ.

Làm chủ sản phẩm là câu chuyện dài hạn

Để tạo ra một sản phẩm công nghệ có khả năng cạnh tranh, doanh nghiệp cần làm chủ nhiều lớp năng lực.

Trước hết là khả năng xác định đúng vấn đề. Một sản phẩm dù sử dụng công nghệ hiện đại đến đâu nhưng không giải quyết được nhu cầu thực tế cũng khó tồn tại trên thị trường.

Sau đó là năng lực phát triển công nghệ, thiết kế sản phẩm, kiểm thử, triển khai và hỗ trợ người sử dụng.

Quan trọng hơn, sản phẩm phải được cải tiến liên tục.

Khác với một sản phẩm vật lý có thể hoàn thiện sau khi xuất xưởng, sản phẩm số thường tiếp tục được cập nhật trong suốt vòng đời. Phản hồi của người dùng có thể dẫn tới một tính năng mới; sự thay đổi của công nghệ có thể yêu cầu nâng cấp hệ thống; các nguy cơ an ninh mạng mới có thể buộc doanh nghiệp thay đổi phương thức bảo vệ.

Do đó, năng lực nghiên cứu và phát triển phải trở thành một phần thường xuyên trong hoạt động doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp thực sự làm chủ sản phẩm không chỉ biết vận hành công nghệ hiện tại mà còn phải có khả năng dự đoán nhu cầu tương lai và chủ động chuẩn bị công nghệ cho những nhu cầu đó.

Từ “đặt hàng” đến “sáng tạo”

Trong nhiều trường hợp, quá trình phát triển công nghệ bắt đầu từ một yêu cầu của khách hàng. Đây là cách tiếp cận cần thiết để sản phẩm có thị trường.

Nhưng nếu doanh nghiệp chỉ chờ khách hàng đưa ra yêu cầu, hoạt động nghiên cứu sẽ dễ bị giới hạn bởi những nhu cầu trước mắt.

Một doanh nghiệp công nghệ có năng lực cần chủ động quan sát thị trường để nhận diện những vấn đề chưa được giải quyết.

Đó có thể là một quy trình đang tốn nhiều thời gian, một công đoạn sản xuất có tỷ lệ sai sót cao hoặc một nhóm khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ. Từ đó, doanh nghiệp đặt ra bài toán công nghệ trước khi khách hàng trực tiếp yêu cầu.

Cách tiếp cận này tạo ra khả năng hình thành những sản phẩm mới.

Với tinh thần Make in Vietnam, đây là điểm đặc biệt quan trọng. “Make in Vietnam” không chỉ mang ý nghĩa sản phẩm được sản xuất trong nước. Giá trị lớn hơn nằm ở phần sáng tạo, thiết kế và làm chủ công nghệ được thực hiện tại Việt Nam.

Doanh nghiệp phải đầu tư cho nghiên cứu và phát triển

Một trong những rào cản đối với doanh nghiệp công nghệ là chi phí dành cho nghiên cứu và phát triển.

Đầu tư cho R&D không phải lúc nào cũng tạo ra doanh thu ngay. Một dự án nghiên cứu có thể mất nhiều tháng hoặc nhiều năm mới hình thành sản phẩm thương mại. Một công nghệ thử nghiệm có thể không thành công ngay từ lần đầu.

Điều này khiến doanh nghiệp phải chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định.

Tuy nhiên, nếu không có hoạt động nghiên cứu, doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ bên ngoài. Khi thị trường thay đổi, khả năng thích ứng cũng bị hạn chế.

Vì vậy, bài toán đặt ra không phải là doanh nghiệp có đầu tư R&D hay không, mà là đầu tư vào đâu và làm thế nào để kết quả nghiên cứu có thể đi vào sản phẩm.

Những dự án gắn với nhu cầu thị trường có khả năng thương mại hóa cao sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng cách giữa phòng nghiên cứu và thị trường.

Sản phẩm số phải tạo ra giá trị đo được

Một vấn đề khác mà doanh nghiệp công nghệ cần quan tâm là cách chứng minh giá trị của sản phẩm.

Khách hàng không chỉ muốn biết sản phẩm sử dụng công nghệ gì. Họ quan tâm đến việc sản phẩm giúp tiết kiệm bao nhiêu thời gian, giảm bao nhiêu chi phí, tăng năng suất ra sao hoặc cải thiện chất lượng dịch vụ như thế nào.

Đối với một giải pháp dành cho doanh nghiệp, giá trị có thể được thể hiện bằng khả năng rút ngắn quy trình hoặc giảm số lượng thao tác thủ công.

Đối với sản phẩm phục vụ người dân, giá trị có thể nằm ở việc giúp tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn.

Còn với một giải pháp công nghiệp, hiệu quả có thể được đo bằng mức giảm tiêu hao nguyên liệu, thời gian dừng máy hoặc tỷ lệ sản phẩm lỗi.

Việc lượng hóa giá trị giúp sản phẩm công nghệ dễ thuyết phục thị trường hơn.

Đây cũng là yếu tố để doanh nghiệp phân biệt giữa một sản phẩm thực sự giải quyết vấn đề và một sản phẩm chỉ tạo ra thêm một lớp công nghệ.

Cơ hội từ chính thị trường Việt Nam

Việt Nam có quy mô dân số lớn, mức độ sử dụng Internet và thiết bị số cao, đồng thời nhiều ngành đang trong quá trình chuyển đổi mô hình hoạt động.

Đây là môi trường thuận lợi để doanh nghiệp công nghệ thử nghiệm sản phẩm.

Một giải pháp được triển khai trong nước có thể nhanh chóng nhận được phản hồi từ số lượng lớn người dùng. Doanh nghiệp có điều kiện điều chỉnh sản phẩm, hoàn thiện công nghệ và xây dựng mô hình kinh doanh trước khi mở rộng ra các thị trường khác.

Thị trường nội địa vì vậy không chỉ là nơi tạo doanh thu mà còn có thể trở thành “phòng thử nghiệm” quy mô lớn cho sản phẩm công nghệ Việt.

Nếu tận dụng tốt lợi thế này, doanh nghiệp có thể xây dựng những sản phẩm xuất phát từ nhu cầu Việt Nam nhưng có khả năng giải quyết những bài toán tương đồng ở nhiều quốc gia.

Không chỉ sử dụng công nghệ, phải tạo ra công nghệ

Sự phổ biến của các nền tảng công nghệ quốc tế giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nhanh với những công cụ tiên tiến. Đây là lợi thế rõ ràng, nhưng cũng tạo ra nguy cơ phụ thuộc nếu doanh nghiệp chỉ dừng ở khâu sử dụng.

Đối với những công nghệ quan trọng, doanh nghiệp cần xác định đâu là phần có thể sử dụng từ bên ngoài và đâu là phần cần tự phát triển để tạo lợi thế.

Không phải doanh nghiệp nào cũng phải tự xây dựng toàn bộ một công nghệ từ đầu. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải xác định được phần giá trị cốt lõi của sản phẩm và từng bước làm chủ phần đó.

Đó có thể là thuật toán, dữ liệu chuyên ngành, thiết kế phần cứng, nền tảng phần mềm hoặc quy trình tích hợp.

Khi làm chủ được phần lõi, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc nâng cấp sản phẩm và giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.

“Make in Vietnam” từ khẩu hiệu thành năng lực

Sự phát triển của ngành công nghiệp công nghệ số đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển sang một mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tri thức và công nghệ.

Nhưng để biến cơ hội thành năng lực cạnh tranh thực tế, doanh nghiệp cần đi qua nhiều bước: hiểu thị trường, phát triển sản phẩm, đầu tư R&D, xây dựng đội ngũ, bảo vệ dữ liệu, bảo đảm an toàn và liên tục cải tiến.

Không có một công thức chung cho tất cả doanh nghiệp.

Mỗi doanh nghiệp có thể lựa chọn một lĩnh vực, một công nghệ hoặc một nhóm khách hàng để tập trung. Điều quan trọng là sau mỗi sản phẩm, doanh nghiệp phải tích lũy thêm một lớp năng lực mới.

Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp làm được điều đó, “Make in Vietnam” sẽ không chỉ được nhận diện qua những sản phẩm mang thương hiệu Việt, mà còn qua khả năng tạo ra công nghệ, sở hữu sản phẩm và xây dựng giá trị bằng tri thức của người Việt.

Đó là nền tảng để ngành công nghiệp công nghệ số phát triển theo chiều sâu, đồng thời tạo tiền đề để các doanh nghiệp Việt Nam tiến xa hơn trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Nổi bật
      Mới nhất
      Doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam: Từ ứng dụng công nghệ đến làm chủ sản phẩm
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO