Đưa ĐBSCL trở thành vùng thương hiệu nông sản số
Chuyển đổi số, nhãn hiệu tập thể và chứng nhận đang trở thành công cụ chiến lược giúp nâng cao giá trị, minh bạch nguồn gốc và tăng sức cạnh tranh cho sản phẩm ĐBSCL.

Trong bối cảnh chuyển đổi số (CĐS), nhãn hiệu tập thể và chứng nhận đang trở thành công cụ chiến lược nâng cao giá trị, minh bạch nguồn gốc và sức cạnh tranh sản phẩm ĐBSCL, TS Nguyễn Quốc Nghi, Trường Kinh tế - Đại học Cần Thơ có chia sẻ với Một Thế Giới về vấn đề này.
- Thưa tiến sĩ, ông đánh giá như thế nào về vai trò của nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận đối với các sản phẩm chủ lực của vùng ĐBSCL hiện nay?
- TS Nguyễn Quốc Nghi: Nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp vùng ĐBSCL. Đây không chỉ là công cụ pháp lý nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho sản phẩm địa phương mà còn là phương tiện tiếp thị hữu hiệu để khẳng định nguồn gốc xuất xứ, chất lượng và uy tín hàng hóa trên thị trường.
ĐBSCL là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước, đóng góp phần lớn sản lượng lúa gạo, thủy sản và trái cây xuất khẩu. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, nông sản của vùng chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu thô, giá trị gia tăng thấp và thiếu nhận diện thương hiệu rõ ràng. Việc xây dựng và khai thác hiệu quả nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận giúp chuyển đổi tư duy từ “sản xuất nhiều” sang “sản xuất có thương hiệu”.
Giai đoạn 2018 - 2022, vùng ĐBSCL ghi nhận gần 9.870 đơn đăng ký sở hữu trí tuệ và hơn 5.800 văn bằng bảo hộ. Một số sản phẩm tiêu biểu đã xây dựng được vị thế vững chắc như nước mắm Phú Quốc với chỉ dẫn địa lý được bảo hộ tại 28 quốc gia châu Âu, gạo thơm Sóc Trăng ST24, ST25 đạt danh hiệu “Gạo ngon nhất thế giới”, hay xoài Cát Hòa Lộc xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc và Canada.
Tuy nhiên, số lượng nhãn hiệu được bảo hộ nhiều chưa đồng nghĩa với hiệu quả khai thác cao. Không ít sản phẩm sau khi được cấp văn bằng vẫn chưa được sử dụng đồng bộ trên bao bì, tem nhãn hoặc trong hoạt động truyền thông. Điều đó cho thấy, nhãn hiệu chỉ thực sự phát huy giá trị khi được gắn với chiến lược quản trị và tiếp thị bài bản, đặc biệt trong môi trường kinh tế số hiện nay.
- Theo ông, CĐS đang tác động như thế nào đến việc khai thác và phát triển nhãn hiệu sản phẩm chủ lực ĐBSCL?
- TS Nguyễn Quốc Nghi: CĐS đang tạo ra bước ngoặt lớn trong cách thức quản lý và phát triển nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận. Trước hết là ở khâu số hóa dữ liệu sở hữu trí tuệ. Việc lưu trữ hồ sơ đăng ký, văn bằng bảo hộ và lịch sử sử dụng nhãn hiệu trên nền tảng số giúp cơ quan quản lý và các chủ thể nhãn hiệu theo dõi, giám sát hiệu quả hơn, giảm rủi ro thất lạc thông tin và tăng tính minh bạch.
Một trụ cột quan trọng khác là truy xuất nguồn gốc. Các công nghệ như mã QR, blockchain, IoT hay cảm biến môi trường cho phép lưu trữ toàn bộ dữ liệu về quá trình sản xuất, thu hoạch, vận chuyển và phân phối sản phẩm. Người tiêu dùng chỉ cần quét mã là có thể biết được xuất xứ, ngày thu hoạch, tiêu chuẩn kiểm định và đơn vị quản lý nhãn hiệu. Điều này không chỉ nâng cao niềm tin thị trường mà còn góp phần chống hàng giả, gian lận thương mại.
Bên cạnh đó, thương mại điện tử và tiếp thị số đang mở rộng mạnh mẽ không gian thị trường cho sản phẩm ĐBSCL. Năm 2024, thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt khoảng 32 tỉ USD, với hàng chục triệu người mua sắm trực tuyến. Nhiều sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương đã được đưa lên các sàn như Shopee, Lazada, TikTok Shop, kết hợp livestream, quảng cáo mạng xã hội và tối ưu hóa tìm kiếm để tiếp cận người tiêu dùng trong và ngoài nước.
Đặc biệt, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cho phép phân tích hành vi khách hàng, dự báo xu hướng tiêu dùng, tối ưu chiến lược quảng bá và định giá sản phẩm. Nhờ đó, các chủ thể nhãn hiệu có thể chủ động hơn trong việc điều chỉnh sản lượng, nâng cao sức cạnh tranh và xây dựng thương hiệu bền vững trong bối cảnh thị trường biến động nhanh.

- Dù có nhiều cơ hội, nhưng thực tế việc khai thác nhãn hiệu ở ĐBSCL vẫn còn hạn chế. Theo ông, đâu là những tồn tại lớn nhất hiện nay?
- TS Nguyễn Quốc Nghi: Có 4 nhóm hạn chế chính đang cản trở hiệu quả khai thác nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận tại ĐBSCL.
Thứ nhất là hạn chế về nhận thức và năng lực quản trị thương hiệu. Nhiều hợp tác xã và tổ chức nông nghiệp vẫn xem việc đăng ký nhãn hiệu như một thủ tục hành chính, chưa coi đây là tài sản chiến lược. Sau khi được cấp văn bằng, không ít đơn vị bỏ ngỏ khâu duy trì, quảng bá và kiểm soát chất lượng, dẫn đến tình trạng “thương hiệu trên giấy”.
Thứ hai là rào cản tài chính. Phát triển thương hiệu đòi hỏi chi phí cho thiết kế nhận diện, truyền thông, kiểm soát chất lượng, xúc tiến thương mại và duy trì bảo hộ. Đối với nhiều hợp tác xã nhỏ ở ĐBSCL, đây là gánh nặng vượt quá khả năng đầu tư. Việc thiếu dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và cơ chế hỗ trợ tài chính cũng khiến nhiều dự án thương hiệu không đạt quy mô thương mại.
Thứ ba là sản xuất còn manh mún, thiếu đồng nhất vùng nguyên liệu. Phần lớn nông sản được sản xuất quy mô hộ gia đình, quy trình kỹ thuật không đồng đều. Điều này gây khó khăn cho truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng, làm suy giảm uy tín của nhãn hiệu khi mở rộng thị trường.
Thứ tư là liên kết chuỗi giá trị còn yếu. Trong nhiều trường hợp, nhãn hiệu tập thể bị “cá nhân hóa” bởi một số đơn vị, không được sử dụng đồng bộ trong toàn chuỗi. Sự rời rạc giữa hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà phân phối và nền tảng thương mại điện tử khiến thương hiệu khó xây dựng hình ảnh nhất quán và phát huy vai trò gia tăng giá trị.
- Vậy theo ông, đâu là những giải pháp then chốt để ĐBSCL khai thác hiệu quả nhãn hiệu trong bối cảnh CĐS?
- TS Nguyễn Quốc Nghi: Trước hết, các địa phương cần tích hợp chính sách phát triển tài sản trí tuệ với chiến lược CĐS. Hiện ĐBSCL có hơn 350 nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận đã được bảo hộ, nhưng phần lớn chưa được số hóa và liên thông dữ liệu với cổng thông tin quốc gia. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, kết nối với hệ thống thông tin địa lý và nền tảng IPPlatform sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, tăng hiệu quả giám sát và định vị thương hiệu.
Thứ hai, cần đầu tư hạ tầng số và hỗ trợ kỹ thuật cho các chủ thể nhãn hiệu. Chính quyền địa phương có thể thành lập tổ tư vấn CĐS sản phẩm chủ lực, cung cấp giải pháp công nghệ, đào tạo kỹ năng thương hiệu số và hỗ trợ xúc tiến thương mại xuyên biên giới cho hợp tác xã, hiệp hội và doanh nghiệp.
Thứ ba, các tổ chức quản lý nhãn hiệu như hợp tác xã, hiệp hội cần chuẩn hóa quy trình quản trị thương hiệu trên nền tảng số. Việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, blockchain hay cổng dữ liệu mở sẽ nâng cao niềm tin người tiêu dùng. Hiện hơn 70% người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng tìm kiếm thông tin xuất xứ sản phẩm trực tuyến, cho thấy nhu cầu minh bạch ngày càng lớn.
Thứ tư, cần tăng cường vai trò của các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ trong hệ sinh thái thương hiệu. Các đơn vị này có thể hỗ trợ nghiên cứu ứng dụng công nghệ số, đào tạo nhân lực sở hữu trí tuệ và phát triển mô hình quản trị thương hiệu cộng đồng. Phân tích dữ liệu lớn và dự báo thị trường sẽ giúp xác định xu hướng tiêu dùng, tối ưu chiến lược tiếp thị và nâng cao giá trị xuất khẩu.
Cuối cùng, cơ chế hợp tác công - tư cần được mở rộng để chia sẻ dữ liệu, tiêu chuẩn và lợi ích. Khi các bên cùng tham gia, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận mới thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh, đưa ĐBSCL từ “vùng sản xuất nông sản” trở thành “vùng thương hiệu nông sản số”.
CĐS đang mở ra cơ hội lớn để nâng cao giá trị nhãn hiệu sản phẩm chủ lực ĐBSCL. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, cơ quan quản lý, chủ thể nhãn hiệu và doanh nghiệp công nghệ. Khi nhãn hiệu được quản trị bài bản trên nền tảng số, nông sản ĐBSCL không chỉ khẳng định uy tín trong nước mà còn đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.