FTZ Đà Nẵng: Phép thử về tư duy phát triển mới
FTZ Đà Nẵng không chỉ là một dự án kinh tế. Đây là phép thử về tư duy phát triển mới của thành phố: mở hơn, nhanh hơn, thông minh hơn, cạnh tranh hơn và hội nhập sâu hơn.
TP. Đà Nẵng đang tập trung hoàn thiện quy hoạch chung thành phố đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075 theo hướng phát huy tối đa lợi thế của không gian phát triển mới, hình thành các cực tăng trưởng hiện đại gắn với công nghiệp công nghệ cao, logistics, đổi mới sáng tạo, kinh tế biển và kinh tế số.
Trong bức tranh phát triển đó, Khu thương mại tự do (FTZ) Đà Nẵng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là một khu vực phát triển kinh tế, mà là không gian thể chế mới, động lực tăng trưởng mới và là cửa ngõ kết nối Đà Nẵng với các chuỗi sản xuất, thương mại và logistics toàn cầu.
Ban Quản lý khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng (DSEZA) là cơ quan trực thuộc UBND TP. Đà Nẵng thực hiện chức năng quản lý nhà nước trực tiếp đối với các khu công nghệ cao, khu công nghiệp, khu công nghệ thông tin tập trung, khu thương mại tự do trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Thời gian qua, DSEZA đã phát huy tốt vai trò đầu mối trong tổ chức triển khai và hỗ trợ nhà đầu tư kết nối với FTZ Đà Nẵng. Mới đây nhất, DSEZA đã tổ chức hội thảo chuyên môn về mô hình phát triển Khu thương mại tự do, cung cấp những góc nhìn quốc tế đa chiều.
Tạp chí Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với ông Vũ Quang Hùng – Trưởng Ban Quản lý DSEZA - về lộ trình hiện thực hóa các định hướng này tại Đà Nẵng.
FTZ Đà Nẵng - phiên bản Đà Nẵng
- Thưa ông, sau các phiên thảo luận chuyên môn, chúng ta đã thấy nhiều mô hình FTZ thành công trên thế giới như Thượng Hải, Incheon hay Jebel Ali. Dưới góc nhìn của đơn vị quản lý trực tiếp, ông hình dung “hình hài” và cấu trúc lõi của FTZ Đà Nẵng sẽ được thiết kế dựa trên sự pha trộn tinh hoa từ các mô hình này như thế nào để đảm bảo tính phù hợp với đặc thù kinh tế biển và vị trí cửa ngõ của miền Trung Việt Nam?
- Ông Vũ Quang Hùng: Điều quan trọng nhất là FTZ Đà Nẵng không sao chép cơ học bất kỳ mô hình nào, mà phải hình thành một “phiên bản Đà Nẵng” — phù hợp với vị trí địa kinh tế, quy mô thị trường, năng lực hạ tầng và định hướng phát triển của thành phố.
Từ các mô hình quốc tế, chúng tôi nhìn thấy ba nhóm kinh nghiệm lớn. Thứ nhất, từ Thượng Hải là tư duy cải cách thể chế, lấy FTZ làm không gian thử nghiệm chính sách mới, nhất là về thương mại, đầu tư, tài chính, hải quan và dịch vụ xuyên biên giới. Thứ hai, từ Incheon là bài học về tích hợp cảng biển, sân bay, logistics, đô thị thông minh và dịch vụ chất lượng cao. Thứ ba, từ Jebel Ali là năng lực tổ chức một trung tâm logistics – công nghiệp – thương mại có tính kết nối toàn cầu, vận hành chuyên nghiệp, thủ tục nhanh và chi phí giao dịch thấp.
Đối với Đà Nẵng, cấu trúc lõi của FTZ phải đặt trên ba trụ cột. Một là logistics và thương mại quốc tế, gắn với cảng Liên Chiểu, cảng Tiên Sa, sân bay quốc tế Đà Nẵng và trong không gian mới còn có liên kết với Chu Lai. Hai là sản xuất, công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, R&D, gắn với Khu công nghệ cao, các khu công nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của thành phố. Ba là thương mại – dịch vụ tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm dịch vụ doanh nghiệp, tài chính, y tế, giáo dục, du lịch, nghỉ dưỡng, hội nghị, triển lãm, kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới.
Quyết định 1142/QĐ-TTg ngày 13/6/2025 đã xác lập FTZ Đà Nẵng với 7 vị trí, tổng diện tích ban đầu khoảng 1.881 ha. Nhưng chúng tôi cho rằng đây mới là khung khởi đầu. Vấn đề không chỉ là “khu đất bao nhiêu héc-ta”, mà là hình thành một không gian kinh tế mở, có khả năng kết nối chuỗi cung ứng, dòng vốn, dòng hàng hóa, dòng dữ liệu và dòng nhân lực chất lượng cao. FTZ Đà Nẵng vì vậy phải là FTZ thế hệ mới: không chỉ làm kho bãi, không chỉ gia công, mà phải tạo giá trị gia tăng cao, có hàm lượng công nghệ, quản trị hiện đại và gắn với bản sắc đô thị biển của Đà Nẵng.
- Việc sáp nhập địa giới hành chính với Quảng Nam đã tạo ra một quỹ đất và không gian vùng lãnh thổ rộng lớn hơn nhiều so với dự kiến 1.881 ha ban đầu. Ông đánh giá sự thay đổi về quỹ không gian này sẽ làm thay đổi chiến lược quy hoạch FTZ như thế nào? Đà Nẵng có đang chuyển dịch từ một khu thương mại đơn thuần thành một “siêu đô thị cảng biển” tích hợp logistics – công nghệ – đô thị bền vững?

- Ông Vũ Quang Hùng: Việc mở rộng không gian phát triển sau sáp nhập tạo ra một thay đổi rất căn bản trong tư duy quy hoạch FTZ. Trước đây, khi nói đến FTZ Đà Nẵng, chúng ta chủ yếu hình dung 7 vị trí với tổng diện tích khoảng 1.881 ha, phân bố trong không gian Đà Nẵng cũ, gắn với cảng Liên Chiểu, Khu công nghệ cao, các khu công nghiệp và một số khu chức năng thương mại – dịch vụ.
Nhưng trong không gian thành phố mới, với diện tích gần 12.000 km², dân số khoảng 3 triệu người, có hệ thống cảng biển, sân bay, đường cao tốc, đường sắt, khu kinh tế, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, không gian đô thị, du lịch và dịch vụ rộng hơn rất nhiều, chiến lược FTZ không thể chỉ dừng ở một vài khu chức năng rời rạc. Chúng ta phải nhìn FTZ như một mạng lưới không gian kinh tế mở, trong đó phía Bắc gắn với cảng Liên Chiểu, Khu công nghệ cao, logistics và công nghiệp công nghệ cao; phía Nam gắn với Chu Lai, các khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, logistics và công nghiệp quy mô lớn; còn khu vực trung tâm và ven biển phát triển các chức năng thương mại, dịch vụ, du lịch, hội nghị, tài chính, y tế, giáo dục, giải trí và kinh tế số.
Tôi cho rằng cụm từ “siêu đô thị cảng biển” có thể được hiểu theo nghĩa chiến lược: Đà Nẵng không chỉ là một đô thị du lịch, cũng không chỉ là một trung tâm hành chính – dịch vụ, mà đang có cơ hội trở thành một đô thị động lực tích hợp cảng biển, sân bay, logistics, công nghiệp công nghệ cao, thương mại quốc tế và dịch vụ chất lượng cao. Tuy nhiên, để đi theo hướng đó, quy hoạch phải rất tỉnh táo. Không gian FTZ phải được rà soát kỹ về đất đai, giải phóng mặt bằng, hạ tầng giao thông, điện, nước, thoát lũ, môi trường, khoáng sản, rừng, hành lang an toàn lưới điện, quốc phòng – an ninh và khả năng triển khai thực tế.
Nói cách khác, sau sáp nhập, FTZ Đà Nẵng có cơ hội chuyển từ mô hình “các vị trí chức năng” sang mô hình “hệ sinh thái không gian mở”. Nhưng mở rộng không có nghĩa là dàn trải. Chúng ta phải chọn đúng điểm, đúng chức năng, đúng nhà đầu tư, đúng thời điểm; làm khu nào phải ra khu đó, tạo được dòng hàng, dòng vốn, dòng công nghệ và việc làm chất lượng cao cho thành phố.
Kỳ vọng là một mô hình FTZ thế hệ mới của khu vực
- Các chuyên gia tại hội thảo nhấn mạnh rằng thành công của FTZ không chỉ nằm ở hạ tầng cứng mà là sự đổi mới thể chế, sandbox. Hiện nay, rào cản về cơ chế, chính sách luôn là vấn đề khiến các nhà đầu tư cân nhắc. DSEZA đang kiến nghị những “cú hích” chính sách cụ thể nào để tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, tự do, đủ sức cạnh tranh với các đặc khu kinh tế trong khu vực ASEAN?
- Ông Vũ Quang Hùng: Tôi rất đồng tình với nhận định: hạ tầng cứng là điều kiện cần, nhưng thể chế mới là yếu tố quyết định sức cạnh tranh của một FTZ. Nếu chỉ có đất sạch, đường giao thông, nhà xưởng, kho bãi mà thủ tục vẫn chậm, chi phí tuân thủ cao, chính sách thiếu ổn định, dữ liệu không liên thông, thì FTZ rất khó tạo ra khác biệt.
Đà Nẵng có một lợi thế quan trọng là FTZ được hình thành trong bối cảnh thành phố đã có các cơ chế đặc thù tại Nghị quyết 136/2024/QH15 của Quốc hội và Quyết định 1142/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Đây là nền tảng pháp lý ban đầu rất quan trọng. Tuy nhiên, để vận hành hiệu quả, chúng tôi cho rằng cần tiếp tục cụ thể hóa thành các nhóm chính sách có tính thực thi cao.
Trước hết là cơ chế “một cửa, tại chỗ, số hóa toàn trình”. Nhà đầu tư vào FTZ cần biết rõ hồ sơ nộp ở đâu, xử lý trong bao lâu, cơ quan nào chịu trách nhiệm, trạng thái hồ sơ đang ở bước nào. Thứ hai là cơ chế hải quan, thuế, kiểm tra chuyên ngành, logistics theo hướng nhanh hơn, minh bạch hơn, quản lý rủi ro tốt hơn, giảm tối đa tiền kiểm không cần thiết nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát. Thứ ba là chính sách về đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy, lao động, cư trú chuyên gia, chuyển đổi số, thương mại điện tử xuyên biên giới và dịch vụ mới trong FTZ cần được hướng dẫn đồng bộ, tránh tình trạng mỗi thủ tục đi một hướng.
DSEZA cũng đang kiến nghị cách tiếp cận sandbox thực chất hơn. Sandbox không chỉ là ưu đãi, mà là cho phép thử nghiệm có kiểm soát những mô hình mới: hải quan số, kho ngoại quan thông minh, trung tâm dữ liệu logistics, trung tâm giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới, dịch vụ tài chính hỗ trợ thương mại, mô hình quản trị khu theo dữ liệu thời gian thực. Tất cả phải dựa trên nguyên tắc minh bạch, có tiêu chí đầu vào, có cơ chế giám sát, có đánh giá định kỳ và có khả năng nhân rộng nếu thành công.
Mục tiêu của chúng tôi không phải là tạo một khu “ngoại lệ” thiếu kiểm soát, mà là tạo một môi trường kinh doanh chuẩn mực, thông thoáng, tiên đoán được, chi phí thấp, tốc độ cao và đủ sức cạnh tranh với các trung tâm FTZ trong khu vực ASEAN.
- Ông Nguyễn Duy Kiên, KITA Group và nhiều nhà đầu tư đã bày tỏ sự quan tâm lớn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất thường là làm sao để FTZ không trở thành nơi gia công giá trị thấp. Ông có thể chia sẻ về bộ tiêu chí “lọc” nhà đầu tư mà DSEZA hướng tới để đảm bảo FTZ Đà Nẵng thu hút được các dòng vốn công nghệ cao, R&D và các ngành kinh tế có giá trị gia tăng lớn hay không?
- Ông Vũ Quang Hùng: Đây là vấn đề rất quan trọng. FTZ chỉ thực sự thành công khi thu hút được nhà đầu tư phù hợp, chứ không phải thu hút bằng mọi giá. Nếu không có tiêu chí sàng lọc tốt, FTZ có thể rơi vào ba rủi ro: sử dụng đất kém hiệu quả, thu hút các dự án gia công giá trị thấp, hoặc biến tướng thành các dự án bất động sản thuần túy. Đó là điều Đà Nẵng phải tránh ngay từ đầu.
Quan điểm của DSEZA là lựa chọn nhà đầu tư theo cả năng lực tài chính, năng lực triển khai, năng lực vận hành và chất lượng hệ sinh thái mà họ mang lại. Với nhà đầu tư hạ tầng FTZ, chúng tôi không chỉ nhìn vào tổng vốn đăng ký, mà phải xem kinh nghiệm phát triển khu công nghiệp, logistics, cảng cạn, kho bãi, khu công nghệ, khu dịch vụ; khả năng giải phóng mặt bằng, đầu tư hạ tầng đồng bộ, thu hút nhà đầu tư thứ cấp, vận hành khu theo chuẩn hiện đại. Với nhà đầu tư thứ cấp, tiêu chí quan trọng là công nghệ, giá trị gia tăng, tỷ lệ nội địa hóa, năng lực xuất khẩu, đóng góp ngân sách, sử dụng lao động chất lượng cao, R&D, đổi mới sáng tạo, tiêu chuẩn môi trường và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chúng tôi cũng định hướng ưu tiên các nhóm ngành phù hợp với lợi thế Đà Nẵng: logistics hiện đại, thương mại điện tử xuyên biên giới, công nghệ cao, bán dẫn, vi mạch, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp hỗ trợ, thiết bị y tế, dược phẩm, dịch vụ tài chính – thương mại, trung tâm dữ liệu, dịch vụ doanh nghiệp, giáo dục – đào tạo, y tế chất lượng cao, du lịch – nghỉ dưỡng – hội nghị – triển lãm tiêu chuẩn quốc tế.
Hiện nay, thành phố đã có những bước đi rất cụ thể. FTZ vị trí số 2 quy mô 77 ha đã có nhà đầu tư; FTZ vị trí số 3 quy mô 500 ha và FTZ vị trí số 4 giai đoạn 1 khoảng 335 ha cũng đã được chấp thuận chủ trương đầu tư, đồng thời chấp thuận nhà đầu tư. Các vị trí còn lại như 1, 6, 7 tiếp tục được kêu gọi theo quy định. Điều này cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư là rất lớn, nhưng càng nhiều quan tâm thì càng phải sàng lọc kỹ.
Đà Nẵng không đặt mục tiêu lấp đầy FTZ bằng mọi giá. Mục tiêu là hình thành một hệ sinh thái nhà đầu tư có năng lực, có công nghệ, có cam kết dài hạn và có khả năng cùng thành phố tạo ra giá trị mới.

- Định hướng phát triển “Smart FTZ” dựa trên nền tảng AI, Big Data và Hải quan số đang là điểm nhấn then chốt. Ông có thể phác thảo lộ trình tích hợp hạ tầng số này vào thực tế vận hành? Chúng ta cần chuẩn bị những gì để đồng bộ hóa được hệ thống quản lý thông minh này với chuỗi cung ứng toàn cầu, nhằm tối ưu hóa thời gian thông quan và tạo ra ưu thế cạnh tranh thực sự cho doanh nghiệp?
- Ông Vũ Quang Hùng: Nếu nói FTZ thế hệ mới thì không thể thiếu hạ tầng số. Một FTZ hiện đại không chỉ có đường, điện, nước, nhà xưởng, kho bãi, mà phải có dữ liệu, nền tảng số, hệ thống giám sát thông minh và khả năng kết nối thời gian thực với doanh nghiệp, hải quan, cảng biển, sân bay, logistics, ngân hàng, bảo hiểm, kiểm định, kiểm dịch và các cơ quan quản lý nhà nước.
Chúng tôi hình dung Smart FTZ Đà Nẵng theo ba lớp. Lớp thứ nhất là hạ tầng số nền tảng: mạng viễn thông tốc độ cao, trung tâm dữ liệu, IoT, camera thông minh, hệ thống định danh, bản đồ số, dữ liệu đất đai – quy hoạch – hạ tầng – doanh nghiệp. Lớp thứ hai là nền tảng quản trị số: một cổng vận hành tích hợp cho nhà đầu tư, doanh nghiệp và cơ quan quản lý; trong đó các thủ tục đầu tư, xây dựng, môi trường, lao động, hải quan, logistics, kho bãi, cấp phép, báo cáo định kỳ được xử lý và theo dõi trên môi trường số. Lớp thứ ba là dữ liệu thông minh và phân tích dự báo: sử dụng AI, Big Data, quản lý rủi ro để dự báo dòng hàng, tối ưu luồng vận chuyển, cảnh báo ùn tắc, giám sát môi trường, an ninh, phòng cháy chữa cháy, năng lượng và hiệu quả sử dụng đất.
Lộ trình triển khai cần bắt đầu ngay từ khâu quy hoạch và thiết kế hạ tầng. Chúng tôi đang đề nghị các nhà đầu tư hạ tầng FTZ phải thiết kế khu theo hướng hiện đại, đồng bộ dữ liệu, số hóa ngay từ đầu, tiến tới mỗi FTZ đều có “bản sao số” để quản lý quy hoạch, xây dựng, vận hành, an toàn, môi trường, giao thông, năng lượng và dịch vụ doanh nghiệp. Nếu đợi đến khi khu đã xây xong mới số hóa thì sẽ tốn kém, manh mún và khó liên thông.
Về hải quan số, điều cốt lõi là phải chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản lý dòng dữ liệu và rủi ro. Hàng hóa vào – ra FTZ cần được theo dõi bằng dữ liệu điện tử, mã định danh, chứng từ số, kết nối với hệ thống hải quan, cảng, kho, doanh nghiệp logistics và các cơ quan kiểm tra chuyên ngành. Khi dữ liệu thông suốt, doanh nghiệp sẽ giảm thời gian thông quan, giảm chi phí lưu kho, giảm rủi ro chậm đơn hàng; còn Nhà nước vẫn kiểm soát tốt hơn, chính xác hơn, minh bạch hơn.
Ưu thế cạnh tranh của Smart FTZ không nằm ở khẩu hiệu “thông minh”, mà nằm ở việc doanh nghiệp có thể đo được: thủ tục nhanh hơn bao nhiêu, chi phí giảm bao nhiêu, thời gian thông quan rút ngắn bao nhiêu, dữ liệu minh bạch hơn như thế nào. Đó mới là giá trị thực chất.
- Cuối cùng, nếu phải chọn ra một thách thức lớn nhất mà Đà Nẵng phải đối mặt trong giai đoạn “khởi tạo và vận hành” FTZ này — không phải về vốn hay đất đai, mà về mặt tư duy quản lý hoặc tính liên kết vùng — thì theo ông, đó là gì? Và ông kỳ vọng FTZ Đà Nẵng sẽ định vị mình như thế nào trong bản đồ kinh tế khu vực châu Á – Thái Bình Dương sau 10 năm nữa?
- Ông Vũ Quang Hùng: Nếu phải chọn một thách thức lớn nhất, tôi cho rằng đó là chuyển đổi tư duy quản lý: từ quản lý hành chính theo địa giới, theo thủ tục, theo từng ngành riêng lẻ sang tư duy quản trị một hệ sinh thái kinh tế mở, vận hành theo chuỗi giá trị và theo dữ liệu.
FTZ không thể thành công nếu mỗi cơ quan chỉ nhìn phần việc của mình. Một dự án trong FTZ liên quan đến quy hoạch, đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy, hải quan, thuế, logistics, lao động, khoa học công nghệ, thương mại, tài chính, an ninh, đối ngoại. Nếu các khâu này không liên thông, nhà đầu tư sẽ mất rất nhiều thời gian. Vì vậy, thách thức không chỉ là làm nhanh hơn, mà là làm khác đi: phối hợp sớm hơn, chia sẻ dữ liệu tốt hơn, phân quyền rõ hơn, trách nhiệm cụ thể hơn và lấy hiệu quả của doanh nghiệp, hiệu quả của nền kinh tế làm thước đo.
Thách thức thứ hai là liên kết vùng. Đà Nẵng sau sáp nhập có không gian rất lớn, nhưng không gian lớn chỉ trở thành lợi thế khi được tổ chức lại bằng quy hoạch tốt, hạ tầng kết nối tốt và phân vai chức năng rõ ràng. FTZ phía Bắc, phía Nam, khu công nghệ cao, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay, đô thị trung tâm, du lịch ven biển, logistics, đường sắt, đường cao tốc — tất cả phải được nhìn như một chỉnh thể. Nếu mỗi khu phát triển riêng lẻ, chúng ta sẽ có nhiều dự án nhưng chưa chắc có một hệ sinh thái mạnh.
Sau 10 năm, tôi kỳ vọng FTZ Đà Nẵng không chỉ được nhắc đến như FTZ đầu tiên của Việt Nam, mà là một mô hình FTZ thế hệ mới của khu vực: quy mô vừa phải nhưng thông minh, linh hoạt, có chất lượng quản trị cao, có khả năng kết nối cảng biển – sân bay – logistics – công nghệ – dịch vụ, và đủ sức thu hút các dòng vốn chất lượng cao vào miền Trung Việt Nam.
Đà Nẵng có vị trí rất đặc biệt: là cửa ngõ ra biển của Hành lang kinh tế Đông – Tây, nằm giữa hai đầu đất nước, có môi trường sống tốt, chính quyền năng động, hệ sinh thái công nghệ đang phát triển, du lịch – dịch vụ có thương hiệu, và đang có cơ hội mở rộng không gian phát triển rất lớn. Nếu biết tận dụng cơ chế, chọn đúng nhà đầu tư, đầu tư hạ tầng đồng bộ, quản trị bằng dữ liệu và liên kết vùng thực chất, FTZ Đà Nẵng có thể trở thành một cực tăng trưởng mới, một trung tâm logistics – thương mại – công nghệ – dịch vụ quốc tế của Việt Nam trong không gian châu Á – Thái Bình Dương.
Tóm lại, FTZ Đà Nẵng không chỉ là một dự án kinh tế. Đây là phép thử về tư duy phát triển mới của thành phố: mở hơn, nhanh hơn, thông minh hơn, cạnh tranh hơn và hội nhập sâu hơn.
- Xin cảm ơn ông!