Giai thoại Alexander Fleming cứu mạng Thủ tướng Anh bằng penicillin và sự thật phía sau
Giai thoại Alexander Fleming cứu mạng Winston Churchill bằng penicillin là không có cơ sở lịch sử.

Theo câu chuyện được truyền miệng trong nhiều thập niên, cha của Alexander Fleming từng cứu một cậu bé khỏi chết đuối trong một vùng đầm lầy ở Scotland. Cậu bé ấy được cho là Winston Churchill, con trai của một gia đình quý tộc giàu có sau này trở thành Thủ tướng Anh.
Theo lời kể, cha của Winston Churchill đã cảm ơn bằng cách tài trợ việc học cho Alexander Fleming. Nhiều năm sau, Alexander Fleming phát hiện penicillin và được cho là cứu mạng Winston Churchill khi Thủ tướng Anh mắc bệnh viêm phổi.

Câu chuyện tạo nên một vòng tròn đầy kịch tính: Người cha cứu Winston Churchill thời thơ ấu, rồi người con phát minh ra penicillin để cứu Thủ tướng Anh.
Thế nhưng, các nhà nghiên cứu lịch sử không tìm thấy bằng chứng cho thấy cha của Alexander Fleming từng cứu Winston Churchill khỏi chết đuối. Cũng không có tài liệu chứng minh gia đình Winston Churchill từng hỗ trợ việc học của Fleming.
Ngoài ra, khi mắc bệnh nặng năm 1943, Winston Churchill cũng không được điều trị bằng penicillin như câu chuyện thường kể, mà sử dụng loại thuốc sulfonamide có tên M&B 693.
Sulfonamide là một nhóm hợp chất kháng khuẩn tổng hợp được phát triển mạnh từ thập niên 1930, trước khi penicillin được sử dụng rộng rãi. Đây được xem là một trong những nhóm thuốc kháng khuẩn đầu tiên trong lịch sử y học hiện đại.

Điều thú vị là câu chuyện này vẫn tồn tại rất lâu bởi quá phù hợp với hình ảnh mà công chúng mong muốn về một nhà khoa học vĩ đại, được định mệnh dẫn dắt từ tuổi thơ, rồi cuối cùng tạo ra phát minh thay đổi thế giới.
Winston Churchill (1874 - 1965) là một trong những nhân vật chính trị nổi tiếng nhất thế kỉ 20, từng giữ chức Thủ tướng Anh trong giai đoạn Thế chiến thứ hai (1940 - 1945) và một lần nữa đảm nhận vai trò này từ 1951 đến 1955. Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò lãnh đạo nước Anh trong thời điểm khó khăn nhất của cuộc chiến chống phát xít Đức.
Alexander Fleming từng dùng penicillin để phân lập vi khuẩn trong phòng thí nghiệm
Ngày nay, khi nhắc đến penicillin, người ta nghĩ ngay đến thuốc kháng sinh. Song trong những năm đầu, một trong những ứng dụng thực tế của penicillin lại nằm ngay trong phòng thí nghiệm.
Alexander Fleming nhận thấy penicillin có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn. Điều này cho phép ông sử dụng penicillin như một công cụ chọn lọc trong nuôi cấy vi khuẩn. Penicillin có thể ức chế sự phát triển của những vi khuẩn nhạy cảm, qua đó giúp các nhà nghiên cứu phân lập những chủng không bị ảnh hưởng hoặc ít nhạy cảm với chất này.
Ngay trong công trình công bố năm 1929, Fleming đã nhấn mạnh việc sử dụng các sản phẩm từ nuôi cấy nấm Penicillium để hỗ trợ phân lập Bacillus influenzae. Đây là vi khuẩn ngày nay được gọi là Haemophilus influenzae, có thể gây các bệnh như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng máu và một số nhiễm trùng đường hô hấp.
Chi tiết này cho thấy penicillin ban đầu chưa phải là “thần dược” mà chúng ta biết ngày nay. Fleming mới chỉ phát hiện một chất có hoạt tính kháng khuẩn, nghiên cứu đặc tính của nó và nhận ra rằng chất này có thể hữu ích cho công việc của các nhà vi khuẩn học. Bản thân ông cũng gặp khó khăn lớn trong việc thu được penicillin đủ tinh khiết và ổn định để phát triển thành thuốc.

Không những thế, trước penicillin, Fleming từng đi tìm những “vũ khí tự nhiên” chống vi khuẩn. Năm 1921, Fleming phát hiện lysozyme - một enzyme có khả năng phá hủy thành tế bào của một số vi khuẩn. Ông tìm thấy lysozyme trong nhiều dịch tiết của cơ thể như nước mắt, nước bọt và dịch mũi. Phát hiện đó cho thấy Fleming đã quan tâm từ sớm đến khả năng cơ thể con người tự tạo ra những chất có thể chống lại vi khuẩn.
Tuy nhiên, lysozyme cũng giúp Fleming nhận ra một giới hạn quan trọng. Enzyme này chỉ tác động hiệu quả lên một số loại vi khuẩn nhất định, đặc biệt là những vi khuẩn ít gây bệnh, nên chưa thể trở thành một phương pháp điều trị nhiễm trùng nghiêm trọng.
Vì vậy, lịch sử ban đầu của penicillin có thể được nhìn theo một cách thú vị hơn. Trước khi trở thành thuốc cứu người, penicillin từng là chất kháng khuẩn mới được Fleming nghiên cứu như một công cụ trong phòng thí nghiệm. Chính quá trình đó cho thấy ông là nhà vi sinh học quan tâm đến cách vi khuẩn phát triển, phản ứng với các chất kháng khuẩn và có thể được phân lập như thế nào.
Alexander Fleming không hề bỏ quên penicillin sau năm 1929
Sau khi công bố phát hiện vào năm 1929, Fleming và các cộng sự vẫn tiếp tục nghiên cứu penicillin trong nhiều năm. Ông tìm cách hiểu rõ hơn đặc tính của penicillin, đồng thời thử nghiệm khả năng ứng dụng của chất này trong nghiên cứu vi khuẩn. Các ghi chép trong phòng thí nghiệm cho thấy Fleming vẫn quan tâm đến penicillin trong suốt thập niên 1930, ngay cả trước khi nhóm của Howard Florey và Ernst Chain bắt đầu chương trình nghiên cứu tại Đại học Oxford (Anh).
Vấn đề không nằm ở việc Fleming không nhìn thấy tiềm năng của penicillin, mà là khoa học và công nghệ thời điểm đó chưa đủ khả năng biến phát hiện này thành một loại thuốc ổn định, tinh khiết và có thể sản xuất với số lượng lớn. Penicillin trong tay Fleming chỉ tồn tại dưới dạng dịch chiết thô từ nấm mốc, chứa một lượng nhỏ hoạt chất và rất khó tinh chế. Chất này cũng không ổn định, khiến việc tách chiết, bảo quản và sử dụng với liều lượng chính xác trở thành một thách thức lớn.
Nói cách khác, Fleming đã nhìn thấy một hiện tượng có giá trị, nhưng chưa có những công cụ cần thiết để khai thác toàn bộ tiềm năng của nó. Công lao của Fleming nằm ở việc nhận ra và mô tả hiện tượng kháng khuẩn của nấm Penicillium, còn việc giải quyết bài toán tinh chế, thử nghiệm và sản xuất penicillin quy mô lớn cần thêm những đóng góp quan trọng từ Florey, Chain, Heatley cùng nhiều nhà khoa học khác.
Cuộc đời nhiều biến động của Alexander Fleming với hai lần kết hôn
Khi nhắc đến Alexander Fleming, người ta thường nhớ đến nhà khoa học đứng bên chiếc đĩa nuôi cấy chứa nấm Penicillium và phát hiện ra penicillin. Song phía sau hình ảnh biểu tượng ấy là cuộc đời riêng nhiều dấu mốc, với hai cuộc hôn nhân, những mất mát và mối quan hệ khoa học ít được nhắc đến.

Năm 1915, Alexander Fleming kết hôn với Sarah Marion McElroy, y tá người Ireland. Hai người có một con trai duy nhất là Robert Fleming, sinh năm 1924, sau này trở thành bác sĩ đa khoa. Sarah đồng hành cùng Fleming trong nhiều năm khi ông xây dựng sự nghiệp tại Bệnh viện St Mary’s ở London (thủ đô Anh). Bà qua đời năm 1949, để lại một khoảng trống lớn trong cuộc sống của nhà khoa học vốn nổi tiếng kín tiếng này.
Bốn năm sau, vào 1953, Fleming kết hôn lần thứ hai, với bác sĩ Amalia Koutsouri-Voureka, đồng nghiệp người Hy Lạp của ông tại Bệnh viện St Mary’s. Trước khi trở thành vợ Fleming, Amalia đã là nhà vi khuẩn học có sự nghiệp riêng và từng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của ông.

Cuộc đời Amalia cũng gắn với những biến động chính trị lớn của châu Âu thế kỷ XX. Sau khi Alexander Fleming qua đời ngày 11/3/1955 tại London vì cơn đau tim, bà tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực khoa học và xã hội, góp phần thúc đẩy nghiên cứu y sinh tại Hy Lạp.