Hiểu xã hội để định hướng phát triển: Khoa học xã hội và nhân văn trong những chuyển đổi của Việt Nam
Tiến bộ khoa học, công nghệ và sự kết nối toàn cầu đang mở rộng khả năng thay đổi đời sống. Tuy nhiên, khả năng làm được nhiều hơn cũng đặt ra những lựa chọn khó khăn hơn. Chúng ta muốn sống trong một xã hội như thế nào, đánh giá sự tiến bộ bằng điều gì và chịu trách nhiệm ra sao về những hệ quả do chính mình tạo ra?
Khoa học xã hội và nhân văn góp phần trả lời những câu hỏi này thông qua việc tìm hiểu con người, xem xét những điều tưởng chừng đã hiển nhiên và mở rộng đối thoại giữa những quan điểm, kinh nghiệm sống khác nhau.
Hướng tới kỷ niệm 70 năm truyền thống Văn khoa - Tổng hợp (1957–2027) của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (ĐHKHXH&NV- ĐHQG TP.HCM), vai trò của những ngành khoa học này cần được nhìn nhận trong bối cảnh chuyển đổi của đất nước. Tiếp nối truyền thống học thuật cũng chính là nhận lãnh trách nhiệm tìm hiểu những vấn đề mới của thời đại.
Tại lễ khai khoá năm 2026 của ĐHQG TP.HCM, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu trường tập trung làm chủ công nghệ chiến lược, phát huy vai trò tư vấn, phản biện chính sách và hình thành các nhóm nghiên cứu liên ngành mạnh. Những yêu cầu này cho thấy năng lực phát triển của đất nước phụ thuộc vào khả năng thấu hiểu xã hội, xác định các nhu cầu ưu tiên và tổ chức hợp tác để chuyển hóa tri thức thành những cải thiện trong đời sống. Khoa học xã hội và nhân văn có trách nhiệm đóng góp vào quá trình này.
Hiểu đời sống để quyết định
Mọi chính sách phát triển đều được xây dựng dựa trên những giả định ngầm về năng lực và khát vọng của con người. Trong các dự án tái định cư hay nhà ở xã hội, việc cung cấp căn hộ hoặc tiền đền bù thường mặc định người dân có sinh kế tiền mặt ổn định, có kỹ năng quản lý tài chính và sẵn sàng thích ứng với "lối sống nén". Tuy nhiên, lăng kính quy hoạch thuần túy vật lý này thường bỏ qua cấu trúc sinh kế phi chính thức và các mạng lưới an sinh ngầm (như các dây hụi, tương trợ xóm giềng) vốn là bệ đỡ cốt lõi của cư dân yếu thế. Sự đứt gãy các vi mạch xã hội này giải thích vì sao nhiều dự án an cư lại vô tình đẩy người dân vào nguy cơ bần cùng hóa hoặc đứt gãy sinh kế ngay từ vạch xuất phát.

Như Giáo sư nhân học James C. Scott từng phân tích, khát vọng "đơn giản hóa" đời sống để tạo ra sự thuận tiện cho quản trị hành chính thường dẫn đến sự thất bại của các đại dự án tái thiết xã hội, bởi chúng cào bằng và xóa sổ "tri thức thực hành" của người dân. Đất đai không chỉ là một tài sản bất động, mà là không gian sản xuất, cấu trúc bảo hiểm rủi ro và sợi dây liên kết nghĩa vụ liên thế hệ. Do đó, thế giới quan của người trong cuộc không thể chỉ bị xem là đối tượng cần can thiệp, mà phải được công nhận là một nguồn tri thức nền tảng để đối thoại và thẩm định các chính sách phát triển.
Hơn nữa, việc tìm hiểu thực địa cần nhận thức rằng cộng đồng không phải là một khối đồng nhất. Tiếng nói của các nhóm hoặc những người có vị thế tại địa phương không đương nhiên đại diện cho lợi ích của phụ nữ, người nhập cư hay các hộ gia đình thiếu hụt nguồn lực. Những giới hạn nghiêm ngặt về vốn, nợ nần và lao động chi phối khả năng chấp nhận rủi ro của từng cá nhân. Nghiên cứu xã hội sâu sắc là công cụ để bóc tách những khác biệt này, đối chiếu các tầng lợi ích và xác định giới hạn của các can thiệp từ bên ngoài.

Chúng ta gọi điều gì là tiến bộ?
Phát triển luôn đòi hỏi sự đánh đổi giữa nhiều mục tiêu: một quyết định tối ưu hóa hiệu quả kinh tế vĩ mô có thể âm thầm đẩy chi phí ngoại ứng sang các nhóm yếu thế. Vì thế, câu hỏi về thước đo luôn gắn liền với hệ giá trị cốt lõi mà một xã hội theo đuổi.
Tiến bộ, xét cho cùng, không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng hay sự hoàn thiện của hạ tầng, mà phải được định vị bằng "cách tiếp cận năng lực" (Capability Approach) – như luận điểm kinh điển của nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Amartya Sen. Phát triển thực chất là quá trình giải phóng con người khỏi những ràng buộc vật chất và xã hội, mở rộng các không gian tự do để họ có thể lựa chọn và kiến tạo cuộc đời mà mình trân trọng.
Một cơ hội tiếp cận nhà ở hay giáo dục trên danh nghĩa sẽ trở nên vô nghĩa nếu người dân thiếu các điều kiện thực chất (tài chính, thời gian, quyền cất lên tiếng nói) để chuyển hóa cơ hội đó thành năng lực sống. Khoảng cách giữa "quyền thụ hưởng" trên giấy tờ và "năng lực thực hành" trong thực tiễn chính là điểm mù lớn nhất của phát triển. Nghiên cứu xã hội và triết học đóng vai trò chất vấn những điểm mù ấy: làm rõ ai là người hưởng lợi, ai là người gánh chịu phí tổn, và những giá trị nhân bản nào đang bị mang ra thỏa hiệp.
Trong bối cảnh đó, giáo dục khoa học xã hội và nhân văn không chỉ cung cấp một hệ thống thước đo, mà còn kiến tạo nên các chuẩn mực hành xử. Nếu chỉ bị dẫn dắt bởi các tiêu chí định lượng và thành tích dễ đo lường, nhà trường sẽ tước đi không gian dung dưỡng tư duy độc lập. Ngược lại, giáo dục nhân văn rèn luyện cho người học năng lực hình dung thế giới từ vị trí của người khác. Khả năng thấu cảm và năng lực lập luận này giúp mỗi cá nhân biết hoài nghi những định kiến tưởng chừng hiển nhiên, giải cấu trúc các quan điểm đóng khung và sẵn sàng thay đổi nhận thức trước những minh chứng thuyết phục.
Sự hiểu biết sâu sắc không đảm bảo một xã hội đồng nhất, không có xung đột lợi ích. Nhưng nó tạo ra một nền tảng đối thoại minh bạch và đáng tin cậy, nơi các quyết định được đưa ra không phải bằng sự áp đặt, mà bằng việc làm rõ các căn cứ lựa chọn và công khai trách nhiệm đối với những nhóm phải gánh chịu hệ quả của sự phát triển.

Công nghệ và cách con người tổ chức đời sống
Nghiên cứu liên ngành về hành vi của máy móc giúp làm rõ cách các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) vận hành và tương tác trong bối cảnh thực tế. Cách tiếp cận này đặt ra những câu hỏi nền tảng về cách con người tiếp nhận, đặt niềm tin và điều chỉnh hành vi của mình trước các kết quả do máy móc đưa ra.
Chẳng hạn, nếu một công cụ tuyển dụng coi quá trình làm việc liên tục là dấu hiệu phù hợp, người từng nghỉ việc để chăm sóc gia đình có thể gặp bất lợi. Tiêu chí tưởng chừng thuần túy kỹ thuật này lại chứa đựng một cách đánh giá về con người. Vì vậy, cần nghiên cứu xem dữ liệu và cách đánh giá có phản ánh những hoàn cảnh đa dạng hay không. Cũng cần làm rõ người dự tuyển có thể bổ sung thông tin bằng cách nào và ai chịu trách nhiệm xem xét lại kết quả.
Khả năng dự báo của chuyên gia luôn có giới hạn, nhất là khi công nghệ được ứng dụng vào nhiều hoàn cảnh sống khác nhau. Vì vậy, các quyết định về công nghệ cần dựa trên hiểu biết và kinh nghiệm của những người chịu tác động trực tiếp. Sự tham gia của họ giúp nhận diện những vấn đề dễ bị bỏ sót và các nhóm có thể phải đối mặt với rủi ro. Khi những hệ quả ngoài dự tính phát sinh, cần có cơ chế tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh kịp thời.
Việc thấu hiểu con người và cách tổ chức xã hội góp phần quan trọng trong việc xác định vấn đề công nghệ cần giải quyết, định hướng thiết kế và tạo điều kiện để sản phẩm phát huy tối đa giá trị. Do đó, nghiên cứu xã hội và suy xét đạo đức cần được tích hợp ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng và xác định tiêu chí thành công của công nghệ. Công việc này đòi hỏi người nghiên cứu có đủ kiến thức về kỹ thuật, sẵn sàng cùng các chuyên gia khác xem xét lại các giả định của mình. Thông qua hợp tác, các bên sẽ cùng kiểm tra và hoàn thiện giải pháp trong thực tế.

Hội nhập: Từ năng lực tự thân đến thấu hiểu liên văn hóa
Hội nhập thực chất là quá trình mở rộng không gian tương tác giữa những con người mang vác các chiều dài lịch sử, ngôn ngữ và trải nghiệm sống khác biệt. Trong bối cảnh đó, tính "hợp lý" của một hành vi không mặc nhiên được thông hiểu theo cùng một cách. Những quy tắc ngầm về cách giữ lời hứa, thương lượng lợi ích hay phân định trách nhiệm đều là những yếu tố quyết định nền tảng của sự tin cậy. Do đó, một sự hợp tác bền vững đòi hỏi các bên không chỉ hành xử dựa trên lăng kính của riêng mình, mà phải có năng lực thấu hiểu bối cảnh của đối tác để lý giải các lựa chọn và hóa giải bất đồng.
Ở bình diện vĩ mô, hội nhập không ngừng phân bổ lại cơ hội sống và định hình lại không gian sinh kế của các nhóm dân cư. Khát vọng thăng tiến trong chuỗi giá trị toàn cầu phụ thuộc rất lớn vào năng lực tổ chức và hiệu quả thực thi của các thiết chế xã hội. Quá trình chuyển dịch này luôn đi kèm với việc một số nhóm yếu thế có nguy cơ bị gạt ra bên lề. Vì vậy, thành quả của hội nhập không thể chỉ đo đếm bằng những chỉ số kinh tế tổng quát, mà phải được soi chiếu qua những điều kiện thực tiễn: liệu người dân có được cung cấp đủ bệ đỡ an sinh và nguồn lực để học hỏi kỹ năng mới, chuyển đổi sinh kế an toàn và thích ứng với những đòi hỏi khắt khe của phương thức sản xuất hiện đại hay không.
Trong đời sống văn hóa, hội nhập còn liên quan đến quyền tự kể câu chuyện của một cộng đồng. Một cộng đồng có thể được biết đến qua hình ảnh du lịch, tư liệu số hay tác phẩm nghệ thuật. Nhưng ai là người lựa chọn câu chuyện được kể, và liệu những người trong cuộc có thể điều chỉnh cách người khác mô tả mình hay không? Tôn trọng cộng đồng đòi hỏi phải lắng nghe nhiều tiếng nói, kể cả những ý kiến khác nhau ngay trong chính cộng đồng đó.
Đối với học thuật Việt Nam, hội nhập cần được nhìn nhận từ khả năng đóng góp tri thức. Công bố quốc tế mở ra cơ hội đưa tư liệu từ Việt Nam vào những cuộc thảo luận rộng hơn. Giá trị nghiên cứu được thể hiện qua những phát hiện mới về con người và khả năng xem xét lại những cách giải thích đã quen thuộc.
Nghiên cứu về mạng lưới thân tộc của các tộc người giúp chúng ta lý giải cơ chế phân tán rủi ro của các gia đình qua nhiều thế hệ. Nghiên cứu các cộng đồng tộc người lại soi chiếu cách các thiết chế văn hóa - xã hội định hình phương thức sản xuất và thương lượng với sức ép của kinh tế thị trường. Cùng lúc đó, bức tranh lao động di cư khơi gợi những câu hỏi nền tảng về sự giằng xé giữa lao động sản xuất, tái sản xuất xã hội và quyền bám rễ tại không gian đô thị. Để gia tăng tầm ảnh hưởng, những phân tích này đòi hỏi dữ liệu thực địa đủ dày và lập luận đủ tường minh, giúp những người ngoài bối cảnh Việt Nam có thể thấu hiểu, đối thoại và phản biện.
Do đó, người nghiên cứu cần theo sát các cuộc thảo luận quốc tế, đồng thời gắn bó với ngôn ngữ và đời sống tại nơi nghiên cứu. Những khác biệt giữa tư liệu và lý thuyết đang sử dụng có thể mở ra cách giải thích mới.
Giá trị tri thức và vị thế người làm nghề
Tri thức xã hội và nhân văn cần thiết ở mọi lĩnh vực liên quan đến con người. Ngay cả trong sản xuất, công nghệ hay quản lý, chúng ta vẫn phải đối mặt với những câu hỏi về nhu cầu, cách ứng xử và sự phân chia cơ hội. Cơ hội nghề nghiệp của người học ngành này còn phụ thuộc vào cách các cơ quan, doanh nghiệp và tổ chức nhận ra, sử dụng và ghi nhận đóng góp của chuyên môn này.
Một giải pháp có thể đạt mục tiêu kinh tế và kỹ thuật trong phạm vi một ngành, nhưng lại chuyển gánh nặng sang người lao động, gia đình hoặc cộng đồng. Những thay đổi về sinh kế và quan hệ tương trợ có khi chỉ bộc lộ sau nhiều năm. Nếu việc đánh giá chỉ giới hạn ở kết quả trước mắt của từng ngành, nhu cầu nghiên cứu những hệ quả ấy dễ bị xem nhẹ.
Để đóng góp của chuyên gia xã hội và nhân văn được phát huy, cần có một vị trí nghề nghiệp với nhiệm vụ và trách nhiệm rõ ràng. Người nghiên cứu cần được tiếp cận thông tin, có nguồn lực để khảo sát và cơ hội trao đổi trực tiếp với người ra quyết định. Khi mục tiêu và phương án đã được ấn định trước lúc chuyên gia được tham gia, những hiểu biết thu nhận sau đó khó có thể góp phần định hướng.
Tại Việt Nam, nâng cao chất lượng đào tạo cần đi đôi với việc tạo lập những vị trí chuyên môn phù hợp trong cơ quan công quyền, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học, công nghệ. Nhu cầu hiểu con người chỉ trở thành cơ hội nghề nghiệp khi được chuyển hóa thành công việc cụ thể, có nguồn lực và chế độ trả công tương xứng. Người học cần chứng minh năng lực qua chất lượng công việc và không ngừng học hỏi. Sự coi trọng tri thức phải được thể hiện bằng việc tạo điều kiện để người làm nghề sống được bằng chuyên môn, phát triển năng lực và có tiếng nói trong những quyết định chung.
Đại học và năng lực dẫn dắt những chuyển đổi xã hội
Trong định hướng về giáo dục đại học năm 2026, UNESCO nhấn mạnh vai trò của đại học trong việc kết nối các truyền thống tri thức với những thế hệ sẽ tiếp tục khám phá và định hình tương lai. Cách nhìn này đặt năng lực dẫn dắt của đại học vào một trách nhiệm lâu dài: nuôi dưỡng khả năng đặt câu hỏi, nhận biết những lựa chọn còn rộng mở và chuẩn bị kiến thức cho các vấn đề đang hình thành.
Trách nhiệm này đòi hỏi duy trì những công việc mà giá trị có thể chỉ bộc lộ sau nhiều năm. Nghiên cứu dài hạn giúp nhận ra các hệ quả tích lũy qua thời gian. Nghiên cứu cơ bản mở rộng nền tảng để xem xét lại những cách giải thích đã quen thuộc. Tư liệu lịch sử, ngôn ngữ và đời sống văn hóa được gìn giữ hôm nay còn là nguồn hiểu biết cho những câu hỏi của thế hệ sau. Nếu giá trị nghiên cứu chỉ được xét theo khả năng ứng dụng trước mắt, xã hội có thể thiếu cơ sở để hiểu và ứng phó với những thay đổi về sau.
Với Trường ĐH KHXH&NV, chiều sâu học thuật cần được bồi đắp thông qua các chương trình nghiên cứu có tính kế thừa, nguồn tư liệu phong phú và môi trường trao đổi cởi mở. Người nghiên cứu cần có điều kiện theo đuổi những câu hỏi khó, công bố kết quả dù khác với dự kiến, và chịu trách nhiệm trước sự kiểm chứng của đồng nghiệp, công chúng. Năng lực dẫn dắt được hình thành khi nhà trường duy trì được những điều kiện ấy qua nhiều thế hệ, đồng thời sẵn sàng xem xét lại chính cách nghiên cứu và đào tạo của mình.
Kỉ niệm 70 năm truyền thống là dịp để kết nối những giá trị đã được xây dựng với trách nhiệm đối với tương lai. Những nghiên cứu bắt nguồn từ đời sống xã hội và con người Việt Nam có thể góp phần vào các cuộc thảo luận chung của nhân loại về cách sống cùng nhau, sử dụng công nghệ và gìn giữ môi trường. Khi giúp con người hiểu rõ hoàn cảnh và tham gia quyết định tương lai của mình, khoa học xã hội và nhân văn tiếp tục góp phần làm cho sự phát triển có ý nghĩa trong từng cuộc đời.