Hơn 680.000 tỉ đồng doanh thu và câu chuyện phía sau sức bật của công nghệ Việt
Quy mô doanh thu chỉ là bề nổi, phía sau là quá trình doanh nghiệp nâng cấp công nghệ, sản phẩm và thị trường, 680.586 tỉ đồng doanh thu tháng 8/2026 và 22,4 tỉ USD xuất khẩu sản phẩm, hàng hóa công nghệ số.
Một thị trường đang thay đổi
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra ngày càng sâu, nhu cầu công nghệ không còn tập trung ở một vài lĩnh vực mà lan sang sản xuất, nông nghiệp, logistics, y tế, giáo dục, tài chính và quản trị đô thị. Điều này tạo ra một thị trường rộng cho doanh nghiệp Việt, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và khả năng làm chủ.

680.586 tỉ đồng doanh thu tháng 8/2026 và 22,4 tỉ USD xuất khẩu sản phẩm, hàng hóa công nghệ số Đây là nền tảng quan trọng để nhìn nhận nội lực công nghệ việt không chỉ như một câu chuyện về công nghệ, mà còn là câu chuyện về năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Khi quy mô thị trường tăng, doanh nghiệp có thêm động lực đầu tư cho nghiên cứu, thiết kế và hoàn thiện sản phẩm.
Từ bài toán thực tế đến sản phẩm
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp Việt đang đứng trước cơ hội chuyển từ vị trí cung cấp một công đoạn sang chủ động hơn trong chuỗi giá trị. Với mỗi sản phẩm, năng lực nghiên cứu, thiết kế, tích hợp, làm chủ dữ liệu, phần mềm lõi, phần cứng hoặc quy trình vận hành đều có thể trở thành lợi thế. Đây cũng là tinh thần cốt lõi của Make in Việt Nam: sáng tạo tại Việt Nam, làm ra tại Việt Nam và tạo giá trị từ năng lực Việt Nam. Các doanh nghiệp công nghệ Việt cần làm chủ phần mềm lõi, dữ liệu, sở hữu trí tuệ... để từ đó gia tăng được giá trị và khả năng xuất khẩu. Những lớp công nghệ này nếu được kết hợp đúng với nhu cầu có thể tạo ra sản phẩm khác biệt, đồng thời mở đường cho doanh nghiệp tham gia những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Thị trường quyết định sức sống của công nghệ
Từ góc độ thị trường, công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi giải quyết được một vấn đề cụ thể. Một giải pháp AI phải giúp doanh nghiệp tăng năng suất hoặc giảm chi phí; một thiết bị IoT phải tạo ra dữ liệu hữu ích; một hệ thống robot phải làm tốt một công việc; một nền tảng số phải giúp người dùng vận hành hiệu quả hơn. Vì vậy, quá trình thương mại hóa và phản hồi của khách hàng ngày càng trở thành thước đo quan trọng. Với nội lực công nghệ việt, điều này càng quan trọng bởi quy mô doanh thu chỉ là bề nổi; phía sau là quá trình doanh nghiệp nâng cấp công nghệ, sản phẩm và thị trường. Sản phẩm phải được kiểm chứng trong môi trường thật, có khách hàng và có khả năng cải tiến. Đây cũng là lúc doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy làm dự án sang tư duy xây dựng sản phẩm có thể lặp lại và mở rộng.
Xây thương hiệu bằng kết quả
Cùng với sản phẩm, doanh nghiệp cần đầu tư cho tiêu chuẩn, sở hữu trí tuệ, bảo mật, dịch vụ sau bán hàng và thương hiệu. Đây là những yếu tố quyết định khả năng đi xa của một sản phẩm công nghệ. Khi sản phẩm được sử dụng ổn định trong nước, có trường hợp tham chiếu và đáp ứng yêu cầu quốc tế, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ hội mở rộng sang các thị trường khu vực và toàn cầu. Ở cấp độ hệ sinh thái, sự liên kết giữa doanh nghiệp công nghệ với trường đại học, viện nghiên cứu, tập đoàn lớn, địa phương và cơ quan quản lý có ý nghĩa đặc biệt. Doanh nghiệp cần tri thức và nhân lực; thị trường cần giải pháp; cơ quan quản lý cần công cụ; còn các cơ sở nghiên cứu cần môi trường để kết quả đi vào thực tiễn. Khi các mắt xích được kết nối, thời gian từ ý tưởng đến sản phẩm có thể được rút ngắn. Đối với doanh nghiệp công nghệ, một hợp đồng hoặc một dự án triển khai thành công không chỉ tạo doanh thu mà còn tạo dữ liệu, trường hợp tham chiếu và uy tín. Đó là những tài sản giúp sản phẩm tiếp tục đi xa hơn.
Một chặng đường dài phía trước
Đối với truyền thông, câu chuyện Make in Vietnam vì thế nên được kể bằng những sản phẩm thật, những bài toán thật và những kết quả có thể kiểm chứng. Mỗi sản phẩm được đưa vào sử dụng, mỗi khách hàng mới và mỗi thị trường quốc tế được chinh phục đều góp thêm một bằng chứng về năng lực công nghệ Việt Nam. Đây cũng là cách bền vững nhất để nâng giá trị thương hiệu của ngành công nghiệp công nghệ số. Con số 680.586 tỷ đồng doanh thu và 22,4 tỉ USD xuất khẩu không chỉ phản ánh sức mua của thị trường. Nó còn cho thấy sản phẩm và dịch vụ công nghệ số đang ngày càng tham gia sâu vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu của nền kinh tế. Nếu các lớp năng lực này tiếp tục được củng cố, sản phẩm và dịch vụ công nghệ số Việt Nam sẽ có thêm cơ hội tạo giá trị trong nước và vươn ra quốc tế.