Văn hóa - Đời sống

‘Không của hoàng hôn’: Bản tráng ca về khát vọng tồn sinh

Lê Thọ Bình 07/07/2026 09:28

Đoàn Huy Giao là một “gã khổng lồ ẩn mình” của thi ca Việt. Gân guốc như chính cuộc đời một đạo diễn phim tài liệu và người sáng lập Bảo tàng Đồng Đình, thơ ông đẫm hơi đất, giàu suy tưởng. Trường ca “Không của hoàng ôn” là bản tráng ca về cuộc đời, tình yêu và khát vọng tồn sinh, cất lên tiếng nói chống lại sự tàn úa của ý thức.

Sự va đập giữa “Thị dân nông nghiệp” và văn minh nhân tạo

Mở đầu bằng lời đề từ đầy ám ảnh của Arthur Rimbaud, Đoàn Huy Giao ngay lập tức định vị không gian nghệ thuật của mình: Một thế giới phân rã, nơi con người bị bứng rứt khỏi cội nguồn tự nhiên để ném vào những khối bê tông vô hồn của đô thị. Tác giả tự gọi mình bằng một định danh rất lạ nhưng vô cùng chính xác: “Thị dân nông nghiệp”. Đó là một thực thể mang trong mình dòng máu nguyên sơ của đồng ruộng nhưng thân xác lại bị giam cầm trong không gian ngụ cư.

“Mùi của
rừng cây không đầu.
Trăng đô thị ngụ cư anh âm thầm
rỉ mật”.

Cuộc đời trong viễn tượng của Đoàn Huy Giao không phải là một lối đi bằng phẳng mà là một chuỗi những đứt gãy lịch sử và văn hóa. Trải qua những thăng trầm của thời cuộc, người nghệ sĩ nhìn thấy sự tổn thương của đất đai và con người. Ông không chọn cách đứng ngoài đại cuộc để ca ngợi một cách hời hợt; ông đi xuyên qua "mùa vàng, mùa đen, mùa vàng đen" để chứng kiến những "thành phố không người" và một nền "đất nhiễu nhương".

Cái hay của Đoàn Huy Giao là cách ông sử dụng ngôn ngữ hội họa và điêu khắc để đặc tả nỗi đau nhân sinh. Đô thị hóa, hiện đại hóa cơ giới đã và đang bức tử những giá trị tinh thần:

“Chẳng có mảnh vỡ hay mầm sống nào
chen vào
giấc mê mù
trong xi măng
cốt thép”.

Nhà thơ nhìn thẳng vào thực tế với cái nhìn sắc lạnh nhưng chứa chan huyết lệ. Sự xung đột giữa cái tự nhiên (cỏ cây, chim muông, sỏi đá) và cái nhân tạo (gạch đá sặt sụa, máy trộn bê tông, ca từ polime) chính là bi kịch của thời đại chúng ta. Đó là một cuộc đời mà ở đó: Giấy chồng lên đá, bóp nghẹt những ký ức ngàn năm. Thép đầu đinh chồng lên u mê,biểu tượng của sự cưỡng chế tinh thần. Cái chết não toàn phần của những rặng núi, những dòng sông vĩnh biệt.

Nhưng vượt lên trên bức tranh xám xịt của sự hủy diệt, “Không của hoàng hôn” vẫn lấp lánh một thái độ sống ngang tàng. Tác giả không buông xuôi. Giữa đống đổ nát của văn minh, ông vẫn “nâng chén rượu khê ngang tang”, đọc cho đời sau những “mây trắng đau thương / huy hoàng / và tủi nhục”. Cuộc đời dù có trầy trụa, dù có là “đêm của ngày dài chiến bại” thì thiên lương của người cầm bút vẫn là ngọn hải đăng thức tỉnh.

hoang hon

Mầm sống nguyên khai trong đám cháy cuộc đời

Nếu cuộc đời là một trận địa đầy vết thương thì tình yêu trong trường ca này chính là dòng nước mát lành, là chiếc neo duy nhất giữ con người lại với bến bờ tồn tại. Tình yêu cuộc sống và tình yêu đôi lứa trong thơ Đoàn Huy Giao không tách rời mà hòa quyện làm một. Ông yêu người phụ nữ của mình bằng cái yêu của một bộ tộc nguyên thủy, hoang dại, nồng nhiệt và sùng kính.

Ngay từ chương một, người yêu hiện lên như một thực thể cứu rỗi, mang hương vị của tự nhiên đối lập với sự giả tạo của thị thành:

“Phía trời xa.
Phía tia sáng
em thơm dầu thực vật.
Em sống còn trong đám cháy nguyên khai”.

“Em” không chỉ là một người tình bằng xương bằng thịt. “Em” là hiện thân của Đất Mẹ, của “rặng núi ngây thơ mà bạo liệt”. Tình yêu nam nữ ở đây mang tính phồn thực và sử thi sâu sắc. Yêu nhau là để cùng nhau sinh tồn, cùng nhau đi qua giông bão:

“Để yêu nhau
để săn bắn
hái lượm
để sinh tồn
sát that”.

Điệp từ “để” vang lên liên tiếp như một lời tuyên ngôn về bản năng sống mãnh liệt. Giữa một thời đại mà con người dần trở nên robot hóa, tình yêu quay trở về với hình thái khởi thủy của nó: nguyên sơ và thuần khiết. Tác giả ví tình yêu ấy như một “thị tộc vô minh”, vượt ra ngoài các phạm trù thắng - thua, được - mất của lý trí tỉnh táo.

Đặc biệt, cái đẹp của tình yêu trong Không của hoàng hôn đạt đến độ lộng lẫy nhất trong những khoảnh khắc vũ trụ tái sinh. Hãy nghe nhà thơ ghi lại một niên biểu mang tính định mệnh (vừa là giờ sinh của tác giả, vừa là thời khắc nguyệt thực):

“Anh cắn vào môi trăng
ngôn từ vừa chạm:
(2h 48’/10/1/2001
nguyệt thực toàn phần)
Ơi vũ trụ tái sinh đêm nguyệt tận.

Cỏ tàn thu
thơm ngôn từ trinh bạch”.

Hành động “cắn vào môi trăng” là một hình ảnh thơ cực kỳ táo bạo và mỹ lệ. Nó hữu hình hóa cái vô hình, vũ trụ hóa cái cá nhân. Tình yêu đã làm cho đêm nguyệt tận không còn là điềm báo của bóng tối mà là đêm của sự tái sinh, nơi “đất nung trong anh” và “em ủ lửa dưới tàn tro”.

Tình yêu cuộc sống của Đoàn Huy Giao còn thể hiện ở sự trân trọng những điều bình dị, nhỏ bé nhất: một chấm trắng hoa nhài thơm bạo liệt, một chú chim trốn rét, quả dứa thơm ngậm ngùi hay ánh bình minh trên lưng đàn bò cỏ xanh ngút. Chính tình yêu ấy đã kéo bước chân giang hồ của gã đàn ông đa mang trở về với “hiên cỏ dại”, về với “bếp lửa” và “đáy mắt sương đêm kiệm lời”.

Cuộc đối thoại giữa Hư vô, Tồn tại và Ngôn từ

“Không Của Hoàng Hôn” không dừng lại ở những cảm xúc thông thường; nó là một văn bản đẫm chất triết học. Triết lý của Đoàn Huy Giao là triết lý về Sự Tồn sinh (Ontology) Tính nhị nguyên (Dualism) của vũ trụ.

Nhà thơ nhận ra rằng thế giới này vận hành bằng những mâu thuẫn nội tại không thể điều hòa: “Mùa vàng. / Mùa đen. / Mùa vàng đen”. hay “Thơ tỏ lời nhị nguyên giá họa”. Bản chất của cuộc sống là một chuỗi các trạng thái đối lập và con người luôn phải đứng giữa lằn ranh ấy. Tuy nhiên, cái nhìn triết học của ông không rơi vào bi quan, yếm thế. Ông nhìn thấy sự hủy diệt nhưng đồng thời cũng nhìn thấy sự phục sinh.

Một trong những tư tưởng triết học cốt lõi của tác phẩm nằm ở cuộc đối thoại về sự “Để yên” trong chương 5:

“Hãy để yên!
Hãy để yên!
núi đồi mênh mang muôn trùng
thác dội.
...
Cây kèn bazan ngôn tình nhắc lại:
'Sao cái gì anh cũng bảo để yên.
Cứ để yên làm sao em sống sót”.

“Để yên” ở đây chính là tinh thần vô vi, là sự tôn trọng tự nhiên, để mọi thứ thuận theo tạo hóa, chống lại bàn tay thô bạo của con người nhân danh sự cải tạo (Chúa thượng ngàn thò cái lưỡi cải biên). Nhưng câu chất vấn của người nữ: "Cứ để yên làm sao em sống sót" lại là một cú lật bể triết học ngoạn mục. Tồn tại là phải vận động, phải đấu tranh, phải cọ xát. Sự tĩnh lặng tuyệt đối đôi khi chính là cái chết. Chính sự biện chứng này làm cho tư tưởng của trường ca trở nên sâu sắc và đa chiều.

Bên cạnh đó, triết lý về ngôn từ cũng là một điểm nhấn đặc sắc:

Hoa hồng có lý lẽ của hoa hồng
nào chỉ có hương thơm
và sắc màu.
Đất đai cũng có niềm tin và lý lẽ của con tim
nào chỉ có quyền uy
và dã thú”.

Đoàn Huy Giao ý thức rất rõ về giới hạn và sức mạnh của ngôn từ. Ông khước từ những thứ văn chương “cách tân trên giá vẽ” để “ngôn từ đánh đu nước mắt kỉ hà”. Với ông, thơ phải là máu, là thịt, là “những mẫu tự cuồng si máu chảy”. Ngôn từ có thể bị “chiến bại”, có thể bị “vùi trong xi măng cốt thép”, nhưng đến cuối cùng, bản thể cốt lõi của thi ca vẫn sẽ sống sót:

Đừng tìm kiếm hư vô
trong hang kiến trúc dã nhân này.
Hãy tìm kiếm mi
trong câu thơ ta bỏ sót.
Bài thơ không của hoàng hôn”.

Tiêu đề Không của hoàng hôn chính là một triết lý sống: Hoàng hôn là biểu tượng của sự tàn tạ, của cái chết, của sự kết thúc. Nhưng tác giả khẳng định tiếng nói của mình không thuộc về hoàng hôn. Đó là tiếng gầm vang của sự sống, là ánh sáng kiêu hãnh xé toạc màn đêm để đi về phía bình minh nguyên khai.

Một ước vọng nhỏ cho sự trọn vẹn của bản tráng ca

Không của hoàng hồn là một cấu trúc ngôn từ bề thế, một dòng sông tâm tưởng cuồn cuộn chảy qua nhiều tầng địa chất vỡ vụn của thời đại. Tuy nhiên, nếu đặt một cái nhìn khắt khe từ góc độ mỹ học cấu trúc, tác phẩm vẫn để lại một chút tiếc nuối nhỏ ở cách tổ chức nhịp điệu. Ở một vài phân khúc trong chương 2 và chương 4, tác giả sử dụng lối ngắt dòng quá ngắn và dồn dập; có những dòng chỉ độc nhất một từ kết nối hoặc một danh từ trơ trọi. Lối tạo hình này rất đắc địa khi đặc tả sự ngột ngạt, bấn loạn của căn tính thị thành, nhưng khi áp dụng vào những đoạn suy tưởng triết học hay trữ tình, nó vô tình làm phân mảnh mạch liên tưởng của người đọc.

Giá như ở những khúc quanh ấy, tác giả tiết chế bớt kỹ thuật ngắt dòng mang tính sắp đặt của hội họa để câu thơ được kéo dài, nương theo một nhịp điệu trầm hùng, liền mạch, mang tính nhạc nguyên bản. Khi ấy, nội lực ngôn từ sẽ có đủ không gian để ngân vang, tạo nên những khoảng lặng sâu thẳm, giúp người đọc kịp thấm thía sức nặng của những triết lý tồn sinh.

Điều duy nhất tác phẩm cần chỉ là sự uyển chuyển trong nhạc tính để dòng chảy cảm xúc không bị ngắt quãng giữa chừng. Khắc phục được sự chênh chao giữa nhịp điệu thơ và chiều sâu tư tưởng này, Không của hoàng hôn chắc chắn sẽ đạt đến sự trọn vẹn hơn nữa, trở thành một tượng đài tráng lệ và thanh thoát của thể loại trường ca đương đại.

Bỏ qua một vài chi tiết kỹ thuật nhỏ về mặt nhịp điệu, Không của hoàng hôn của Đoàn Huy Giao thực sự là một cấu trúc thơ ca bề thế và giàu giá trị nhân văn. Bằng một giọng thơ vừa hoang dã của đại ngàn, vừa thâm trầm của một triết gia, tác giả đã dựng nên một tượng đài bằng ngôn từ để tôn vinh cuộc đời, tình yêu và khát vọng sống của con người. Giữa một thời đại đầy biến động và xơ cứng vì công nghệ, bản trường ca này như một tiếng hú dài vang vọng từ đại ngàn, thức tỉnh phần “người” nguyên bản nhất trong mỗi chúng ta. Nó xứng đáng là một “bài thơ không của hoàng hôn”- một bài thơ của bình minh vĩnh cửu.

Anh cắn vào môi trăng
ngôn từ vừa chạm:
(2h 48’/10/1/2001
nguyệt thực toàn phần)
Ơi vũ trụ tái sinh đêm nguyệt tận.
Cỏ tàn thu
thơm ngôn từ trinh bạch.
Đất nung trong anh
Em ủ lửa dưới tàn tro.
Nơi bát cơm
Đầm nước mắt sương giăng.
Là hoa dại
gừng cay
là con diều hâu an nguy trên bầu trời
con chim chuyền bụi ớt
chập chờn níu lại bóng vàng phai”.

(Trích trường ca Không của hoàng hôn)

hoanghon.png

Đoàn Huy Giao, tên thật là Nguyễn Trì (còn có tên khác là Nguyễn Lãng), sinh năm 1945 tại huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi.

Lúc mới làm thơ, làm báo, ông lấy bút danh Trình. Sau đó, ông chọn bút hiệu Đoàn Huy Giao, với lý do họ Đoàn trùng với họ mẹ của ông.

doanhuygiao.webp
Thi sĩ, nhà báo, đạo diễn Đoàn Huy Giao.

Trước 1975, ông làm báo, làm thơ, cùng Đoàn Thạch Biền, Phạm Quang Dương chủ trương tập san văn chương Của Ngõ (1965) rồi giai phẩm Tương lai hướng về những người lao tác cùng Nguyễn Tịnh Đông, Uyên Hà, Lê Đình Phạm Phú... (1973).

Tác phẩm: Cho con vật hai chân (NXB Da Vàng, Đà Nẵng, 1969) và Phẫn nộ ca (cùng Trần Ngọc Châu tự in, 1970).

Sau 1975, ông về chân núi Sơn Trà làm rẫy, rồi làm đạo diễn các phim tài liệu, chủ yếu về vùng Tây Nguyên: Lá hát, Sự huyền ảo của văn hóa rừng, Tây Nguyên miền mơ tưởng, Những dòng sông trong rừng, Gỗ thiêng, Những dấu chân phương Nam... (Đài Truyền hình Việt Nam tại Đà Nẵng); xuất bản các tập thơ: Bài ca trái tim mạ non (1987), Ngọn lửa cuối cùng (1992), Con chim gỗ nhìn tôi (2001), Tụng ca viết trên lá tối (2017); và kịch bản văn học: Tu viện mùa đông (1982).

Hiện nay, Đoàn Huy Giao được biết đến là một nhà sưu tầm cổ vật, có Bảo tàng Đồng Đình nổi tiếng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng, nơi lưu giữ những hiện vật gốm cổ thuộc các nền văn hóa Sa Huỳnh, Chăm Pa, Đại Việt, Trung Hoa và nhiều nền văn hóa khác trong khu vực Đông Nam Á...

Nổi bật
      Mới nhất
      ‘Không của hoàng hôn’: Bản tráng ca về khát vọng tồn sinh
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO