Không phải cứ bạo lực cực đoan là tâm thần, điên loạn
Ông Đào Trung Hiếu nói: Việc gán ghép “điên loạn”, “tâm thần” cho mọi vụ án tàn bạo là sai về chuyên môn, gây kỳ thị với người bệnh tâm thần.
Trong bối cảnh tội phạm bạo lực có xu hướng gia tăng mức độ tàn bạo; cùng với sự lan truyền chóng mặt của các thông tin tiêu cực, độc hại trên không gian mạng. Vấn đề an ninh xã hội và an toàn tâm lý cá nhân đang được đặt ra cấp thiết. Đặc biệt, trong những ngày gần đây, thông tin "tài liệu 88 trang" được cơ quan công an cảnh báo là "thông tin cực độc" đang tràn lan trên các nền tảng mạng xã hội.
Để có cái nhìn đa chiều và chuyên sâu, chúng tôi đã có cuộc phỏng vấn với thượng tá, TS Đào Trung Hiếu - chuyên gia tâm lý tội phạm học.
Tiến sĩ Đào Trung Hiếu đã chia sẻ những phân tích chuyên sâu về động cơ của tội ác cực đoan, tác động của chúng lên xã hội. Đặc biệt là tâm lý trẻ em, đưa ra những khuyến nghị quan trọng về phòng ngừa và quản lý hành vi phạm tội.

- Dựa trên nghiên cứu những hồ sơ tâm lý chung và các rối loạn thường gặp ở nhóm bạo lực cực đoan, ông có thể phác thảo hồ sơ tâm lý chung về loại tội phạm này không? Rối loạn nhân cách hoặc tâm thần nào thường được quan sát thấy ở những đối tượng có hành vi bạo lực cấp độ cao?
- TS Đào Trung Hiếu: Ở góc độ tội phạm học và tâm lý học lâm sàng, những vụ án có mức độ tàn bạo cao thường hội tụ ba lớp yếu tố: Nền tảng nhân cách, lịch sử phát triển tâm lý - xã hội, và hoàn cảnh kích hoạt cụ thể.
Về nhân cách, người ta thường gặp các đặc điểm: lạnh lùng cảm xúc, thiếu đồng cảm, coi người khác như “đồ vật”, dễ biện minh cho hành vi gây hại, dung thứ cao với bạo lực, kèm theo lịch sử xung đột, bạo lực trong gia đình hoặc môi trường sống. Ở mức bệnh lý, nhóm rối loạn sau hay xuất hiện:
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (antisocial personality): coi thường chuẩn mực xã hội, nói dối, thao túng, bạo lực tái diễn, thiếu hối hận.
Nhân cách có đặc điểm tâm thần (psychopathic traits): quyến rũ bề ngoài, nhưng vô cảm, chỉ tập trung lợi ích bản thân, thao túng cao, có thể tàn bạo mà không thấy tội lỗi.
Một số trường hợp có đặc điểm ái kỷ, hoang tưởng, hoặc khuynh hướng bạo dâm: nhu cầu kiểm soát tuyệt đối, thích làm nhục, hạ nhục nạn nhân để thỏa mãn cái tôi.
Ở tỷ lệ nhỏ hơn là các rối loạn loạn thần (ảo giác, hoang tưởng), rối loạn khí sắc có triệu chứng loạn thần, khiến cá nhân mất khả năng đánh giá thực tại và kiểm soát hành vi.
Tuy nhiên, điều quan trọng là: không phải cứ hành vi tàn bạo là chắc chắn có bệnh tâm thần nặng. Phần lớn các tội phạm bạo lực mà nghiên cứu quốc tế chỉ ra vẫn ở vùng “nhân cách lệch lạc, méo mó” hơn là rối loạn loạn thần kinh điển hình. Vì vậy, việc gán ghép “điên loạn”, “tâm thần” cho mọi vụ án tàn bạo là sai về mặt chuyên môn và dễ gây kỳ thị với người bệnh tâm thần thật sự.
- Từ góc độ tâm lý học, theo ông, động cơ cốt lõi nào có khả năng dẫn đến việc thực hiện hành vi giết người với mức độ tàn bạo, phi nhân tính?

- TS Đào Trung Hiếu: Nếu nhìn dưới lăng kính tâm lý học động cơ, những vụ án tàn bạo thường không chỉ xuất phát từ “một cơn giận bộc phát”, mà là tổng hòa của nhiều nút thắt:
Thứ nhất là bế tắc cảm xúc kéo dài. Cá nhân có thể mang trong mình cảm giác bị xúc phạm, bị hạ nhục, bị phủ nhận giá trị, cộng với những sang chấn cũ. Khi không có kênh giải tỏa lành mạnh, sự ức chế tích tụ và có thể bùng nổ dưới dạng bạo lực “quá tay”, vượt xa mục tiêu “chỉ để dạy cho một bài học”.
Thứ hai là rối loạn nhận thức và hệ niềm tin lệch lạc. Nhiều kẻ phạm tội hình thành các sơ đồ nhận thức kiểu “nó đáng bị như thế”, “chỉ có kẻ mạnh mới sống được”, “đời là luật rừng”, hoặc tin rằng nạn nhân không phải con người đúng nghĩa. Đây là quá trình phi nhân tính hóa (dehumanization), khiến việc hành hạ, sát hại trở nên “chấp nhận được” trong hệ logic méo mó của họ.
Thứ ba là nhu cầu kiểm soát tuyệt đối và khẳng định quyền lực. Với không ít trường hợp, bạo lực cực đoan là cách để cá nhân lấy lại cảm giác quyền lực trong một cuộc đời mà họ vốn cảm thấy bị bất lực, bị chèn ép. Việc quyết định sống chết của người khác mang lại cảm giác “toàn năng bệnh lý”.
Thứ tư là yếu tố khoái cảm bạo lực ở một số cá thể. Một bộ phận nhỏ có khuynh hướng tìm thấy sự kích thích, khoái cảm trong việc gây đau đớn, thao túng nạn nhân (sadistic traits). Ở đây, bạo lực không chỉ là phương tiện mà còn trở thành mục đích.

Cuối cùng là sự cộng hưởng với môi trường bạo lực: tiếp xúc lâu dài với phim ảnh, nội dung mạng tôn vinh tội ác, diễn đàn cực đoan, sẽ củng cố niềm tin lệch lạc và cung cấp “kịch bản” để thực hiện hành vi. Các nghiên cứu về “copycat crime” cho thấy truyền thông có thể vô tình cung cấp mẫu hành vi cho những cá nhân vốn đã lệch lạc.
- Việc các thông tin về tội ác bạo lực được lan truyền rộng rãi và chi tiết trên mạng xã hội sẽ ảnh hưởng thế nào đến niềm tin, mức độ lo âu và tâm lý chung của cộng đồng xã hội trong dài hạn?
- TS Đào Trung Hiếu: Về phía cộng đồng, việc các nội dung bạo lực được chia sẻ dày đặc, với mức độ chi tiết lớn, tạo ra ít nhất ba hệ quả:
Một là, hiện tượng “sang chấn gián tiếp” (vicarious trauma). Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ cần liên tục tiếp xúc với hình ảnh, thông tin về thảm sát, khủng bố, bạo lực qua truyền thông cũng đủ làm tăng mức độ căng thẳng, lo âu, thậm chí triệu chứng giống PTSD ở người xem, nhất là nhóm đã từng trải qua sang chấn trước đó.
Hai là “hội chứng thế giới hiểm ác” (mean world syndrome) mà George Gerbner mô tả: người tiêu thụ nhiều nội dung bạo lực có xu hướng tin rằng thế giới ngoài kia cực kỳ nguy hiểm, khó tin cậy, từ đó tăng cảm giác bất an, hoài nghi, thu mình hoặc ủng hộ các phản ứng trừng phạt cực đoan.
Ở bình diện xã hội học, điều này có thể góp phần nuôi dưỡng tâm lý hoảng loạn, mất niềm tin vào thể chế, dẫn tới cực đoan hóa quan điểm.
Ba là nguy cơ chuẩn mực hóa bạo lực. Khi tội ác được “kể đi kể lại”, phân tích như một thứ giải trí đen tối, nó không chỉ gây sợ hãi mà còn có thể làm giảm độ nhạy cảm đạo đức, khiến một bộ phận người xem (đặc biệt là giới trẻ có vấn đề nhân cách) coi đó là điều “bình thường”, “hay ho”, thậm chí muốn bắt chước để nổi tiếng. Các tổng quan nghiên cứu về copycat crime và truyền thông đã ghi nhận hiện tượng này trong những năm gần đây.
- Đặc biệt, khi trẻ em tiếp xúc với các nội dung bạo lực hoặc hình ảnh rùng rợn (không qua kiểm duyệt) trên không gian mạng, chuyên gia nhận định về những tổn thương tâm lý lâu dài và nguy cơ học theo hành vi lệch lạc nào có thể xảy ra?
- TS Đào Trung Hiếu: Trẻ em là nhóm dễ tổn thương nhất trước những nội dung bạo lực, rùng rợn, đặc biệt khi xem ở độ tuổi chưa có khả năng phân biệt rạch ròi giữa hư cấu - đời thực, đúng - sai, hoặc khi các em đã có sẵn sang chấn, bị bạo lực trong gia đình, hay đang bị bắt nạt trên mạng.
.jpg)
Ở tầng ngắn hạn, trẻ có thể bị ác mộng, sợ hãi, tránh né, giật mình, buồn ngủ kém, mất tập trung trong học tập. Ở tầng sâu hơn, nghiên cứu về trẻ tiếp xúc với bạo lực cộng đồng và bạo lực truyền thông cho thấy tỉ lệ cao hơn các biểu hiện lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi, các triệu chứng kiểu trauma. Trẻ bị cyberbullying cũng là một dạng bạo lực trên không gian mạng, được chứng minh có thể xuất hiện triệu chứng giống PTSD, đủ để được xếp vào một dạng “trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu”.
Về cơ chế học theo, lý thuyết học tập xã hội chỉ ra rằng trẻ em học hành vi thông qua quan sát, bắt chước những gì được “thưởng” hoặc gây ấn tượng mạnh. Nếu tội ác được kể lại như một câu chuyện ly kỳ, gắn với cảm giác quyền lực, thống trị, nó có thể trở thành “kịch bản hành vi” trong đầu những trẻ vốn đã có vấn đề kiểm soát xung động, thiếu đồng cảm và bị bỏ mặc trong giáo dục. Nguy cơ không phải đa số, nhưng nhóm nguy cơ cao này là lý do chúng ta phải cẩn trọng với cách đưa tin, chia sẻ.
Mặt khác, tiếp xúc lặp đi lặp lại với cảnh bạo lực cũng gây hiện tượng “chai mòn cảm xúc”: trẻ ít bị sốc hơn khi thấy máu me, đánh nhau, dễ xem đó là bình thường, từ đó giảm rào cản nội tâm khi bản thân sử dụng bạo lực sau này.
- Theo ông, hệ thống xã hội và gia đình cần có những biện pháp sàng lọc tâm lý và kỹ năng giao tiếp nào để nhận diện và can thiệp sớm đối với những cá nhân có xu hướng bạo lực hoặc tâm lý bất ổn tiềm ẩn?
- TS Đào Trung Hiếu: Từ góc nhìn phòng ngừa, thay vì chờ đến khi xảy ra một vụ án kinh hoàng rồi mới giật mình, xã hội cần cơ chế sàng lọc, nhận diện sớm những cá nhân có xu hướng bạo lực hoặc bất ổn tâm lý.
Ở cấp độ gia đình, điều quan trọng nhất là duy trì giao tiếp cảm xúc với con, biết con nghĩ gì, xem gì, chơi với ai. Những “cờ đỏ” cần chú ý gồm: ám ảnh với nội dung bạo lực, thích xem - sưu tầm clip máu me; hành vi tàn nhẫn với động vật, em nhỏ; thiếu phản ứng hối hận khi làm người khác đau; phát ngôn lạnh lùng về cái chết, giết chóc như trò chơi; tự cô lập, ám ảnh bị hạ nhục, bị bắt nạt mà không chịu chia sẻ. Khi thấy những dấu hiệu này lặp đi lặp lại, gia đình nên chủ động đưa con đi đánh giá bởi chuyên gia tâm lý - tâm thần, thay vì “coi như trẻ con nói linh tinh”.
Ở nhà trường và cộng đồng, cần thiết lập các kênh tham vấn tâm lý tin cậy, thân thiện, nơi học sinh có thể chia sẻ mà không sợ bị bêu riếu. Đồng thời, giáo viên chủ nhiệm, cán bộ đoàn - đội, công an cơ sở cần được tập huấn kỹ năng nhận diện học sinh có hành vi bạo lực, bị bắt nạt, hoặc có biểu hiện lệch chuẩn, để chuyển tuyến kịp thời.
Ở tầm chính sách, việc tích hợp sàng lọc sức khỏe tâm thần vào chăm sóc ban đầu, kết nối hệ thống y tế - giáo dục - công an - công tác xã hội sẽ giúp phát hiện sớm người có nguy cơ cao, từ đó can thiệp bằng trị liệu, quản lý ca, hỗ trợ gia đình, hơn là chỉ chờ đến khi phạm tội rồi mới xử lý hình sự.
- Đối với những tội phạm có hành vi bạo lực nghiêm trọng, quá trình và các tiêu chí đánh giá tâm lý nào là cần thiết để xác định mức độ nguy hiểm và khả năng tái phạm của họ, nhằm đảm bảo an toàn cho cộng đồng khi họ tái hòa nhập?
- TS Đào Trung Hiếu: Với những người đã phạm tội bạo lực nghiêm trọng, câu hỏi “có tái phạm không” không thể trả lời bằng cảm tính. Thực tiễn quốc tế hiện nay dựa trên mô hình đánh giá nguy cơ có cấu trúc (structured professional judgment), kết hợp giữa kinh nghiệm lâm sàng và các bộ công cụ chuẩn hóa.
Các bộ công cụ như HCR-20 V3, VRAG-R, LS/CMI, START… được dùng rộng rãi để đánh giá nguy cơ bạo lực tái diễn, dựa trên cả yếu tố “tĩnh” (tiền án, tuổi phạm tội đầu tiên, tiền sử bạo lực, lạm dụng chất…) và “động” (thái độ với hành vi, tuân thủ điều trị, hỗ trợ xã hội, việc làm, kỹ năng kiểm soát xung động…). Trong đó, mức độ nhân cách tâm thần (psychopathy) thường được đo bằng thang PCL-R, nhiều nghiên cứu cho thấy điểm PCL-R cao gắn với nguy cơ tái phạm bạo lực lớn hơn mức trung bình.
Quy trình đánh giá bài bản thường gồm: phỏng vấn lâm sàng nhiều lần; thu thập hồ sơ vụ án, hồ sơ y khoa, ý kiến gia đình, nạn nhân; áp dụng các thang đo chuẩn; cuối cùng là hội chẩn đa chuyên ngành (tâm thần, tâm lý, tội phạm học, quản giáo). Kết quả không chỉ là một con số, mà là một “kịch bản nguy cơ” cụ thể: khi nào nguy cơ tăng, trong bối cảnh nào, với loại nạn nhân nào.
Trên cơ sở đó, cơ quan chức năng quyết định chế độ thi hành án, điều kiện đặc xá, tha tù trước thời hạn, loại hình giám sát sau khi tái hòa nhập, và yêu cầu trị liệu bắt buộc. Điều quan trọng là xã hội phải hiểu: có những nhóm nguy cơ rất cao mà kể cả sau khi chấp hành xong án, việc giám sát, điều trị, quản lý vẫn phải được duy trì ở mức chặt chẽ.
- Xin cảm ơn Thượng tá, TS Đào Trung Hiếu về cuộc trò chuyện này!