Cuộc đời nhà khoa học

Louis Pasteur:Kì 4: Cuộc chiến vĩ đại với căn bệnh dại

Bùi Tú •

Mọi con đường khoa học mà Louis Pasteur đã đi qua, từ những tinh thể muối tĩnh lặng, những thùng rượu vang sủi bọt, cho đến những nong tằm rào rạt ăn rỗi, đều hội tụ về một mục đích tối thượng là bảo vệ sự sống của con người.

Louis Pasteur
Louis Pasteur

K

hoa học, đối với Louis Pasteur, không bao giờ là những lí thuyết xa rời thực tế, mà là một thanh gươm sắc bén để vung lên chống lại nỗi đau của nhân loại. Ở chặng cuối của cuộc đời, khi cơ thể đã mang thương tật do liệt nửa người, vị giáo sư kiên cường ấy quyết định chĩa mũi nhọn thực nghiệm vào một kẻ thù vô hình đáng sợ bậc nhất. Đó là một căn bệnh không có thuốc chữa, tàn phá hệ thần kinh, gieo rắc sự điên loạn và cướp đi sinh mạng con người trong tận cùng đau đớn. Bỏ lại sau lưng những chiến thắng rực rỡ trong nông nghiệp, Pasteur hiên ngang bước vào trận chiến sinh tử với bệnh dại.

Nỗi ám ảnh tuổi thơ Louis Pasteur và mầm bệnh ẩn giấu trong hệ thần kinh

Những động lực mãnh liệt nhất của một đời người thường bắt nguồn từ những ký ức thuở ấu thơ. Với Louis Pasteur, bóng ma của bệnh dại đã hằn sâu vào tâm trí ông từ tháng 10 năm 1831, khi ông mới là một cậu bé tám tuổi ở thị trấn nhỏ Arbois. Kí ức kinh hoàng ấy được ghi chép lại đầy ám ảnh: Một con sói dại từ trên dãy núi Jura đã xông vào thị trấn, điên cuồng cắn xé tám người dân vô tội.

Vào thời kì đó, y học hoàn toàn bất lực. Cách duy nhất để ngăn chặn chất độc chạy vào cơ thể là dùng một thanh sắt nung đỏ rực dí thẳng vào vết thương hở để đốt cháy da thịt. Tiếng la hét xé ruột gan của những nạn nhân tại lò rèn địa phương, khuôn mặt biến dạng vì đau đớn và cả cái chết thê thảm trong cơn co giật, sợ nước của những người không qua khỏi đã trở thành một vết sẹo không thể xóa nhòa trong tâm hồn cậu bé Louis.

Hơn nửa thế kỉ sau, khi đã trở thành biểu tượng khoa học của nước Pháp, Pasteur quyết định quay lại đối mặt với con quái vật đã ám ảnh tuổi thơ mình. Tuy nhiên, thách thức lần này vượt xa mọi bài toán ông từng giải quyết.

Với các bệnh như than, tả hay tụ huyết trùng, mầm bệnh là vi khuẩn có kích thước đủ lớn để hiện hình rõ nét dưới thấu kính của kính hiển vi quang học. Nhưng mầm bệnh dại lại là một vi-rút – một thực thể nhỏ bé hơn hàng trăm lần so với vi khuẩn. Dù Pasteur đã căng mắt nhìn qua những thấu kính tốt nhất thời bấy giờ, soi xét kĩ lưỡng từng giọt máu và nước bọt của những con chó mắc bệnh, ông vẫn không thể tìm thấy bất kì một vi sinh vật nào. Kẻ thù của ông hoàn toàn vô hình.

Nhiều nhà nghiên cứu đã bỏ cuộc trước sự bế tắc này. Nhưng hậu thế sau này đã phân tích vô cùng sắc sảo về thiên tài thực nghiệm của Pasteur: Nếu không thể nhìn thấy kẻ thù bằng mắt, ông sẽ xác định nó thông qua cách nó tàn phá cơ thể. Pasteur quan sát những con chó dại, ghi nhận sự thay đổi hành vi dữ dội của chúng, từ sự bồn chồn, hoảng loạn cho đến những cơn điên dại cắn xé mọi thứ xung quanh. Rõ ràng, căn bệnh này không phá hủy hệ tiêu hóa hay đường máu, mà nó tấn công thẳng vào trung tâm chỉ huy của sự sống là hệ thần kinh và não bộ.

Một giả thuyết táo bạo hình thành trong trí óc nhà khoa học là mầm bệnh dại, dù vô hình, chắc chắn đang ẩn nấp và nhân lên mạnh mẽ nhất trong tủy sống và bộ não của vật chủ.

Để chứng minh điều này, Pasteur và các cộng sự, đặc biệt là người học trò xuất sắc Émile Roux, đã bước vào những cuộc thực nghiệm nguy hiểm đến rợn người. Họ phải thu thập nguồn bệnh từ những con chó dại đang trong cơn điên loạn. Người nhà Pasteur kể lại một cảnh tượng khiến bất cứ ai chứng kiến cũng phải lạnh gáy: Trong tầng hầm của phòng thí nghiệm, một con chó lớn đang sùi bọt mép, điên cuồng cắn nát những thanh sắt của chiếc lồng.

Louis Pasteur 1
Louis Pasteur cùng 2 trợ lí nghiên cứu vi rút dại.

Đích thân Pasteur, với một bên tay trái bị liệt, đã cùng hai trợ lí hợp sức đè con vật xuống bàn. Ông cẩn thận ngậm một ống thủy tinh dài, ghé sát mặt vào hàm răng đang nhe ra gầm gừ của con thú dữ để trực tiếp hút lấy từng giọt nước bọt mang đầy mầm chết chóc. Chỉ một sơ suất nhỏ, một vết xước trên môi hoặc một cái giãy giụa của con chó, nhà khoa học vĩ đại có thể phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.

Sau khi có được nguồn bệnh, Pasteur tiến hành tiêm chúng vào hệ thần kinh của thỏ. Căn bệnh dại lập tức phát tác, chứng minh rằng bộ não và tủy sống chính là nơi nuôi dưỡng mầm bệnh. Nhưng mục tiêu của ông không phải là gieo rắc cái chết, mà là tìm cách thuần hóa nó. Kế thừa nguyên lí làm suy yếu mầm bệnh, Pasteur tìm cách tước đoạt dần sức mạnh của kẻ thù vô hình này.

Ông mổ lấy tủy sống của những con thỏ vừa chết vì bệnh dại, dùng dây chỉ treo lơ lửng những đoạn tủy này vào trong một chiếc bình thủy tinh hoàn toàn vô trùng. Bầu không khí khô ráo bên trong chiếc bình sẽ từ từ hút đi hơi ẩm của tủy sống. Pasteur phát hiện ra một sự thật kì diệu: Sự khô hạn từng ngày trôi qua sẽ làm mầm bệnh yếu dần đi. Tủy sống phơi khô 14 ngày hoàn toàn mất đi khả năng gây bệnh, trong khi tủy phơi khô một ngày vẫn mang độc lực chết người.

Một phác đồ huấn luyện hệ miễn dịch chưa từng có trong lịch sử y học được thiết lập. Pasteur tiêm cho những con chó khỏe mạnh đoạn tủy sống đã phơi khô 14 ngày, tức là mầm bệnh yếu nhất. Cơ thể chó dễ dàng đánh bại nó. Ngày hôm sau, ông tiêm loại tủy phơi 13 ngày. Ngày hôm sau nữa là 12 ngày. Cứ như thế, mũi tiêm mỗi ngày lại mang lượng độc lực mạnh hơn một chút. Cơ thể những con chó, giống như một đội quân được tập trận từ dễ đến khó, dần dần làm quen và sản sinh ra vũ khí kháng cự. Đến ngày cuối cùng, khi Pasteur tiêm trực tiếp loại vi-rút dại tươi cực độc vào cơ thể chúng, những con chó này vẫn sống sót một cách thần kì. Chúng đã được bảo vệ hoàn toàn.

Khoa học đã chiến thắng trong phòng thí nghiệm. Những con chó được tiêm phòng đã miễn nhiễm với bệnh dại. Nhưng một câu hỏi khổng lồ, nặng trĩu áp lực đạo đức và pháp lí, lơ lửng trên đầu Pasteur: Liệu phác đồ này có thể áp dụng cho con người? Liệu ông có dám tiêm những mầm bệnh dại chết chóc ấy vào cơ thể một con người đang thoi thóp, khi bản thân ông là một nhà hóa học chứ không phải là một bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề? Thời khắc định mệnh đòi hỏi lòng dũng cảm tột độ đang đến gần, bắt đầu từ những tiếng gõ cửa dồn dập của một người mẹ tuyệt vọng mang theo một cậu bé bê bết máu.

Quyết định nghẹt thở với cậu bé Joseph Meister

Ngày 6 tháng 7 năm 1885, cánh cửa phòng thí nghiệm của Louis Pasteur mở ra trước một cảnh tượng xé lòng. Một người mẹ từ vùng Alsace xa xôi, khuôn mặt hốc hác vì sợ hãi và kiệt sức, dắt theo cậu con trai chín tuổi tên là Joseph Meister. Hai ngày trước đó, trên đường đi học, cậu bé đã bị một con chó dại tấn công dã man. Mười bốn vết thương sâu hoắm cày xới trên bàn tay, cẳng chân và đùi của sinh linh bé nhỏ. Vị bác sĩ ở quê nhà đã rửa vết thương bằng axit carbolic, nhưng ông biết rõ án tử hình đã được tuyên. Trong cơn tuyệt vọng, người mẹ gom góp chút hy vọng mong manh cuối cùng, đưa con lên Paris tìm gặp vị giáo sư đang được đồn đại là có phép màu chữa bệnh dại.

Đứng trước cậu bé với những vết cắn rớm máu, Pasteur rơi vào một cuộc khủng hoảng nội tâm trầm trọng. Suốt đời mình, ông là một nhà thực nghiệm dũng cảm, nhưng ông chỉ là một nhà hóa học. Ông không có bằng y khoa, không được phép hành nghề chữa bệnh trên cơ thể người. Áp lực pháp lí và đạo đức đè nặng lên đôi vai gầy gò của người đàn ông tật nguyền. Nếu cậu bé chết đi, dư luận và giới bảo thủ sẽ buộc tội ông là kẻ sát nhân, coi phác đồ tiêm vi-rút của ông là nguyên nhân đoạt mạng sinh linh bé nhỏ. Việc áp dụng một kĩ thuật mới chỉ thành công trên chó lên một con người đang sống là một ranh giới khủng khiếp mà ông chưa từng bước qua.

Tuy nhiên, lòng trắc ẩn của một người cha từng mất đi ba đứa con đã không cho phép ông quay lưng. Pasteur khẩn thiết mời hai vị bác sĩ danh tiếng là Alfred Vulpian và Jacques-Joseph Grancher đến khám cho Joseph. Cả hai chuyên gia đều lắc đầu tuyệt vọng, khẳng định mầm bệnh đã thâm nhập sâu và cậu bé chắc chắn sẽ chết nếu không có một sự can thiệp phi thường. Lời xác nhận ấy đã củng cố quyết tâm của Pasteur. Khi cậu bé đã nắm chắc cái chết trong tay, việc thử nghiệm phác đồ vắc-xin là con đường sống sót duy nhất.

Buổi tối cùng ngày, dưới sự thực hiện của bác sĩ Grancher, mũi tiêm đầu tiên được đưa vào cơ thể Joseph. Đó là chiết xuất từ tủy sống thỏ phơi khô mười bốn ngày, loại mầm bệnh yếu nhất. Trong suốt mười ngày sau đó, phác đồ điều trị được tiến hành với mức độ nguy hiểm tăng dần. Mỗi ngày trôi qua, liều lượng độc lực trong mũi tiêm lại mạnh thêm một bậc, rút ngắn khoảng cách với loại vi-rút tươi mang mầm chết chóc nguyên thủy.

Louis Pasteur 2
Louis Pasteur chữa trị cho Joseph Meister.

Khoảng thời gian mười ngày ấy là một địa ngục tâm lí đối với Pasteur. Người con rể René Vallery-Radot đã ghi lại những đêm trắng đầy ám ảnh của cha vợ mình. Pasteur không thể chợp mắt. Ông đi lại trằn trọc trong căn phòng tối, giật mình thon thót trước những cơn ác mộng thấy cậu bé Alsace lên cơn co giật và nghẹt thở. Sự lo âu gặm nhấm tâm trí khiến ông suy sụp, không thiết ăn uống, mọi tâm tư đều hướng về căn phòng nơi cậu bé đang nghỉ ngơi. Trái ngược với sự dằn vặt của vị giáo sư già, Joseph Meister lại trải qua những ngày điều trị vô cùng bình yên. Cậu bé hồn nhiên chơi đùa với những chú thỏ, chú chuột lợn trong sân phòng thí nghiệm, thỉnh thoảng lại chạy đến ôm lấy Pasteur, xua tan đi phần nào sự căng thẳng tột độ trên khuôn mặt ông.

Ngày 16 tháng 7, mũi tiêm cuối cùng được thực hiện. Đây là liều tủy sống chỉ phơi khô một ngày, chứa đầy vi-rút dại kịch độc, đủ sức giết chết bất kì con vật khỏe mạnh nào. Pasteur đã tiêm thẳng mầm bệnh tử thần vào cơ thể cậu bé, đặt trọn vẹn niềm tin vào hàng rào miễn dịch đã được xây dựng trong suốt những ngày qua. Và rồi, phép màu đã thực sự hiện diện. Joseph Meister không hề lên cơn dại. Cậu bé hoàn toàn khỏe mạnh, vết thương dần lành lặn và an toàn trở về quê nhà trong vòng tay vỡ òa của người mẹ.

Sự kiện này đã phá vỡ bức tường tuyệt vọng kéo dài hàng thiên niên kỷ của nhân loại trước bệnh dại. Thế nhưng, để khẳng định chắc chắn rằng sự sống sót của Joseph không phải là một sự ăn may, vắc-xin của Pasteur cần thêm một minh chứng. Cơ hội đến vào tháng 10 năm đó, khi cậu bé chăn cừu mười lăm tuổi Jean-Baptiste Jupille xả thân vật lộn tay không với một con chó dại để bảo vệ những đứa trẻ nhỏ hơn. Cậu đánh chết được con thú, nhưng hai bàn tay đã bị cắn nát. Sáu ngày sau khi bị cắn, Jupille mới được đưa đến Paris. Thời gian ủ bệnh đã kéo dài, nguy cơ tử vong cao hơn rất nhiều so với trường hợp của Joseph.

Pasteur tiếp tục áp dụng phác đồ điều trị, và một lần nữa, sự sống lại chiến thắng. Jupille hoàn toàn bình phục, trở thành một biểu tượng của lòng dũng cảm. Hai cuộc chiến nghẹt thở với tử thần đã chứng minh cho toàn thế giới thấy rằng vũ khí bảo vệ con người khỏi những kẻ thù vô hình đã thực sự được rèn giũa thành công. Khái niệm vắc-xin miễn dịch, từ những nền tảng ban đầu, giờ đây đã trở thành tấm khiên vĩ đại nhất của y học hiện đại.

Viện Pasteur ra đời và ngọn đuốc tri thức trao lại cho nhân loại

Tin tức về việc cứu sống cậu bé Joseph Meister và Jean-Baptiste Jupille lan đi với tốc độ của một phép màu, vượt qua biên giới nước Pháp để chấn động toàn thế giới. Từ khắp nơi trên hành tinh, một làn sóng tri ân sâu sắc bùng nổ. Người ta không chỉ gửi đến Paris những lời cảm tạ, mà còn mở ra một cuộc quyên góp quy mô chưa từng có. Từ các vị quốc vương, hoàng đế châu Âu, giới quý tộc giàu có, cho đến những người công nhân, người nông dân lam lũ và cả những đứa trẻ mộc mạc gom góp từng đồng xu lẻ. Tất cả cùng chung tay đóng góp để dựng nên một ngôi đền của khoa học và lòng vị tha.

Ngày 14 tháng 11 năm 1888, Viện Pasteur chính thức cử hành lễ khánh thành tại thủ đô Paris. Đó không phải là một công trình được xây nên từ tiền thuế hay chiến lợi phẩm chiến tranh, mà được cất lên từ niềm hy vọng và tình yêu thương chung của toàn nhân loại. Khán phòng buổi lễ chật kín những gương mặt kiệt xuất của thời đại: Các nhà khoa học, bác sĩ, nhà chính trị cùng vô số người dân thường.

Trên bục cao, Louis Pasteur ngồi lặng lẽ. Ở tuổi 65, cơ thể ông đã bị tàn phá nặng nề bởi những cơn bạo bệnh và những năm tháng làm việc kiệt sức. Bàn tay trái buông thõng, mái tóc điểm bạc và giọng nói đã yếu ớt đến mức không thể phát ra những lời dội vang. Ông không thể tự mình đọc bài diễn văn quan trọng nhất đời mình. Nhiệm vụ ấy được trao lại cho con trai ông, Jean-Baptiste Pasteur. Trong không gian tĩnh lặng, giọng nói trẻ trung của người con vang lên, đọc lại những tâm sự vắt ra từ ruột gan của nhà khoa học vĩ đại.

Louis Pasteur 3
Ngày Viện Pasteur khánh thành.

Giữa bầu không khí thiêng liêng ấy, những lời nhắn nhủ của Pasteur đã đi vào lịch sử như một bản tuyên ngôn vĩnh cửu về nhân đạo. Ông nhìn ra thế giới và nhận thấy hai quy luật đang miệt mài tranh đấu cho tương lai của loài người: "Một quy luật máu mủ và cái chết mỗi ngày lại nghĩ ra những phương tiện phá hủy mới, buộc các dân tộc phải luôn trong tư thế sẵn sàng cho các cuộc tàn sát. Ngược lại, một quy luật hòa bình, công việc và sức khỏe lại không ngừng sáng chế ra những phương tiện mới để cứu rỗi con người khỏi những tai ách đang bủa vây. Quy luật trước chỉ tìm cách chinh phục bằng bạo lực; quy luật sau chỉ hướng đến việc xoa dịu nỗi đau của nhân loại. Quy luật sau đặt con người lên trên mọi chiến thắng, còn quy luật trước sẵn sàng hy sinh hàng nghìn sinh mạng cho tham vọng của một cá nhân".

“

Quy luật hòa bình, công việc và sức khỏe lại không ngừng sáng chế ra những phương tiện mới để cứu rỗi con người khỏi những tai ách đang bủa vây

Pasteur khẳng định một niềm tin tuyệt đối rằng, dù những tăm tối của chiến tranh có thể tạm thời che khuất ánh sáng, thì quy luật của hòa bình, tri thức và sức khỏe cuối cùng sẽ chiến thắng. Viện Pasteur ra đời không chỉ để chữa trị bệnh dại, mà trở thành một trung tâm nghiên cứu y sinh học hàng đầu thế giới, nơi khoa học tự do cống hiến cho con người mà không bị trói buộc bởi biên giới hay sắc tộc.

Những năm tháng cuối đời, Pasteur mỉm cười nhìn những người học trò xuất sắc của mình tiếp bước con đường ông đã vạch ra. Những tên tuổi như Émile Roux, Alexandre Yersin, Charles Chamberland, Albert Calmette đã mang ngọn đuốc tri thức từ Viện Pasteur lan tỏa khắp các châu lục. Yersin tiến về phương Đông, tìm ra vi khuẩn gây bệnh dịch hạch và đặt nền móng cho y học dự phòng. Calmette mang vắc-xin phòng lao đi cứu sống hàng triệu trẻ em. Pasteur không giữ tri thức làm sở hữu riêng, ông đã biến nó thành di sản chung của toàn thế giới.

Ngày 28 tháng 9 năm 1895, tại Marnes-la-Coquette, Louis Pasteur thanh thản trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 72. Ông ra đi nhẹ nhàng trong sự tiếc thương vô hạn của nhân loại, tay cầm chiếc thánh giá, xung quanh là gia đình và những người học trò thân yêu nhất.

Chuyến hành trình của cuộc đời ông đã khép lại, nhưng di sản ông để lại vẫn trường tồn cùng thời gian. Từ một cậu học trò trầm lặng say mê vẽ tranh chân dung ở thị trấn Arbois nhỏ bé, bằng sự kiên trì vô hạn và đôi mắt nhìn thấu bản chất tự nhiên, Louis Pasteur đã đánh bại những kẻ thù vô hình để cứu sống hàng triệu con người. Cuộc đời ông là một minh chứng rực rỡ nhất cho thấy: Sự vĩ đại chân chính của con người không nằm ở những lãnh thổ chiếm đoạt được bằng gươm đao, mà nằm ở những mạng sống được gìn giữ bằng tri thức và lòng vị tha.

Nổi bật
      Mới nhất
      Louis Pasteur: Kì 4: Cuộc chiến vĩ đại với căn bệnh dại
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO