Một ly trà đá khóa chân doanh nhân
Câu chuyện một doanh nhân bị chặn xuất cảnh ngay tại cửa khẩu sân bay quốc tế vì khoản nợ thuế vỏn vẹn 15.000 đồng không còn hi hữu, nhưng vẫn đủ sức làm dậy sóng dư luận, phơi bày một lỗ hổng lớn trong tư duy quản lý hiện nay.
Ly trà đá làm lộ lỗ hổng lớn
Con số 15.000 đồng, chỉ nhỉnh hơn giá một ly trà đá vỉa hè, đặt cạnh thiệt hại về cả kinh tế lẫn uy tín của một doanh nghiệp khi lỡ chuyến bay thương mại quốc tế, là một sự tương phản sâu sắc.
Quy định pháp luật là tối thượng, nợ thuế thì phải trả, đó là nghĩa vụ không thể bàn cãi của mọi công dân và pháp nhân. Tuy nhiên, luật pháp sinh ra là để quản lý xã hội hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển, chứ không phải để tạo ra những tình huống dở khóc dở cười, gây nghẽn mạch các hoạt động giao thương ngay tại cửa ngõ quốc gia. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh vốn là một công cụ cưỡng chế mạnh mẽ, lẽ ra chỉ nên dành cho những trường hợp cố tình chây ì, có dấu hiệu tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh trách nhiệm với những khoản nợ lớn. Việc áp dụng nó theo kiểu cào bằng, máy móc cho một khoản nợ kích cỡ ly trà đá rõ ràng là biểu hiện của sự bất cập, đi ngược lại tinh thần lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

Nhìn vào bức tranh vĩ mô, quan điểm của các nhà lãnh đạo cao nhất hiện nay luôn nhất quán với mục tiêu cải cách triệt để thủ tục hành chính, chống lãng phí và chuyển đổi số toàn diện. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh việc phải xóa bỏ tư duy "không quản được thì cấm", phải làm sao để thể chế không trở thành rào cản của sự phát triển. Việc một lệnh cấm xuất cảnh được ban hành dễ dàng cho một số tiền siêu nhỏ chính là biểu hiện của việc lãng phí nguồn lực xã hội, gây tổn hại trực tiếp đến môi trường kinh doanh mà chúng ta đang nỗ lực gây dựng.
Thủ tướng Lê Minh Hưng với tư duy điều hành kinh tế hiện đại, thực tế, luôn thúc đẩy một guồng quay hành chính thông thoáng, minh bạch. Một nền kinh tế muốn cất cánh, muốn hội nhập sâu rộng thì không thể bị níu chân bởi những chiếc "bẫy" thông tin bất ngờ ngay tại bàn kiểm soát an ninh sân bay. Người đứng đầu Chính phủ chắc chắn không mong muốn thấy những rào cản mang tính cơ học, thiếu chia sẻ làm nản lòng các nhà điều hành doanh nghiệp - những người đang ngày đêm đóng góp vào tăng trưởng GDP.
Điều đáng nói ở đây không phải là việc người dân hay doanh nghiệp cố tình trốn tránh 15.000 đồng, mà cốt lõi là họ hoàn toàn không biết mình đang nợ thuế. Trong thời đại công nghệ số 4.0, khi chúng ta có thể chuyển tiền xuyên biên giới trong vài giây, tại sao một tin nhắn thông báo nợ thuế lại không thể đến được tay người dân trước khi lệnh cấm xuất cảnh được kích hoạt? Trách nhiệm thông báo của cơ quan quản lý ở đâu khi để xảy ra tình trạng thông tin bị tắc nghẽn, dẫn đến việc người nộp thuế bị đặt vào thế bị động hoàn toàn? Người dân và doanh nghiệp cần một cơ chế cảnh báo tự động, chủ động và kịp thời từ cơ quan thuế, chứ không phải cái giật mình ngơ ngác khi đã xếp hàng chuẩn bị lên máy bay. Sự thiếu liên thông dữ liệu và chậm trễ trong việc cập nhật công nghệ đã vô tình đẩy người dân vào thế vi phạm mà họ không hề hay biết.
Cần ngay ngưỡng hợp lý để áp dụng biện pháp cưỡng chế cấm xuất cảnh
Nhìn ra thế giới, tại các quốc gia phát triển như Mỹ và Singapore, nguyên tắc thượng tôn pháp luật được áp dụng vô cùng nghiêm khắc, nhưng cách họ thiết kế quy trình quản lý thuế luôn dựa trên tinh thần minh bạch tối đa, phân loại rủi ro rõ ràng và tuyệt đối không dùng "dao mổ trâu để giết gà". Họ có những bộ lọc rất thông minh để bảo vệ cả nguồn thu ngân sách lẫn quyền lợi, uy tín của công dân.
Tại Mỹ, Cơ quan Thuế nội địa (IRS) có quyền yêu cầu Bộ Ngoại giao từ chối, không gia hạn hoặc thu hồi hộ chiếu của công dân, nhưng điều này chỉ xảy ra khi khoản nợ thuộc diện nợ thuế nghiêm trọng. Luật pháp Mỹ quy định mức ngưỡng nợ tối thiểu để bị chế tài về hộ chiếu và xuất cảnh là 66.000 USD, tương đương hơn 1,6 tỉ đồng. Những khoản nợ nhỏ, vài USD cho đến vài nghìn USD, tuyệt đối không bao giờ bị kích hoạt lệnh cấm xuất cảnh. Thêm vào đó, trước khi tên của một người bị gửi sang Bộ Ngoại giao, IRS phải gửi hàng loạt thông báo bằng văn bản về địa chỉ cư trú của họ, mang lại cho họ thời gian đệm 30 ngày để phản hồi, và tiếp tục chờ đợi thêm 90 ngày để họ có cơ hội thanh toán hoặc khiếu nại trước khi chính thức hủy hộ chiếu. Người Mỹ chỉ bị chặn xuất nhập cảnh khi nợ một số tiền lớn, cố tình chây ì sau nhiều tháng nhận thông báo, và đã cạn kiệt mọi biện pháp hòa giải hành chính.

Còn tại Singapore, Cơ quan Doanh thu Nội địa (IRAS) áp dụng công nghệ triệt để để quản lý số hóa theo thời gian thực. Hệ thống thuế của Singapore kết nối trực tiếp với ứng dụng định danh quốc gia Singpass và cổng myTax Portal. Bất kỳ phát sinh nợ thuế nào, dù là vài đô la Singapore, hệ thống sẽ ngay lập tức tự động gửi thông báo, tin nhắn SMS và Email đến người dân, khiến việc "không biết mình nợ thuế" hầu như không thể xảy ra. Biện pháp ngăn chặn xuất cảnh chủ yếu áp dụng đối với người nước ngoài chuẩn bị rời đảo quốc vĩnh viễn mà chưa hoàn thành nghĩa vụ. Đối với công dân, IRAS sẽ ưu tiên các biện pháp trừ trực tiếp vào tài khoản ngân hàng hoặc khấu trừ lương trước khi nghĩ đến việc chặn tại cửa khẩu. Đặc biệt, nếu có trường hợp hi hữu xảy ra tại sân bay Changi, hành khách có thể thanh toán trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng và hệ thống liên thông dữ liệu sẽ tự động gỡ bỏ lệnh cấm xuất cảnh chỉ trong vòng vài phút, giúp họ không bị trễ chuyến bay.
Từ kinh nghiệm của hai quốc gia trên, bài học cho hệ thống quản lý thuế của chúng ta là vô cùng rõ ràng. Một chỉ đạo quyết liệt từ Chính phủ là cấp thiết lúc này để ngành Thuế phải hoàn thiện ngay hai giải pháp cốt lõi. Thứ nhất là phải thiết lập một ngưỡng nợ hợp lý và thực tế để áp dụng biện pháp hoãn xuất cảnh, không thể đánh đồng một lỗi vô ý trị giá vài chục nghìn đồng với những hành vi trục lợi hàng tỷ đồng. Thứ hai là phải thực hiện nghĩa vụ thông báo tự động thông qua tin nhắn SMS, email hoặc ứng dụng eTax Mobile trước khi ra quyết định chặn, đồng thời cho phép thanh toán trực tuyến để gỡ lệnh tức thì ngay tại cửa khẩu.
Một thông điệp mạnh mẽ về việc tin nhắn báo nợ thuế phải đến trước lệnh cấm không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là lời khẳng định về một Chính phủ kiến tạo, hành động và thấu hiểu. Doanh nhân và người dân sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ với ngân sách quốc gia, nhưng họ cần được đối xử bằng một quy trình minh bạch, văn minh và tôn trọng. Đừng để những khoản nợ 15.000 đồng tiếp tục làm tổn hại đến niềm tin kinh doanh, làm suy giảm động lực của đội ngũ doanh nhân, những người đang là xương sống của nền kinh tế trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.