Nhịp đập công nghệ

Năng lượng nguyên tử trong y tế: Vì sao máy móc triệu đô vẫn thiếu người vận hành?

Hồ Quang (thực hiện) 01/06/2026 17:37

Năng lượng nguyên tử đang góp phần cứu sống hàng nghìn bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, nhiều hệ thống máy xạ trị hiện đại vẫn đối mặt bài toán thiếu chuyên gia vận hành, đào tạo kéo dài tới 10 năm.

Trong suy nghĩ của nhiều người, “năng lượng nguyên tử” thường gắn với những nhà máy điện hạt nhân khổng lồ hay các công nghệ mang tầm quốc gia. Thế nhưng, ít ai biết rằng mỗi ngày, ngay trong các bệnh viện ung bướu, năng lượng nguyên tử đang âm thầm góp phần giành giật sự sống cho hàng nghìn bệnh nhân ung thư. Từ những hệ thống máy gia tốc tuyến tính hiện đại, các kỹ thuật PET/CT, SPECT/CT đến các phương pháp xạ trị chính xác từng milimet, y học hạt nhân đã mở ra cơ hội điều trị hiệu quả hơn, giảm tác dụng phụ và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Tuy nhiên, đằng sau những cỗ máy trị giá hàng triệu USD là một thực tế ít được nhắc đến: Máy móc có thể được đầu tư nhanh chóng, nhưng để đào tạo một chuyên gia đủ năng lực vận hành, kiểm soát và làm chủ công nghệ lại cần từ 5 đến 10 năm cùng một hệ thống đào tạo bài bản. Khi số lượng bệnh nhân ung thư ngày càng gia tăng, bài toán nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực y học hạt nhân và xạ trị đang trở thành thách thức cấp bách.

nang-luong-nguyen-tu-trong-y-te-vi-sao-may-moc-trieu0do-van-thieu-nguoi-van-hanh-hinh-anh.png
TS-BS Diệp Bảo Tuấn – Giám đốc Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM: "Năng lượng nguyên tử lại chính là giải pháp đột phá trong y tế kỹ thuật cao, ứng dụng các chùm tia bức xạ làm công cụ cốt lõi để chẩn đoán và điều trị ung thư".

Xung quanh câu chuyện năng lượng nguyên tử trong y tế, những thành tựu đang cứu sống người bệnh cũng như nỗi lo thiếu hụt đội ngũ chuyên gia vận hành công nghệ cao, phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với TS-BS Diệp Bảo Tuấn – Giám đốc Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM để làm rõ những cơ hội, thách thức và kỳ vọng từ Đề án phát triển nguồn nhân lực năng lượng nguyên tử vừa được Chính phủ phê duyệt.

Nhờ năng lượng nguyên tử nhiều bệnh nhân ung thư đã “hồi sinh”

- Thưa bác sĩ, khi nhắc đến “năng lượng nguyên tử”, người dân thường nghĩ đến điện hạt nhân hoặc những khái niệm rất vĩ mô. Xin bác sĩ chia sẻ thực tế tại Bệnh viện Ung Bướu, năng lượng nguyên tử đang “âm thầm” giành giật sự sống cho các bệnh nhân ung thư từng ngày, từng giờ như thế nào?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Khi nhắc đến “năng lượng nguyên tử”, đa số mọi người thường liên tưởng đến các nhà máy điện hạt nhân tầm cỡ. Thế nhưng, ngay tại Bệnh viện Ung Bướu, năng lượng nguyên tử lại chính là giải pháp đột phá trong y tế kỹ thuật cao, ứng dụng các chùm tia bức xạ làm công cụ cốt lõi để chẩn đoán và điều trị ung thư.

Tại đây, các kỹ thuật như xạ trị bằng máy gia tốc tuyến tính, kỹ thuật ghi hình chẩn đoán như PET/CT, SPECT/CT đang góp phần giúp bác sĩ phát hiện sớm ung thư, xác định chính xác giai đoạn bệnh và điều trị trúng đích cho hàng nghìn bệnh nhân mỗi năm. Trong xạ trị hiện đại, chúng tôi sử dụng các chùm tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư với độ chính xác tính bằng milimet. Đồng thời, cố gắng bảo vệ tối đa các cơ quan lành xung quanh. Nhờ các công nghệ xạ trị hiện đại, nhiều bệnh nhân vẫn tiếp tục đi làm, chăm sóc gia đình và sinh hoạt tương đối bình thường trong suốt quá trình điều trị.

Có thể nói, năng lượng nguyên tử trong y học không phải điều gì xa vời, mà đang âm thầm góp phần giành giật lại sự sống, thắp lên hy vọng cho hàng ngàn bệnh nhân.

- So với các phương pháp truyền thống, việc ứng dụng các thiết bị y học hạt nhân và máy gia tốc thế hệ mới đã giúp tối ưu hóa độ chính xác, giảm thiểu tác dụng phụ và nâng cao tỷ lệ điều trị thành công cho bệnh nhân ra sao?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Sự phát triển của y học hạt nhân và các hệ thống máy gia tốc thế hệ mới đã tạo ra bước tiến lớn trong điều trị ung thư ở ba yếu tố: Độ chính xác, giảm tác dụng phụ và nâng cao hiệu quả điều trị. Trước đây, xạ trị chủ yếu sử dụng kỹ thuật chiếu tia đơn giản, khiến vùng mô lành xung quanh dễ nhận liều bức xạ lớn, gây ra các tác dụng phụ như bỏng da, khô miệng, tổn thương phổi, ruột hoặc tủy sống.

Hiện nay, với các hệ thống máy gia tốc tuyến tính hiện đại cùng các kỹ thuật như IMRT, VMAT, IGRT hay xạ phẫu định vị, bệnh nhân được xạ trị theo đúng hình dạng của khối u với độ chính xác tính bằng milimet. Máy liên tục điều biến cường độ tia, góc chiếu và hình dạng chùm tia trong quá trình điều trị để tập trung liều tối đa vào khối u nhưng hạn chế tối đa ảnh hưởng lên mô lành. Ví dụ, ở bệnh nhân ung thư vùng đầu cổ, kỹ thuật hiện đại giúp bảo tồn tốt hơn các cơ quan quan trọng như tuyến nước bọt, giúp họ duy trì được khả năng ăn uống và sinh hoạt sau điều trị.

Ngoài ra, y học hạt nhân với các kỹ thuật như PET/CT còn giúp phát hiện tổn thương sớm hơn, đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và xác định đúng vị trí cần điều trị. Mục tiêu của công nghệ hiện đại không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn giúp bệnh nhân “sống tốt hơn” trong và sau quá trình điều trị.

- Bác sĩ có thể chia sẻ một ca bệnh ấn tượng nhất đã được “hồi sinh” nhờ những công nghệ này?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Một minh chứng điển hình là trường hợp một bệnh nhân nữ ngoài 40 tuổi, bị ung thư vú giai đoạn III tiến triển di căn 3 tổn thương não nằm rải rác ở hai bán cầu não vào năm 2024. Trước đây, phương pháp duy nhất là xạ trị toàn bộ não, khiến bệnh nhân phải đối mặt với nguy cơ suy giảm trí nhớ, rụng tóc, suy giảm các chức năng thần kinh khác và tiên lượng sống chỉ tính bằng tháng.

nang-luong-nguyen-tu-trong-y-te-vi-sao-may-moc-trieu-do-van-thieu-nguoi-van-hanh-hinh-anh. 1
Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM hiện đã được đầu tư 11 hệ thống máy gia tốc tuyến tính phục vụ xạ trị kỹ thuật cao, 2 máy xạ trị áp sát suất liều cao sử dụng nguồn phóng xạ Ir-192 cùng nhiều thiết bị y học hạt nhân ghi hình và chẩn đoán.

Tuy nhiên, nhờ kỹ thuật HyperArc trên hệ thống máy gia tốc TrueBeam hiện đại, đội ngũ bác sĩ và kỹ sư vật lý y khoa của bệnh viện đã lập kế hoạch xạ trị chính xác các tổn thương di căn não với thời gian xạ trị khoảng 20-25 phút/lần và kéo dài 3 ngày liên tục. Kỹ thuật hiện đại này giúp bảo tồn nguyên vẹn các vùng não chức năng. Sau điều trị, bệnh nhân không còn đau đầu, mất ngủ, không phải sử dụng các thuốc kiểm soát phù não và triệu chứng thần kinh. Đặc biệt, trên phim MRI sau xạ trị 3 tháng và 6 tháng, các tổn thương di căn giảm kích thước trên 50%, có tổn thương gần như biến mất hoàn toàn, các vùng phù não cũng không còn.

Máy sẵn sàng, người thì ‘khát’

- Người ta thường ví “máy móc tối tân đến đâu cũng chỉ là khối sắt nếu thiếu bàn tay con người”. Hiện nay, Bệnh viện Ung Bướu đang sở hữu bao nhiêu hệ thống máy gia tốc, thiết bị y học hạt nhân và thực tế có bao nhiêu chuyên gia đủ năng lực vận hành chúng?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM hiện đã được đầu tư 11 hệ thống máy gia tốc tuyến tính phục vụ xạ trị kỹ thuật cao, 2 máy xạ trị áp sát suất liều cao sử dụng nguồn phóng xạ Ir-192 cùng nhiều thiết bị y học hạt nhân ghi hình và chẩn đoán.

Tuy nhiên, để một hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả, cần một ê kíp đa chuyên ngành gồm bác sĩ xạ trị, y học hạt nhân, kỹ sư vật lý y khoa, kỹ thuật viên và vận hành viên. Đặc biệt, đội ngũ vật lý y khoa là không thể thiếu, họ chịu trách nhiệm kiểm chuẩn liều bức xạ, đánh giá sai số, xây dựng quy trình bảo đảm chất lượng để mỗi bệnh nhân nhận đúng liều điều trị theo kế hoạch. Hiện nay, bệnh viện có khoảng 70 bác sĩ chuyên khoa và 30 kỹ sư vật lý y khoa. Dù vậy, đây là vị trí đòi hỏi chuyên môn rất sâu và hiện nguồn nhân lực vẫn còn thiếu so với nhu cầu thực tế.

- Để đào tạo được một chuyên gia có thể làm chủ, vận hành và xử lý các sự cố kỹ thuật của một máy gia tốc tuyến tính đòi hỏi những tiêu chuẩn khắt khe và mất bao nhiêu thời gian?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Việc đào tạo một chuyên gia đủ khả năng vận hành và làm chủ hệ thống máy gia tốc tuyến tính là một quá trình rất dài và khắt khe. Một bác sĩ xạ trị hoặc kỹ sư vật lý y khoa ngoài nền tảng đại học còn phải trải qua nhiều năm đào tạo chuyên sâu, thực hành lâm sàng, huấn luyện an toàn bức xạ, lập kế hoạch điều trị, kiểm chuẩn thiết bị và cập nhật liên tục các công nghệ mới. Thông thường, để làm việc độc lập trong lĩnh vực này, cần ít nhất từ 5–10 năm đào tạo và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Sai sót trong lĩnh vực này gần như không được phép xảy ra, vì chỉ một sai lệch nhỏ về liều bức xạ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị và an toàn của bệnh nhân.

- Đội ngũ nhân sự hiện tại của bệnh viện đang phải đối mặt với áp lực quá tải như thế nào khi số lượng bệnh nhân cần điều trị phóng xạ ngày càng tăng?

-TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Áp lực lớn nhất hiện nay là số lượng bệnh nhân cần xạ trị tăng rất nhanh. Có những thời điểm hệ thống máy xạ trị phải hoạt động gần như liên tục từ sáng sớm đến tối muộn để đáp ứng nhu cầu điều trị. Trong khi đó, mỗi kế hoạch xạ trị đều phải được kiểm tra cực kỳ nghiêm ngặt trước khi áp dụng cho bệnh nhân, đặt áp lực rất lớn lên vai đội ngũ bác sĩ, vật lý y khoa và kỹ thuật viên. Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu mang tính chiến lược, không thể giải quyết trong một sớm một chiều.

n
Nếu không có chiến lược đào tạo bài bản từ sớm, nguy cơ “thiếu người làm chủ công nghệ” sẽ ngày càng rõ rệt khi số lượng bệnh nhân ung thư gia tăng.

Nguy cơ “thiếu người làm chủ công nghệ”

- Như vậy, có thể thấy chúng ta có kinh phí đầu tư máy móc triệu đô, nhưng lại “khát” người vận hành. Việc thiếu hụt này ảnh hưởng thế nào đến công suất hoạt động tại bệnh viện?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Thực tế, không chỉ riêng Việt Nam mà nhiều quốc gia cũng đang đối mặt với bài toán thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực y học hạt nhân và xạ trị. Đầu tư máy móc hiện đại là điều kiện cần, nhưng con người mới là điều kiện đủ để khai thác hiệu quả công nghệ đó. Một hệ thống máy gia tốc hàng triệu đô sẽ không thể vận hành tối ưu nếu thiếu đội ngũ chuyên gia đủ trình độ. Hiện nay, áp lực công việc cao, thời gian đào tạo dài, yêu cầu chuyên môn khắt khe trong khi số lượng cơ sở đào tạo chuyên sâu còn hạn chế đã gây ra tình trạng thiếu hụt nhân lực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến công suất hoạt động của các thiết bị, thời gian chờ đợi điều trị của bệnh nhân và khả năng triển khai các kỹ thuật mới.

- Nhìn từ thực trạng của Bệnh viện Ung Bướu, bác sĩ đánh giá thế nào về tính cấp bách của việc triển khai Đề án 893 (về phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử) vừa được Chính phủ phê duyệt?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Từ thực tế tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM, tôi cho rằng việc triển khai Đề án 893 là rất cấp bách và có ý nghĩa chiến lược đối với hệ thống điều trị ung thư của Việt Nam trong nhiều năm tới. Tốc độ đầu tư trang thiết bị y tế kỹ thuật cao đang phát triển nhanh, nhiều bệnh viện đã sở hữu máy gia tốc thế hệ mới, hệ thống PET/CT, nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao để vận hành lại chưa phát triển tương xứng. Nếu không có chiến lược đào tạo bài bản từ sớm, nguy cơ “thiếu người làm chủ công nghệ” sẽ ngày càng rõ rệt khi số lượng bệnh nhân ung thư gia tăng. Chúng tôi kỳ vọng Đề án 893 sẽ tạo ra một hệ sinh thái đào tạo bài bản, hình thành lực lượng chuyên gia hạt nhân y tế có chiều sâu thay vì đào tạo ngắn hạn, manh mún như trước đây.

- Đề án này được kỳ vọng sẽ tạo ra “cú hích” gì cho bài toán thiếu hụt chuyên gia vận hành thiết bị hạt nhân y tế hiện nay, thưa ông?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Đề án 893 được kỳ vọng tạo ra “cú hích” ở ba khía cạnh lớn. Thứ nhất, hình thành nguồn đào tạo chuyên sâu và liên tục cho các chuyên ngành còn thiếu như vật lý y khoa, dosimetry, kỹ thuật xạ trị và an toàn bức xạ. Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ và đào tạo thực hành tại các trung tâm lớn trên thế giới. Thứ ba, tạo hành lang chính sách để các bệnh viện công lập có thể giữ chân được nhân lực chất lượng cao. Nếu triển khai hiệu quả, đề án không chỉ nâng cao chất lượng điều trị mà còn góp phần xây dựng năng lực tự chủ công nghệ y học hạt nhân cho Việt Nam.

- Để Đề án 893 thực sự đi vào đời sống, phía Bệnh viện Ung Bướu có những kiến nghị gì về cơ chế đặc thù, đãi ngộ để thu hút và giữ chân đội ngũ chuyên gia?

- TS-BS Diệp Bảo Tuấn: Để Đề án 893 phát huy hiệu quả, cần có cơ chế đủ mạnh và đặc thù cho nhóm nhân lực chuyên biệt này. Chúng tôi có một số kiến nghị: cần cơ chế đãi ngộ đặc thù như phụ cấp nghề nghiệp, phụ cấp trách nhiệm kỹ thuật cao để giữ chân nhân lực. Cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, đào tạo liên tục và cấp chứng chỉ hành nghề chuyên biệt. Đồng thời, đẩy mạnh hợp tác quốc tế với IAEA và các trung tâm ung bướu lớn để cập nhật chuẩn mực quốc tế. Cuối cùng, cần giao quyền chủ động hơn cho các bệnh viện tuyến cuối trong việc đặt hàng đào tạo và tuyển dụng theo nhu cầu thực tế. Chúng tôi tin rằng sự kết hợp giữa đào tạo, đãi ngộ và môi trường nghiên cứu sẽ tạo ra hệ sinh thái phát triển bền vững cho y học hạt nhân tại Việt Nam.

Các bệnh viện như Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM cần được tham gia sâu hơn vào việc đặt hàng đào tạo, xây dựng chương trình thực hành lâm sàng, liên kết với các cơ sở đào tạo và tuyển dụng theo nhu cầu thực tế.

Chúng tôi cho rằng, nếu có sự kết hợp giữa đào tạo – cơ chế đãi ngộ – môi trường nghiên cứu – hợp tác quốc tế, Đề án 893 sẽ không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực trước mắt mà còn tạo ra một hệ sinh thái phát triển bền vững cho ngành y học hạt nhân và xạ trị công nghệ cao trong tương lai.

- Xin cảm ơn TS-BS Diệp Bảo Tuấn về cuộc trò chuyện thẳng thắn và những sẻ chia đầy tâm huyết này!

Nổi bật
      Mới nhất
      Năng lượng nguyên tử trong y tế: Vì sao máy móc triệu đô vẫn thiếu người vận hành?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO