Lăng kính

Nghiên cứu khoa học bằng 'click chuột': Sự nguy hiểm khi lạm dụng AI (*)

Giáo sư Nguyễn Tuấn (từ Australia) 10/08/2026 08:05

Hiện nay, ở Việt Nam có một trào lưu tôi nghĩ là hơi nguy hiểm: dùng thông minh nhân tạo (AI) để thay thế con người làm nghiên cứu khoa học.

Người ta quảng cáo một cách tự tin rằng AI có thể thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu, và soạn bài báo khoa học. Và, có nhiều người tin như vậy.

Niềm tin này dẫn đến một cách làm nghiên cứu bằng "click chuột". Không cần biết nguyên lí thiết kế là gì, chỉ nhấp chuột là có kết quả. Không cần có kiến thức toán đằng sau phương pháp phân tích dữ liệu, chỉ nhấp chuột là xong. Đó là suy nghĩ nguy hiểm vì nó sẽ tạo nên một thế hệ không biết khoa học là gì.

Nhóm nghiên cứu của tôi đã từng xây dựng các mô hình AI để chẩn đoán loãng xương, tiên lượng gãy xương, ước tính mật độ xương. Do đó, chúng tôi có thể chia sẻ vài kinh nghiệm về AI như sau.

Giáo sư - Tiến sĩ y khoa Nguyễn Tuấn (bên trái) nhận giải thưởng từ University of Technology Sydney. Ảnh: FBNV.
Giáo sư - Tiến sĩ y khoa Nguyễn Tuấn (bên trái) nhận giải thưởng từ University of Technology Sydney. Ảnh: FBNV.

Sáng tạo của con người và "sáng tạo" của AI khác nhau

Nghiên cứu khoa học, về cốt lõi, là một hoạt động sáng tạo. Nhưng cần phân biệt rằng sáng tạo khoa học khác xa "sáng tạo" của AI.

AI "sáng tạo" bằng cách tổ hợp lại các mẫu văn đã có. Khi bạn yêu cầu AI viết một giả thuyết mới, nó sẽ lắp ghép các khái niệm từ hàng triệu bài báo đã đọc, tạo ra một câu trông có vẻ mới lạ. Ví dụ, nếu hỏi AI về mối liên quan giữa microbiome đường ruột và loãng xương, nó sẽ viết:

"The gut-bone axis represents a promising frontier, and modulating the microbiome may offer novel therapeutic avenues for osteoporosis prevention".

Câu này nghe rất hấp dẫn, nhưng nó chỉ là phép cộng của hai chủ đề đang "hot" ghép lại với nhau. AI thiếu khả năng phán xét liệu mối liên quan đó có cơ sở sinh học hay chỉ là tương quan giả.

Con người sáng tạo bằng cách nhìn thấy điều mà người khác bỏ qua. Fleming phát hiện penicillin vì ông ngạc nhiên trước một dĩa thạch bị nấm mốc xâm lấn, thay vì vứt bỏ nó như bao đồng nghiệp khác. Barbara McClintock khám phá transposon vì bà kiên nhẫn quan sát bắp suốt hàng thập niên, xem dữ liệu "nói" điều gì thay vì ép dữ liệu "nói" điều mình muốn nghe. Einstein đi đến thuyết tương đối hẹp bằng một thí nghiệm tưởng tượng (thought experiment): "Nếu tôi cưỡi trên một tia sáng thì sẽ thấy gì?" Đó là trực giác, là sự tò mò, là sự liều lĩnh trí tuệ. AI xử lí dữ liệu nhanh hơn con người gấp triệu lần, nhưng nó chưa bao giờ biết ngạc nhiên. Và thiếu sự ngạc nhiên, thiếu cả khoa học.

AI mô phỏng, AI không có suy nghĩ

Xin nhấn mạnh: AI mô phỏng tư duy, chứ AI không suy nghĩ.

AI dùng xác suất và quy tắc liên kết (associative rules) để nối kết những câu chữ với nhau, tạo ra đầu ra trông giống sản phẩm của suy nghĩ. Giống như một con vẹt nói được tiếng người: âm thanh giống, nhưng con vẹt chẳng hiểu mình đang nói gì.

Một mô hình ngôn ngữ viết được đoạn văn về cơ chế bệnh sinh của loãng xương, nhưng nó không hiểu thế nào là xương, thế nào là bệnh, và thế nào là con người sống chung với bệnh.

Do đó, AI viết khác con người viết. Nhưng nhiều bạn lầm tưởng rằng AI viết văn hay. Không phải đâu. Để thấy rõ sự khác biệt, hãy xem cách AI và con người viết về cùng một chủ đề: mối liên quan giữa vitamin D và loãng xương.

AI viết: "Vitamin D plays a crucial role in calcium absorption and bone metabolism. Numerous studies have demonstrated a significant association between vitamin D deficiency and increased risk of osteoporotic fractures. A comprehensive approach to vitamin D supplementation is therefore essential for optimal bone health outcomes".

Đoạn văn trông rất mượt mà, rất "khoa học". Nếu không phải là người có kinh nghiệm trong chuyên ngành sẽ chẳng thấy vấn đề gì trong đoạn văn trên.

Nhưng đối với người có kinh nghiệm chuyên sâu, đoạn văn trên không có ý nghĩa gì cả. Nó chung chung đến mức vô nghĩa. "Numerous studies" là những nghiên cứu nào? "Significant association" là ở mức nào, trong quần thể nào, với thiết kế nghiên cứu gì? "Comprehensive approach" cụ thể là gì? "Optimal bone health outcomes" đo bằng chỉ số nào? Toàn bộ đoạn văn là một chuỗi cụm từ sáo rỗng xâu lại với nhau, nghe rất khoa học nhưng thật ra chẳng nói được điều gì cụ thể!

Những tác giả không có kinh nghiệm khoa học, hay kinh nghiệm chưa 'chín', sẽ nộp bản thảo bài báo cho một tập san. Và, hậu quả có thể đoán trước: bài báo sẽ bị từ chối ngay, và tác giả sẽ được đưa vào danh sách đen.

Bài báo khoa học "viết bởi AI" sẽ bị từ chối

Trong vai trò biên tập viên (editor) của các tập san y khoa quốc tế, tôi đã chứng kiến sự gia tăng rõ rệt các bài báo mang dấu hiệu của AI. Những dấu hiệu này bao gồm:

Ngôn ngữ quá mượt mà nhưng thiếu lập luận chiều sâu;

Sử dụng các cụm từ mẫu ("it is worth noting that", "a comprehensive understanding", "in the era of");

Phần thảo luận (discussion) chung chung;

Và đặc biệt là các lỗi "ảo giác" khi AI trích dẫn tài liệu tham khảo hoàn toàn bịa đặt.

Tôi xin nói rõ: bài báo do AI viết sẽ bị từ chối.

Các tập san uy tín trên thế giới đã có quy định rõ ràng. Các biên tập viên và phản biện ngày càng thành thạo trong việc nhận diện "ngôn ngữ AI". Một bài báo bị phát hiện dùng AI sẽ bị từ chối ngay, và tệ hơn, tên tác giả sẽ bị ghi nhận. Trong khoa học, uy tín là vốn quý; một khi mất, rất khó lấy lại. Các nhà nghiên cứu trẻ cần hiểu rõ điều này trước khi nộp bản thảo. Đừng nghĩ rằng biên tập không nhận ra đâu là tác phẩm của AI và đâu là sáng tác của con người.

Giáo sư - Tiến sĩ y khoa Nguyễn Tuấn

"Đi tắt đón đầu" hay đi vào ngõ cụt?

Tại Việt Nam, tôi đã dự nhiều hội nghị và thấy rất nhiều báo cáo có phong cách ngôn ngữ đồng nhứt đến mức bất thường, thiếu dấu ấn cá nhân của người trình bày.

Nhiều bài báo trên các tập san y học trong nước cũng bộc lộ dấu vết rõ ràng của AI, nhưng chẳng hiểu sao ban biên tập không nhận ra. Điều này phản ảnh một xu hướng nguy hiểm: người ta dùng AI để thay thế suy nghĩ chứ chẳng phải để hỗ trợ suy nghĩ.

Một khẩu hiệu phổ biến ở Việt Nam là "đi tắt đón đầu" trong ứng dụng AI. Nhưng cách thức "đi tắt" đang được thực hiện lại đi ngược lại tinh thần của khoa học công nghệ. Thay vì phát triển thuật toán mới, xây dựng mô hình AI mới phục vụ hay giải quyết các vấn đề cụ thể của Việt Nam, hay đóng góp vào hạ tầng công nghệ nền tảng, đa số chỉ dừng ở mức sử dụng các công cụ AI có sẵn để tạo nội dung: viết bài, làm slide, soạn báo cáo.

Đó chẳng phải đi tắt; đó là đi vào ngõ cụt. Một quốc gia dùng AI để viết bài báo khoa học thay vì để giải quyết các vấn đề khoa học thực sự là một quốc gia đang tự tước đi năng lực sáng tạo của chính mình.

Sự nguy hiểm của việc lạm dụng AI-1
Ảnh minh họa do AI tạo.

Hậu quả 1: Automation bias/thiên kiến tự động hóa

Tâm lý học ghi nhận một hiện tượng gọi là automation bias (thiên kiến tự 2động hóa): con người có xu hướng tin tưởng quá mức vào kết quả do máy tính đưa ra, cho dù kết quả đó sai.

Trong bối cảnh AI và khoa học, thiên kiến này biểu hiện khi nhà nghiên cứu chấp nhận phân tích của AI mà bỏ qua kiểm chứng, khi bác sĩ dựa vào chẩn đoán AI mà quên đối chiếu với lâm sàng, khi tác giả gửi bài báo do AI soạn mà chẳng buồn đọc kĩ lại. Thiên kiến tự động hóa tạo ra lỗi mà chính cơ chế kiểm tra đã bị vô hiệu hóa.

Hậu quả 2: Deskilling/thoái hóa kĩ năng

Khái niệm cognitive offloading (trút tải nhận thức) mô tả hiện tượng con người chuyển giao các nhiệm vụ trí tuệ cho công cụ bên ngoài: máy tính bỏ túi thay cho phép tính nhẩm, GPS thay cho khả năng định hướng, và bây giờ, AI thay cho khả năng viết và suy luận.

Bản thân việc trút tải nhận thức là bình thường, bởi con người vẫn luôn dùng công cụ để mở rộng năng lực. Vấn đề nằm ở mức độ và bản chất: khi trút tải đến mức khả năng gốc bị teo dần, chúng ta rơi vào tình trạng deskilling (thoái hóa kĩ năng).

Thoái hoá kĩ năng là hậu quả rất nghiêm trọng. Một bác sĩ dùng AI hỗ trợ chẩn đoán phân biệt là chuyện bình thường. Nhưng một bác sĩ thiếu khả năng tự lập luận lâm sàng nếu vắng AI thì đã bị thoái hóa kĩ năng. Tương tự, một nhà nghiên cứu viết chẳng nổi một đoạn văn mạch lạc nếu thiếu AI, thì đó là triệu chứng của sự phụ thuộc bệnh lí chứ chẳng phải biểu hiện của tiến bộ.

Hiện tượng này tương đồng với khái niệm digital amnesia (mất trí nhớ kĩ thuật số), còn gọi là Google Effect, khi não bộ ngừng lưu giữ thông tin mà nó biết có thể tra cứu dễ dàng. Với AI, phạm vi mất mát mở rộng ra cả khả năng suy luận, sáng tạo, và diễn đạt.

Hậu quả 3: Khủng hoảng đạo đức

Dùng AI viết bài báo khoa học và gửi đăng dưới tên mình đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về đạo đức khoa học. Ai là tác giả thực sự? Tác giả có hiểu nội dung mình kí tên hay không? Nếu bài báo chứa sai sót (số liệu sai, tài liệu tham khảo bịa, kết luận không nhất quán với dữ liệu) thì ai chịu trách nhiệm?

Nhiều tập san quốc tế đã ban hành quy định về sử dụng AI, yêu cầu tác giả khai báo. Khai báo dùng công cụ AI nào, thậm chí khai báo cả 'prompt' đã dùng là gì. Nhưng quy định chỉ hiệu quả khi có văn hóa trung thực làm nền tảng. Khi cả một hệ thống coi bài báo là "sản phẩm đầu ra" cần đạt chỉ tiêu số lượng, áp lực xuất bản (publish or perish) sẽ biến AI thành công cụ sản xuất hàng loạt, và khoa học biến thành nhà máy.

Trong y khoa, hệ quả còn trầm trọng hơn. Một bài báo y học sai có thể ảnh hưởng đến quyết định lâm sàng, đến phác đồ điều trị, đến tính mạng bệnh nhân. Khi y văn bị nhiễm bởi nội dung do AI tạo ra mà thiếu kiểm chứng, nền tảng bằng chứng mà y học hiện đại dựa vào sẽ bị lung lay.

Lối ra: Dùng AI đúng cách trong nghiên cứu khoa học

AI là một công cụ mạnh mẽ nếu được dùng đúng chỗ, đúng cách. Dưới đây là một số nguyên tắc và đề xuất.

Nguyên tắc chính: AI giúp đỡ chớ AI không thay thế chúng ta. AI có thể giúp tìm kiếm tài liệu, kiểm tra ngữ pháp, gợi ý cấu trúc, hoặc tự động hóa các tác vụ kĩ thuật lặp đi lặp lại như tiền xử lí dữ liệu. Nhưng suy nghĩ chính, gồm đặt câu hỏi, thiết kế nghiên cứu, diễn giải kết quả, xây dựng lập luận, phải là của con người. Quy tắc đơn giản: nếu bạn thiếu khả năng giải thích rõ ràng từng câu trong bài báo của mình khi vắng AI, bạn không nên là tác giả.

Đào tạo năng lực nền tảng trước khi dạy dùng công cụ. Các đại học và viện nghiên cứu cần ưu tiên xây dựng năng lực khoa học, kể cả kĩ năng viết văn khoa học và phương pháp luận nghiên cứu. Sinh viên cần biết viết trước khi biết dùng AI viết dùm, giống như cần biết tính nhẩm trước khi dùng máy tính bỏ túi. Một nền giáo dục cho phép sinh viên dùng AI từ quá sớm, trước khi hình thành kĩ năng nền tảng, sẽ tạo ra một thế hệ thiếu hụt năng lực cốt lõi.

Minh bạch trong sử dụng AI. Tất cả bài báo khoa học sử dụng AI trong bất kì giai đoạn nào, từ phân tích dữ liệu đến chỉnh sửa ngôn ngữ, cần khai báo rõ ràng. Các tập san khoa học đã có quy định cụ thể và cơ chế kiểm tra. Biên tập viên và phản biện cần được trang bị khả năng nhận diện nội dung do AI tạo ra.

Chuyển hướng từ "dùng AI" sang "phát triển AI". Đối với Việt Nam, giá trị thực sự của AI nằm ở việc phát triển các công cụ, thuật toán, và ứng dụng phục vụ các vấn đề thực tế: xử lí ngôn ngữ tiếng Việt, mô hình dự báo dịch tễ phù hợp với dữ liệu Việt Nam, hệ thống hỗ trợ chẩn đoán cho tuyến y tế cơ sở. Đây mới thực sự là "đi tắt đón đầu": đóng góp vào hạ tầng tri thức thay vì chỉ tiêu thụ sản phẩm do người khác xây dựng.

Cuối cùng, không có quy định nào thay thế được văn hóa. Khi cộng đồng khoa học coi trọng chất lượng hơn số lượng, coi trọng suy nghĩ độc đáo hơn bài báo bóng bẩy, coi trọng sự trung thực hơn thành tích, khi đó AI sẽ tự nhiên tìm được vị trí đúng của nó: một công cụ hỗ trợ chứ không phải một cái nạng thay thế.

Kết luận

AI tự thân không nguy hiểm. Lạm dụng AI mới nguy hiểm. Sự khác biệt nằm ở ý thức của người sử dụng.

Một con dao mổ trong tay phẫu thuật viên là công cụ cứu người; nhưng trong tay người thiếu huấn luyện, nó trở thành mối nguy. AI trong khoa học cũng vậy.

Điều đáng lo ngại nhất không phải AI sẽ thay thế nhà khoa học (vì sẽ không bao giờ xảy ra), mà là nhà khoa học tự nguyện giao nộp bộ não của mình cho AI. Khi việc đó xảy ra, nhà khoa học dần dần mất khả năng suy nghĩ độc lập, và không còn là nhà khoa học đúng nghĩa. Khi đó, xã hội không còn nhà khoa học nữa, mà chỉ còn những người vận hành AI, và sản phẩm họ tạo ra chẳng phải khoa học, mà chỉ là mô phỏng khoa học.

Trách nhiệm thuộc về tất cả chúng ta: nhà nghiên cứu, nhà giáo dục, biên tập viên tập san, nhà quản lí khoa học, và cả những người phát triển AI. Chúng ta cần dùng AI để mở rộng biên giới tri thức, chứ không phải để thu hẹp năng lực suy nghĩ của con người. Và để làm được điều đó, bước đầu tiên là thành thật với chính mình: AI không nghĩ thay chúng ta được, và chúng ta không nên để nó làm như vậy.

* Title do tòa soạn đặt.

Nổi bật
      Mới nhất
      Nghiên cứu khoa học bằng 'click chuột': Sự nguy hiểm khi lạm dụng AI (*)
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO