Tên lửa đạn đạo mang đầu đạn phân tách của Nga có khiến Patriot ‘bất lực’?
Tổng thống Nga Vladimir Putin tuần trước khẳng định hệ thống tên lửa đạn đạo tầm trung (IRBM) Oreshnik (ký hiệu SS-X-34) đã bước vào giai đoạn sản xuất hàng loạt, với một đơn vị đầu tiên đã được bàn giao cho quân đội.
Theo Army Recognition, tuyên bố được đưa ra trong chuyến thăm của ông Putin cùng Tổng thống Belarus Alexander Lukashenko tại đảo Valaam (Nga), trong bối cảnh Nga đang điều chỉnh chiến lược răn đe khu vực và mở rộng khả năng tấn công tầm xa trước các hệ thống vũ khí phương Tây triển khai tại Đông Âu.

Tên lửa cơ động
Oreshnik là hệ thống tên lửa đạn đạo tầm trung sử dụng nhiên liệu rắn, có khả năng cơ động cao nhờ bệ phóng bánh lốp, dựa trên khung gầm MZKT-79291. Tên lửa có trọng lượng khoảng 40 tấn, mang tải trọng chiến đấu ước tính từ 1.200kg, với tầm bắn từ 800 đến 5.000km - nằm trong khoảng từng bị hạn chế bởi Hiệp ước Lực lượng hạt nhân tầm trung INF. Bộ Ngoại giao Nga hôm 4.8 thông báo sẽ chính thức chấm dứt việc tuân thủ INF, sau nhiều năm duy trì cam kết bất chấp việc Mỹ đơn phương rút khỏi hiệp ước từ năm 2019.
Được phát triển bởi Viện Công nghệ nhiệt Moscow cùng nhiều tổ hợp công nghiệp quốc phòng như Titan-Barrikady, CNIIAG và Concern Sozvezdiye, Oreshnik áp dụng cấu trúc hai tầng nhiên liệu rắn và công nghệ đầu đạn đa mục tiêu độc lập (MIRV). Mỗi tên lửa có thể mang 3 - 6 đầu đạn, mỗi đầu đạn lại chứa thêm tối đa 6 đạn con hoặc mồi bẫy radar, nâng tổng số đạn tấn công lên đến 36 đơn vị, một cấu hình đặc biệt hiếm gặp đối với tên lửa phi hạt nhân.

Công nghệ MIRV (Multiple Independently Targetable Reentry Vehicle) là hệ thống đầu đạn đa mục tiêu độc lập, cho phép một tên lửa mang nhiều đầu đạn, mỗi đầu đạn có khả năng tấn công các mục tiêu riêng biệt. Được phát triển từ thời Chiến tranh lạnh, MIRV tăng hiệu quả chiến lược bằng cách cho phép một tên lửa duy nhất phá hủy nhiều mục tiêu cách xa nhau, như thành phố, căn cứ quân sự hoặc cơ sở hạ tầng.
Mỗi đầu đạn MIRV được trang bị hệ thống dẫn đường riêng, thường sử dụng định vị quán tính hoặc GPS, đảm bảo độ chính xác cao. Các đầu đạn này có thể mang chất nổ thông thường hoặc hạt nhân, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Công nghệ MIRV đòi hỏi khả năng chế tạo phức tạp, bao gồm hệ thống phóng chính xác và vật liệu chịu nhiệt để bảo vệ đầu đạn khi tái nhập khí quyển. Nga, Mỹ và Trung Quốc là những quốc gia sở hữu công nghệ này.
Lần phóng thực tế đầu tiên của Oreshnik được ghi nhận vào tháng 11.2024 trong một cuộc tấn công vào nhà máy quốc phòng Pivdenmash tại thành phố Dnipro, Ukraine. Tên lửa được phóng từ thao trường Kapustin Yar và đạt vận tốc Mach 11 (13.552 km/giờ), hoàn tất hành trình chỉ trong khoảng 15 phút. Theo các nguồn tin phương Tây, đầu đạn sử dụng trong vụ tấn công là loại không nổ (inert), nhằm thể hiện năng lực công nghệ thay vì gây thiệt hại lớn.
Cấu hình bay của Oreshnik bao gồm giai đoạn tăng tốc nhanh, trần bay cao và đầu đạn phân tách khiến việc đánh chặn bằng các hệ thống hiện có như Patriot hay IRIS-T gần như bất khả thi. Các hệ thống này chủ yếu tối ưu hóa cho tên lửa đầu đạn đơn hoặc UAV, không đủ năng lực để xử lý đồng thời nhiều mục tiêu bay ở tốc độ siêu thanh có cấu trúc phân tách độc lập. Điều này làm tăng đáng kể giá trị răn đe của Oreshnik trong chiến tranh hiện đại.
Chuyên gia phương Tây nhận định Oreshnik chưa mang tính đột phá mà chỉ là tổ hợp các công nghệ đã có từ thời RS-26 Rubezh và Bulava, kết hợp theo cách mới. Theo phân tích từ Trung tâm Nghiên cứu chiến lược và quốc tế (CSIS) và Viện Nghiên cứu chiến tranh (ISW), phần lớn là kế thừa, chưa hẳn thiết kế mới.
Dù vậy, việc kết hợp công nghệ đầu đạn MIRV vào tên lửa phi hạt nhân là bước đi hiếm gặp. Khả năng tấn công bằng động năng thuần túy ở vận tốc Mach 10 - 11 cho phép Oreshnik xuyên phá hạ tầng quân sự hoặc công nghiệp được gia cố, dù hiệu quả thực tế với đầu đạn thường vẫn còn gây tranh cãi.

Khả năng mở rộng triển khai quốc tế
Đầu tháng 8.2025, các nguồn tin quốc phòng Nga cho biết nước này đang xem xét triển khai Oreshnik tại nước ngoài. Chuyên gia quân sự người Mỹ gốc Nga Alexander Stepanov nêu khả năng đặt hệ thống tại Venezuela hoặc Cuba để bao phủ miền nam nước Mỹ và Caribbean. Ông cũng cho rằng năng lực sản xuất hàng loạt có thể cung cấp hàng chục hệ thống mỗi năm, đồng thời mở ra hướng chuyển giao công nghệ cho các đối tác như Iran, Triều Tiên và Trung Quốc dù chưa bên nào sở hữu công nghệ tương đương.
Trong khi đó, Mỹ tăng cường sản xuất HIMARS (từ 60 - 92 hệ thống/năm), đặt thêm 32 tên lửa Tomahawk và các bệ phóng Typhon để triển khai tại châu Âu - dấu hiệu cho thấy cuộc cạnh tranh công nghệ tên lửa đang tăng tốc.
Đáng chú ý, việc triển khai Oreshnik tại Belarus được dự kiến hoàn tất vào cuối năm 2025, nằm trong khuôn khổ hiệp ước an ninh mới giữa Nga và Belarus được ký cuối năm 2024. Theo đó, Belarus được Nga đảm bảo an ninh bao gồm cả việc sử dụng vũ khí hạt nhân chiến thuật nếu bị đe dọa chủ quyền bằng phương tiện thông thường.
Belarus xác nhận đã tiếp nhận một số vũ khí hạt nhân chiến thuật, trong khi Nga công bố rút hoàn toàn khỏi các ràng buộc của Hiệp ước INF. Theo tiến sỹ Vasily Kashin, trường Kinh tế cao cấp Nga (HSE), các điểm triển khai Oreshnik tiếp theo có thể nằm gần biên giới NATO, tương tự chiến lược thời Chiến tranh Lạnh khi Nga triển khai tên lửa Pioneer tại Chukotka để bao phủ lãnh thổ lục địa Mỹ.
Oreshnik là một bước đi công nghệ có tính toán của Nga trong cuộc cạnh tranh sức mạnh tên lửa tầm trung sau thời INF. Dù không sở hữu nhiều công nghệ hoàn toàn mới, hệ thống này kết hợp các yếu tố tốc độ siêu vượt âm, đầu đạn MIRV, tính cơ động cao và khả năng triển khai linh hoạt, tạo ra một công cụ chiến lược phù hợp với chiến tranh hiện đại. Vai trò của Oreshnik không nằm ở sức công phá đơn thuần, mà ở khả năng tạo ra áp lực răn đe đa tầng cả về quân sự, chính trị và tâm lý đối với NATO, Ukraine và các đối thủ tiềm tàng của Nga.
Hệ thống phòng không Patriot (Phased Array Tracking Radar to Intercept on Target) là một tổ hợp tên lửa đất-đối-không tiên tiến do Mỹ phát triển, được thiết kế để đánh chặn tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và máy bay địch. Ra mắt từ những năm 1980, Patriot sử dụng radar mảng pha AN/MPQ-53/65 để phát hiện và theo dõi mục tiêu ở khoảng cách hơn 100km. Tên lửa MIM-104 của hệ thống có tốc độ siêu âm, tầm bắn khoảng 160 km, và có thể tiêu diệt mục tiêu ở độ cao 24km.
Patriot được nâng cấp qua các phiên bản, như PAC-2 và PAC-3, với khả năng đánh chặn chính xác hơn nhờ công nghệ "hit-to-kill". Hệ thống này đã được sử dụng rộng rãi trong các cuộc xung đột, bao gồm Chiến tranh Vùng Vịnh và hỗ trợ Ukraine chống lại tên lửa Nga. Patriot là một phần quan trọng trong chiến lược phòng thủ của NATO và các đồng minh.
