Tín chỉ carbon

Thị trường carbon Việt Nam: Cơ hội tỉ đô và thách thức quản trị

Bùi Tú 23/08/2025 09:18

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức toàn cầu, Việt Nam đã nhận ra tiềm năng to lớn từ thị trường carbon - một cơ chế vừa giúp thực hiện cam kết quốc tế về khí hậu, vừa tạo ra động lực mới cho tăng trưởng kinh tế xanh.

thamvan.jpg
Các đại biểu dự Hội thảo tham vấn

Tuy nhiên, tại Hội thảo tham vấn “Đánh giá tác động đối với hoạt động giao dịch tín chỉ carbon và kết quả giảm nhẹ từ Việt Nam ra thị trường quốc tế” do Chương trình Đối tác chuyển đổi năng lượng Đông Nam Á (ETP) phối hợp với Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) tổ chức ngày 20.8, các chuyên gia cho rằng con đường đến với "miếng bánh tỷ USD" này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm môi trường.

Nền tảng pháp lý dần hoàn thiện

Việt Nam đã thể hiện quyết tâm rõ ràng trong việc xây dựng thị trường carbon thông qua một loạt văn bản pháp lý quan trọng. Theo ông Nguyễn Tuấn Quang - Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, quyết tâm này được thể hiện rõ ràng trong việc xây dựng thị trường carbon thông qua một loạt văn bản pháp lý quan trọng. Khởi đầu từ Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 - lần đầu tiên đưa khái niệm "tổ chức và phát triển thị trường carbon" vào khung pháp lý, Chính phủ đã tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý qua Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và mới nhất là Nghị định số 119/2025/NĐ-CP.

"Lộ trình cụ thể sẽ chia thành 02 giai đoạn, gồm giai đoạn thí điểm (từ nay đến hết năm 2028) và giai đoạn vận hành chính thức (từ năm 2029)", ông Quang cho biết. Đáng chú ý, sàn giao dịch carbon được dự kiến thí điểm ngay trong năm 2025, với hệ thống đăng ký quốc gia đóng vai trò nền tảng quản lý minh bạch các giao dịch.

Ông Quang cũng nhấn mạnh rằng thị trường carbon của Việt Nam "không chỉ dừng lại trong phạm vi nội địa mà còn gắn với giao dịch quốc tế theo Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris. Vì vậy, chính sách phải vừa phù hợp thực tiễn, vừa có tầm nhìn dài hạn để bảo đảm uy tín quốc tế".

Lường trước các kịch bản

Một trong những nguyên tắc cốt lõi mà các chuyên gia nhấn mạnh là "ưu tiên mục tiêu giảm phát thải trong nước". Tín chỉ carbon trước hết phải phục vụ việc thực hiện đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Doanh thu từ hoạt động giao dịch tín chỉ carbon sẽ được quản lý theo pháp luật tài chính và tái đầu tư vào các lĩnh vực khó giảm phát thải như nông nghiệp, lâm nghiệp. Điều này không chỉ đảm bảo tính bền vững của chính sách mà còn tạo ra chu trình tích cực trong việc giảm thiểu phát thải.

Nghiên cứu của nhóm chuyên gia GreenCIC đã mô hình hóa 9 kịch bản khác nhau để đánh giá tác động của việc giao dịch tín chỉ carbon quốc tế.

Theo bà Nguyễn Hồng Loan - Trưởng nhóm dự án, hai kịch bản nổi bật là Kịch bản S20 và Kịch bản S56. Trong đó, kịch bản S20 chỉ cho phép 20 biện pháp thuộc mục tiêu NDC có điều kiện tham gia giao dịch, với hạn mức giao dịch có thể lên tới 90%. Đây là kịch bản thận trọng, đảm bảo an toàn cho các cam kết quốc gia.

Còn kịch bản S56 mở rộng lên 56 biện pháp, gồm cả mục tiêu có điều kiện và không điều kiện, với mức đề xuất 70% hoặc 50% để hạn chế rủi ro "bán quá mức".

Con số ấn tượng nhất đến từ kịch bản S56 với hạn mức giữ lại 50%: nền kinh tế có thể hưởng lợi trung bình 0,43% GDP mỗi năm trong giai đoạn 2025-2030. Đây là con số tương đương hàng tỷ USD, có thể thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư, tiêu dùng và việc làm.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cảnh báo về sự cân bằng mong manh: nếu giảm tỷ lệ giữ lại xuống 30%, khả năng đóng góp vào mục tiêu NDC không điều kiện chỉ còn 37,3%, thay vì 62% như mức 50%. Điều này cho thấy sự đánh đổi phức tạp giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và cam kết môi trường dài hạn.

Thách thức quản trị và minh bạch

Từ góc độ quản trị, ông Hồ Công Hòa - chuyên gia Học viện Chính sách và Phát triển, nhận định: "Việc đặt hạn mức giao dịch là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm tính minh bạch và tránh trùng lặp khi báo cáo theo Thỏa thuận Paris. Điều này không chỉ liên quan đến quản lý kinh tế trong nước mà còn gắn chặt với uy tín quốc tế của Việt Nam trong hợp tác khí hậu."

Các chuyên gia đồng thuận về việc áp dụng mức phí giao dịch hợp lý khoảng 2%. Nguồn thu này có thể tạo quỹ ổn định, tái đầu tư vào các lĩnh vực khó giảm phát thải, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh của tín chỉ carbon Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Thị trường carbon mang lại cho Việt Nam một "đòn bẩy kép" độc đáo: vừa là công cụ thực hiện cam kết quốc tế, vừa là động lực phát triển kinh tế xanh. Nếu tận dụng hiệu quả, đây sẽ là kênh huy động nguồn lực hàng tỷ USD, góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến uy tín trong hợp tác khí hậu toàn cầu.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng không ngần ngại chỉ ra những thách thức đáng kể. Một khi "thị trường carbon không phải miếng bánh dễ ăn", Việt Nam cần bước đi thận trọng, ưu tiên mục tiêu quốc gia, thiết lập cơ chế minh bạch và khung quản trị chặt chẽ. Việc lựa chọn kịch bản, áp dụng hạn mức hay thiết kế cơ chế phí đều phải dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa khai thác lợi ích kinh tế và bảo đảm an toàn cho cam kết khí hậu dài hạn.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tăng tốc chuyển dịch sang mô hình carbon thấp, xây dựng và vận hành thành công thị trường carbon sẽ là phép thử lớn cho năng lực quản trị quốc gia, sự chủ động của doanh nghiệp và quyết tâm hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Đây chính là cơ hội vàng để Việt Nam khẳng định vai trò tích cực trong cuộc chơi toàn cầu về biến đổi khí hậu - nhưng chỉ khi chúng ta biết cách cân bằng khéo léo giữa tham vọng kinh tế và trách nhiệm môi trường.

Bùi Tú