AI có làm cạn kiệt nguồn tri thức?
Liệu việc quá phụ thuộc vào AI (trí tuệ nhân tạo) có thể làm cạn kiệt kho tri thức do con người tự xây dựng?
Ngày càng nhiều người sử dụng ChatGPT hay chatbot AI khác để tìm câu trả lời về hầu hết lĩnh vực trong cuộc sống và tổng hợp thông tin, theo cách nhanh chóng hơn rất nhiều so với khi dùng công cụ tìm kiếm truyền thống như Google.
Câu hỏi đặt ra là liệu sự phụ thuộc vào AI để tìm câu trả lời có thể làm cạn kiệt kho tri thức mà con người tự xây dựng?
AI hỗ trợ truy xuất thông tin, không tạo ra kiến thức mới
AI ngày càng trở thành trợ thủ đắc lực trong học tập và nghiên cứu cho học sinh, sinh viên. Ở Việt Nam, theo một khảo sát trong năm 2024, gần 90% sinh viên thuộc các cơ sở của Đại học Quốc gia TP.HCM từng sử dụng ChatGPT (phiên bản miễn phí) để hỗ trợ học tập, gồm cả học ngôn ngữ, còn khoảng 10,8% dùng bản trả phí.
Trong hội thảo về giảng dạy ngôn ngữ tại Đại học Luật TP.HCM, ông Dieter Bruhn (chuyên gia thuộc Bộ Ngoại giao Mỹ) nhấn mạnh: “AI giúp trải nghiệm học tập phù hợp với nhu cầu của từng người học, tăng cường đáng kể việc tiếp thu ngôn ngữ”.
Thế nhưng, mô hình ngôn ngữ lớn (công nghệ nền tảng cho chatbot AI) được huấn luyện từ lượng văn bản khổng lồ có sẵn và tạo ra câu trả lời dựa trên dữ liệu đó, chứ không sáng tạo thêm kiến thức mới.
Nếu dựa hoàn toàn vào AI, con người sẽ đánh mất khả năng tự tìm tòi, nghiên cứu và khám phá những điều chưa biết.
Dữ liệu công khai huấn luyện AI thế hệ sau có thể bị vắt cạn
Điều đáng lo là ngày càng nhiều người dùng chatbot AI để lấy câu trả lời, thay vì trực tiếp đóng góp vào kho tri thức chung cho cộng đồng.
Sau khi OpenAI phát hành ChatGPT vào tháng 11.2022, hoạt động trên các diễn đàn hỏi - đáp cộng đồng giảm mạnh.
Cụ thể hơn, một nghiên cứu cho thấy hoạt động của người dùng trên Stack Overflow (website hỏi – đáp nổi tiếng dành cho lập trình viên) đã giảm 25% chỉ trong vòng 6 tháng sau khi ChatGPT ra mắt. Lý do vì nhiều người chuyển sang hỏi ChatGPT trực tiếp, thay vì đăng câu hỏi lên Stack Overflow. Hệ quả là một phần kiến thức của cộng đồng không còn được công bố rộng rãi. Các chuyên gia cảnh báo rằng xu hướng này có thể “vắt cạn dữ liệu công khai cần thiết để huấn luyện AI thế hệ sau”.
Tương tự, Wikipedia, kho tri thức mở lớn nhất thế giới, cũng chịu ảnh hưởng từ sự bùng nổ của chatbot AI. Theo một nghiên cứu được Trường Kinh doanh Columbia (Mỹ) công bố cuối tháng 8, lượng người truy cập Wikipedia nhìn chung chưa giảm nhưng những những bài viết chứa nội dung mà ChatGPT dễ dàng thay thế đang mất dần người đọc và người đóng góp kể từ năm 2022.

Nhiều người chọn câu trả lời do chatbot AI tạo ra thay vì vào Wikipedia, dẫn đến số lượt chỉnh sửa và bổ sung kiến thức mới giảm rõ rệt. Các chuyên gia cảnh báo nếu xu hướng này tiếp diễn, kho tri thức cộng đồng sẽ dần cạn kiệt và chính các mô hình AI - vốn học từ nguồn dữ liệu đó - cũng trở nên kém chất lượng hơn. Kịch bản đáng lo ngại là ngày càng nhiều kiến thức quý giá chỉ tồn tại trong suy nghĩ hay máy tính cá nhân mà không còn được con người chia sẻ công khai.
Các hệ quả khác cũng liên quan trực tiếp đến tư duy và khả năng sáng tạo của con người. Nhiều chuyên gia trong và ngoài nước cảnh báo rằng việc quá dựa vào AI sẽ khiến tư duy phản biện và năng lực tự học của học sinh, sinh viên giảm sút.
Tình hình ứng dụng AI tại Việt Nam
Tại Việt Nam, AI đang lan tỏa nhanh trong giáo dục và công việc sáng tạo, nhưng cũng đặt ra nhiều câu hỏi. Các trường đại học trong nước nhìn chung đều khuyến khích sinh viên, giảng viên sử dụng AI, nhưng cần biện pháp kiểm soát. Chẳng hạn, Đại học Công nghệ Thông tin (Đại học Quốc gia TP.HCM) cho biết ChatGPT cùng các chatbot AI khác là trợ thủ đắc lực trong học tập (tìm kiếm tài liệu, ý tưởng) và không cấm sử dụng, song sinh viên chỉ được dùng ở mức độ nhất định, tiếp cận như công cụ tham khảo và phải chịu trách nhiệm kiểm chứng độ chính xác, không lạm dụng sao chép dẫn tới vi phạm liêm chính học thuật, đạo văn, vi phạm quyền tác giả.
Tương tự, Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia TP.HCM) đang theo dõi xu hướng này và nghiêng về khuyến khích sử dụng AI hỗ trợ học tập, nhưng yêu cầu sinh viên phải tự rà soát, đảm bảo tính trung thực của nội dung khi dùng ChatGPT.
Phần lớn trường đại học ở Việt Nam không có quy định cấm chatbot AI. Một số trường còn tổ chức hội thảo, tập huấn để giảng viên – sinh viên ý thức rõ ưu nhược điểm của AI, cũng như dạy kỹ năng sử dụng công nghệ hiệu quả và có đạo đức.
Trong cộng đồng sinh viên, AI đang thay đổi phương thức học tập. Các nghiên cứu cho thấy AI được xem là công cụ hỗ trợ hiệu quả, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức nhanh, nhưng đòi hỏi các em phải tự nâng cao kỹ năng đánh giá thông tin.
Ở góc độ sáng tạo nội dung, nhiều người làm báo, giáo dục hay nghệ thuật đã dùng AI để tạo ý tưởng, soạn kịch bản, viết lách tốt hơn. Tuy nhiên, trong lĩnh vực viết báo hay sáng tác – nơi cảm xúc và tiếng nói cá nhân rất quan trọng, sự hỗ trợ của AI gây lo ngại về vấn đề bản quyền cũng như tính chân thực trong sản phẩm tạo ra.
Trên mạng xã hội và diễn đàn công nghệ, một số người kể rằng hiện không còn tìm kiếm bằng Google hay tham khảo tài liệu từ sách, mà chỉ cần mở chatbot AI là có câu trả lời.
Điều này đặt ra câu hỏi: Khi chatbot AI trả lời hầu hết thắc mắc tức thì, thói quen chia sẻ tri thức trên mạng, từ việc đăng câu hỏi, trả lời đến chia sẻ tài liệu, sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? Hiện tại chưa có số liệu cụ thể ở Việt Nam cho xu hướng này, nhưng nhiều chuyên gia cho rằng sự phụ thuộc vào AI có thể dẫn đến việc giảm đóng góp kiến thức công khai.
Định hướng phát triển và việc phổ cập tri thức về AI tại Việt Nam
Để tận dụng cơ hội từ AI đồng thời kiểm soát rủi ro, Việt Nam đã xây dựng chính sách quốc gia về AI. Nổi bật nhất là Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030 (ban hành năm 2021).
Chiến lược này xác định AI là công nghệ nền tảng của cuộc Cách mạng 4.0, giúp nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh của quốc gia. Mục tiêu quan trọng là “đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI, đưa AI trở thành lĩnh vực công nghệ quan trọng của Việt Nam” và phấn đấu “đến năm 2030, Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển các giải pháp và ứng dụng AI trong khu vực ASEAN lẫn trên thế giới”. Một số chỉ tiêu cụ thể được đặt ra là đến 2030, Việt Nam nằm trong top 4 nước dẫn đầu ASEAN và top 50 thế giới về AI; xây dựng ít nhất 10 thương hiệu AI uy tín khu vực, 3 trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia về AI; phát triển 50 bộ dữ liệu mở cho AI nghiên cứu.
Về giáo dục và tri thức số, chiến lược cũng hướng tới xây dựng hạ tầng dữ liệu lớn, kết nối chia sẻ dữ liệu để phục vụ nghiên cứu AI. Ngoài ra, Bộ Giáo dục - Đào tạo và các trường đại học đang từng bước tích hợp AI vào chương trình giảng dạy, như đào tạo kỹ năng AI cơ bản cho giáo viên, ứng dụng AI trong các môn học STEM (Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán học), ngoại ngữ… Một số hội thảo, triển lãm công nghệ giáo dục diễn ra tại Việt Nam để giới thiệu các giải pháp AI mới.
Việt Nam đang chú trọng đào tạo nguồn nhân lực AI và xây dựng hạ tầng dữ liệu. Ví dụ, Đại học Quốc gia TP.HCM mới đây thành lập Viện Sở hữu trí tuệ và Đổi mới sáng tạo với mục tiêu hỗ trợ đăng ký bản quyền cho kết quả nghiên cứu KH-CN, cũng như phổ cập tri thức về AI cho công chúng.
Các trung tâm lớn như Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán, Viện Trí tuệ nhân tạo Vingroup… đang hợp tác quốc tế, thúc đẩy ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực.
Tất cả chính sách và sáng kiến này được kỳ vọng sẽ giúp AI phát huy vai trò tích cực, đồng thời giáo dục người dùng (đặc biệt là thế hệ trẻ) thận trọng, biết tận dụng công nghệ đúng cách.
Làm gì để tránh viễn cảnh AI làm cạn kiệt nguồn tri thức?
AI có thể gây nguy cơ tri thức bị cạn kiệt nếu chỉ tiêu thụ mà không có con người bổ sung. Ở Việt Nam, chúng ta cần chủ động xây dựng chính sách và định hướng phát triển AI để tránh viễn cảnh này xảy ra.
- Tăng cường giáo dục kỹ năng số và tư duy phản biện: Bên cạnh dạy sử dụng công nghệ, trường học cần dạy sinh viên cách đánh giá nguồn thông tin, kiểm chứng kết quả do AI tạo ra. Như OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) gợi ý, giáo dục AI phải song hành với giáo dục đạo đức số và kỹ năng tự học tự chịu trách nhiệm. Khi biết giới hạn của AI, người học cần chủ động tra cứu thêm, tham khảo đa chiều thay vì “tin mù quáng” vào máy.
- Khuyến khích đóng góp tri thức cho cộng đồng: Cộng đồng học thuật và lập trình tại Việt Nam nên được khuyến khích đóng góp câu hỏi - trả lời, chia sẻ mã nguồn mở, cập nhật Wikipedia bằng kinh nghiệm thực tế. Mỗi hành động này là cách tích lũy lại tri thức mà AI có thể dùng cho thế hệ sau.
Đại diện Trường Kinh doanh Columbia (Mỹ) cảnh báo: Nếu người dùng dừng đóng góp cho Wikipedia, không chỉ kho tri thức công khai suy yếu mà ngay cả các mô hình AI tương lai cũng mất nguồn dữ liệu để học.
- Điều chỉnh phương pháp đánh giá và giảng dạy: Giống nhiều trường đại học trên thế giới, Việt Nam đã bắt đầu thay đổi dạng bài kiểm tra, từ chỉ hỏi đáp thuần tuý sang bài tập yêu cầu tư duy sáng tạo, trình bày quan điểm cá nhân. AI có thể trả lời rất nhanh, nhưng ý tưởng đột phá và lập luận logic vẫn thường chỉ có ở con người.
- Đầu tư hạ tầng CNTT và kỹ năng công nghệ: Để tránh sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ giữa các nhóm người hoặc khu vực, Việt Nam cần đầu tư thêm hạ tầng CNTT cho vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, đồng thời trang bị kiến thức AI và công nghệ số cho giáo viên để hướng dẫn học sinh khai thác một cách hiệu quả.
Chatbot AI có thể xem như “cánh cửa" mở ra kho dữ liệu khổng lồ trên internet, nhưng người cầm chìa khóa phải là con người. Khi chúng ta biết cách kết hợp AI với khả năng tư duy sáng tạo của chính mình, kết quả nhận được không phải là cạn kiệt tri thức mà ngược lại là "nở rộ tri thức".