Chuyên gia nói về kinh nghiệm thế giới trong việc cơ cấu lại ngành điện
Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết 70 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045, với định hướng then chốt là cơ cấu lại ngành điện và phát triển thị trường năng lượng minh bạch, cạnh tranh.
Theo đó, người dân và doanh nghiệp trong tương lai sẽ có quyền lựa chọn đơn vị bán lẻ điện, thay vì chỉ mua điện từ EVN như hiện nay.
Nghị quyết nhấn mạnh việc đẩy mạnh cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) giữa các đơn vị phát điện và khách hàng. Song song đó, hệ thống giao dịch và hợp đồng mua bán điện sẽ được hoàn thiện theo hướng minh bạch, ổn định, nhằm tăng niềm tin của thị trường và thu hút thêm các nhà đầu tư.
Đáng chú ý, khu vực tư nhân được khuyến khích tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng năng lượng, từ pin tích trữ, kho LNG cho đến kho xăng dầu, qua đó góp phần củng cố năng lực dự trữ và bảo đảm an ninh năng lượng lâu dài cho đất nước.
Tạp chí Một Thế Giới vừa có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương và Tiến sĩ Bùi Xuân Minh từ trường Đại học RMIT xoay quanh vấn đề này.
- Thưa tiến sĩ, việc trao quyền cho người dân và doanh nghiệp được lựa chọn đơn vị bán lẻ điện sẽ tác động như thế nào đến thị trường điện và quyền lợi của khách hàng?
- Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương: Việc cho phép người dân và doanh nghiệp lựa chọn nhà bán lẻ điện sẽ làm thay đổi căn bản ngành điện Việt Nam. Hiện nay, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) vẫn là nhà bán lẻ duy nhất, điều này hạn chế cạnh tranh và sự lựa chọn của người tiêu dùng. Khi thị trường được mở cửa, cạnh tranh giữa các nhà bán lẻ có thể giúp giảm giá điện, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra các giải pháp năng lượng phù hợp với từng nhóm khách hàng.
Kinh nghiệm từ các thị trường điện đã được tự do hóa, như ở Úc và Anh, cho thấy rằng cạnh tranh trong bán lẻ đã giúp các hộ gia đình và doanh nghiệp tiếp cận được các gói năng lượng tái tạo, biểu giá điện theo thời gian sử dụng và biểu giá xanh.
Điều này cho phép họ quản lý hiệu quả hơn cả chi phí lẫn tác động môi trường từ việc sử dụng điện. Đối với Việt Nam, điều này có thể đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp công nghiệp lớn có thể đàm phán các hợp đồng phù hợp trực tiếp với nhu cầu sản xuất, trong khi các hộ gia đình có thể lựa chọn những phương án tiết kiệm hoặc thân thiện với môi trường.
Quan trọng hơn, việc trao quyền lựa chọn cho người tiêu dùng giúp tăng cường tính minh bạch của thị trường. Khi người dân có thể so sánh các gói điện, họ sẽ hiểu rõ hơn về chi phí thực sự của điện và dấu chân môi trường từ việc tiêu thụ năng lượng. Sự chuyển dịch này không chỉ giúp khách hàng chủ động hơn, mà còn tạo ra một lực đẩy từ phía cầu đối với việc phát triển năng lượng tái tạo – phù hợp với các mục tiêu của Nghị quyết 70.
- Khi EVN không còn giữ vị thế độc quyền bán lẻ, những thay đổi lớn nhất trong cấu trúc thị trường điện Việt Nam sẽ là gì?
- Tiến sĩ Bùi Xuân Minh: Thay đổi dễ nhận thấy nhất sẽ là việc tách bạch các khâu trong ngành điện: phát điện, truyền tải, phân phối và bán lẻ. EVN vẫn sẽ là một đơn vị quan trọng, nhưng vai trò của tập đoàn sẽ chuyển dần sang vận hành hệ thống và quản lý lưới điện.
Việc thành lập thị trường bán lẻ điện sẽ từng bước dẫn tới sự phát triển của thị trường bán buôn, nơi các công ty phát điện, nhà bán lẻ và người tiêu dùng điện lớn tại Việt Nam có thể tự do tham gia đấu thầu.

Một thị trường bán lẻ cạnh tranh sẽ đa dạng hóa người mua, cho phép định giá dựa trên cơ chế thị trường và mở ra những cơ hội kinh doanh mới. Sự chuyển dịch này giúp giảm sự phụ thuộc vào EVN, thúc đẩy nhu cầu về hạ tầng hiện đại và củng cố niềm tin của nhà đầu tư – từ đó thu hút nhiều hơn vốn đầu tư tư nhân vào các dự án đối tác công – tư trong lĩnh vực truyền tải, phân phối và phát điện.
- Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) được kỳ vọng tạo bước đột phá, nhưng hiện còn nhiều vướng mắc. Theo tiến sĩ, đâu là rào cản lớn nhất cần tháo gỡ?
- Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương: Rào cản lớn nhất trong việc mở rộng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) tại Việt Nam hiện nay là sự thiếu chắc chắn về khung pháp lý và cơ chế điều tiết. Cả nhà đầu tư lẫn người tiêu dùng đều cần sự tin tưởng rằng các hợp đồng sẽ có tính ràng buộc pháp lý, cơ chế định giá minh bạch và quyền tiếp cận lưới điện được đảm bảo. Tuy nhiên, hiện tại, ngành điện Việt Nam vẫn chưa có khung pháp lý và tài chính hoàn chỉnh để hỗ trợ các giao dịch trực tiếp dài hạn giữa đơn vị phát điện và người tiêu dùng cuối.
Nếu không có các quy định rõ ràng về chuẩn hóa hợp đồng, phí sử dụng lưới điện (wheeling charges) và cơ chế giải quyết tranh chấp, các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn sẽ e ngại khi tham gia vào các thỏa thuận DPPA. Ví dụ, chương trình thí điểm DPPA triển khai từ năm 2020 đã nhiều lần bị trì hoãn do thiếu một khung pháp lý hoàn chỉnh.
Bên cạnh đó, nhiều dự án năng lượng tái tạo hiện đang tập trung ở những khu vực có hạ tầng lưới điện yếu, gây ra tình trạng nghẽn trong truyền tải điện. Nếu không có đầu tư song song vào nâng cấp năng lực truyền tải và lưu trữ năng lượng, ngay cả những thỏa thuận DPPA được thiết kế tốt cũng khó đảm bảo khả năng cung cấp điện ổn định và đáng tin cậy cho người tiêu dùng.
Tóm lại, nếu Việt Nam muốn cơ chế DPPA thực sự trở thành một bước đột phá, cần ưu tiên xây dựng một khung pháp lý vững chắc và nâng cấp hệ thống lưới điện. Khi hai nền tảng này được thiết lập, DPPA có thể mở khóa nguồn vốn đầu tư tư nhân lớn vào năng lượng tái tạo, trực tiếp góp phần hiện thực hóa các mục tiêu về an ninh năng lượng và tự do hóa thị trường của Nghị quyết 70.
- Việc cơ cấu lại ngành điện sẽ ảnh hưởng thế nào đến giá điện trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao?
- Tiến sĩ Bùi Xuân Minh: Trong ngắn hạn, việc tái cấu trúc ngành điện có thể dẫn đến biến động về giá. Quá trình chuyển đổi từ mô hình người mua duy nhất dưới EVN sang hệ thống cạnh tranh với nhiều nhà bán lẻ đòi hỏi phải cải cách hành chính, xây dựng các nền tảng giao dịch mới và nâng cấp hệ thống lưới điện. Những chi phí chuyển đổi này có thể tạm thời đẩy giá điện tăng lên, như đã từng xảy ra tại các thị trường đang tự do hóa như Philippines và Indonesia.
Tuy nhiên, về dài hạn, cạnh tranh và hiệu quả vận hành được kỳ vọng sẽ giúp ổn định, thậm chí giảm giá điện. Khi có nhiều nhà bán lẻ cạnh tranh để thu hút khách hàng, họ có xu hướng đưa ra các biểu giá linh hoạt, gói điện năng tái tạo và dịch vụ phản hồi nhu cầu – tất cả đều giúp giảm chi phí cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp.
Các thị trường đã tự do hóa như Úc cho thấy áp lực cạnh tranh có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho người tiêu dùng, mặc dù việc điều tiết hiệu quả là rất quan trọng để tránh tình trạng thao túng giá.
Các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió có chi phí giảm dần theo thời gian và không bị ảnh hưởng bởi biến động giá nhiên liệu. Việc tích hợp năng lượng tái tạo cùng với lưu trữ năng lượng và công nghệ lưới điện thông minh sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu tác động từ các cú sốc giá nhiên liệu hóa thạch toàn cầu, từ đó bảo vệ người tiêu dùng trước nguy cơ tăng giá điện kéo dài.
Tóm lại, mặc dù tái cấu trúc ngành điện có thể khiến giá điện tăng trong giai đoạn đầu do các điều chỉnh hệ thống, nhưng về lâu dài, cạnh tranh lớn hơn, tích hợp năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả sẽ giúp giá điện ổn định và hợp lý hơn. Yếu tố then chốt là cần cân bằng quá trình tự do hóa thị trường với cơ chế quản lý chặt chẽ, nhằm đảm bảo công bằng và bảo vệ người tiêu dùng dễ bị tổn thương.
- Theo tiến sĩ, các doanh nghiệp tư nhân trong và ngoài nước sẽ có vai trò ra sao trong hệ thống điện mới, đặc biệt ở khâu bán lẻ và lưu trữ năng lượng?
- Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương: Các doanh nghiệp tư nhân trong và ngoài nước sẽ là trụ cột của thị trường bán lẻ điện. Các công ty quốc tế có thể mang đến công nghệ tiên tiến và mô hình kinh doanh đổi mới, trong khi các doanh nghiệp trong nước có lợi thế về hiểu biết nhu cầu địa phương và hệ thống pháp lý hiện hành.

Trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng, đầu tư từ khu vực tư nhân đóng vai trò then chốt. Các hạng mục như hệ thống pin lưu trữ, trạm tiếp nhận LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng) và trung tâm hydro đòi hỏi nguồn vốn lớn và chuyên môn kỹ thuật. Nếu có các chính sách khuyến khích phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm hạ tầng năng lượng sạch của khu vực.
- Cơ cấu lại ngành điện có thể giúp Việt Nam giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và đẩy mạnh năng lượng tái tạo như thế nào?
- Tiến sĩ Bùi Xuân Minh: Một thị trường điện cạnh tranh sẽ tạo động lực cho các nhà phát triển năng lượng tái tạo bán điện trực tiếp cho các khách hàng có nhu cầu sử dụng điện sạch. Cách tiếp cận này giúp giảm sự phụ thuộc vào các nhà máy nhiệt điện than hoặc khí truyền thống do EVN ký hợp đồng mua điện.
Đồng thời, việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng giúp giảm rủi ro hệ thống. Khi năng lượng tái tạo được tích hợp với hệ thống lưu trữ và cơ chế điều chỉnh nhu cầu linh hoạt, Việt Nam có thể giảm nhập khẩu than và LNG, từ đó cắt giảm chi phí và lượng phát thải.
- Trong quá trình chuyển đổi, những rủi ro nào có thể nảy sinh đối với an ninh năng lượng quốc gia và cần biện pháp gì để kiểm soát?
- Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương: Quá trình chuyển đổi sẽ không tránh khỏi rủi ro. Trong ngắn hạn, Việt Nam sẽ phải đối mặt với các thách thức như biến động giá điện, sự thiếu chắc chắn về mặt pháp lý và tình trạng quá tải lưới điện. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác cho thấy nếu quá trình tự do hóa không được thực hiện theo trình tự hợp lý, có thể gây ra bất ổn hoặc khiến các nhóm dễ bị tổn thương phải gánh chịu chi phí cao hơn. Để tránh những rủi ro này, cần xây dựng năng lực thể chế mạnh mẽ, cơ chế giám sát chặt chẽ, và khung pháp lý bảo vệ người tiêu dùng ngay từ đầu.
Một thị trường bán lẻ điện phân mảnh có thể gây bất ổn trong giai đoạn đầu nếu quy định không rõ ràng hoặc nếu một số nhà bán lẻ rơi vào khủng hoảng tài chính. Do đó, vai trò giám sát mạnh mẽ của Cục Điều tiết điện lực là hết sức cần thiết. Ngoài ra, cũng tồn tại yếu tố địa chính trị. Sự phụ thuộc ngày càng tăng của Việt Nam vào LNG nhập khẩu có thể khiến quốc gia dễ bị tổn thương trước các cú sốc về giá. Các công cụ quản lý rủi ro như dự trữ chiến lược và hợp đồng dài hạn là rất quan trọng trong bối cảnh này.
Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn. Một thị trường điện cạnh tranh và minh bạch có thể huy động hàng tỉ đô la Mỹ từ khu vực tư nhân và đầu tư nước ngoài, thúc đẩy sự phát triển của ngành năng lượng tái tạo và tăng tốc triển khai các giải pháp lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và công nghệ tiên tiến.
Đối với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa với việc tiếp cận nguồn điện sạch hơn và chi phí thấp hơn, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Đối với người dân, điều này mang lại sự minh bạch cao hơn, khả năng tiếp cận năng lượng ổn định hơn, và quyền lựa chọn các gói điện phù hợp với nhu cầu kinh tế và giá trị môi trường của mỗi cá nhân.
- Việc phát triển điện hạt nhân trở lại, song song với năng lượng tái tạo, mang ý nghĩa thế nào trong bảo đảm nguồn cung lâu dài và bền vững?
- Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương: Năng lượng hạt nhân cung cấp công suất nền ổn định, giúp bổ trợ cho các nguồn năng lượng tái tạo gián đoạn như điện mặt trời và điện gió. Đối với Việt Nam, việc xem xét lại lựa chọn năng lượng hạt nhân là hợp lý trong bối cảnh nhu cầu điện ngày càng tăng và cam kết trung hòa carbon.
Điều quan trọng nhất là bảo đảm an ninh năng lượng lâu dài. Tuy nhiên, các dự án điện hạt nhân đòi hỏi phải được lên kế hoạch kỹ lưỡng, có phương án tài chính rõ ràng và được xã hội chấp thuận. Bài học từ Nhật Bản và Đức cho thấy các vấn đề an toàn và xử lý chất thải cần được giải quyết ngay từ đầu.
- Khi thị trường điện cạnh tranh được hình thành, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm gì từ các quốc gia đi trước để tránh vấp phải những bất cập. Tiến sĩ có thể nêu chính sách của một số quốc gia cụ thể để Việt Nam học theo?
- Tiến sĩ Bùi Xuân Minh: Từ kinh nghiệm của Anh, Việt Nam có thể rút ra bài học về tầm quan trọng của việc tự do hóa theo từng giai đoạn: bắt đầu từ thị trường bán buôn, sau đó mở rộng ra khách hàng lớn, rồi mới đến hộ gia đình. Việc đẩy nhanh quá trình tự do hóa một cách vội vàng có thể dẫn đến thất bại thị trường.
Từ Úc, một bài học quan trọng là cần có cơ chế bảo vệ người tiêu dùng. Nếu không có các biện pháp bảo vệ phù hợp, các hộ gia đình dễ bị tổn thương có thể phải đối mặt với hóa đơn tiền điện cao hơn.
Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý vừa đảm bảo công bằng, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong thị trường điện cạnh tranh.
- Từ góc nhìn của tiến sĩ, việc cơ cấu lại ngành điện sẽ đem lại những tác động lâu dài ra sao đối với kinh tế, môi trường và cam kết giảm phát thải của Việt Nam?
- Tiến sĩ Bùi Xuân Minh: Về mặt kinh tế, việc tái cấu trúc ngành điện có thể mở khóa hàng tỉ đô la Mỹ đầu tư từ khu vực tư nhân, giảm áp lực tài khóa cho nhà nước và tạo việc làm trong các ngành công nghiệp năng lượng tái tạo.
Về môi trường, cải cách thị trường điện giúp Việt Nam tiến gần hơn tới cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Bằng cách kết hợp tăng trưởng kinh tế với quá trình khử carbon, Việt Nam có thể tránh đi theo con đường “phát triển trước, xử lý ô nhiễm sau”.
Về mặt xã hội, cải cách sẽ giúp nâng cao độ tin cậy trong tiếp cận năng lượng, từ đó thúc đẩy phát triển bao trùm và bền vững.
Xin cảm ơn 2 tiến sĩ!


.jpg)