Bệnh viện Chợ Rẫy ‘số hóa’ dao mổ: Cuộc cách mạng từ phòng rửa dụng cụ
Bệnh viện Chợ Rẫy đang đối mặt với số lượng dụng cụ khổng lồ, quy trình xoay vòng dày đặc và áp lực nhân lực ngày càng cao. Chính vì thế, ứng dụng AI và số hóa vào quản lý dụng cụ phẫu thuật, thủ thuật là hướng đi không thể trì hoãn.
TS-BS Phùng Mạnh Thắng - Trưởng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, Bệnh viện Chợ Rẫy đã chia sẻ như trên tại Hội nghị Quốc tế kiểm soát nhiễm khuẩn năm 2025 do bệnh viện này tổ chức sáng nay (14.10).
AI “soi” từng dụng cụ phẫu thuật
Giữa khu phẫu thuật tấp nập của Bệnh viện Chợ Rẫy, ít ai để ý rằng sau mỗi ca mổ, hàng trăm dụng cụ phẫu thuật phải được xử lý, làm sạch, tiệt khuẩn, đóng gói và sẵn sàng cho ca mổ tiếp theo. Đây là “mặt trận thầm lặng” nhưng đóng vai trò sống còn trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.
.png)
Theo TS-BS Phùng Mạnh Thắng, hiện nay bệnh viện đang đối mặt với số lượng dụng cụ khổng lồ, quy trình xoay vòng dày đặc và áp lực nhân lực ngày càng cao. Chính vì thế, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và số hóa vào quản lý dụng cụ phẫu thuật, thủ thuật là hướng đi không thể trì hoãn.
Dự kiến vào năm 2026 sẽ trình dự án ứng dụng AI vào quản lý dụng cụ phẫu thuật, thủ thuật cho lãnh cho lãnh đạo bệnh viện và sau đó tiến hành thực hiện.
“Để ứng dụng AI vào quản lý dụng cụ phẫu thuật, thủ thuật, bệnh viện cần phải có bệnh án điện tử tốt, phần mềm đồng bộ hóa…”, ông Thắng nói.
Khi AI được ứng dụng sâu rộng, chúng ta có thể mơ đến một bệnh viện “zero infection”– không còn nhiễm khuẩn bệnh viện, nơi an toàn của bệnh nhân là ưu tiên tuyệt đối. “Công nghệ không thay thế con người, mà giúp con người làm đúng và an toàn hơn”, bác sĩ Thắng kết luận.
Một trong những lợi ích lớn nhất của AI là khả năng phân tích dữ liệu lịch sử, bao nhiêu ca phẫu thuật trong ngày, loại phẫu thuật nào thường sử dụng loại dụng cụ nào, và tốc độ tiêu hao thiết bị ra sao. Từ đó, AI có thể dự báo nhu cầu dụng cụ trong tương lai, giúp bộ phận kho chuẩn bị trước.
Nếu nguồn cung gần cạn hoặc có thiết bị cần bảo trì, hệ thống sẽ tự động cảnh báo cho nhân viên, tránh tình trạng “thiếu dao mổ giữa ca” – một sự cố hi hữu nhưng cực kỳ nghiêm trọng.
Theo các chuyên gia, chỉ riêng việc giảm 10% thời gian chờ đợi dụng cụ trong ca mổ đã giúp tiết kiệm hàng tỉ đồng mỗi năm cho bệnh viện tuyến trung ương.
Không chỉ quản lý số lượng, AI còn là “mắt thần” phát hiện lỗi. Bằng công nghệ thị giác máy tính, hệ thống có thể nhận biết các vết nứt, sứt mẻ hay lưỡi dao bị cùn – những lỗi mà mắt người có thể bỏ qua sau hàng trăm lượt kiểm tra.
Song song đó, các thuật toán học máy sẽ phân tích dữ liệu hiệu suất của dụng cụ trong suốt vòng đời sử dụng. Nếu phát hiện dụng cụ có xu hướng hỏng sớm bất thường, AI sẽ gợi ý loại bỏ hoặc thay thế, tránh rủi ro cho bệnh nhân.
“An toàn phẫu thuật bắt đầu từ những chi tiết nhỏ nhất. Một chiếc kéo phẫu thuật cùn có thể kéo dài ca mổ thêm 10 phút, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, tốn thêm thuốc mê và nhân lực”, bác sĩ Thắng nhấn mạnh.
Giảm tải nhân lực – Nâng chuẩn quốc tế cho kiểm soát nhiễm khuẩn
Ngành kiểm soát nhiễm khuẩn vốn thiếu nhân lực nghiêm trọng. Một kỹ thuật viên thường phải kiểm soát hàng trăm bộ dụng cụ/ngày, với khối lượng công việc nặng nề và tỉ lệ sai sót khó tránh khỏi.
Theo bác sĩ Thắng, việc ứng dụng AI và hệ thống số hóa quản lý dụng cụ không chỉ giúp giảm tải cho con người, mà còn thiết lập một chuẩn mực mới về quản lý vô khuẩn, tiệm cận các mô hình bệnh viện thông minh ở châu Âu và Nhật Bản.
“Chúng ta không thể tiếp tục quản lý dụng cụ bằng sổ tay hay ghi nhớ cá nhân. Dữ liệu phải được số hóa, minh bạch, truy vết được, và chính xác đến từng dao mổ”, ông nói.
Mỗi dụng cụ y khoa trong tương lai sẽ có “hồ sơ điện tử” riêng – ghi lại toàn bộ lịch sử sử dụng, khử khuẩn, bảo trì, và kiểm định.
Bác sĩ phẫu thuật chỉ cần quét mã QR hoặc RFID để kiểm tra dụng cụ trước ca mổ, thay vì dựa vào lời báo miệng của nhân viên kho. AI cũng có thể tự động đánh giá mức độ rủi ro nhiễm khuẩn, đề xuất lịch bảo dưỡng phù hợp, hoặc phân tích nguyên nhân sự cố nếu có vấn đề sau phẫu thuật.
“Đây không chỉ là quản lý dụng cụ, mà là quản lý an toàn người bệnh. Một hệ thống thông minh sẽ giúp bệnh viện không chỉ sạch – mà còn minh bạch, kiểm soát được từng chi tiết”, bác sĩ Thắng khẳng định.
Theo giới chuyên môn, Việt Nam có lợi thế lớn khi triển khai AI trong y tế vì các bệnh viện lớn đều đã số hóa hồ sơ bệnh án và quy trình phẫu thuật. Điều còn thiếu là sự liên thông dữ liệu giữa các hệ thống và đầu tư ban đầu cho hạ tầng. Nếu được triển khai đồng bộ, một trung tâm kiểm soát dụng cụ y khoa thông minh có thể phục vụ cho nhiều bệnh viện vệ tinh cùng lúc, giúp tiết kiệm chi phí và nhân lực đáng kể.
Các chuyên gia quốc tế cũng nhận định, AI trong quản lý vô khuẩn sẽ là xu hướng tất yếu, tương tự như cách robot phẫu thuật đã trở thành chuẩn mực trong nhiều lĩnh vực.