PGS-TS Đặng Hoài Bắc: 90% doanh nghiệp Việt chưa sẵn sàng chuyển đổi xanh do thiếu tiền
Dù tổn thất tích lũy do biến đổi khí hậu đến 2050 có thể xấp xỉ tổng GDP của Việt Nam hiện tại, nhưng số doanh nghiệp sẵn sàng chuyển đổi xanh hiện rất thấp.
Hiện nay, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, mà trọng tâm là khoa học công nghệ (KH-CN) đang nổi lên như một yếu tố mang tính quyết định, là động lực cốt lõi để tái cấu trúc toàn diện nền kinh tế. Tuy nhiên, dù quyết tâm chính trị rất cao nhưng quá trình thực thi tại Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với nhiều rào cản.
Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với PGS-TS Đặng Hoài Bắc, Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, về vấn đề này.
Thiệt hại môi trường lên tới hàng trăm tỉ USD
- Nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam đang đối diện các thách thức nghiêm trọng về môi trường, ông có thể chia sẻ góc nhìn của mình về vấn đề này?
- PGS-TS Đặng Hoài Bắc: Việt Nam hiện đang đối diện với những thách thức nghiêm trọng về môi trường và biến đổi khí hậu, đặt ra một thách thức về việc cân bằng giữa khát vọng tăng trưởng kinh tế nhanh và yêu cầu phát triển bền vững. Các chỉ số cảnh báo môi trường đã ở mức đáng lo ngại.
Điển hình, nồng độ bụi mịn PM2.5 tại các đô thị lớn và khu công nghiệp cao gấp gần 6 lần ngưỡng khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Thiên tai và biến đổi khí hậu gây tổn thất khoảng 1,5% GDP hằng năm; riêng năm 2020, tác động này đã tương đương 3,2% GDP của cả nước.
Phân tích của Ngân hàng Thế giới cho thấy, nếu không có giải pháp ứng phó kịp thời và quyết liệt, tổn thất tích lũy do biến đổi khí hậu có thể lên tới 12 - 14,5% GDP vào năm 2050, tương đương 400 - 523 tỉ USD - con số gần bằng tổng GDP của cả Việt Nam hiện nay.
Đây cũng là lời cảnh tỉnh rằng chi phí “không hành động” sẽ lớn gấp nhiều lần chi phí đầu tư cho phát triển xanh.

Trước thực trạng này, Đảng và Nhà nước đã xác định rõ định hướng chiến lược: đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, đồng thời thực hiện cam kết quốc tế quan trọng là đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, như đã công bố tại COP26.
Tuy nhiên, mặc dù quyết tâm chính trị của chúng ta rất cao, nhưng rõ ràng quá trình thực thi chuyển đổi xanh tại Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với nhiều rào cản, điểm nghẽn hệ thống.
- Vậy theo ông, đâu là thách thức trong thực thi chuyển đổi xanh hiện nay?
- PGS-TS Đặng Hoài Bắc: Theo tôi, có thể nhận diện ba nhóm thách thức chính như sau:
Thứ nhất, về vốn và chi phí. Đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), thách thức lớn nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch, quy trình sản xuất bền vững và đổi mới máy móc thường vượt quá khả năng tài chính của phần lớn doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, khoảng 90% doanh nghiệp Việt Nam chưa sẵn sàng cho hành trình chuyển đổi xanh do hạn chế về vốn.
Hệ sinh thái doanh nghiệp hiện hình thành theo “hai tốc độ”: một bên là các tập đoàn lớn và startup công nghệ cao có khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh, bên còn lại là khối DNNVV (chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp) vẫn đang loay hoay với những rào cản cơ bản. Hạn chế này dẫn đến tư duy phổ biến xem đầu tư môi trường như một “chi phí bắt buộc” thay vì một “cơ hội chiến lược” để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị dài hạn.
Thứ hai, về nhân lực và nhận thức. Việt Nam đang thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực có chuyên môn sâu trong các lĩnh vực quản trị ESG, kinh tế tuần hoàn và công nghệ môi trường. Khoảng trống kỹ năng liên ngành khiến việc áp dụng và vận hành các công nghệ xanh phức tạp như: năng lượng tái tạo hay nông nghiệp thông minh, gặp nhiều khó khăn.
Song song với đó, nhận thức của nhiều chủ thể, đặc biệt là DNNVV, vẫn còn hạn chế. Họ chưa chuyển đổi hoàn toàn từ tư duy coi chuyển đổi xanh là gánh nặng chi phí sang cách tiếp cận coi đây là cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, về thể chế. Khoảng cách đáng kể vẫn tồn tại giữa quyết tâm chính trị ở cấp vĩ mô và thực tiễn triển khai tại các bộ, ngành và địa phương. Mặc dù khung chính sách tổng thể đã được ban hành, song còn thiếu các hướng dẫn kỹ thuật, quy định chi tiết và cơ chế hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp.

Trong các lĩnh vực công nghệ mới như thị trường tín chỉ carbon hay năng lượng tái tạo quy mô lớn, hành lang pháp lý chưa rõ ràng, khiến các nhà đầu tư tiên phong phải đối mặt với rủi ro pháp lý cao. Do đó, yêu cầu cấp bách là cần sớm thiết lập các cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát cho những công nghệ và mô hình kinh doanh xanh đột phá, nhằm giảm thiểu rủi ro và tạo không gian cho đổi mới sáng tạo phát triển.
Ngoài ra, các trường đại học và viện nghiên cứu cần là trụ cột tri thức của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các cơ sở này giữ vai trò chiến lược trong việc tích hợp giá trị bền vững vào giáo dục, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng.
Vườn ươm khởi nghiệp xanh trong đại học
- Với quan điểm trường đại học, viện nghiên cứu là những trụ cột rất đáng chú ý, xin ông cho biết cụ thể hơn?
- PGS-TS Đặng Hoài Bắc: Đại học như phòng thí nghiệm sống. Ngày nay, nhiều trường đại học đã biến khuôn viên của mình thành không gian thử nghiệm và mô hình thực hành bền vững. Các hoạt động này bao gồm chuyển đổi hạ tầng xanh, thử nghiệm các giải pháp dựa trên tự nhiên; xây dựng vườn cộng đồng và phát triển các mô hình quản lý năng lượng, nước và chất thải tiên tiến.
Điển hình như Đại học Cambridge (Anh) với việc cải tạo Back Lawn của King’s College thành đồng cỏ nhằm tăng cường đa dạng sinh học, hay Đại học Ghent (Bỉ) với sáng kiến biến bãi đỗ xe thành không gian xanh kết hợp quản lý nước mưa…
Những sáng kiến này không chỉ tạo ra môi trường học tập bền vững mà còn trực tiếp đóng góp vào đào tạo nguồn nhân lực cho việc làm xanh, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực kiến trúc xanh, xây dựng bền vững và sản xuất vật liệu thân thiện với môi trường.

Tại Việt Nam, các trường đại học đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao.
Các vườn ươm khởi nghiệp xanh trong đại học, đã chứng minh hiệu quả trong việc kết nối nghiên cứu học thuật với ứng dụng thực tiễn. Từ đó, nhiều startup xanh ra đời.
Song song đó, việc tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng liên ngành cũng góp phần trực tiếp vào mục tiêu quốc gia: xây dựng lực lượng lao động chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế xanh của Việt Nam trong giai đoạn tới.
- Tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, điều này được triển khai thế nào, thưa ông?
- PGS-TS Đặng Hoài Bắc: Chúng tôi xác định rõ định hướng chiến lược: mạnh dạn thử nghiệm, sáng tạo và ứng dụng công nghệ mới vào thực tiễn giảng dạy cũng như đời sống học đường, qua đó đóng góp thiết thực vào việc thực hiện thắng lợi các mục tiêu quốc gia.
Các kết quả thực hiện đã bước đầu được thể hiện qua các giải pháp, sản phẩm điển hình. Ví dụ như ứng dụng WoodID - công cụ minh bạch chuỗi cung ứng lâm nghiệp bằng AI.
Công cụ này giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng lâm nghiệp bằng trí tuệ nhân tạo. Đây là một hệ sinh thái bao gồm ứng dụng di động và nền tảng web, được phát triển với sự tham gia của các giảng viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông kết hợp với Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Tổ chức Hợp tác quốc tế Đức, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam.

WoodID ứng dụng mô hình học sâu tiên tiến để nhận diện loài gỗ nhanh chóng và chính xác, với độ chính xác thử nghiệm đạt tới 98,6%. Hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ kiểm tra tại hiện trường: cán bộ kiểm lâm hoặc hải quan có thể nhận diện loài gỗ trong vòng chưa đầy một giây mà không cần kết nối Internet.
Với cơ sở dữ liệu gần 3.000 mẫu gỗ thuộc 260 loài, bao gồm cả các loài nguy cấp theo danh lục CITES, công cụ quan trọng giúp cơ quan quản lý, hải quan, kiểm lâm và doanh nghiệp chế biến - xuất nhập khẩu gỗ đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về tính hợp pháp, minh bạch và bền vững của nguồn nguyên liệu. Nhờ đó, ngành gỗ Việt Nam có thể gia tăng năng lực cạnh tranh ở các thị trường tiêu chuẩn cao như EU, Mỹ.
Hoặc một ví dụ nữa là hệ thống Tín chỉ xanh P-Coin - thúc đẩy Lối sống Xanh bằng Blockchain. P-Coin hoạt động như một hệ thống tín chỉ số nội bộ, ghi nhận và quy đổi các hành động tích cực của sinh viên và cán bộ thành điểm thưởng hoặc sử dụng để làm vật ngang giá trong các hoạt động trao đổi.
Những hoạt động này bao gồm đạp xe (tích hợp với ứng dụng Green Edu Bike), nhặt rác, trồng cây, hiến máu tình nguyện, thu gom rác thải điện tử, trao đổi đồ dùng, vật dụng đã qua sử dụng và các hành vi có giá trị cộng đồng khác.
P-Coin không mang chức năng quy đổi thành tiền thật và được thiết kế phù hợp với quy định pháp luật. Tuy nhiên, sáng kiến này thể hiện khát vọng xây dựng một cộng đồng học đường năng động, văn minh và bền vững.
Hai trụ cột của chuyển đổi xanh: thể chế và nguồn lực
- Theo ông, để tạo bước đột phá thực sự cho tiến trình chuyển đổi xanh, cần những giải pháp gì?
- PGS-TS Đặng Hoài Bắc: Tôi cho rằng cần tập trung vào hai trụ cột chiến lược là thể chế và nguồn nhân lực.
Về thể chế, cần sớm ban hành cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát cho các mô hình kinh doanh và ứng dụng công nghệ xanh mang tính đột phá, ví dụ như blockchain trong quản lý môi trường (thị trường tín chỉ carbon, chứng nhận xanh). Điều này vừa giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư tiên phong, vừa mở ra hành lang pháp lý linh hoạt để các sáng kiến như có thể mở rộng.
Ngoài ra, xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật xanh cho ngành và sản phẩm, đồng thời thực thi nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” một cách nghiêm túc nhằm khuyến khích chuyển đổi.
Về nguồn nhân lực, yếu tố quan trọng là cải cách mạnh mẽ hệ thống giáo dục đại học và dạy nghề, triển khai các chương trình đào tạo liên ngành về kinh tế xanh, quản trị ESG, công nghệ môi trường… để khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao.
Song song đó, tập trung nghiên cứu khoa học cho các lĩnh vực công nghệ lõi có tiềm năng như công nghệ thu giữ – sử dụng carbon, lưu trữ năng lượng, và công nghệ số phục vụ quản trị tài nguyên.
Một vấn đề cũng rất quan trong là thúc đẩy cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học/viện nghiên cứu và doanh nghiệp, nhằm chuyển giao công nghệ và mở rộng ứng dụng thực tiễn các sản phẩm nghiên cứu trong cộng đồng doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý.

Tôi cho rằng quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam không chỉ là một lựa chọn, mà còn là một yêu cầu bức thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Để thực hiện quá trình này, KHCN - ĐMST, đặc biệt là sự kết hợp giữa chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, được xem là con đường tất yếu để giải quyết các mâu thuẫn nội tại, đồng thời tạo ra lợi thế cạnh tranh.
- Có nghĩa là chuyển đổi xanh và chuyển đổi số phải có sự tương hỗ chặt chẽ?
- PGS-TS Đặng Hoài Bắc: Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số được ví như “cặp song sinh”.
Chuyển đổi số là phương tiện để đạt được mục tiêu xanh, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và kiểm soát ô nhiễm. Ngược lại, chuyển đổi xanh đảm bảo sự bền vững cho hạ tầng số, khi các trung tâm dữ liệu quy mô lớn phải được cung cấp năng lượng bởi các nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái tạo.
Công nghệ số (AI, IoT, Big Data) đóng vai trò là “hệ thần kinh” kết nối, điều phối và tối ưu hóa toàn bộ quá trình, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giám sát ô nhiễm và phát triển các mô hình sản xuất bền vững.
Việc tích hợp các công nghệ số vào mọi ngành kinh tế là quá trình chuyển đổi lõi của tất cả các ngành kinh tế hiện hữu. Qua đó, hướng tới một nền kinh tế thông minh và bền vững toàn diện. Mục tiêu cụ thể là đưa kinh tế số đạt 30% GDP vào năm 2030 để thúc đẩy mạnh mẽ quá trình xanh hóa nền kinh tế.
- Xin cảm ơn ông về những chia sẻ!