Phim Việt xuất ngoại - Giấc mơ phía trước
Điện ảnh Việt tăng trưởng mạnh với nhiều phim đạt doanh thu cao và xuất hiện ở thị trường quốc tế, nhưng giấc mơ xây dựng một ngành công nghiệp bền vững vẫn còn nhiều thách thức.
Điện ảnh Việt Nam đang bước vào một thời điểm đặc biệt. Phòng vé nội địa liên tục bùng nổ, khán giả dành sự quan tâm trở lại và nhiều tác phẩm đạt mức doanh thu chưa từng có. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng ấy là một câu hỏi lớn: liệu các thành công đó đã đủ để giúp phim Việt đi xa hơn, thật sự bước vào thị trường quốc tế, hay chúng ta mới chỉ chạm đến một nửa của giấc mơ?
Sự phát triển mạnh mẽ của phòng vé Việt cho thấy nhu cầu giải trí, sự kỳ vọng của khán giả nội địa và tiềm năng thương mại rất lớn. Nhưng để một nền điện ảnh trở thành “ngành công nghiệp”, thị trường trong nước chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở khả năng kết nối với thế giới, cách đặt phim Việt trong một hệ sinh thái lớn hơn, nơi các chuẩn mực về đánh giá, phát hành và sáng tạo luôn ở mức cạnh tranh cao nhất.
Doanh thu phòng vé ấn tượng mới chỉ mở được cánh cửa đầu tiên
Ba năm gần đây chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của phim Việt tại thị trường trong nước. Dẫn đầu là Mưa đỏ với khoảng 714 tỉ đồng, tiếp theo là Mai với hơn 550 tỉ đồng. Lật mặt 7: Một điều ước thu gần 480 tỉ đồng, Nhà bà Nữ đạt khoảng 475 tỉ đồng, và Bố già vượt 427 tỉ đồng. Đây là những con số từng được coi là xa vời chỉ vài năm trước, cho thấy sức mua của khán giả Việt mạnh hơn bao giờ hết.

Tổng doanh thu phim Việt trong nửa đầu năm 2025 đạt khoảng 123 triệu đô la, tương đương hơn 3 nghìn tỉ đồng. Tuy nhiên, sự bùng nổ này mới phản ánh sức bật của từng dự án riêng lẻ. Việt Nam hiện vẫn chưa có trường quay quốc gia, chưa có trung tâm hậu kỳ quy mô lớn và thiếu lực lượng kỹ thuật viên đủ kinh nghiệm để tham gia nhiều dự án lớn cùng lúc. Mỗi phim thành công vẫn phải tự xây dựng năng lực từ đầu, khiến tri thức chưa thể tích lũy thành sức mạnh chung của toàn ngành.
Khi tín hiệu vui đi cùng những hoài nghi còn bỏ ngỏ
Sự xuất hiện của phim Việt tại Mỹ, Úc, Canada hay châu Âu thường được xem là dấu hiệu đáng mừng. Nhưng song song với niềm vui ấy là những ý kiến trái chiều không thể xem nhẹ. Một bộ phận khán giả trong nước vẫn băn khoăn rằng liệu các suất chiếu ở nước ngoài có thực sự cho thấy phim Việt đã bước vào thị trường quốc tế hay chỉ là những buổi trình chiếu hướng đến cộng đồng người Việt xa xứ.
Những hoài nghi ấy không phải là thiếu cơ sở. Khi quan sát mô hình phát hành, có thể thấy phần lớn suất chiếu tập trung tại các khu vực có đông kiều bào sinh sống, thay vì hiện diện trong hệ thống rạp lớn dành cho khán giả bản địa. Chẳng hạn, Nhà bà Nữ từng xuất hiện tại Mỹ, Úc và Canada, nhưng chủ yếu ở các địa điểm thuộc California, Texas hay Melbourne. Trên truyền thông sở tại, phim gần như không tạo được hiệu ứng đủ mạnh để lan tỏa rộng hơn.
Ngay cả một trường hợp nổi bật như Mai, cũng không nằm ngoài những câu hỏi đó. Dù từng ghi nhận hơn 20 triệu đô, là doanh thu trong và ngoài nước và có mặt tại hơn một trăm rạp. Nhiều khán giả trong nước cho rằng phần lớn sức mua đến từ cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Hiệu ứng đối với khán giả bản địa vẫn khá mờ nhạt và phim chưa trở thành chủ đề thảo luận trong hệ thống phê bình tại các quốc gia phát hành.

Những dự án trước đó như Hai Phượng cũng từng được kỳ vọng mở cánh cửa cho điện ảnh Việt ở Bắc Mỹ, nhưng rốt cuộc chỉ trụ rạp trong thời gian ngắn. Các phim Bố già, Lật mặt, Em và Trịnh hay Chị chị em em 2 cũng đi theo mô hình tương tự: có chiếu, có khán giả, có doanh thu, nhưng chưa thật sự bước vào đời sống điện ảnh địa phương.
Trao đổi với phóng viên Một Thế Giới, đạo diễn và nhà sản xuất Xuân Phước chia sẻ thẳng thắn về thực tế này. Ông nói: “Điều làm tôi vui nhất là bà con người Việt ở nước ngoài luôn ủng hộ phim Việt một cách chân thành bất kể phim hay dở... Tuy vậy theo những gì tôi biết, đa số phim Việt mang sang nước ngoài đều dựa vào sự giúp đỡ nhiệt tình của những Việt Kiều đang làm việc tại các hệ thống phát hành. Với cách tiếp cận này phim Việt chỉ có thể thu hút cộng đồng người Việt tại địa phương, chứ chưa tiếp cận được khán giả bản địa”.

Ông cũng gửi gắm kỳ vọng rằng trong tương lai, việc đưa phim Việt ra thị trường quốc tế có thể được triển khai ở tầm chính sách, với sự hỗ trợ đồng bộ hơn từ cấp quốc gia, nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận và nâng cao vị thế của phim Việt trên bản đồ điện ảnh khu vực.
Những quan điểm này cho thấy khoảng cách giữa việc có mặt tại nước ngoài và việc thực sự bước vào thị trường quốc tế vẫn còn khá lớn. Nhưng chính sự hoài nghi ấy, hơn bất kỳ điều gì khác, lại phản ánh kỳ vọng của công chúng rằng phim Việt không chỉ được chiếu, mà còn được đón nhận như một phần của đời sống điện ảnh thế giới.

Khi phim Việt được nhìn nhận công bằng ở thị trường quốc tế
Những trăn trở mà đạo diễn Xuân Phước nêu ra cũng phản ánh một thực tế: phim Việt xuất hiện ở nước ngoài là tín hiệu đáng mừng, nhưng để thật sự bước vào thị trường bản địa thì cần nhiều hơn nỗ lực của từng ê kíp.
Từ góc nhìn quan sát lâu năm, giới truyền thông chuyên ngành cho rằng điều này không chỉ là câu chuyện của phát hành mà còn liên quan đến cách phim Việt được đặt trong hệ sinh thái đánh giá quốc tế. Chia sẻ với phóng viên Một Thế Giới, chuyên gia truyền thông phim Châu Quang Phước nhấn mạnh rằng cần nhìn hiện tượng phim Việt ở nước ngoài bằng nhiều lớp dữ liệu thay vì cảm tính.
Ông nói: "Lúc ban đầu nhiều người trong nước không tin rằng Mai thực sự phát hành ở hàng trăm rạp tại Bắc Mỹ và châu Âu. Nhưng khi Deadline đăng số liệu, khi Box Office Mojo ghi nhận thứ hạng và khi các hệ thống phát hành độc lập tại Mỹ xác nhận suất chiếu, thì không thể phủ nhận rằng bộ phim này đã có mặt thật sự ở các phòng vé quốc tế”.

Điều này cho thấy tranh luận về việc “phim Việt có được chiếu thật không” phần lớn xuất phát từ khoảng trống thông tin. Khi dữ liệu từ các hệ thống đo lường quốc tế xuất hiện, bộ phim được nhìn nhận rõ ràng hơn. Cũng theo ông Phước, điều đáng chú ý không chỉ là số rạp hay doanh thu mà còn là cách phim Việt được đánh giá bởi giới phê bình quốc tế.
Ông nói thêm: “Điểm thú vị là Mai không chỉ có doanh thu mà còn được giới phê bình quốc tế dành thời gian xem và đánh giá. Khi một nhà phê bình như Avi Offer, người thuộc New York Film Critics Online, chấm phim Mai và so sánh trực tiếp với Exhuma của Hàn Quốc, thì rõ ràng phim Việt đã bước vào cùng bàn đối thoại với điện ảnh khu vực”.
Những nhận định này cũng góp phần hóa giải suy nghĩ lâu nay rằng phim Việt ra nước ngoài chỉ sống nhờ kiều bào. Trường hợp Mai cho thấy khi được đặt trong đúng hệ sinh thái đánh giá, phim Việt hoàn toàn có khả năng cạnh tranh, được nhìn nhận bằng tiêu chuẩn nghề nghiệp như mọi tác phẩm khác.
Chốt lại quan điểm, ông Châu Quang Phước đưa ra nhận định mang tính khẳng định nhưng cũng đầy gợi mở: “Phim Việt không thiếu cơ hội. Vấn đề không phải là phim có hay không được chiếu ở Mỹ, mà là chúng ta có tham gia đúng vào hệ sinh thái đánh giá và phát hành quốc tế hay không. Nếu làm đúng, phim Việt hoàn toàn có thể được nhìn nhận công bằng và đi xa hơn rất nhiều”.
Khoảng trống hạ tầng và những câu hỏi cho chặng đường dài
Những tranh luận xoay quanh việc phim Việt có thật sự bước vào thị trường quốc tế hay chưa cũng gợi lên một vấn đề rộng lớn hơn: nền điện ảnh trong nước vẫn thiếu những điều kiện căn bản để bứt phá. Khi sản xuất còn dựa nhiều vào những dự án độc lập, mỗi ê kíp phải tự xoay xở từ khâu chuẩn bị đến phát hành, việc xây dựng một chuỗi giá trị liên hoàn trở nên khó khăn. Mà một nền công nghiệp đúng nghĩa chỉ hình thành khi các mắt xích được kết nối chặt chẽ, từ sáng tác, sản xuất, hậu kỳ đến phát hành trong và ngoài nước.
Việt Nam nhiều lần đặt vấn đề xây dựng trường quay quy mô lớn, trung tâm hậu kỳ hiện đại và những thiết chế hỗ trợ sản xuất theo hướng chuyên nghiệp, nhưng phần lớn mới dừng lại ở định hướng. Nhu cầu về nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, từ kỹ xảo, dựng phim cho đến âm thanh, vẫn là khoảng trống lớn khiến nhiều ê kíp phải tìm giải pháp thay thế tạm thời. Không ít nhà làm phim kỳ vọng rằng nếu có thêm chính sách khuyến khích sản xuất, quỹ hỗ trợ hoặc ưu đãi rõ ràng cho đoàn phim quốc tế, khả năng liên kết và mở rộng thị trường sẽ khả quan hơn.

Khi nhìn sang khu vực, có thể thấy những nền điện ảnh phát triển mạnh đều bước đi trên một chiến lược dài hạn. Hàn Quốc đầu tư nghiêm túc cho đào tạo và quảng bá văn hóa. Thái Lan củng cố trường quay và nâng chất lượng dịch vụ sản xuất. Philippines tạo ra môi trường nuôi dưỡng tài năng thông qua mạng lưới liên hoan phim và chương trình hỗ trợ đạo diễn trẻ. Dù không có mô hình nào phù hợp hoàn toàn với Việt Nam, những ví dụ đó cho thấy sự phát triển của điện ảnh luôn đòi hỏi một tầm nhìn được duy trì liên tục.
Điện ảnh Việt đang có lợi thế hiếm có: một thị trường nội địa lớn, sự ủng hộ mạnh mẽ của khán giả và những thành công phòng vé đủ để chứng minh sức sống của sáng tạo Việt. Nhưng để tiến xa hơn, để chạm đúng vào khán giả quốc tế thay vì chỉ dừng lại ở cộng đồng người Việt, ngành điện ảnh cần nhiều hơn những mùa phim thắng lớn. Cần một hạ tầng đủ mạnh, nhân lực đủ dày, chính sách đủ sâu và chiến lược đủ dài hơi.
Khi những yếu tố đó hội tụ, sự hiện diện của phim Việt ở các thị trường nước ngoài sẽ không còn là sự kiện gây ngạc nhiên, mà trở thành một phần tự nhiên của dòng chảy điện ảnh khu vực. Và lúc ấy, giấc mơ công nghiệp điện ảnh Việt có thể không còn là điều dang dở, mà là một hành trình đang đến gần.
Về việc các phim điện ảnh Việt mấy năm gần đây “xuất ngoại” một cách chính danh, trình chiếu ở thị trường Bắc Mỹ và châu Âu, có thể đơn cử trường hợp phim Mai của đạo diễn Trấn Thành, bởi đây là phim từng giữ kỷ lục là phim Việt có doanh thu phòng vé cao nhất mọi thời đại (trước khi phim Mưa đỏ phá kỷ lục trong năm 2025 này).
Giới quan sát và khán giả trong nước hẳn nhiên có thể bán tín bán nghi về thông tin liên quan, chẳng hạn phim Mai vào đầu năm 2024 đã được phát hành ở 9 quốc gia khác ngoài Việt Nam, từ đó thu về 917.000 USD với 154 rạp ở Bắc Mỹ; và thêm 133.000 USD từ 40 rạp ở Anh, Pháp, Đức, Na Uy, Cộng hòa Séc, Slovakia và Ba Lan. Hồi ấy, đấy là thông tin cập nhật từ báo Deadline, là một trang tạp chí trực tuyến được lập ra bởi Nikki Finke, thuộc quyền sở hữu từ liên đoàn Penske Media Corporation của doanh nhân Jay Penske. Trang mạng này được cập nhật vài lần mỗi ngày, tập trung vào ngành công nghiệp thông tin giải trí, và bắt đầu hoạt động vào tháng 9.2009.
Mặt khác, cũng từng có thời điểm phim Mai xếp hạng 13 rồi lên hạng 12 về mức doanh thu toàn cầu, theo trang chuyên ngành Box Office Mojo về thống kê doanh thu phòng vé quốc tế từng cập nhật, trên cả thứ hạng phim Exhuma (tựa Việt: Quật mộ trùng ma) của điện ảnh Hàn Quốc trong thời gian đầu công chiếu.
Thú vị chẳng kém câu chuyện doanh thu phòng vé, khi nhà phê bình phim kỳ cựu Avi Offer - thành viên của New York Film Critics Online, đã nhận xét phim Mai là “Kỹ xảo điện ảnh rất tinh tế trong khi phần âm nhạc được lựa chọn rất kỹ lưỡng mà không bị làm phiền. Hơn nữa, nhịp độ di chuyển với tốc độ vừa phải và cho phép màn trình diễn của toàn bộ các diễn viên trong phim tỏa sáng rực rỡ. Với thời lượng 2 giờ 11 phút, Mai là một trong những câu chuyện tình chân thật, say mê và mạnh mẽ nhất kể từ phim Past Lives ”. Hơn thế nữa, thậm chí nhà phê bình phim này còn đánh giá phim Mai với các thông số khái quát còn cao hơn cả với phim Exhuma của điện ảnh Hàn quốc, vốn dĩ đang “làm mưa làm gió” ở khắp châu Á trong cùng thời điểm phát hành năm ấy.
Châu Quang Phước - Chuyên gia truyền thông phim

