Công nghệ xanh

ASEAN hối hả thúc đẩy lưới điện chung trước như cầu bùng nổ

Bùi Tú 28/11/2025 08:05

Theo Yew-Poh Mak, Phó Tổng Giám đốc Khu vực của EY Châu Á - Thái Bình Dương và Philip Rao, Trưởng bộ phận Năng lượng ASEAN của EY, lưới điện chung là giải pháp xanh cho ASEAN.

luoidien.jpg
Lưới điện chung sẽ giúp ASEAN xanh hơn

Đông Nam Á đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng năng lượng chưa từng thấy. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu điện của khu vực tăng gấp đôi tốc độ trung bình toàn cầu trong năm 2024 và được dự báo sẽ nhân đôi vào năm 2050. Kinh tế đi lên, dân số trẻ và làn sóng đầu tư vào các ngành công nghiệp giá trị cao khiến nhu cầu điện bùng nổ, từ các nhà máy sản xuất chip đến hệ thống trung tâm dữ liệu đang mọc lên khắp Thái Lan, Việt Nam, Malaysia và Singapore.

Tuy nhiên, trong khi nhu cầu phình to từng năm, nguồn cung năng lượng tái tạo, vốn rất dồi dào trong khu vực, vẫn chưa được khai thác tương xứng. Điều này đặt ASEAN trước yêu cầu cấp bách: phải xây dựng một lưới điện chung, kết nối xuyên biên giới để truyền tải năng lượng xanh từ nơi thừa sang nơi thiếu. Chính vào thời điểm đó, sáng kiến hình thành ASEAN Power Grid (APG), một dự án kéo dài hơn ba thập niên, lại được thúc đẩy mạnh mẽ chưa từng có.

Nhu cầu năng lượng tăng vọt và bài toán nan giải của từng quốc gia

Việc nhu cầu điện tăng nhanh không phải dấu hiệu bất thường trong một khu vực đang phát triển và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Nhưng con số mà IEA đưa ra cho thấy mức độ thách thức: Đông Nam Á hiện có tiềm năng cung cấp tới 20 terawatt năng lượng tái tạo, tức gấp 55 lần công suất phát điện hiện tại. Nếu được khai thác hiệu quả, đây có thể trở thành nguồn điện rẻ, sạch và ổn định cho toàn khu vực. Vấn đề là những nguồn năng lượng khổng lồ đó phân bố rải rác, ở những nơi không phải lúc nào cũng là trung tâm tiêu thụ lớn.

Những trang trại điện gió ngoài khơi ở Việt Nam hay những vùng đất ngập nắng của Indonesia hoàn toàn có thể sản xuất lượng điện khổng lồ, nhưng việc truyền tải nó đến các nền kinh tế tiêu thụ lớn, như Singapore hay Malaysia, lại bị cản trở bởi giới hạn về hạ tầng. Kết quả là các quốc gia ASEAN tiếp tục phải nhập khẩu ngày càng nhiều nhiên liệu hóa thạch, chịu rủi ro về giá cả, nguy cơ gián đoạn nguồn cung và lượng khí thải tăng lên.

Trong khi đó, giới lãnh đạo doanh nghiệp châu Á, đặc biệt là tại các nền kinh tế lớn của khu vực, lại đang ưu tiên lo lắng về thuế quan, gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc bất ổn địa chính trị hơn là vấn đề năng lượng. Điều này dễ khiến các quyết định đầu tư vào hạ tầng điện lực bị trì hoãn, dù chính những quyết định đó mới là nền tảng giúp khu vực đứng vững về lâu dài. Chi phí bỏ ra không nhỏ, nhưng đổi lại là nguồn điện rẻ, ổn định và khả năng giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.

Vì thế, thông báo gần đây từ Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB) và ASEAN về chương trình tài chính mới hỗ trợ triển khai lưới điện chung ASEAN được xem là bước ngoặt. Sau nhiều năm chỉ nằm trên giấy, giấc mơ về một lưới điện xuyên biên giới đang tiến gần hơn tới thực tế nhờ một bản ghi nhớ tăng cường sẽ được ký trong năm nay.

Dĩ nhiên, cái giá không hề nhỏ: hơn 750 tỷ USD để xây dựng hệ thống kết nối khu vực. Nhưng nếu so với lợi ích, điện rẻ hơn, an ninh năng lượng cao hơn, khí thải thấp hơn, hợp tác khu vực được củng cố, thì đây là một khoản đầu tư xứng đáng. ADB đã cam kết hỗ trợ 10 tỷ USD trong 10 năm tới, còn WB đóng góp trước mắt 2,5 tỷ USD cùng các khoản bảo lãnh và hỗ trợ kỹ thuật để kéo thêm vốn tư nhân.

Tại sao đến giờ ASEAN mới hành động? Một phần bởi những rào cản kỹ thuật: mỗi quốc gia dùng chuẩn điện áp riêng, mức độ hiện đại hóa lưới điện không đồng đều, quy định vận hành khác nhau. Một phần khác xuất phát từ chính trị và ưu tiên phát triển trong quá khứ: các nước muốn tự củng cố ngành công nghiệp nội địa trước khi nghĩ đến kết nối khu vực.

Chỉ đến khi sức ép chuyển dịch năng lượng trở nên quá rõ ràng, và khi nhu cầu truyền tải lượng lớn điện gió, điện mặt trời từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ không còn cách nào khác ngoài liên kết, ASEAN mới đặt APG trở lại vị trí ưu tiên. Những tín hiệu tích cực đã xuất hiện: tháng 5 vừa rồi, các tập đoàn năng lượng lớn của Malaysia, Singapore và Việt Nam thống nhất xúc tiến đường dây cáp ngầm đưa điện gió ngoài khơi của Việt Nam sang Malaysia và Singapore thông qua lưới điện bán đảo Malaysia. Singapore cũng đã cấp phép có điều kiện cho 10 dự án nhập khẩu năng lượng sạch từ Australia, Cambodia, Indonesia và Việt Nam.

Lưới điện chung, cú hích chiến lược cho kinh tế, an ninh năng lượng và an ninh khí hậu

Hình dung một ASEAN với nền kinh tế dự kiến chạm mức 10.000 tỷ USD vào năm 2040 và dân số gần 780 triệu người: nhu cầu điện khi đó sẽ khổng lồ đến mức không một quốc gia nào có thể tự giải quyết. Đó là lý do tầm nhìn về lưới điện chung được tái khẳng định từ COP29: nếu số đường dây kết nối khu vực tăng gấp đôi, công suất truyền tải xuyên biên giới có thể nhảy từ 7,2 GW năm 2022 lên tới 33,5 GW trong vòng 15 năm.

Để đạt được điều đó, ASEAN không chỉ cần một mạng lưới cáp ngầm và đường dây siêu cao áp mà còn phải giải quyết điểm yếu cố hữu của năng lượng tái tạo: tính gián đoạn. Gió không thổi đều, mặt trời không chiếu mọi lúc. Sự mất cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ có thể gây mất ổn định lưới điện. Vì vậy, một phần quan trọng của APG sẽ là đầu tư vào hệ thống lưu trữ quy mô lớn, từ pin công nghiệp đến các công nghệ chuyển đổi, để đảm bảo nguồn điện liên tục, ngay cả trong những giai đoạn bão, nắng nóng hoặc cao điểm tiêu thụ.

Lưới điện quốc gia của từng nước cũng cần được nâng cấp song song, với công nghệ số giúp theo dõi trạng thái mạng lưới theo thời gian thực, phát hiện sớm nguy cơ quá tải và duy trì hoạt động ổn định. Khi được hỗ trợ bằng công nghệ IoT và dữ liệu lớn, chi phí bảo trì sẽ giảm và khả năng ứng phó với sự cố sẽ tăng.

Về mặt kinh tế, APG là chìa khóa giúp ASEAN duy trì lợi thế cạnh tranh trong sản xuất. Khi doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn điện rẻ và ổn định, họ có điều kiện mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các ngành như điện tử, ô tô điện, năng lượng sạch hay bán dẫn đều yêu cầu nguồn điện liên tục và giá tốt.

Không dừng lại ở đó, lưới điện chung còn tạo cơ hội thúc đẩy các ngành mới như nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất nhiên liệu sinh học hay các giải pháp chuyển đổi năng lượng khác. Những ngành này không chỉ hỗ trợ mục tiêu khí hậu mà còn giúp khu vực tăng khả năng chống chịu trước thời tiết cực đoan, một nguy cơ đang đe dọa sinh kế của hàng trăm triệu người làm nông nghiệp, thủy sản và khai thác ven biển.

Một khi nền tảng năng lượng được củng cố, ASEAN có thể bước vào vòng phát triển mới: đầu tư nhiều hơn cho đổi mới sáng tạo, nâng cao giá trị sản xuất và tiến gần hơn đến mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế–kỹ thuật xanh của thế giới. Quan trọng hơn, sự hợp tác giữa các chính phủ, doanh nghiệp năng lượng, nhà đầu tư và tổ chức tài chính sẽ tạo ra một mô hình phát triển dài hạn, bền vững và mang lại lợi ích cho nhiều thế hệ.

Bùi Tú