AI & Blockchain

Việt Nam đứng ở đâu khi Big Tech vẽ lại bản đồ công nghệ thế giới?

Bùi Tú 01/12/2025 10:15

Khi trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành nền tảng của cuộc cách mạng công nghiệp mới, bản đồ công nghệ thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

vietnam.jpg
Việt Nam cần tận dụng cơ hội trong lúc các Big Tech vẽ lại bản đồ công nghệ

OpenAI, Google, Anthropic cùng các tập đoàn công nghệ Trung Quốc đang vẽ lại trật tự mới, nơi dữ liệu, chip, thuật toán và hạ tầng điện toán trở thành tài sản chiến lược. Giữa dòng chảy mạnh mẽ ấy, Việt Nam đứng ở vị trí nào?

Một nền kinh tế đang chuyển mình, có tham vọng số hóa sâu rộng, nhưng đồng thời đối mặt với khoảng cách lớn về hạ tầng, nhân lực và nghiên cứu. Câu hỏi đặt ra không chỉ là “Việt Nam bắt kịp thế giới ra sao?”, mà quan trọng hơn là “Việt Nam sẽ đóng vai trò gì trong bản đồ quyền lực AI đang phân mảng lại?”.

Việt Nam chạy đua để bắt kịp xu thế toàn cầu trong thời đại AI

Trong vài năm gần đây, Việt Nam thể hiện một nỗ lực đáng kể nhằm thích ứng với sự chuyển dịch toàn cầu của AI. Chính phủ coi AI là một trong những trụ cột của chiến lược chuyển đổi số, với lộ trình xây dựng các trung tâm dữ liệu, trung tâm tính toán hiệu năng cao và thúc đẩy nghiên cứu.

Các trường đại học bắt đầu mở ngành AI, khoa học dữ liệu, khoa học máy tính theo chuẩn quốc tế, nhằm tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu tăng vọt từ doanh nghiệp và xã hội.

Khu vực tư nhân trở thành động lực quan trọng. Nhiều doanh nghiệp lớn đầu tư mạnh vào các nền tảng AI phục vụ tài chính, thương mại điện tử, viễn thông, chăm sóc khách hàng và tự động hóa vận hành.

Song song đó, các công ty công nghệ trong nước đẩy nhanh việc xây dựng các mô hình ngôn ngữ lớn dành cho tiếng Việt. Dù chưa thể sánh về quy mô với những mô hình hàng đầu thế giới, tốc độ phát triển nhanh và tính ứng dụng thực tế của chúng cho thấy Việt Nam không đứng ngoài cuộc đua tạo ra công nghệ nền tảng.

Việt Nam, với hơn 100 triệu dân và tốc độ số hóa cao, tạo ra thị trường phong phú cho ứng dụng AI. Từ y tế, giáo dục đến sản xuất, thương mại, AI đang len lỏi vào quy trình vận hành và quản lý.

Nhiều địa phương bắt đầu xây dựng đô thị thông minh, hệ thống cảnh báo sớm, quản trị dữ liệu dân cư và dịch vụ công dựa trên AI. Các startup AI xuất hiện với tốc độ nhanh hơn trước, tận dụng khoảng trống thị trường mà các Big Tech toàn cầu chưa thể đáp ứng hết.

So với các quốc gia phát triển, Việt Nam vẫn đi sau về hạ tầng chip, siêu máy tính và nghiên cứu nền tảng, nhưng tốc độ chuyển đổi và sự cởi mở trong chính sách đang giúp thu hẹp khoảng cách. Việt Nam có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, năng động, và chi phí cạnh tranh, yếu tố giúp thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực bán dẫn, thiết kế chip và dịch vụ AI.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia tái bố trí chuỗi cung ứng công nghệ, Việt Nam đang trở thành điểm đến mới cho những tập đoàn tìm kiếm địa bàn ổn định, nhân lực dồi dào và môi trường chính trị nhất quán.

Dù vậy, nỗ lực bắt kịp xu thế chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn là Việt Nam cần xác định vị thế của mình khi những Big Tech đang phân chia lại bản đồ quyền lực AI toàn cầu.

Việt Nam cần làm gì khi Big Tech vẽ lại bản đồ công nghệ thế giới?

Khi các tập đoàn Mỹ như OpenAI, Google, Anthropic… và các công ty công nghệ Trung Quốc tìm cách thiết lập tiêu chuẩn và hệ sinh thái riêng, thế giới công nghệ đang bước vào thời kỳ đa cực. Điều này đặt Việt Nam vào một thế khó nhưng cũng mở ra cơ hội chưa từng có.

Một trong những yêu cầu cấp bách là bảo đảm chủ quyền số. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng nước ngoài có thể khiến Việt Nam bị động về dữ liệu, an ninh và năng lực tự chủ. Việt Nam cần tiếp tục phát triển mô hình AI cho tiếng Việt, xây dựng kho dữ liệu chuẩn hóa, và khuyến khích các trung tâm nghiên cứu độc lập để tránh lệ thuộc vào thuật toán và hạ tầng của Big Tech.

Bài học từ sự thành công của Trung Quốc cho thấy vai trò của nhà nước trở nên quan trọng trong việc định hình hệ sinh thái AI an toàn, minh bạch và có định hướng phát triển lâu dài.

Khi Big Tech cạnh tranh để chiếm lĩnh thị trường, Việt Nam cần xây dựng chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn đạo đức, và các khung pháp lý đủ mạnh để vừa thu hút công nghệ, vừa bảo vệ lợi ích quốc gia. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy hợp tác nghiên cứu với cả Mỹ, châu Âu và châu Á, không nghiêng hẳn về một cực công nghệ, để giữ cân bằng chiến lược.

Đầu tư vào hạ tầng tính toán là điều không thể trì hoãn, nếu Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị AI. Các trung tâm dữ liệu quy mô lớn, hệ thống điện toán hiệu năng cao và năng lực thiết kế chip sẽ quyết định Việt Nam đóng vai trò “người dùng”, “nhà lắp ráp” hay “nhà sáng tạo”.

Việc nhiều doanh nghiệp quốc tế tìm đến Việt Nam trong lĩnh vực bán dẫn là tín hiệu mạnh, nhưng cần chiến lược dài hạn để Việt Nam không chỉ là nơi lắp ráp, mà còn có năng lực tham gia vào thiết kế và nghiên cứu.

Cuối cùng, Việt Nam cần xây dựng chiến lược nhân lực AI với tầm nhìn dài hạn. Các Big Tech có thể chi phối công nghệ, nhưng không thể chi phối tài năng. Nếu Việt Nam có đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học dữ liệu, lập trình viên và chuyên gia công nghệ đủ mạnh, đất nước không chỉ là thị trường tiêu thụ, mà có thể trở thành trung tâm cung ứng nhân lực cho khu vực và thế giới.

Trong giai đoạn bản đồ quyền lực AI toàn cầu đang phân mảnh và tái cấu trúc, Việt Nam có cơ hội đứng vào nhóm quốc gia tự chủ, nếu đi nhanh, đi đúng hướng và giữ được cân bằng chiến lược trước cuộc cạnh tranh ngày càng phức tạp.

Chúng ta không thể cạnh tranh trực tiếp về quy mô với những tập đoàn sở hữu hạ tầng trị giá hàng chục tỉ USD, nhưng Việt Nam có thể chọn con đường thông minh hơn: tập trung vào ngách phù hợp, vào nhân lực, vào mô hình mở, vào khả năng thích ứng, và vào chính sách giúp công nghệ phát triển song hành với lợi ích quốc gia.

Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ “đuổi theo” AI, mà có thể định hình một phần tương lai số của chính mình trong kỷ nguyên mà quyền lực công nghệ được xác định lại từng ngày.

Bùi Tú