Đột phá

Trung Quốc gây chú ý với siêu nhà máy vệ tinh, Mỹ vẫn dẫn đầu nhờ Starlink

Sơn Vân 09/12/2025 12:37

Siêu nhà máy có thể sản xuất 1.000 vệ tinh/năm sắp đi vào hoạt động là bước ngoặt quan trọng của Trung Quốc ở cuộc cạnh tranh không gian với Mỹ.

Vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) đang trở thành một dạng hạ tầng chiến lược của thế kỷ 21, đóng vai trò tương tự như đường biển thế kỷ 19 hay internet của thập niên 2000. Ở cuộc đua công nghệ, vệ tinh quỹ đạo thấp đã trở thành lợi thế chiến lược mà mọi cường quốc đều muốn giành lấy.

Trong bối cảnh Starlink thuộc công ty tư nhân SpaceX (Mỹ) tiếp tục mở rộng quy mô lên gần 9.000 vệ tinh đang hoạt động, việc Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ cùng tham vọng mở rộng ảnh hưởng của Nga và một số nước châu Âu, đang khiến quỹ đạo thấp trở thành mặt trận cạnh tranh mới.

Trung Quốc gây chú ý với siêu nhà máy vệ tinh lớn nhất châu Á

Khu phức hợp tại thành phố Văn Xương (tỉnh Hải Nam) rộng 60.000 m² được Trung Quốc quảng bá là nhà máy sản xuất vệ tinh lớn nhất châu Á, với dây chuyền tự động hóa cao, cho phép vệ tinh được chế tạo và đưa vào tên lửa ngay tại chỗ. Đây cũng là cơ sở duy nhất ở Trung Quốc kết hợp cả lắp ráp vệ tinh và tích hợp trực tiếp vào tên lửa Trường Chinh trước khi đưa ra bãi phóng Văn Xương.

Việc nhà máy sản xuất vệ tinh nằm ngay cạnh bãi phóng đem lại lợi thế mà ngay cả Mỹ cũng không có: Giảm chi phí vận chuyển, giảm rủi ro kỹ thuật và rút ngắn thời gian đưa vệ tinh lên quỹ đạo.

Trung Quốc cho biết nhà máy sẽ phục vụ chủ yếu cho mạng lưới Thousand Sails (Ngàn Cánh Buồm), dự kiến có 15.000 vệ tinh hoạt động trên quỹ đạo vào năm 2030. Theo Jonathan McDowell - chuyên gia tại Trung tâm Vật lý Thiên văn Harvard-Smithsonian, Thousand Sails hiện mới triển khai khoảng 108 vệ tinh lên quỹ đạo. Nhưng với năng lực sản xuất tăng tốc, Trung Quốc kỳ vọng sẽ thu hẹp khoảng cách lớn với Starlink trong vài năm tới.

Bên cạnh Thousand Sails, Trung Quốc còn theo đuổi ba dự án vệ tinh quỹ đạo thấp cực lớn khác là Guowang, Honghu và Qianfan. Đây đều là những chương trình mang tầm chiến lược quốc gia, với quy mô mỗi mạng có thể lên tới hàng chục nghìn vệ tinh, tương đương tham vọng tạo ra “siêu mạng internet không gian” do Trung Quốc tự chủ hoàn toàn.

Mỹ vẫn dẫn đầu tuyệt đối nhờ Starlink

Đến nay, Starlink vẫn là mạng internet vệ tinh quỹ đạo thấp lớn nhất thế giới với gần 9.000 vệ tinh đang hoạt động, hiện cung cấp dịch vụ ở hơn 125 quốc gia cùng vùng lãnh thổ. Starlink có thể mở rộng lên từ 12.000 đến 42.000 vệ tinh theo giấy phép được Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FFC) phê duyệt.

Hiện Mỹ vẫn là quốc gia duy nhất đã triển khai thành công mạng internet vệ tinh quỹ đạo thấp quy mô lớn, thực sự thương mại hóa. Starlink cung cấp internet tốc độ cao, độ trễ thấp cho hàng triệu người dùng, từ vùng sâu vùng xa, sa mạc cho đến các khu vực chiến sự.

Đáng chú ý, Starlink đã chứng minh năng lực khi được sử dụng trong cuộc chiến tại Ukraine, từ liên lạc chiến trường, dẫn đường cho máy bay không người lái, điều phối pháo binh cho đến cứu trợ nhân đạo, tất cả đều dựa vào vệ tinh quỹ đạo thấp.

Điều này cho thấy một công ty tư nhân như SpaceX có thể ảnh hưởng đến chiến trường như thế nào, khiến cả giới quân sự lẫn chính phủ các nước hiểu ra rằng kiểm soát được mạng vệ tinh quỹ đạo thấp sẽ có lợi thế lớn trong chiến tranh thông tin và tác chiến điện tử.

Trung Quốc gây chú ý với siêu nhà máy vệ tinh, Mỹ vẫn dẫn đầu nhờ Starlink
Mỹ đang dẫn trước Trung Quốc trong cuộc đua vệ tinh nhờ Starlink của Elon Musk - Ảnh: Internet

Ngoài Starlink, Mỹ còn có dự án internet vệ tinh Amazon Kuiper, dự kiến triển khai thương mại từ 2026.

Amazon Kuiper bắt đầu đưa lô đầu tiên gồm 27 vệ tinh lên quỹ đạo thấp vào ngày 28.4.2025 thông qua tên lửa Atlas V của hãng United Launch Alliance. Theo thông báo gần đây, Amazon cho biết đã phóng hơn 150 vệ tinh Kuiper lên quỹ đạo tầm thấp.

Amazon định xây dựng mạng lưới khoảng 3.232 – 3.236 vệ tinh Kuiper để phủ sóng internet toàn cầu. Gã khồng lồ thương mại điện tử Mỹ đã đặt hàng hơn 80 lần phóng với nhiều nhà cung cấp tên lửa khác nhau, từ United Launch Alliance, Blue Origin đến Arianespace. Trong đó, Blue Origin là công ty tư nhân do Jeff Bezos (nhà sáng lập Amazon) thành lập năm 2000, tách biệt hoàn toàn với Amazon về mặt pháp lý, tài chính và hoạt động.

Trước đây, vệ tinh chỉ phục vụ viễn thông, khí tượng hoặc định vị. Song từ thập niên 2020 trở đi, khi internet vệ tinh băng thông rộng trở thành xu hướng, quỹ đạo thấp bắt đầu đóng vai trò như “đường cao tốc số” xuyên hành tinh.

Vệ tinh quỹ đạo thấp hiện nay ảnh hưởng trực tiếp đến kết nối internet; chỉ huy tác chiến quân sự; điều khiển máy bay không người lái, tên lửa và khí tài chiến trường; giám sát Trái đất; hỗ trợ hàng hải, hàng không, vận hành các mạng lưới điện - nước, đảm bảo chuỗi cung ứng...

Chính vì mức độ quan trọng trải rộng từ đời sống thường nhật cho đến an ninh và quân sự, Mỹ và Trung Quốc đều coi vệ tinh quỹ đạo thấp là tài sản chiến lược không thể để đối thủ vượt lên. Cuộc đua giành ưu thế trên quỹ đạo thấp vì thế trở thành một phần cốt lõi trong cạnh tranh công nghệ và địa chính trị giữa hai siêu cường.

Điểm mạnh và điểm yếu của Mỹ trong cuộc đua vệ tinh

1. Điểm mạnh

Năng lực phóng không ai theo kịp

SpaceX đã thực hiện hơn 140 lần phóng tên lửa trong năm 2025 và đang hướng tới mốc cao hơn vào 2026. Nhờ sử dụng tên lửa tái sử dụng, Mỹ có chi phí phóng thấp nhất thế giới. Điều này tạo lợi thế cực lớn giúp Mỹ có thể đưa vệ tinh lên quỹ đạo nhanh hơn và rẻ hơn bất kỳ quốc gia nào.

Starlink đã hoạt động ổn định

Trong khi Trung Quốc mới bắt đầu triển khai các lô vệ tinh đầu tiên lên quỹ đạo tầm thấp, Starlink đã hoàn thiện mạng lưới toàn cầu, có hàng triệu thiết bị đầu cuối và doanh thu đáng kể.

Hệ sinh thái công nghiệp mạnh

Mỹ hiện sở hữu một hệ sinh thái hàng không vũ trụ cực kỳ mạnh, với sự góp mặt của hàng loạt tập đoàn lớn như Lockheed Martin, Northrop Grumman, Boeing, Maxar, cùng các công ty tư nhân tiên phong như SpaceX, Blue Origin và dự án Kuiper của Amazon. Hầu hết đều những doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm trong chế tạo vệ tinh, sản xuất tên lửa, cung cấp dịch vụ phóng hay vận hành mạng lưới quỹ đạo. Đây là nền tảng mà Trung Quốc khó bắt kịp trong thời gian ngắn.

Lợi thế công nghệ và phần mềm

Vệ tinh của Mỹ thường được đánh giá là hiện đại hơn nhờ sở hữu khả năng tự điều hướng và tự tránh va chạm rất hiệu quả. Các vệ tinh này được trang bị cảm biến độ chính xác cao và hệ thống AI dự đoán quỹ đạo, tự động phát hiện nguy cơ va chạm và điều chỉnh vị trí mà không cần quá nhiều lệnh từ mặt đất. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng khi số lượng vệ tinh trên quỹ đạo thấp ngày càng dày đặc.

Mỹ còn vượt trội các nước về công nghệ chip, đặc biệt là các loại chip hiệu suất cao chuyên dùng cho xử lý dữ liệu trên không gian. Những chip này giúp vệ tinh của Mỹ có thể nén dữ liệu tốt hơn, truyền tín hiệu nhanh hơn và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt của vũ trụ.

Ngoài ra, hệ thống vệ tinh của Mỹ được tích hợp các lớp bảo vệ an ninh mạng tiên tiến. Đây là lĩnh vực Mỹ đi trước Trung Quốc khá xa. Các vệ tinh thương mại lẫn quân sự đều được bảo vệ bằng chuẩn mã hóa cao, công nghệ chống gây nhiễu và hệ thống phần mềm giám sát an toàn theo thời gian thực. Nhờ vậy, khả năng bị tấn công mạng hoặc chiếm quyền điều khiển bị giảm xuống mức rất thấp.

Liên minh quốc tế rộng

Nhiều quốc gia đồng minh của Mỹ đang sử dụng Starlink và cùng hợp tác chia sẻ dữ liệu theo dõi không gian. Nhờ vậy, Mỹ có trong tay một mạng lưới quan sát hoạt động vệ tinh trên quỹ đạo thấp rộng và chi tiết nhất thế giới, giúp họ phát hiện thay đổi quỹ đạo, nguy cơ va chạm hoặc các hoạt động bất thường nhanh hơn các nước khác.

2. Điểm yếu

Vệ tinh Mỹ trở thành mục tiêu dễ bị tấn công

Mạng lưới vệ tinh quỹ đạo thấp của Mỹ, đặc biệt là Starlink, tuy rất mạnh nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Thứ nhất, các vệ tinh Mỹ ngày càng trở thành mục tiêu dễ bị tấn công hơn, nhất là khi Trung Quốc và Nga đều đang phát triển nhanh các loại vũ khí chống vệ tinh (ASAT) như tên lửa đánh chặn, laser làm mù cảm biến hoặc công nghệ gây nhiễu tín hiệu từ mặt đất. Nếu xảy ra xung đột lớn, chỉ cần một cuộc tấn công nhằm vào Starlink hay các vệ tinh quân sự quan trọng, toàn bộ hệ thống liên lạc và định vị của Mỹ sẽ bị ảnh hưởng ngay lập tức.

Nguy cơ độc quyền và phụ thuộc vào công ty tư nhân

Không giống Trung Quốc, nơi chính phủ kiểm soát hầu hết hạ tầng không gian, Mỹ phụ thuộc nhiều vào SpaceX - công ty do Elon Musk điều hành. Thực tế từng có tiền lệ gây tranh cãi khi Elon Musk đưa ra quyết định hạn chế hoặc điều chỉnh dịch vụ Starlink tại Ukraine trong cuộc chiến với Nga, từ đó làm dấy lên câu hỏi: Điều gì xảy ra nếu lợi ích của doanh nghiệp không trùng với lợi ích quốc gia? Sự phụ thuộc này khiến Mỹ gặp nhiều thách thức trong việc xây dựng chiến lược dài hạn về an ninh không gian.

Chi phí vận hành ngày càng lớn

Chi phí vận hành mạng internet vệ tinh khổng lồ ngày càng tăng cao. SpaceX phải chi hàng tỉ USD mỗi năm để bảo trì, thay thế vệ tinh hết hạn sử dụng và thu gom rác không gian. Các vệ tinh Starlink có tuổi thọ từ 5 - 7 năm, phải thay mới khi hết hạn sử dụng để duy trì hoạt động ổn định. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến không gian ngày càng đông đúc, đẩy nguy cơ va chạm lên cao.

Điểm mạnh và điểm yếu của Trung Quốc trong cuộc đua vệ tinh

1. Điểm mạnh

Năng lực sản xuất vệ tinh tăng vọt

Siêu nhà máy 1.000 vệ tinh/năm đưa Trung Quốc vào nhóm có năng lực sản xuất nhanh hàng đầu thế giới, chỉ thua SpaceX.

Nhà máy vệ tinh lớn nhất Mỹ hiện nay chủ yếu gắn với hoạt động sản xuất của SpaceX, đặc biệt là Starlink, nằm tại thành phố Redmond, bang Washington. Đây là khu tổ hợp công nghiệp lớn gồm nhiều tòa nhà với tổng diện tích hơn 27.800 m2, chuyên nghiên cứu, phát triển và chế tạo vệ tinh quỹ đạo thấp. Đây là nơi hàng ngàn kỹ sư và kỹ thuật viên làm việc để sản xuất vệ tinh Starlink hàng loạt.

Nhà máy này có khả năng chế tạo khoảng 70 vệ tinh mỗi tuần, tương đương gần 3.700 vệ tinh mỗi năm. Đây là quy mô vượt xa hầu hết cơ sở sản xuất vệ tinh truyền thống trên thế giới, gồm cả siêu nhà máy của Trung Quốc ở thành phố Văn Xương.

Tích hợp sản xuất, phóng vệ tinh trong một khu vực

Văn Xương là nơi duy nhất trên thế giới mà vệ tinh được sản xuất, đóng gói và phóng ngay tại chỗ. Mỹ không có mô hình tương tự quy mô lớn.

Chiến lược quốc gia thống nhất

Khác với Mỹ, nơi khu vực tư nhân đóng vai trò dẫn dắt, từ SpaceX của Elon Musk đến Amazon Kuiper của Jeff Bezos, hệ sinh thái vệ tinh quỹ đạo thấp của Trung Quốc được tổ chức theo mô hình tập trung quyền lực mạnh mẽ. Tất cả dự án vệ tinh lớn đều do các doanh nghiệp nhà nước chủ chốt nắm quyền kiểm soát, chẳng hạn Tập đoàn Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC), Tập đoàn Khoa học và Công nghệ Hàng không Vũ trụ (CASIC) hay China SatNet, đơn vị phụ trách xây dựng mạng internet vệ tinh quốc gia.

Cách tổ chức tập trung này cho phép Trung Quốc huy động nguồn lực rất nhanh, từ đất đai, vốn đầu tư, đội ngũ kỹ sư, nhà máy sản xuất cho đến các bãi phóng và trạm kiểm soát mặt đất. Khi chính phủ quyết định thúc đẩy một dự án chiến lược, toàn bộ chuỗi cung ứng, gồm nhiều doanh nghiệp vệ tinh, điện tử, cảm biến, nhiên liệu tên lửa, vật liệu hàng không vũ trụ, đều được điều phối tham gia hầu như ngay lập tức. Điều này giúp Trung Quốc rút ngắn thời gian triển khai các chương trình vệ tinh quy mô lớn, chẳng hạn Thousand Sails hay Qianfan, đồng thời đẩy mạnh tiến độ xây dựng siêu nhà máy vệ tinh.

Mạng lưới vệ tinh đa mục tiêu

Ngoài internet vệ tinh, Trung Quốc còn mở rộng một hệ sinh thái không gian khổng lồ phục vụ cả dân sự lẫn quân sự. Trong đó, nổi bật nhất là mạng định vị Bắc Đẩu, được xem là đối thủ trực tiếp của GPS do Mỹ vận hành. Bắc Đẩu không chỉ cung cấp tín hiệu định vị cho người dân và các ứng dụng thương mại trong nước, mà còn hỗ trợ dẫn đường chính xác cho hoạt động quân sự, từ điều khiển tên lửa, máy bay không người lái cho đến theo dõi hải trình tàu chiến trên Biển Đông.

Ngoài Bắc Đẩu, Trung Quốc cũng đẩy mạnh các hệ thống do thám và quan sát Trái đất ở độ phân giải cao, cho phép giám sát liên tục các tuyến đường biển, căn cứ quân sự hay hoạt động di chuyển của lực lượng nước ngoài. Các vệ tinh này hoạt động như “mắt thần” trên quỹ đạo, kết hợp dữ liệu từ radar khẩu độ tổng hợp (SAR), camera quang học siêu nét và cảm biến hồng ngoại để theo dõi mục tiêu cả ngày lẫn đêm, kể cả trong điều kiện mây dày hoặc thời tiết xấu.

Điểm yếu

Đi sau Mỹ gần một thập kỷ

Starlink đang có gần 9.000 vệ tinh hoạt động trên quỹ đạo tầm thấp, trong khi Thousand Sails mới có hơn 100. Khoảng cách về quy mô cực kỳ lớn.

Tên lửa Trung Quốc vẫn chưa thể tái sử dụng

Chi phí đưa vệ tinh lên quỹ đạo của Trung Quốc hiện cao hơn Mỹ do thiếu công nghệ tái sử dụng hoàn thiện như tên lửa đẩy Falcon 9 do SpaceX sản xuất.

Trung Quốc gây chú ý với siêu nhà máy vệ tinh, Mỹ vẫn dẫn đầu nhờ Starlink1
Tên lửa tái sử dụng Falcon 9 giúp chi phí chưa vệ tinh lên quỹ đạo rẻ hơn - Ảnh: SpaceX

Một trong những nỗ lực đáng chú ý nhất hiện tại ở Trung Quốc đến từ công ty tư nhân LandSpace với Zhuque-3. Đây là tên lửa đủ khả năng đưa vệ tinh lớn lên không gian, được thiết kế với tầng đẩy đầu tiên có thể tái sử dụng, tương tự Falcon 9.

Song trong chuyến bay đầu tiên vào ngày 3.12, dù Zhuque-3 đã đưa tầng hai lên quỹ đạo thành công, tầng đẩy đầu tiên không thể hạ cánh an toàn để tái sử dụng, do bốc cháy khi hạ độ cao tại khu vực dự kiến hạ cánh.

Hạn chế kết nối với quốc tế

Không giống Starlink, mạng vệ tinh Trung Quốc khó được các nước phương Tây hoặc các nền dân chủ chấp nhận vì lo ngại an ninh.

Phụ thuộc vào chip bán dẫn Mỹ

Dù đang cố gắng tự chủ, ngành hàng không vũ trụ Trung Quốc vẫn gặp khó do các lệnh hạn chế công nghệ, đặc biệt là chip tiên tiến, từ Mỹ.

Rủi ro bị Mỹ giám sát và chặn can thiệp

Các cơ quan theo dõi không gian của Mỹ liên tục cảnh báo rủi ro từ vệ tinh Trung Quốc, cho thấy nước này khó vận hành bí mật trên quỹ đạo.

Cuộc đua sẽ đi về đâu?

Ở thời điểm hiện tại, Mỹ vẫn là bên dẫn đầu nhờ lợi thế rõ rệt về công nghệ, năng lực phóng và đặc biệt là Starlink – mạng internet vệ tinh quỹ đạo thấp lớn nhất và hoạt động hiệu quả nhất thế giới. Khả năng sản xuất vệ tinh với tốc độ nhanh, phóng liên tục bằng tên lửa tái sử dụng và kinh nghiệm vận hành hàng nghìn vệ tinh mang lại cho Mỹ vị thế dẫn trước Trung Quốc.

Trong khi đó, Trung Quốc đang tăng tốc rất nhanh. Việc xây dựng siêu nhà máy có thể sản xuất 1.000 vệ tinh mỗi năm và triển khai mạng lưới như Thousand Sails hay Qianfan cho thấy Trung Quốc quyết tâm thu hẹp khoảng cách với Mỹ 5 năm tới.

Giới chuyên gia nhận định quỹ đạo thấp sẽ sớm trở thành một không gian cạnh tranh chiến lược mới, tương tự như “Biển Đông trên bầu trời”. Khi hàng chục nghìn vệ tinh được phóng lên trong giai đoạn 2030 - 2040, cuộc đua này sẽ vượt xa phạm vi công nghệ hay kinh tế, mà sẽ trở thành vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia, ảnh hưởng địa chính trị và quyền lực toàn cầu.

Cả Mỹ và Trung Quốc đều coi vệ tinh quỹ đạo thấp như “vũ khí chiến lược mềm”, có thể quyết định ưu thế trong thông tin, dẫn đường, liên lạc và giám sát. Điều này đồng nghĩa nguy cơ xảy ra hiểu nhầm, đối đầu hoặc leo thang căng thẳng giữa hai siêu cường cũng sẽ ngày càng lớn, nếu không có các cơ chế phối hợp và kiểm soát phù hợp.

Sơn Vân