TS-BS Nguyễn Thị Thanh Thúy: Viêm tai giữa trẻ em đang kháng thuốc
TS-BS Nguyễn Thị Thanh Thúy cảnh báo viêm tai giữa ở trẻ em bước vào “kỷ nguyên kháng thuốc”, khiến điều trị ngày càng khó và dễ tái phát.
Viêm tai giữa cấp từ lâu đã là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ nhỏ phải nhập viện hoặc tái đi tái lại phòng khám tai mũi họng. Thế nhưng, điều khiến nhiều bác sĩ lo ngại hiện nay không còn nằm ở số ca mắc, mà ở thực tế: điều trị viêm tai giữa đang ngày càng khó hơn, ngay cả khi bệnh được phát hiện sớm và dùng thuốc đúng chỉ định.
Sự gia tăng của vi khuẩn kháng kháng sinh đang buộc giới chuyên môn phải thay đổi cách tiếp cận, trong đó việc sử dụng amoxicillin/clavulanate liều cao nổi lên như một chiến lược điều trị quan trọng.
Nhiều vi khuẩn gây viêm tai giữa cho trẻ đang kháng thuốc
Chia sẻ tại Hội nghị khoa học kỹ thuật thường niên Bệnh viện Tai Mũi Họng TP.HCM năm 2025 với chủ đề: “ Chẩn đoán – điều trị bệnh lý tai mũi họng trong thời kỳ chuyển đổi số” vào sáng nay (13.12), TS-BS Nguyễn Thị Thanh Thúy, Trưởng khoa Nhi tổng hợp – Bệnh viện Tai Mũi Họng TP.HCM cho biết: phần lớn trẻ em đều từng ít nhất một lần mắc viêm tai giữa cấp trong những năm đầu đời. Với nhiều phụ huynh, đây chỉ là một đợt bệnh “theo mùa”, điều trị vài ngày là ổn. Nhưng trên thực tế, viêm tai giữa cấp không đơn thuần là câu chuyện đau tai hay sốt cao.

“Viêm tai giữa cấp nếu điều trị không hiệu quả ngay từ đầu có thể dẫn đến dai dẳng, tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến thính lực và sự phát triển ngôn ngữ của trẻ”, bác sĩ Thúy nhấn mạnh.
Theo bà, nhóm trẻ dưới 2 tuổi là đối tượng dễ gặp thất bại điều trị nhất, do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, cấu trúc vòi nhĩ ngắn và dễ bị bít tắc, tạo điều kiện cho vi khuẩn tồn tại kéo dài trong tai giữa.
Trong nhiều năm, phế cầu khuẩn được xem là tác nhân chính gây viêm tai giữa cấp. Tuy nhiên, bức tranh vi khuẩn học hiện nay đã có nhiều thay đổi, đặc biệt sau khi vắc xin phế cầu được triển khai rộng rãi.
“Chúng tôi ghi nhận tỷ lệ phế cầu có xu hướng giảm, trong khi Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis ngày càng chiếm ưu thế, nhất là các chủng có khả năng tiết beta-lactamase”, bác sĩ Thúy cho biết.
Điều đáng lo ngại là các vi khuẩn này thường kháng với amoxicillin đơn thuần và nhiều kháng sinh uống thông dụng, khiến các phác đồ trước đây không còn mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
Không chỉ là cảnh báo mang tính toàn cầu, kháng kháng sinh đã trở thành vấn đề “nhìn thấy được” trong thực hành hàng ngày tại Việt Nam. Các nghiên cứu tại các bệnh viện nhi lớn cho thấy độ nhạy cảm của phế cầu và H. influenzae với nhiều kháng sinh đang giảm theo thời gian.
“Chúng tôi gặp không ít trường hợp trẻ đã dùng kháng sinh từ tuyến dưới nhưng không đáp ứng, thậm chí tái phát nhanh sau khi vừa kết thúc liệu trình. Khi đó, việc điều trị không chỉ khó hơn mà còn làm tăng nguy cơ phải dùng kháng sinh phổ rộng hơn”, bác sĩ Thúy chia sẻ.
Kháng sinh “truyền thống” có còn phù hợp?
Trước thực tế đó, câu hỏi đặt ra là: liều kháng sinh như trước đây có còn phù hợp?
Phân tích của TS-BS Nguyễn Thị Thanh Thúy cho thấy amoxicillin vẫn là kháng sinh nền tảng trong điều trị viêm tai giữa nhờ khả năng thâm nhập tốt vào dịch tai giữa – nơi vi khuẩn gây bệnh tồn tại chủ yếu ở dạng ngoại bào. Tuy nhiên, khi vi khuẩn ngày càng kháng thuốc, liều chuẩn có thể không đạt được nồng độ cần thiết để tiêu diệt tác nhân gây bệnh.
“Việc sử dụng amoxicillin/clavulanate liều cao cho phép đạt nồng độ amoxicillin đủ lớn trong huyết tương và dịch tai giữa, giúp vượt qua tình trạng kháng trung gian của phế cầu, đồng thời khắc chế H. influenzae tiết beta-lactamase”, bác sĩ Thúy cho biết.
Điểm quan trọng là dù tăng liều amoxicillin, liều acid clavulanic vẫn được giữ ở mức phù hợp, hạn chế tác dụng phụ trên đường tiêu hóa – yếu tố rất được cân nhắc trong điều trị nhi khoa.
Không chỉ dựa vào kinh nghiệm, chiến lược này được hậu thuẫn bởi nhiều nghiên cứu lâm sàng quốc tế và dữ liệu thực tế tại Việt Nam. Các thử nghiệm cho thấy amoxicillin/clavulanate liều cao đạt tỷ lệ diệt khuẩn cao hơn rõ rệt so với nhiều kháng sinh khác, kể cả trong các trường hợp nhiễm phế cầu kháng penicillin.
Về mặt lâm sàng, phần lớn trẻ được điều trị bằng phác đồ này có cải thiện triệu chứng sớm và hồi phục hoàn toàn sau khoảng 10–15 ngày.
“Trong thực hành, chúng tôi thấy rõ hiệu quả của amoxicillin/clavulanate liều cao ở những trẻ có nguy cơ thất bại điều trị, đặc biệt là trẻ nhỏ dưới 2 tuổi hoặc đã dùng kháng sinh trước đó”, bác sĩ Thúy nhận định.
Tuy vậy, vị chuyên gia này cũng nhấn mạnh rằng kháng sinh không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công điều trị. “Tuổi của trẻ, tiền sử dùng kháng sinh, khả năng hình thành biofilm của vi khuẩn và cả sự tuân thủ điều trị của gia đình đều ảnh hưởng rất lớn đến kết quả. Do đó, việc nâng liều phải đi kèm chỉ định đúng và theo dõi sát”, bà nói.
Viêm tai giữa tái phát: bài toán dai dẳng
Với các trường hợp viêm tai giữa cấp tái phát hoặc kéo dài, việc điều trị càng trở nên phức tạp. Hiện nay, y văn vẫn chưa có nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn dành riêng cho nhóm bệnh này.
Trong bối cảnh đó, các bác sĩ buộc phải dựa trên dữ liệu vi khuẩn học, đặc điểm bệnh nhân và các liệu trình đã sử dụng trước đó. Amoxicillin/clavulanate liều cao tiếp tục được xem là lựa chọn hợp lý nhờ phổ tác dụng rộng và hiệu quả đã được chứng minh.
Theo TS-BS Nguyễn Thị Thanh Thúy, các hướng dẫn của Viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) cũng như hướng dẫn của Hội Tai Mũi Họng và Hội Nhi khoa Việt Nam đều có điểm chung: khuyến cáo sử dụng amoxicillin/clavulanate liều cao trong điều trị viêm tai giữa cấp, đặc biệt ở những trường hợp có nguy cơ kháng thuốc. “Điều quan trọng là sử dụng kháng sinh hợp lý, dựa trên tình hình vi khuẩn học tại địa phương, chứ không phải lạm dụng hay dùng theo thói quen,” bà nhấn mạnh.
Viêm tai giữa cấp có thể là bệnh lý quen thuộc, nhưng cách điều trị không thể dậm chân tại chỗ. Trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, việc áp dụng các phác đồ dựa trên y học chứng cứ là con đường duy nhất để nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng lâu dài cho trẻ.
TS-BS Nguyễn Thị Thanh Thúy khẳng định: “Amoxicillin/clavulanate liều cao không phải là lựa chọn cho mọi trường hợp, nhưng với những chỉ định phù hợp, đây là công cụ rất quan trọng giúp chúng tôi kiểm soát tốt viêm tai giữa cấp trong giai đoạn hiện nay”.
Cuộc chiến với vi khuẩn kháng thuốc chắc chắn còn kéo dài. Nhưng với sự cập nhật liên tục của khoa học và kinh nghiệm lâm sàng, giới y khoa đang từng bước điều chỉnh chiến lược, để không bị tụt lại trong cuộc đua âm thầm nhưng đầy thách thức này.