GS.TS. Đào Xuân Học: Dự báo mưa lũ của chúng ta rất yếu!
Tuyết Nhung (thực hiện)•16/12/2025 18:08
Theo GS.TS. Đào Xuân Học, công tác dự báo mưa lũ của nước ta rất yếu, đặc biệt là dự báo mưa.
Sau mỗi mùa lũ lịch sử, câu hỏi về vai trò của các hồ thủy điện lại nóng hơn bao giờ hết. Liệu có phải chỉ cần đổ lỗi cho thủy điện, hay vấn đề nằm sâu xa hơn trong chính cơ chế vận hành và quản lý tài nguyên nước?
Bên cạnh đó, những đợt thiên tai lịch sử đặt ra câu hỏi cấp bách về sự cộng hưởng của biến đổi khí hậu và các yếu tố nhân sinh. Liệu chiến lược "né tránh lũ" còn đủ cho giai đoạn cực đoan này?
Trong cuộc phỏng vấn với phóng viên Tạp chí Một Thế Giới, GS.TS. Đào Xuân Học - nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Hiệu trưởng Trường Đại học Thủy Lợi, hiện là Chủ tịch Hội Thủy lợi Việt Nam, chuyên gia sâu về quản lý tài nguyên nước, phát triển kinh tế và ứng phó với thiên tai lũ lụt, đã thẳng thắn chỉ ra nguyên nhân cốt lõi gây ra thảm họa lũ quét và sạt lở: không chỉ là mưa lớn, mà là sự hình thành của những "hồ chứa tự nhiên" bí ẩn trên núi.
GS.TS. Đào Xuân Học - nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Hiệu trưởng Trường Đại học Thủy Lợi, hiện là Chủ tịch Hội Thủy lợi Việt Nam, chuyên gia sâu về quản lý tài nguyên nước, phát triển kinh tế và ứng phó với thiên tai lũ lụt.
Ông cũng phân tích sâu sắc về vai trò của thủy điện, sự hạn chế của công tác dự báo, đồng thời đề xuất ba chiến lược ứng phó lũ lụt riêng biệt cho miền Bắc, miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long, kêu gọi một cuộc chuyển đổi tư duy toàn diện để người dân có thể "chủ động sống chung" và giảm thiểu tối đa thiệt hại.
Đánh giá nguyên nhân và tác động của thiên tai cực đoan
- Miền Trung - Tây Nguyên vừa trải qua những đợt mưa lớn kỷ lục. Vậy, ông đánh giá thế nào về sự cộng hưởng của các yếu tố tự nhiên như hoàn lưu bão, áp thấp nhiệt đới, địa hình và thủy triều? Yếu tố nào đóng vai trò là động lực chính gây ra sự bùng phát của các trận lũ quét và sạt lở nghiêm trọng vừa qua?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Trước hết, tôi cho rằng cần phải có một cảnh báo chung với tất cả người dân: Tác động của biến đổi khí hậu là rất rõ ràng. Đây là nguyên nhân gốc rễ, tạo ra những trạng thái cực đoan của thời tiết.
Thứ nhất, biến đổi khí hậu làm nhiệt độ nước biển gia tăng, cung cấp thêm năng lượng cho các cơn bão. Hậu quả là hình thành những cơn bão cực đoan và mưa cực đoan. Mưa lớn trong thời gian ngắn, kết hợp với các hình thái thời tiết gây mưa dai dẳng, đã vượt ngưỡng lịch sử ở nhiều nơi.
Thứ hai, địa hình dốc và cấu trúc sông ngắn dốc. Địa hình miền Trung đặc trưng là hẹp ngang, dốc từ dãy Trường Sơn ra biển. Khi mưa lớn đổ xuống, nước lũ tập trung rất nhanh, không có không gian để làm chậm dòng chảy. Sự kết hợp giữa mưa lớn và địa hình dốc là động lực chính gây ra lũ quét và sạt lở.
Yếu tố thủy triều cũng đóng vai trò, đặc biệt ở các vùng cửa sông và ven biển. Khi mưa lũ lớn trùng với kỳ triều cường, nước thoát ra biển bị cản trở, làm gia tăng mực nước ngập ở hạ lưu và kéo dài thời gian ngập lụt.
Trong khi đó, nguyên nhân sâu xa gây biến đổi khí hậu và thiên tai lớn là phát thải và nhiệt độ nước biển tăng. Việc phát thải khí nhà kính dẫn đến nhiệt độ toàn cầu và nhiệt độ nước biển tăng, tạo điều kiện cho bão mạnh và mưa lớn.
Diện tích và đặc biệt là chất lượng rừng bị giảm sút là một vấn đề nghiêm trọng. Rừng có vai trò như một "bể chứa" tự nhiên, giúp giữ nước, làm chậm dòng chảy mặt. Rừng bị suy thoái làm giảm khả năng điều tiết, khiến nước mưa nhanh chóng trở thành lũ.
Ngoài ra, sự phát triển của các siêu đô thị cũng tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng, góp phần vào những thay đổi về khí hậu khu vực, dẫn đến bão và mưa cực đoan.
Tôi cho rằng, việc cần nhấn mạnh để người dân hiểu, chính những tác động của con người lên môi trường đang quay lại gây ra những thiên tai lớn hơn.
- Ông đã nhắc đến lũ quét, một loại hình thiên tai cực kỳ thảm khốc. Ông có thể giải thích rõ hơn về cơ chế hình thành của lũ quét?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Đúng vậy, lũ quét rất khác với lũ thông thường, nó là thảm họa tức thì. Tôi đã từng chứng kiến hiện tượng "hồ chứa tự nhiên" tại Bắc Đầm, Quảng Ninh năm 2011.
Lũ quét không hình thành khi nước lũ cứ lên từ từ. Nó chỉ xảy ra khi tạo ra một cột nước khổng lồ được tích tụ và sau đó là sự phá vỡ bất ngờ.
Trong những khu vực rừng lâu năm, nếu không được dọn dẹp, cây gỗ chết đổ xuống và trôi dọc theo suối. Khi cây trôi ngang và mắc kẹt, nó ngăn dòng chảy. Đất cát, cành cây, rác rưởi bị xô vào, nhanh chóng bồi đắp và tạo thành một hồ chứa tự nhiên (đập tạm thời) có chiều cao 2-5 mét. Sau đó, áp lực nước quá lớn khiến vật cản bị phá vỡ đột ngột. Sự cố vỡ đập tự nhiên này giải phóng một khối lượng nước khổng lồ cùng với bùn đất, đá tảng (có khi đường kính đến 2,5 mét) với tốc độ khủng khiếp, tạo nên lũ quét.
GS.TS Đào Xuân Học phát biểu tại một hội thảo khoa học. Ảnh: T.L
“
Lũ quét rất khác với lũ thông thường, nó là thảm họa tức thì.
GS.TS. Đào Xuân Học
Người dân miền núi thường sống gần các mó nước (nước ngầm chảy ra). Khi mùa lũ, nếu thấy nước mó nước trở nên đục (thay vì trong), đó là một cảnh báo nguy hiểm. Nó có nghĩa là hồ chứa ngầm bên trong lòng núi đang bị xói mòn và cuốn đất đá ra ngoài. Đến một lúc nào đó, áp lực làm phá vỡ thành đá hoặc thành đất giữ nước, người ta chỉ nghe một tiếng nổ lớn, và một lượng nước, bùn đất khổng lồ từ lòng núi phun ra, gây ra lũ quét. Sự việc này cũng xảy ra ở miền Trung vừa rồi.
- Liên quan đến các hồ chứa, trong các trận lũ miền Trung vừa qua, theo ông, các hồ thủy điện và thủy lợi đã thể hiện vai trò điều tiết và cắt lũ như thế nào? Dư luận phản ứng mạnh mẽ cho rằng các thủy điện nhỏ có phải là một trong những nguyên nhân gây ra lũ lụt nghiêm trọng?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Về nguyên tắc, hồ thủy lợi (chỉ phục vụ tưới tiêu) thì việc cắt lũ tương đối tốt hơn. Còn hồ thủy điện, do liên quan đến lợi ích kinh tế của từng chủ hồ, nên việc điều tiết phức tạp hơn.
Nguyên tắc cơ bản của việc xả lũ hồ chứa (trừ hai trường hợp khẩn cấp: nguy cơ vỡ hồ hoặc xả trước để đón lũ) là lưu lượng xả lũ không được lớn hơn lượng lũ về hồ. Đây là điều phải giữ vững.
Về vấn đề tràn sâu, so với trước đây, nhiều hồ chứa làm tràn sâu. Tràn sâu có lợi ích là khi có sự cố hoặc cần đón lũ thì có thể xả nhanh, hạ mực nước hồ. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm lớn: nếu người quản lý không tuân thủ quy trình nghiêm ngặt, việc mở hết cửa tràn sâu khi hồ đầy có thể khiến lưu lượng xả xuống lớn hơn lưu lượng lũ về, gây thảm họa cho hạ du. Đây là điểm mấu chốt cần phải chú ý trong công tác quản lý.
Còn về các thủy điện nhỏ, dư luận phản ứng rất mạnh về vai trò của các thủy điện nhỏ trong việc gia tăng mức độ nghiêm trọng của lũ. Tôi cho rằng cần phải có sự kiểm tra, đo đạc kỹ lưỡng về lưu lượng xả, mực nước trên hồ và diễn biến lũ thực tế để có đánh giá khoa học, tránh chủ quan. Việc này cần được chấn chỉnh nghiêm túc.
Giải pháp đồng bộ phải là: Dự báo tốt, có lệnh điều hành nghiêm ngặt, chủ hồ chấp hành nghiêm túc. Trước mùa mưa bão, cần phải xả hạ mực nước các hồ (kể cả thủy điện) xuống mức thấp hơn để tạo dung tích đón lũ. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đã có những điều chỉnh quy trình, và việc ưu tiên chính sách cho các chủ hồ chủ động xả trước để đón lũ là cần thiết và phù hợp.
Chuyển đổi tư duy ứng phó và nâng cao nhận thức cộng đồng
- Ông cho rằng đã đến lúc chúng ta cần phải chuyển đổi tư duy trong phòng chống thiên tai. Ông có thể làm rõ sự khác biệt giữa các chiến lược "chống lũ", "né tránh lũ" và "sống chung với lũ" ở các khu vực như miền Bắc, miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL)?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Vâng, chiến lược phòng chống lũ của Việt Nam được phân chia dựa trên đặc điểm địa hình và thủy văn của từng vùng.
Đối với miền Trung, "né tránh lũ" là chủ trương phù hợp nhất với điều kiện địa hình và kinh tế hiện tại. Tuy nhiên, khi kinh tế phát triển, chiến lược này sẽ cần được điều chỉnh dần.
- Vậy, làm thế nào để nâng cao nhận thức cộng đồng, giúp người dân chủ động trong chiến lược né tránh lũ, đặc biệt là phòng chống lũ quét và sạt lở, thưa ông?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và chuẩn bị cho phòng tránh, giảm nhẹ thiên tai là nội dung quan trọng hàng đầu. Không ai lo cho người dân tốt hơn chính họ tự chủ động.
Đề án “Nâng cao nhận thức cộng đồng và Quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng đến năm 2030” giai đoạn 2026-2030 chỉ ra cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò hướng dẫn. Theo đó, làm sao để cho người dân hiểu được xung quanh họ tiềm ẩn loại thiên tai nào (lũ lụt, lũ quét, sạt lở). Hướng dẫn cách phòng tránh chi tiết ở cấp cá nhân, gia đình và cộng đồng (làng/xã).
Chẳng hạn, cấp gia đình thì xây dựng nhà cửa thế nào, dự trữ lương thực, nước uống ở đâu khi lũ ngập. Cấp cộng đồng thì xây dựng phương án phòng tránh, tổ chức đội ngũ thanh niên tình nguyện để cứu giúp các đối tượng ưu tiên (người già, người ốm, gia đình mới sinh con).
Hay cần cảnh báo về dấu hiệu của lũ quét: "Nước suối đang chảy mà thấy cạn cạn là phải chạy nhanh". Điều này cho thấy có vật cản (cây đổ, sạt lở) đang chặn dòng, sắp vỡ.
Cần cảnh báo về nguy cơ hồ chứa ngầm: Nước mó nước đang trong mà đột nhiên đục là dấu hiệu rủi ro cao.
Theo tôi, các thôn, xã phải xây dựng phương án cụ thể hàng năm, và chính quyền cấp trên (tỉnh/huyện) cần phê duyệt để đảm bảo tính nghiêm túc và khả thi.
- Về lâu dài, xin ông cho biết những giải pháp, quy hoạch nào cần được ưu tiên cho miền Trung để chuyển đổi một cách hiệu quả từ trạng thái né tránh sang thích ứng tốt hơn?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Hiện nay, chiến lược cơ bản vẫn là "né tránh lũ". Tuy nhiên, với sự phát triển kinh tế và nhu cầu bảo vệ tài sản, đặc biệt là các đô thị có di sản văn hóa như Huế, cần phải có những giải pháp quy hoạch dài hạn và ưu tiên đầu tư.
Huế là một đô thị có di sản văn hóa lâu đời. Nếu để lũ lụt liên tục sẽ gây hư hỏng nghiêm trọng. Ngành thủy lợi đã xây dựng các hồ thượng nguồn để cắt lũ.
Trước đây, chúng tôi đã nghĩ đến việc xây dựng công trình kiểm soát lũ ở khu vực đầm phá (cửa sông Hương). Nếu kiểm soát được cả vùng đầm phá bên dưới, nó sẽ giúp điều tiết lũ cho cả thành phố Huế. Mặc dù còn ý kiến từ các nhà đa dạng sinh học, nhưng tôi cho rằng việc bảo vệ di sản Huế là cần thiết và phải được đặt lên bàn cân để có giải pháp phù hợp.
Quản lý rừng và địa chất: Cần có kế hoạch dọn dẹp rừng hàng năm một cách có kiểm soát để loại bỏ các vật liệu chết có thể gây tắc nghẽn suối, tạo thành hồ chứa tự nhiên. Phải có quy hoạch di dời dân cư ra khỏi những khu vực có nguy cơ lũ quét/sạt lở cao, hoặc xây dựng các công trình phòng hộ.
- Cuối cùng, một vấn đề lớn được ông đề cập là công tác dự báo. Theo ông, hiện trạng dự báo mưa lũ ở miền Trung nói riêng và cả nước nói chung đang ở mức nào và cần làm gì để cải thiện?
- GS.TS. Đào Xuân Học: Tôi phải dùng từ là dự báo của chúng ta còn rất yếu, đặc biệt là dự báo mưa. Đợt lũ miền Bắc vừa rồi, dự báo bão tương đối tốt, nhưng dự báo mưa lại không đúng, thậm chí chỉ bằng một nửa so với thực tế.
Nghề dự báo, như chúng tôi hay nói đùa, là "ăn cơm địa giới, nói chuyện cung đình", rất khó khăn. Các nước phát triển như Nhật Bản có thể dự báo mưa trong 3 ngày với độ chính xác gần như tuyệt đối.
“
Dự báo của chúng ta còn rất yếu, đặc biệt là dự báo mưa.
GS.TS. Đào Xuân Học
Còn với nước ta hiện nay, theo tôi hạn chế không chỉ nằm ở trang thiết bị mà còn ở nguồn nhân lực. Vì vậy, cần đầu tư mạnh mẽ vào trang thiết bị dự báo như radar, vệ tinh, mô hình toán,...
Đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Cần có chế độ đãi ngộ, thu hút và đào tạo đội ngũ chuyên gia dự báo chất lượng cao.
Dự báo tốt sẽ là chìa khóa để triển khai hiệu quả mọi giải pháp: từ điều tiết hồ chứa, đến cảnh báo cho người dân, và từ đó, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra.
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ chuyên sâu và thẳng thắn!