Chấn động não: mối nguy âm thầm của thể thao thành tích cao
Chấn động não đang âm thầm đe dọa sức khỏe và sự nghiệp vận động viên thể thao thành tích cao. Chuyên gia cảnh báo nguy cơ bỏ sót loại chấn thương nguy hiểm này.
Trong thế giới thể thao đỉnh cao, nơi những cú va chạm được tôn vinh như biểu tượng của bản lĩnh và tinh thần chiến đấu thì có một mối nguy đang âm thầm rình rập: chấn động não.
Được mệnh danh là "sát thủ thầm lặng trên sân cỏ", tổn thương này lặng lẽ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, bào mòn trí nhớ, phản xạ, cảm xúc và đôi khi khép lại cả một sự nghiệp đang ở đỉnh cao phong độ của của vận động viên.
Khi não bị “rung lắc” mà không để lại dấu vết
Không giống những chấn thương có thể nhìn thấy bằng mắt thường, chấn động não là một thực thể lâm sàng đặc biệt phức tạp. Theo BSCKI Nguyễn Hải Đức - Phó khoa Phục hồi chức năng - Vật lý trị liệu, phụ trách Phòng khám Y học thể thao, Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp TP.HCM, đây là dạng tổn thương chức năng, không phải tổn thương cấu trúc.

“Trong nhiều trường hợp, chụp CT hay MRI hoàn toàn bình thường. Nhưng điều đó không có nghĩa là não không bị tổn thương. Thực tế, các tế bào thần kinh đã rơi vào trạng thái rối loạn dẫn truyền và khủng hoảng năng lượng, khiến não hoạt động không còn chính xác như trước”, bác sĩ Đức phân tích.
Chỉ cần một cú va chạm mạnh khiến đầu bị xoay đột ngột, hoặc lực tác động truyền từ thân người lên hộp sọ, não có thể bị đẩy tới - lui trong khoang sọ, va vào thành xương cứng. Không chảy máu, không dập nát, nhưng hệ thần kinh đã bắt đầu “trục trặc”.
Chính sự vô hình ấy khiến chấn động não trở thành kẻ thù nguy hiểm. Nhiều vận động viên tiếp tục thi đấu vì “cảm thấy vẫn ổn”, trong khi não bộ chưa kịp hồi phục sau cú sốc sinh học vừa xảy ra.
Theo các chuyên gia y học thể thao, tỷ lệ chấn động não trong thể thao chuyên nghiệp dao động từ 0,25 - 9 ca trên mỗi 1.000 giờ thi đấu, cao nhất ở các môn có đối kháng và va chạm mạnh như bóng đá, quyền anh, võ thuật, rugby. Tuy nhiên, con số thực tế được cho là còn lớn hơn rất nhiều, bởi phần lớn các ca không được báo cáo hoặc bị chẩn đoán muộn.
Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nhìn mờ, lú lẫn, phản ứng chậm, khó tập trung… là những triệu chứng điển hình. Nhưng trong bầu không khí sôi sục của sân đấu, các dấu hiệu này thường bị xem là “chuyện nhỏ”.
BSCKI Nguyễn Hải Đức cho biết, không ít vận động viên chỉ tìm đến bác sĩ sau vài ngày hoặc vài tuần, khi những rối loạn bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và hiệu suất thi đấu.
“Có bệnh nhân nói rằng họ không còn nhớ rõ chiến thuật đã tập, mất ngủ kéo dài, dễ cáu gắt, giảm khả năng tập trung. Khi khai thác kỹ tiền sử, chúng tôi mới phát hiện họ đã từng có va chạm mạnh trong thi đấu nhưng vẫn tiếp tục chơi hết trận”, bác sĩ Đức chia sẻ.
Nguy hiểm hơn, chấn động não không phải là một sự kiện tức thời mà là một quá trình tiến triển. Các triệu chứng có thể xuất hiện muộn, khiến việc đánh giá quá sớm ngay trên sân trở thành một cái bẫy chết người.
Hiểu đúng, quyết định chính xác
Trong y văn, “second impact syndrome” - hội chứng va chạm lần hai - được xem là ác mộng lớn nhất của y học thể thao. Khi một vận động viên chưa hồi phục hoàn toàn sau chấn động não lần đầu nhưng tiếp tục thi đấu và chịu thêm một cú va chạm nữa, não có thể phù cấp, tăng áp lực nội sọ nhanh chóng và dẫn đến tử vong.
“Chỉ cần một quyết định sai là cho vận động viên quay lại sân quá sớm thì hậu quả có thể không thể cứu vãn”, bác sĩ Đức cảnh báo.
Đó là lý do vì sao quy trình quản lý chấn động não hiện nay được đặt lên hàng đầu với nguyên tắc 3R: nhận biết - loại bỏ - chuyển tuyến. Khi có nghi ngờ, vận động viên phải rời sân ngay lập tức, bất kể tầm quan trọng của trận đấu.
Một trong những thay đổi mang tính cách mạng của y học thể thao những năm gần đây đến từ Hội nghị Đồng thuận Amsterdam 2022 về chấn động não trong thể thao. Quan điểm nghỉ ngơi tuyệt đối kéo dài đã chính thức bị thay thế.
“Sau 24 - 48 giờ nghỉ ngơi ban đầu, vận động nhẹ nhàng dưới ngưỡng gây triệu chứng được chứng minh là giúp não phục hồi nhanh và bền vững hơn”, bác sĩ Đức cho biết.
Phục hồi chức năng không chỉ là chờ hết đau đầu. Đó là một quá trình được cá thể hóa, bao gồm các bài tập kiểm soát thăng bằng, phối hợp mắt - đầu - thân mình, tập luyện gắng sức có kiểm soát và đánh giá liên tục chức năng thần kinh.
Theo bác sĩ Đức, nhiều vận động viên mắc sai lầm khi cho rằng “hết triệu chứng là đủ”. Trên thực tế, não bộ cần vượt qua nhiều ngưỡng thử thách khác nhau trước khi có thể chịu được cường độ thi đấu thực sự.
Không có chiếc mũ bảo hiểm nào bảo vệ tuyệt đối
Một trong những lầm tưởng phổ biến nhất là mũ bảo hiểm có thể ngăn chấn động não. Thực tế, mũ chỉ giúp giảm nguy cơ gãy xương sọ và tổn thương hở, chứ không thể ngăn não rung lắc bên trong hộp sọ.
“Phòng ngừa chấn động não không nằm ở thiết bị, mà nằm ở kỹ thuật, luật chơi và văn hóa thể thao”, bác sĩ Đức nhấn mạnh.
Theo ông, vận động viên trẻ cần được giáo dục từ sớm về cách tranh chấp an toàn, tránh sử dụng đầu như một “vũ khí”, đồng thời phải được trao quyền nói “không” khi cảm thấy không ổn sau va chạm.