Cà phê Một thế giới

GS.TS. Trần Đại Lâm: ‘Nanocomposit rất gần với tinh thần Việt Nam’

Lê Minh Đức 12/01/2026 18:36

Tranh thủ thời gian cuối giờ trưa, GS.TS. Trần Đại Lâm – Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu nhận lời gặp gỡ Cà phê Một Thế Giới trong ngày đầu năm mới 2026. 11 giờ kém 5 phút, tôi gõ cửa, Giáo sư Lâm mời vào và xin lỗi vẫn đang dở chút việc. Đúng 11 giờ như đã hẹn, Giáo sư dẫn tôi đi thăm phòng lab, trực tiếp chứng kiến những máy móc công nghệ hiện đại của Viện và bày tỏ niềm tin năm 2026 sẽ là cơ hội để Việt Nam khẳng định mình bằng trí tuệ, sáng tạo và bản lĩnh khoa học…

ggs-tran-dai-lam_01.jpg
ggs-tran-dai-lam_05.jpg

- Thưa Giáo sư, năm 2025 vừa qua được đánh giá là một năm "vượt đáy", phục hồi mạnh mẽ của ngành vật liệu Việt Nam. Và Viện Khoa học vật liệu đã có những đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung của đất nước…

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Năm 2025 là một năm bản lề, không chỉ với riêng ngành vật liệu mà với toàn bộ hệ sinh thái khoa học - công nghệ của Việt Nam. Ban lãnh đạo Viện đã tập trung phát triển các hướng nghiên cứu chiến lược, thúc đẩy chuyển đổi số, từng bước xây dựng để Viện Khoa học vật liệu trở thành Viện nghiên cứu đạt trình độ khu vực và thế giới vào năm 2030.

Một thành tựu công nghệ tiêu biểu của Viện Khoa học vật liệu trong năm 2025 là việc làm chủ các công nghệ lõi trong chuỗi sản xuất hydro xanh, hướng tới một nguồn năng lượng sạch, thân thiện với môi trường và phù hợp với xu thế toàn cầu. Các nhà khoa học của Viện đã nghiên cứu và phát triển thành công công nghệ điện phân nước sử dụng năng lượng mặt trời, đặc biệt là điện phân bằng màng trao đổi proton (PEM), cho hiệu suất cao và độ ổn định lâu dài.

Tiếp đó, Viện đã đạt được những kết quả quan trọng trong công nghệ tích trữ hydro (bao gồm cả hấp phụ vật lý và liên kết hóa học). Pin nhiên liệu hydro - được đánh giá là nguồn năng lượng xanh, sạch và không phát thải, do chỉ sinh ra nước - rất phù hợp cho giao thông và các hệ thống năng lượng trong tương lai. Trong năm 2026, Viện sẽ tiếp tục nghiên cứu ứng dụng pin nhiên liệu hydro cho UAV, nhờ khả năng sạch và nhẹ hơn, do đó rất tiềm năng cho các nhiệm vụ bay dài ngày vốn cần hiệu suất và mật độ năng lượng cao hơn pin truyền thống.

ggs-tran-dai-lam_07.jpg

- Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị được coi là "Khoán 10" mới cho ngành khoa học. Ông đánh giá thế nào về tính đột phá của Nghị quyết này trong việc tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế, chính sách mà giới khoa học hằng mong mỏi?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết 57 không nằm ở câu chữ, mà nằm ở sự thay đổi tư duy quản lý khoa học. Lần đầu tiên, khoa học - công nghệ được xác định rõ ràng là động lực trực tiếp của phát triển, chứ không còn là lĩnh vực “hỗ trợ” hay “bổ trợ”.

Thực tiễn trên thế giới và tại Việt Nam cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất không phải là thiếu kinh phí, thiếu đội ngũ các nhà khoa học mà là thiếu không gian thể chế để sáng tạo. Nghị quyết 57 đã chạm đúng vào điều này khi nhấn mạnh trao quyền tự chủ thực chất cho các tổ chức nghiên cứu, chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu, và đánh giá nhà khoa học dựa trên giá trị tạo ra, chứ không chỉ dựa trên quy trình, thủ tục.

Với chúng tôi, Nghị quyết 57 giống như một luồng gió mới, giúp các nhà khoa học tin rằng những đề xuất táo bạo, dài hạn, có thể được lắng nghe và bảo vệ. Đây là yếu tố sống còn nếu Việt Nam muốn bước vào cuộc đua công nghệ toàn cầu một cách nghiêm túc.

ggs-tran-dai-lam_09.jpg
ggs-tran-dai-lam_11.jpg

- Nghị quyết 57 nhấn mạnh việc đưa khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành "động lực chính" để phát triển lực lượng sản xuất. Theo ông, làm thế nào để các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm về vật liệu, hóa học tại Viện có thể "vươn mình" nhanh hơn ra thị trường?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Đây là câu hỏi mang tính cấp bách, bởi nếu khoa học không ra được thị trường, thì dù có hay đến đâu cũng chỉ nằm trong ngăn kéo. Theo tôi, có 3 điều cốt lõi cần làm ngay:

Thứ nhất, cần thay đổi tư duy nghiên cứu từ “có gì làm nấy” sang “thị trường cần gì”. Hiện tại đối với loại đề tài ứng dụng, Viện đã yêu cầu các nhóm nghiên cứu xác định rõ đối tượng thụ hưởng cuối cùng là ai: doanh nghiệp nào, ngành nào, quy mô thị trường ra sao?

Thứ hai, cần xây dựng các phòng thí nghiệm mở, có tính liên kết và trung tâm ươm tạo công nghệ, nơi doanh nghiệp có thể cùng đầu tư phòng thí nghiệm, cùng tham gia chuỗi nghiên cứu, phát triển thử nghiệm và ươm tạo sản phẩm. Trong kỷ nguyên số, với sự trợ giúp của AI và học máy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm (prototype, sản xuất thử) và nhà máy (sản xuất hàng loạt) phải được rút ngắn tối đa.

Thứ ba, ở thời điểm hiện tại các doanh nghiệp vật liệu, hóa chất Việt Nam có nhu cầu đổi mới khoa họccông nghệ mạnh mẽ, tập trung vào sản xuất xanh, bền vững, chuyển đổi số để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế (ESG), nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển sản phẩm mới (vật liệu tiên tiến, hóa chất thân thiện môi trường, tối ưu hóa quy trình và xử lý chất thải…). Đây thực sự là thời điểm rất thuận lợi cho sự hợp tác của mô hình hợp tác "3 Nhà": Nhà nước, Viện nghiên cứu và Doanh nghiệp, nhằm gắn kết nghiên cứu khoa học, đào tạo với nhu cầu thực tế của thị trường lao động, phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo thành một hệ sinh thái liên ngành hiệu quả. Tuy nhiên, nhà khoa học cũng phải học “ngôn ngữ” của doanh nghiệp, để có thể chuyển hóa hiệu quả tri thức khoa học thành giải pháp kỹ thuật cho doanh nghiệp.

Nếu làm được 3 điều kể trên, tôi tin rằng khoa học vật liệu Việt Nam không chỉ “theo kịp” mà hoàn toàn có thể đi trước ở một số ngách công nghệ, đóng góp trực tiếp vào năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

ggs-tran-dai-lam2_01.jpg
ggs-tran-dai-lam2_02.jpg
ggs-tran-dai-lam2_04.jpg

- Trong hành trình đổi mới và tiến bước vào kỷ nguyên số, ngành khoa học vật liệu đóng vai trò là "nền tảng của nền tảng". Ông dự báo những xu hướng vật liệu nào sẽ định hình lại bộ mặt công nghệ Việt Nam trong năm 2026?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Tôi cho rằng năm 2026 sẽ là một dấu mốc quan trọng, khi khoa học vật liệu Việt Nam từng bước chuyển dịch từ vai trò chủ yếu là lĩnh vực hỗ trợ sang vai trò trực tiếp định hình và dẫn dắt các hướng phát triển công nghệ. Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững, khoa học vật liệu sẽ ngày càng khẳng định vị trí nền tảng cốt lõi của nền công nghiệp hiện đại. Theo đánh giá của tôi, có ít nhất các xu hướng vật liệu lớn sau sẽ tác động rõ rệt đến diện mạo công nghệ của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Thứ nhất là các vật liệu phục vụ chuyển đổi năng lượng và lưu trữ năng lượng. Khi kinh tế số và kinh tế xanh phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về pin thế hệ mới, vật liệu điện cực, vật liệu siêu tụ điện, cũng như vật liệu xúc tác cho quá trình điện phân nước sản xuất hydro sẽ gia tăng nhanh chóng. Việc làm chủ các vật liệu then chốt này không chỉ mang ý nghĩa khoa học – công nghệ, mà còn gắn chặt với bài toán an ninh năng lượng và năng lực tự chủ quốc gia trong dài hạn.

Thứ hai là chế biến sâu đất hiếm và các khoáng sản chiến lược nhằm tạo ra các sản phẩm vật liệu có giá trị gia tăng cao. Trọng tâm không còn dừng ở khai thác và xuất khẩu nguyên liệu thô, mà là làm chủ công nghệ tinh chế, sản xuất các dạng oxit, kim loại và hợp chất có độ tinh khiết, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành công nghệ cao như điện tử, năng lượng, quốc phòng và công nghiệp chế tạo tiên tiến.

ggs-tran-dai-lam2_06.jpg

Thứ ba là nhóm vật liệu xanh, vật liệu sinh học, phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững và kinh tếtuần hoàn. Đây là lĩnh vực mà Việt Nam có nhiều lợi thế tự nhiên và sinh thái, nếu biết kết hợp hiệu quả giữa tri thức khoa học vật liệu hiện đại với nguồn tài nguyên bản địa, đồng thời gắn nghiên cứu với nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế.

Cuối cùng, trong bối cảnh Việt Nam đang tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, việc nâng tầm từ gia công, kiểm thử sang thiết kế và chế tạo đòi hỏi phải làm chủ các vật liệu nền tảng như wafer bán dẫn, vật liệu màng mỏng và vật liệu đóng gói. Đây chính là chìa khóa để nâng cao giá trị gia tăng, hình thành năng lực nội sinh và tăng sức cạnh tranh của ngành công nghiệp bán dẫn trong nước.

Tổng thể lại, nếu các xu hướng vật liệu này được đầu tư có trọng tâm, đồng bộ và dài hạn, chúng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ cho toàn bộ hệ sinh thái khoa học – công nghệ và công nghiệp của Việt Nam không chỉ trong năm 2026, mà còn trong nhiều năm tiếp theo.

ggs-tran-dai-lam2_08.jpg

- Giáo sư kỳ vọng gì về sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và khoa học vật liệu tại Việt Nam để tạo ra những đột phá "Make in Viet Nam" vào năm 2026?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Sự kết hợp giữa AI và khoa học vật liệu sẽ là cuộc cách mạng thầm lặng nhưng có sức công phá rất lớn. AI đã rút ngắn thời gian thiết kế, phát minh vật liệu mới từ hàng chục năm xuống chỉ còn vài năm, thậm chí vài tháng.

Tại Việt Nam, tôi kỳ vọng năm 2026 sẽ là thời điểm chúng ta bước qua giai đoạn “ứng dụng AI đơn lẻ” để tiến tới “đồng sáng tạo tri thức” giữa AI và nhà khoa học. Cụ thể, AI có thể hỗ trợ thiết kế, tối ưu quy trình tổng hợp, dự đoán cấu trúc - tính chất vật liệu, và thậm chí đề xuất những hướng nghiên cứu mà con người khó hình dung bằng trực giác truyền thống.

Điều quan trọng nữa là phải xây dựng được cơ sở dữ liệu quốc gia về vật liệu của riêng Việt Nam (trong đó phải lưu ý đến các yếu tố ảnh hưởng và các điều kiện biên như khí hậu nhiệt đới, trữ lượng và nhu cầu sản xuất trong nước). Theo hướng này, hiện tại Viện Khoa học vật liệu với hệ thống đài trạm của mình đang thực hiện xây dựng cơ sở dữ liệu và đánh giá tác động của các yếu tố hóa học và khí quyển đến ăn mòn các công trình biển và ven biển.

ggs-tran-dai-lam2_10.jpg

Mặc dù tác động của ăn mòn là vấn đề đã được nhận diện (thiệt hại do ăn mòn tại Việt Nam ước tính khoảng 5% GDP, tương đương 20 - 25 tỷ USD/năm), nhưng Việt Nam hiện vẫn chưa sở hữu một bộ dữ liệu ăn mòn khí quyển chuẩn hóa và cập nhật liên tục như các quốc gia phát triển, ví dụ: cơ sở dữ liệu MatNavi của NIMS (Nhật Bản), bản đồ ăn mòn của CSIR-CECRI (Ấn Độ)...

Sự thiếu hụt này dẫn đến hai hệ quả tiêu cực trong ngành xây dựng: các kỹ sư buộc phải áp dụng hệ số an toàn quá lớn do thiếu dữ liệu tham chiếu tin cậy, gây lãng phí vốn đầu tư ban đầu; mức độ xâm thực tại các vùng ô nhiễm mới bị đánh giá thấp hơn thực tế, tiềm ẩn nguy cơ sự cố công trình nghiêm trọng.

Việc áp dụng mô hình học máy và học sâu cho phép xử lý dữ liệu với tốc độ vượt trội, chuyển dịch từ việc lấy mẫu điểm xác suất sang đánh giá diện rộng trên toàn bộ công trình. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí khảo sát, giảm thiểu rủi ro tại hiện trường mà còn nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện các dấu hiệu ăn mòn vi mô, điều mà các phương pháp quan sát thông thường khó thực hiện. Nghiên cứu này cũng đặt mục tiêu cung cấp bộ dữ liệu chuẩn hóa quốc gia làm cơ sở kỹ thuật cho chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, sự toàn vẹn và độ bền của cơ sở hạ tầng ven biển (cảng biển, nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu, năng lượng tái tạo). Đây cũng là nguồn dữ liệu đầu vào cốt lõi để huấn luyện các mô hình AI dự báo tuổi thọ công trình, cho phép chuyển đổi tư duy từ “sửa chữa khi hỏng hóc” sang “bảo trì theo dự báo”, giúp tối ưu hóa vòng đời tài sản quốc gia.

ggs-tran-dai-lam2_12.jpg
ggs-tran-dai-lam2_14.jpg

- Nếu dùng một "chất liệu" hoặc một "hợp chất" hóa học để ví von về tinh thần Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình tiến vào kỷ nguyên mới, ông sẽ chọn chất liệu gì và tại sao?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Tôi sẽ chọn vật liệu nanocomposit để ví von cho tinh thần dân tộc Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình hiện nay. Điểm cốt lõi của nó nằm ở việc chỉ cần một hàm lượng rất nhỏ thành phần nano, nhưng nhờ kích thước và cấu trúc đặc biệt ở thang nano, thành phần ấy có thể quyết định và làm thay đổi bản chất, tính năng của toàn bộ vật liệu: từ độ bền cơ học, tính linh hoạt, khả năng thích nghi cho đến độ ổn định trong những điều kiện khắc nghiệt.

Tinh thần Việt Nam hôm nay cũng mang đặc trưng ấy. Đó không phải là sự cộng cơ học của nhiều yếu tố rời rạc, mà là sự hội tụ của những “yếu tố bản chất” mang tính tinh túy - tri thức mới, tư duy mới, công nghệ số, và đặc biệt là khát vọng vươn lên. Chính những yếu tố có tính quyết định này, với vai trò dẫn dắt ở cấp độ bản chất, đang tái cấu trúc sức mạnh tổng thể của dân tộc, giúp Việt Nam chuyển từ trạng thái thích nghi sang chủ động kiến tạo, từ sức bền truyền thống sang những bước phát triển mang tính đột phá.

Theo nghĩa ấy, nanocomposit là hình ảnh rất gần với tinh thần Việt Nam trong kỷ nguyên mới: ít nhưng tinh, nhỏ nhưng quyết định, kết hợp hài hòa giữa nền tảng truyền thống vững chắc và những giá trị hiện đại mang tính đột phá, để tạo nên một sức mạnh mới, bền vững và có chiều sâu.

ggs-tran-dai-lam3_02.jpg

- Trong bối cảnh "Thế giới là Một", ông nhìn nhận vị thế và bản sắc của các nhà khoa học Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ tri thức toàn cầu?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Sau năm 2025, tôi cho rằng các nhà khoa học Việt Nam đã bước qua giai đoạn “tìm chỗ đứng” để bước vào giai đoạn “được nhận diện” trên bản đồ tri thức toàn cầu.

Chúng ta có mặt trong các mạng lưới nghiên cứu lớn, đồng tác giả với những phòng thí nghiệm hàng đầu, và ngày càng được mời tham gia giải quyết những bài toán mang tính toàn cầu. Tuy nhiên, bản sắc của nhà khoa học Việt Nam không nằm ở số lượng công bố, mà nằm ở khả năng kết nối tri thức toàn cầu với bài toán địa phương.

Trong một thế giới phẳng, giá trị không thuộc về người biết nhiều nhất, mà thuộc về người giải quyết vấn đề hiệu quả nhất. Ở điểm này, tôi tin rằng các nhà khoa học Việt Nam đang đi đúng hướng.

-Nhân dịp năm mới 2026 - một năm có ý nghĩa bước ngoặt trên hành trình đổi mới - Giáo sư muốn gửi thông điệp gì đến các nhà khoa học trẻ?

- GS.TS. Trần Đại Lâm: Khoa học vật liệu và hóa học là những lĩnh vực đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và khả năng chấp nhận thất bại. Trong khi đó, môi trường số lại thúc đẩy tâm lý “nhanh - ngắn - tức thời”. Nếu không có một hệ giá trị khoa học vững vàng, người trẻ rất dễ nản lòng khi kết quả không đến ngay.

Tôi mong các bạn trẻ hãy tin vào giá trị dài hạn của tri thức. Trong khoa học cũng như trong cuộc sống, có những con đường không mang lại kết quả ngay lập tức, nhưng nếu đủ kiên định, nó sẽ mở ra những chân trời mới. Với các nhà khoa học trẻ, đừng ngại ước mơ lớn và đừng sợ thất bại. Năm 2026 không chỉ là một cột mốc thời gian, mà là cơ hội để Việt Nam khẳng định mình bằng trí tuệ, sáng tạo và bản lĩnh khoa học. Tôi tin rằng chúng ta hoàn toàn có thể làm được.

Xin cảm ơn Giáo sư đã dành thời gian trao đổi với Cà phê Một Thế Giới. Xin chúc Giáo sư mạnh khoẻ để tiếp tục cống hiến cho sự phát triển của ngành khoa học vật liệu Việt Nam.

ggs-tran-dai-lam3_04.jpg
ggs-tran-dai-lam3_06.jpg

Lê Minh Đức