Công nghệ quân sự

Giải mã Sarma: ‘HIMARS phiên bản Nga’ và nỗ lực lấp đầy khoảng trống hỏa lực tầm xa

Hoàng Vũ 27/01/2026 05:19

Nga mới đây đã công bố việc triển khai hệ thống pháo phản lực phóng loạt (MLRS) mang tên Sarma ra tiền tuyến.

Được truyền thông nhà nước Nga mô tả như một “lời đáp trả” đối với hệ thống HIMARS, Sarma được xem là biểu tượng cho nỗ lực điều chỉnh cách tiếp cận tác chiến của Moscow, từ mô hình hỏa lực diện rộng sang các đòn tấn công có độ chính xác cao và khả năng cơ động nhanh theo nguyên tắc “bắn rồi rút”.

Tuy vậy, phía sau các thông điệp nhấn mạnh sức mạnh và tính đột phá của Sarma là một thực tế phức tạp hơn, liên quan đến việc tận dụng lại công nghệ sẵn có, những hạn chế của ngành công nghiệp quốc phòng và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt về tầm bắn cũng như hiệu quả trên chiến trường hiện đại.

HIMAR bản Nga
Hệ thống pháo Sarma của Nga - Ảnh: Russian TV

Sự hồi sinh của một ý tưởng cũ trong hình hài mới

Dù chỉ được nhắc tới nhiều trong các báo cáo quân sự từ năm 2023, nền tảng công nghệ của Sarma không hoàn toàn mới. Hệ thống này được xem là phiên bản kế thừa và nâng cấp từ dự án pháo phản lực cơ động cao 9A52-4 Kama, từng được Nga giới thiệu lần đầu vào năm 2007. Kama là tổ hợp pháo phản lực bắn loạt cỡ 30 mm hạng nhẹ, phát triển từ những năm 2000 trên khung gầm xe tải KamAZ-63501 cấu hình 8x8, với mục tiêu thay thế các hệ thống pháo phản lực hạng nặng, cồng kềnh bằng một nền tảng linh hoạt hơn.

HIMAR bản Nga22 2 2
Hệ thống pháo Kama - Ảnh: Bộ Quốc phòng Nga

Về cấu hình, Kama được trang bị 6 ống phóng, có khả năng sử dụng toàn bộ các loại đạn Smerch hiện có, bao gồm cả đạn dẫn đường vệ tinh, với tầm bắn tối đa khoảng 90km. Ưu thế cốt lõi của thiết kế này nằm ở tính cơ động cao, khả năng triển khai nhanh và thời gian nạp đạn ngắn, chỉ khoảng 8 phút.

Những đặc điểm đó tiếp tục được duy trì và phát triển trên Sarma. So với các hệ thống tiền nhiệm như Tornado-S hay BM-30 Smerch, Sarma tập trung mạnh vào việc giảm trọng lượng và tăng khả năng cơ động. Việc giữ cấu hình 6 ống phóng cỡ 300mm trên khung gầm KamAZ-63501 bọc thép giúp tổng khối lượng hệ thống giảm xuống khoảng 10 tấn, thấp hơn đáng kể so với mức hơn 30 tấn của Tornado-S, qua đó nâng cao khả năng sống sót và tính linh hoạt trong điều kiện chiến trường hiện đại.

HIMAR bản Nga22 2
Pháo phản lực đa nòng Tornado-S của quân đội Nga - Ảnh: Sputnik

Bước tiến về công nghệ dẫn đường và đạn dược

Hiệu quả thực tế của Sarma không phụ thuộc nhiều vào nền tảng khung gầm, mà chủ yếu nằm ở các loại đạn và hệ thống dẫn đường đi kèm. Những đơn đặt hàng và thông tin công bố gần đây cho thấy Nga đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ các rocket hiệu chỉnh quỹ đạo đơn giản sang các dòng đạn dẫn đường có độ chính xác cao hơn. Theo các nguồn công khai, Sarma được thiết kế để sử dụng nhiều loại đạn khác nhau, bao gồm đạn nổ phá mảnh 9M543, đạn dẫn đường 9M543L, đạn chùm 9M549, cùng các biến thể mới hơn như 9M557 và 9M558.

Một số phân tích độc lập cho rằng các đạn dẫn đường thế hệ mới của Nga, tương tự những loại đang được triển khai trên hệ thống Tornado-S, có thể đạt sai số vòng tròn (CEP) trong khoảng 5 - 15 mét nhờ kết hợp dẫn đường quán tính với hỗ trợ vệ tinh. Nếu Sarma có thể triển khai ổn định các loại đạn như 9M543L hoặc 9M558 với mức độ chính xác này trên quy mô lớn, khoảng cách về năng lực pháo binh chính xác giữa Nga và các nước phương Tây nhiều khả năng sẽ được thu hẹp.

HIMAR bản Nga22
Hệ thống gồm 6 ống phóng cỡ 300 mm, có khả năng sử dụng nhiều loại đạn khác nhau - Ảnh: Wforum.

Ngoài các đầu đạn nổ thông thường, Nga cũng được cho là đang nghiên cứu những loại đầu đạn chuyên dụng cho cỡ nòng 300mm. Các phương án được nhắc tới bao gồm đạn con tự dẫn chống tăng, nhằm tấn công các khu vực tập kết xe bọc thép, cũng như các đầu dò radar thụ động phục vụ nhiệm vụ chế áp hệ thống phòng không đối phương. Những định hướng này cho thấy Sarma không chỉ được phát triển như một hệ thống pháo phản lực thuần túy, mà đang được mở rộng vai trò thành một nền tảng phóng đa năng, có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu tác chiến khác nhau trên chiến trường hiện đại.

So sánh trực diện: Sarma và HIMARS

Truyền thông Nga thường đặt Sarma vào thế so sánh trực tiếp với hệ thống phóng rocket M142 HIMARS của Mỹ và xem đây là một đối thủ tương xứng. Cách tiếp cận này có cơ sở nhất định, khi cả hai hệ thống đều theo đuổi triết lý thiết kế tương đồng: sử dụng khung gầm bánh lốp cơ động cao, mang 6 ống phóng và được tích hợp hệ thống điều khiển hỏa lực số hóa với mức độ tự động hóa lớn. Với Sarma, đó là 6 ống phóng cỡ 300mm, trong khi HIMARS sử dụng 6 ống cỡ 227mm cho đạn pháo GMLRS.

Xét về hỏa lực lý thuyết, Nga cho rằng Sarma có ưu thế nhờ cỡ nòng lớn hơn và tầm bắn công bố lên tới khoảng 120km, cao hơn mức 70 - 84km của các loại đạn GMLRS tiêu chuẩn mà HIMARS thường sử dụng. Tuy nhiên, bức tranh so sánh trở nên phức tạp hơn khi tính đến những nâng cấp gần đây từ phía Mỹ. Từ năm 2024, Mỹ đã bắt đầu sản xuất đạn ER-GMLRS, giúp HIMARS đạt tầm bắn hiệu quả khoảng 150km, vượt con số hiện được công bố đối với Sarma.

himars-tai-ukraine-reuters.png
Hệ thống pháo phản lực cơ động cao M142 HIMARS do Mỹ phát triển được triển khai tại Ukraine - Ảnh: Reuters

Đáng chú ý, các tuyên bố trước đây của Nga về khả năng Sarma đạt tầm bắn tới 200km không còn xuất hiện trong những báo cáo gần đây, làm dấy lên nhận định rằng Nga có thể vẫn gặp thách thức trong việc hoàn thiện các loại đạn dẫn đường tầm xa mới. Bên cạnh đó, HIMARS sở hữu một hệ sinh thái vũ khí đã được phát triển và kiểm chứng, với khả năng phóng tên lửa đạn đạo chiến thuật ATACMS có tầm bắn khoảng 300km và trong tương lai là PrSM (tên lửa đạn đạo chiến thuật tầm ngắn) với tầm bắn vượt 400km. Điều này cho phép các chỉ huy Mỹ có nhiều lựa chọn tấn công ở các cấp độ khác nhau từ cùng một bệ phóng, trong khi Sarma hiện chưa thể cung cấp mức độ linh hoạt tương đương.

Chiến lược phân tán lực lượng và bài toán chi phí

Triển khai Sarma có thể được xem là phản ứng của Nga trước áp lực ngày càng lớn từ năng lực trinh sát, chỉ thị mục tiêu và phản pháo của Ukraine. Trong bối cảnh đó, học thuyết pháo binh Nga đang điều chỉnh theo hướng phân tán lực lượng, hình thành các đơn vị hỏa lực nhỏ hơn, có khả năng tiếp nhận dữ liệu mục tiêu số hóa, thực hiện loạt bắn ngắn và nhanh chóng rời khỏi vị trí để giảm nguy cơ bị phát hiện và tấn công.

Xét về chi phí, Sarma được đánh giá là phương án tương đối tiết kiệm. Giá ước tính cho mỗi bệ phóng và xe nạp đạn thấp hơn đáng kể so với các hệ thống pháo phản lực hạng nặng trước đây. Việc sử dụng khung gầm xe tải KamAZ, vốn dựa trên chuỗi cung ứng dân sự sẵn có, cũng giúp đơn giản hóa khâu sản xuất và hậu cần. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhà máy Motovilikhinskiye - đơn vị chịu trách nhiệm chế tạo trong bối cảnh doanh nghiệp này từng gặp khó khăn về tài chính và năng lực sản xuất.

Theo các dữ liệu mua sắm công khai, Bộ Quốc phòng Nga đã đặt hàng hai tiểu đoàn Sarma đầu tiên, bao gồm các bệ phóng và xe nạp đạn tương ứng, nhằm phục vụ mục đích thử nghiệm trong điều kiện tác chiến thực tế. Cách tiếp cận này cho thấy Nga đang thận trọng đánh giá hiệu quả của hệ thống mới, nhất là trong môi trường chiến trường có mật độ UAV cao và khả năng phản pháo nhanh.

Hoàng Vũ