Nhịp đập công nghệ

Ung thư phổi tế bào nhỏ “lật kèo”: Sống 5 năm tăng từ 3% lên 12%

Hồ Quang 05/02/2026 10:49

Từng chỉ 3% bệnh nhân sống sau 5 năm, ung thư phổi tế bào nhỏ nay ghi nhận tỷ lệ sống 12% nhờ liệu pháp miễn dịch, đánh dấu bước ngoặt lịch sử điều trị.

Mới đây, tại Hội nghị mùa xuân Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Chợ Rẫy. Những dữ liệu cập nhật từ Hội Ung thư Nội khoa châu Âu (ESMO) đã được công bố, chính thức xác lập một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Lần đầu tiên trong lịch sử, y học ghi nhận những bệnh nhân mắc thể ung thư hung hãn bậc nhất này có thể chạm tới cột mốc sống còn 5 năm, thậm chí 6 năm, nhờ nền tảng liệu pháp miễn dịch Atezolizumab.

Cuộc cách mạng “cởi trói” hệ miễn dịch

Trong suốt hơn bốn thập kỷ, ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) được ví như một “lãnh địa chết” của y học, với tiên lượng u ám và các phương pháp điều trị gần như giẫm chân tại chỗ.

ung-thu-phoi-te-bao-nho-lat-keo-song-5nam-tu-tu-2-len-12-hinh-anh.png
Từng chỉ 3% bệnh nhân sống sau 5 năm, ung thư phổi tế bào nhỏ nay ghi nhận tỷ lệ sống 12% nhờ liệu pháp miễn dịch, đánh dấu bước ngoặt lịch sử điều trị - Ảnh: minh họa

Khác với ung thư phổi không tế bào nhỏ, thể bệnh này đặc trưng bởi tốc độ phân chia tế bào cực nhanh, diễn tiến rầm rộ và khả năng di căn sớm, tàn khốc. Thực tế lâm sàng cho thấy, có tới hai phần ba số bệnh nhân được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn lan tràn, tức các tế bào ác tính đã di cư ra ngoài lồng ngực.

Theo BSCK2 Vương Đình Thy Hảo – Phó trưởng khoa Hóa xạ trị, Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Chợ Rẫy, từ những năm 1970 cho đến trước năm 2018, “vũ khí” duy nhất của y học trong điều trị SCLC là hóa trị với các phác đồ kinh điển Cisplatin hoặc Carboplatin kết hợp Etoposide. Mặc dù ban đầu ung thư phổi tế bào nhỏ đáp ứng khá nhạy với hóa trị, tạo ra cảm giác thuyên giảm, nhưng đó chỉ là khoảng lặng ngắn ngủi trước cơn bão.

Bệnh hầu như luôn tái phát nhanh chóng với mức độ kháng thuốc mạnh mẽ. Các thống kê lạnh lùng cho thấy, trung vị thời gian sống thêm không bệnh tiến triển chỉ hơn 4 tháng, trong khi thời gian sống còn toàn bộ chưa đầy 9 tháng. Đau xót hơn, tỷ lệ sống sau 5 năm trong kỷ nguyên hóa trị chỉ dao động quanh mức 3%. “Bức tường thành” u tối ấy đã tồn tại suốt hơn 40 năm, chôn vùi hy vọng của hàng triệu bệnh nhân, cho đến khi cơ chế miễn dịch được đánh thức.

Sự ra đời của các liệu pháp miễn dịch ức chế chốt kiểm soát (checkpoint inhibitors) đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Cơ sở khoa học của bước tiến này nằm ở việc giải mã cơ chế “lẩn trốn” của khối u: các tế bào ung thư phổi tế bào nhỏ sử dụng phối tử PD-L1 để gắn vào thụ thể PD-1 trên tế bào T, từ đó “khóa tay” hệ miễn dịch, khiến các tế bào bảo vệ cơ thể rơi vào trạng thái bất hoạt.

Phân tích của bác sĩ Hảo cho thấy Atezolizumab – một kháng thể đơn dòng – hoạt động như chiếc chìa khóa giải mã, ngăn chặn sự tương tác PD-1/PD-L1. Khi được phối hợp với hóa trị, thuốc tạo ra một đòn tấn công kép: hóa trị tiêu diệt tế bào u và giải phóng các kháng nguyên lạ, trong khi Atezolizumab khôi phục khả năng nhận diện và tiêu diệt khối u của tế bào T, từ đó tạo đáp ứng miễn dịch sâu và bền vững hơn.

“Đây chính là lý do Atezolizumab trở thành liệu pháp miễn dịch đầu tiên được phê duyệt trong điều trị bước một ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan tràn, chấm dứt chuỗi thất bại của hơn 40 thử nghiệm lâm sàng pha 3 trước đó”, bác sĩ Hảo nhấn mạnh.

Kỳ tích 12%: Phá vỡ giới hạn sống còn 5 năm và 6 năm

Bằng chứng rõ ràng nhất cho sự thay đổi ngoạn mục này đến từ nghiên cứu nền tảng IMpower133 – một thử nghiệm lâm sàng pha 3, ngẫu nhiên, mù đôi, so sánh hiệu quả của việc bổ sung Atezolizumab vào phác đồ hóa trị tiêu chuẩn so với giả dược. Kết quả đã tạo nên “cơn địa chấn” trong giới ung bướu khi chứng minh nguy cơ tử vong của bệnh nhân giảm tới 30%.

Không giống các liệu pháp trước đây, đường cong sống còn của nhóm sử dụng Atezolizumab không chỉ tách biệt rõ ràng mà còn duy trì khoảng cách theo thời gian. Tại mốc 18 tháng – thời điểm mà theo diễn tiến tự nhiên đa số bệnh nhân đã tử vong – phác đồ mới vẫn giúp hơn một phần ba số bệnh nhân tiếp tục sống. Đồng thời, nguy cơ bệnh tiến triển hoặc tử vong giảm 23%, kéo dài thời gian sống thêm không bệnh tiến triển, mang lại những khoảng thời gian sống có chất lượng cho người bệnh.

Nếu các kết quả ban đầu mở ra hy vọng, thì dữ liệu theo dõi dài hạn mới thực sự khẳng định tính cách mạng của liệu pháp này. Nghiên cứu mở rộng IMbrella A, tiếp nối IMpower133, đã cung cấp cái nhìn chưa từng có về khả năng sống còn dài hạn ở bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan tràn.

“Chúng ta đang nói tới một cột mốc lịch sử: Atezolizumab là liệu pháp miễn dịch đầu tiên và duy nhất, tính đến thời điểm hiện tại, có bằng chứng sống còn toàn bộ lên tới 5 năm và 6 năm cho thể bệnh này. Cụ thể, tỷ lệ bệnh nhân còn sống tại thời điểm 5 năm đạt 12% và vẫn duy trì ở mức 11% tại thời điểm 6 năm. So với con số khoảng 3% của quá khứ, đây là bước nhảy vọt mang tính lịch sử”, bác sĩ Hảo chia sẻ.

Điều này đồng nghĩa, cứ 100 bệnh nhân từng phải đối mặt với “bản án tử” của giai đoạn lan tràn, nay đã có hơn 10 người có thể chung sống lâu dài với bệnh, tương tự nhiều bệnh lý mạn tính khác.

IMforte và ESMO 2025: Tối ưu hóa “khoảng lặng” điều trị duy trì

Không dừng lại ở những thành tựu đã đạt được, y học thế giới tiếp tục tìm cách tối ưu hóa phác đồ điều trị. Theo BSCK2 Vương Đình Thy Hảo, tại Hội nghị Ung thư Nội khoa châu Âu (ESMO) 2025, một hướng tiếp cận mới đầy triển vọng đã được công bố thông qua nghiên cứu IMforte.

Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn duy trì – giai đoạn then chốt sau khi bệnh nhân hoàn tất liệu trình hóa trị kết hợp miễn dịch. Thay vì duy trì đơn thuần Atezolizumab như phác đồ hiện hành, các nhà khoa học đã thử nghiệm việc phối hợp thêm Lurbinectedin, một thuốc ức chế phiên mã oncogene.

Kết quả cho thấy sự cải thiện vượt trội cả về thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) lẫn sống còn toàn bộ (OS). Cụ thể, phối hợp Lurbinectedin và Atezolizumab trong giai đoạn duy trì giúp giảm 46% nguy cơ bệnh tiến triển hoặc tử vong (HR=0,54). Trung vị sống còn toàn bộ kể từ khi bắt đầu duy trì đạt 13,2 tháng, cao hơn đáng kể so với 10,6 tháng ở nhóm chỉ dùng Atezolizumab, tương ứng giảm 27% nguy cơ tử vong.

Đáng chú ý, lợi ích này được ghi nhận đồng nhất trên hầu hết các phân nhóm bệnh nhân, bất kể mức độ đáp ứng ban đầu với hóa trị hay gánh nặng khối u còn lại. Mô hình phối hợp mới cũng cho thấy khả năng kiểm soát tốt hơn cả các tổn thương đích và không đích, đồng thời giảm tỷ lệ tái phát tại các vị trí mới – một bước tiến quan trọng, hứa hẹn sớm được đưa vào các khuyến cáo điều trị.

Nhìn lại chặng đường từ những phác đồ hóa trị độc hại của thế kỷ trước đến các liệu pháp miễn dịch tinh trúng đích ngày nay, có thể thấy rõ cơ sở cho sự lạc quan trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Atezolizumab hiện đã được các tổ chức uy tín như NCCN và ESMO khuyến cáo là nền tảng điều trị chuẩn cho bệnh nhân giai đoạn lan tràn.

Hồ Quang