‘Hào quang Shark Tank’ thành lá bùa trục lợi
Trong nhiều năm qua, Shark Tank Việt Nam được xem như là biểu tượng của tinh thần khởi nghiệp, nơi những ý tưởng non trẻ có cơ hội tiếp cận nguồn vốn, tri thức và ánh sáng truyền thông.
Shark - tấm áo bảo chứng đầy uy tín
Bộ Công an vừa ra thông báo đề nghị các bị hại trong vụ Shark Thủy (tới hơn 10.000 người) cung cấp thông tin. Dạo này một số việc dù không lớn nhưng lại nhắc tôi cứ phải nhớ đến các Shark, từ Shark Thủy đến Shark Bình.
Shark Bình (Nguyễn Hòa Bình) bị khởi tố và bắt tạm giam trong một vụ án liên quan đến dự án tiền số AntEx, với các cáo buộc thuộc nhóm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và vi phạm quy định về kế toán. Cơ quan điều tra xác định dự án tiền số này có dấu hiệu huy động vốn, phát hành token và sử dụng dòng tiền theo cách gây thiệt hại cho nhà đầu tư; nhiều tài sản liên quan đến vụ án đã bị phong tỏa để phục vụ điều tra.
Shark Thủy (Nguyễn Ngọc Thủy) thì bị truy tố trong một đại án kinh tế liên quan đến huy động vốn, bán cổ phần không có thật trong hệ sinh thái giáo dục. Theo cáo trạng, số tiền mà Shark Thủy bị cáo buộc chiếm đoạt lên tới hàng nghìn tỷ đồng, với hơn 10.000 bị hại. Vụ án còn mở rộng sang tội đưa hối lộ và khởi tố thêm nhiều đồng phạm.
Hai vụ việc, hai lĩnh vực khác nhau, tiền số và giáo dục nhưng cùng chung một điểm: niềm tin xã hội được khuếch đại bởi truyền thông. Một điểm chung dĩ nhiên nữa: Các Shark đều trở thành “người của công chúng”, được biết tên biết tuổi từ “bể cá” Shark Tank trên truyền hình.
Không thể phủ nhận blockchain và tài sản số mở ra những khả năng mới: giao dịch nhanh, không biên giới, mô hình gọi vốn linh hoạt. Nhưng trong bối cảnh pháp lý Việt Nam, tiền số không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp, và việc đầu tư chủ yếu dựa trên kỳ vọng tăng giá.
Với 3 lớp rủi ro chồng lên nhau, gồm rủi ro thị trường (biến động giá cực mạnh, dễ bị thao túng), rủi ro mô hình (ranh giới mong manh giữa gọi vốn hợp pháp và mô hình đa cấp trá hình), rủi ro pháp lý (khi dự án đổ vỡ, nhà đầu tư khó được bảo vệ như các kênh tài chính chính thống), các dự án tiền số muốn thu hút người tham gia thường cần một dạng “bảo chứng mềm” để làm mờ đi những lo ngại về rủi ro ấy. Và danh hiệu Shark cùng hình ảnh được xây dựng trên truyền hình vừa vặn phù hợp.
Nếu hào quang chỉ là vô tình, thì trách nhiệm thuộc về ai?
Trong cả 2 “vụ Shark”, chúng ta đều thấy nổi lên tâm lý đám đông và hào quang truyền hình.
Cơ chế vận hành của các cỗ máy mà 2 Shark tạo lập đều dựa trên vài chân kiềng giống nhau. Thứ nhất, chân kiềng “Thần tượng hóa doanh nhân”. Khi một cá nhân được giới thiệu là “Shark” trên sóng quốc gia, công chúng mặc nhiên gán cho họ năng lực thẩm định, đạo đức kinh doanh và độ an toàn cao hơn mức bình thường. Phải thế nào mới lên sóng truyền hình quốc gia để mà thẩm định doanh nghiệp khác chứ?
Thứ hai, luôn có sự bất cân xứng thông tin. Nhà đầu tư cá nhân không có khả năng kiểm tra sổ sách, dòng tiền, pháp nhân, họ chỉ dựa vào hình ảnh của người lãnh đạo dự án hay doanh nghiệp, và uy tín trên truyền thông. Người có tiếng mặc định là người đáng tin.
Châng kiềng thứ ba là kỳ vọng lợi nhuận. Tiền số thì hứa hẹn nhân bội số lượng thu về. Giáo dục thì hứa hẹn “tăng trưởng bền vững”. Cả hai đều đánh trúng khát vọng làm giàu nhanh của nhà đầu tư trong bối cảnh kinh tế còn nhiều bất định.
Chương trình Shark Tank trên truyền hình đã góp phần tạo ra “bối cảnh tin cậy”, nơi quyết định đầu tư được đưa ra và đón nhận dễ dàng hơn. Khi các vụ án kinh tế lớn như trên liên quan đến những gương mặt từng xuất hiện trong chương trình truyền hình lần lượt bị phanh phui, một câu hỏi không thể né tránh được đặt ra: Truyền hình với sức mạnh định hình niềm tin có phải đã vô tình trở thành “bảo chứng uy tín” cho những cuộc huy động vốn đầy rủi ro cho người xem?
Câu hỏi đặt ra không chỉ là số phận pháp lý của từng cá nhân, mà nó còn chạm tới trách nhiệm xã hội của truyền thông, nơi ranh giới giữa giới thiệu, tôn vinh và quảng cáo niềm tin mỏng manh hơn chúng ta tưởng.
Câu hỏi đặt ra không phải để “buộc tội” truyền hình. Nhưng sau những vụ án, rốt cục vẫn phải giải đáp một điều: Nếu hào quang truyền hình có thể bị sử dụng để trục lợi, gây ra thiệt hại cho cả chục nghìn người, thì vẫn phải có ai đó chịu trách nhiệm cho sự ban phát hào quang này chứ?