Từ khát vọng 'Make in Vietnam' đến chiến lược AI chủ quyền
Ngày 14.1.2020, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 01/CT-TTg về thúc đẩy phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam. Sau nửa thập niên, "phát súng lệnh" này không chỉ thay đổi diện mạo ngành công nghệ mà còn tạo ra một thế hệ doanh nghiệp mới: Tự tin làm chủ công nghệ lõi và xác lập chủ quyền số quốc gia thông qua Trí tuệ nhân tạo (AI).
Chỉ thị 01 và cuộc cách mạng tư duy "Make in Vietnam"

Nhìn lại bối cảnh 5 năm trước, ngành công nghệ Việt Nam chủ yếu vẫn nằm ở phân khúc thấp của chuỗi giá trị: gia công và lắp ráp. Chỉ thị 01/CT-TTg ra đời đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử khi lần đầu tiên đưa khái niệm "Make in Vietnam" trở thành chiến lược quốc gia. Mục tiêu không chỉ là lắp ráp tại Việt Nam, mà phải là sáng tạo, thiết kế và sản xuất tại Việt Nam.
Thống kê sau 5 năm, cộng đồng doanh nghiệp công nghệ số đã có sự phát triển bùng nổ về số lượng và chất lượng. Từ những bước đi chập chững ban đầu, đến nay Việt Nam đã có hơn 67.000 doanh nghiệp công nghệ số. Tỷ trọng đóng góp của kinh tế số vào GDP quốc gia không ngừng tăng trưởng, đạt mức xấp xỉ 15%, khẳng định vai trò là động lực chính cho tăng trưởng bền vững.

Sự chuyển dịch này không chỉ nằm ở con số mà còn ở "tâm thế". Các doanh nghiệp từ lớn đến nhỏ đã chuyển từ tư duy "đi mua, đi thuê" sang tư duy "tự xây dựng". Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam không bị bỏ lại phía sau trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Viettel và bước đi tiên phong: Kích hoạt "AI chủ quyền"
Một trong những minh chứng sống động nhất cho sự trưởng thành của doanh nghiệp công nghệ số sau 5 năm thực hiện Chỉ thị 01 chính là chiến lược của Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel). Ngày 6.2, Viettel đã chính thức đưa vào vận hành hệ thống siêu máy tính NVIDIA DGX B200 đầu tiên do Việt Nam sở hữu. Đây là nền tảng hạ tầng tính toán hiệu năng cao hiện đại bậc nhất thế giới, phục vụ nghiên cứu và phát triển các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) thế hệ mới, góp phần hình thành năng lực AI lõi trong nước. Đây đồng thời là việc kích hoạt chiến lược "AI chủ quyền" (Sovereign AI) - một khái niệm mới nhưng mang tính sống còn đối với an ninh quốc gia.

Việc Viettel đầu tư vào AI chủ quyền không chỉ là chạy theo xu hướng công nghệ toàn cầu. Đó là lời giải cho bài toán tự chủ. AI chủ quyền bao gồm ba trụ cột chính mà doanh nghiệp Việt đang nỗ lực làm chủ:
Hạ tầng siêu tính toán (HPC): Viettel đã đầu tư hệ thống tính toán hiệu năng cao hàng đầu khu vực. Nếu không có hạ tầng này, các doanh nghiệp Việt sẽ phải thuê "não bộ" từ nước ngoài, dẫn đến rủi ro về chi phí và bảo mật.
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt: Các công cụ như ChatGPT hay Gemini dù thông minh nhưng vẫn tồn tại những hạn chế về hiểu biết văn hóa, lịch sử và đặc thù ngôn ngữ Việt Nam. AI "Make in Viet Nam" được huấn luyện trên nguồn dữ liệu sạch, chuẩn xác của người Việt, đảm bảo tính đúng đắn về chính trị và giá trị văn hóa.

Dữ liệu là tài sản quốc gia: Trong kỷ nguyên số, dữ liệu là "dầu mỏ" mới. Việc xây dựng AI chủ quyền giúp giữ lại nguồn tài nguyên quý giá này trong lòng đất nước, phục vụ cho chính người dân và Chính phủ Việt Nam thay vì chảy ra các máy chủ xuyên biên giới.
Hệ sinh thái doanh nghiệp: Từ "tứ trụ" đến hàng vạn Startup
Sự thành công của Chỉ thị 01 không chỉ nằm ở các "ông lớn" với sự hình thành rõ rệt của 4 loại hình doanh nghiệp công nghệ số:
Các tập đoàn lớn (Viettel, VNPT, FPT, CMC...): Đóng vai trò dẫn dắt, đầu tư vào hạ tầng và công nghệ nguồn.
Doanh nghiệp dịch vụ IT: Chuyển hướng mạnh mẽ từ gia công sang cung cấp giải pháp chuyển đổi số tổng thể.
Doanh nghiệp Startup sáng tạo: Tập trung vào các thị trường ngách, giải quyết những nỗi đau cụ thể của xã hội bằng AI, Blockchain, IoT.
Doanh nghiệp sản xuất công nghệ: Bắt đầu làm chủ các thiết bị phần cứng thông minh, thiết bị 5G.
Sự liên kết giữa các loại hình doanh nghiệp này tạo nên một hệ sinh thái cộng sinh. Khi các tập đoàn lớn như Viettel cung cấp hạ tầng AI chủ quyền, đó sẽ là bệ phóng cho hàng ngàn doanh nghiệp nhỏ hơn phát triển ứng dụng trên nền tảng đó, tạo ra giá trị gia tăng khổng lồ cho nền kinh tế.
Những thách thức trong chặng đường kế tiếp
Mặc dù đạt được những kết quả rực rỡ, nhưng sau 5 năm, chúng ta cũng nhận thấy những rào cản cần vượt qua. Thứ nhất là khoảng trống về nhân lực. Ngành công nghệ số Việt Nam đang khát nhân sự trình độ cao về AI và bán dẫn. Thứ hai là hành lang pháp lý. Các quy định về thử nghiệm công nghệ mới (Sandbox) cần được thực hiện quyết liệt hơn để doanh nghiệp dám nghĩ, dám làm.
Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh toàn cầu là cực kỳ lớn. Khi các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản đang đổ hàng tỷ USD vào AI, Việt Nam cần một chiến lược tập trung, tránh dàn trải để tối ưu hóa nguồn lực hạn hẹp.
Viết tiếp khát vọng hùng cường

Nhìn lại hành trình 5 năm qua, Chỉ thị 01/CT-TTg đã hoàn thành sứ mệnh thay đổi nhận thức và tạo nền móng vững chắc. Bước sang giai đoạn tiếp theo, "Make in Viet Nam" không còn là một khẩu hiệu cổ động, mà đã trở thành năng lực thực chiến.
Việc làm chủ AI chủ quyền, như cách Viettel đang thực hiện, chính là lời khẳng định mạnh mẽ: Việt Nam không chỉ là quốc gia tiêu dùng công nghệ, mà là quốc gia tự chủ về công nghệ. Đây là con đường duy nhất để chúng ta hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.
Tương lai của công nghệ số Việt Nam đang nằm trong tay những doanh nghiệp dám dấn thân vào những "vùng đất khó". Với sự hỗ trợ sát sao từ Chính phủ và tinh thần tự cường dân tộc, kỷ nguyên AI chủ quyền của Việt Nam đã chính thức bắt đầu.