Chuyện người miền Nam ăn Tết trong văn chương học giả Vương Hồng Sển
Qua hồi ký Vương Hồng Sển, Tết Nam Bộ hiện lên khoan hậu, với lễ tiết, kiêng cữ, món ăn dân dã và tiếng cười “dật lạc thái bình”.

Tết của sự khoan hậu và tâm thế “dật lạc thái bình”
Trong văn chương và những dòng hồi ký giàu chất kể chuyện của học giả Vương Hồng Sển, ngày Tết không chỉ là dịp nghỉ ngơi hay đoàn tụ, mà còn là một “bảo tàng sống” của văn hóa Nam Bộ. Ông viết về Tết như người vừa trải qua, vừa đứng ngoài quan sát, vừa thương nhớ, vừa mỉm cười bằng giọng văn hóm hỉnh, đôi khi châm biếm nhẹ nhàng, nhưng luôn thấm đẫm sự trân trọng đối với nếp nhà xưa.
.jpg)
Với vốn sống dày dặn, sự am hiểu phong tục và thói quen ghi chép kỹ lưỡng, Vương Hồng Sển đã để lại một kho tư liệu quý giá về đời sống Tết miền Nam trước và sau những biến động lịch sử. Đọc hồi ký của ông, người ta thấy được không khí Tết Nam Bộ vừa rộn ràng vừa đằm thắm, vừa phóng khoáng mà vẫn nghiêm cẩn trong lễ tiết, nơi từng cử chỉ và lời nói đều mang ý nghĩa cầu may, cầu bình an.
Trong bài viết Cảm tưởng về Tết trong Nam (1967), Vương Hồng Sển dành những lời lẽ nồng hậu khi nhắc đến cái Tết miền Nam. Ông nhìn Nam Bộ như vùng đất “tiền rừng bạc biển”, nơi thiên nhiên hào phóng, thời tiết ấm áp, hiếm khi phải đối diện với cảnh chết đói hay chết rét như nhiều miền khác.
Chính điều kiện khí hậu ấy tạo nên một tâm thế ăn Tết rất riêng. Người miền Nam, theo ông, đón Tết bằng tinh thần “xả hơi”, nhẹ gánh sau một năm lao động vất vả. Không khí Tết không mang dáng vẻ co ro, chịu đựng, mà là sự vui tươi, thảnh thơi, có phần “được quyền hưởng thụ” một cách chính đáng.

Vương Hồng Sển dùng cụm từ “dật lạc thái bình” để mô tả cảnh người nông dân miền Nam trước năm 1945: ăn Tết không chỉ để cúng ông bà mà còn để vui chơi thỏa chí, để sống chậm lại, để nhìn quanh xóm giềng và nhận ra mình còn có một cộng đồng thân thuộc.
Trong cảm thức của ông, cái Tết Nam Bộ mang hơi hướng thái bình và khoan hậu, bởi vùng đất này vốn rộng rãi, con người cũng rộng rãi. Người ta ít tính toán, ít cực đoan, và dường như ngày Tết càng làm tính tình hào sảng ấy bộc lộ rõ hơn.
Lễ Tết trong nhà: giao thừa là thời khắc phải “thanh bai”
Điều đáng quý trong văn chương Vương Hồng Sển là ông không chỉ tả cảnh vui, mà còn ghi chép tỉ mỉ những quy tắc ứng xử, những điều kiêng cữ của người Nam Bộ xưa. Ông cho rằng từ chạng vạng tối giao thừa trở đi, không khí trong nhà phải giữ sự bình tịnh, bởi đây là lúc tổ tiên trở về ăn Tết cùng con cháu.
Ông nhắc nhở một nguyên tắc rất Nam Bộ mà cũng rất truyền thống: “nói phải lựa lời, cử chỉ phải thanh bai”. Cái “thanh bai” ấy không chỉ là lịch sự bề ngoài, mà là biểu hiện của lòng kính trọng với bề trên, với người đã khuất và may mắn của gia đình.
Trong ký ức của ông, người lớn thường dặn con cháu tránh cãi cọ, tránh nói lời xui, tránh làm rơi vỡ đồ đạc. Ngày Tết, nhất là mồng Một, mọi hành vi đều được xem như dấu hiệu báo trước vận số năm mới. Vì vậy, nhà nào cũng cố giữ hòa khí, giữ nụ cười, giữ sự yên lành.
Tết trong văn Vương Hồng Sển không thiếu những chi tiết vừa dân gian vừa thú vị. Ông kể chuyện người Nam Bộ xưa có thói quen xem điềm lành. Đó là kiểu “bói” đời thường, không mê tín nặng nề, mà giống như một trò chơi tinh thần giúp con người có niềm tin.
Có người thức giao thừa để nghe tiếng gà gáy, nghe tiếng chuột túc tắc trong bếp, hoặc nhìn ngọn đèn dầu cháy mạnh hay yếu để đoán năm mới thịnh suy. Vương Hồng Sển ghi lại hình ảnh “tim bằng cỏ bấc trổ bông” (Cảm tưởng về Tết trong Nam) câu này mang ý nghĩa hoài niệm sâu sắc về một tâm hồn nhẹ nhàn bình dị không vướng ưu phiền như một biểu tượng của sự sống nhỏ nhoi nhưng bền bỉ, thứ sự sống mà người quê Nam Bộ rất tin tưởng.

Trong cái nhìn của ông, những tập tục này tuy đơn sơ nhưng phản ánh sâu sắc tâm lý người nông dân: họ sống dựa vào thiên nhiên, nên luôn muốn đọc ra tín hiệu của trời đất trước một năm dài mưa nắng.
Giữa những dòng hoài niệm, Vương Hồng Sển cũng bộc lộ rõ quan điểm cá nhân. Là người yêu thiên nhiên và trọng cái đẹp, ông thẳng thắn phê phán tục hái lộc theo kiểu bẻ cành, bẻ lá đêm giao thừa. Ông xem đó là hành vi “thô lậu”, không phù hợp với ý nghĩa tốt đẹp của ngày đầu năm.
Quan điểm này cho thấy Vương Hồng Sển không chỉ ghi chép phong tục như một nhà khảo cứu, mà còn có thái độ lựa chọn văn hóa. Ông tôn trọng truyền thống, nhưng không cổ súy những thói quen làm méo mó truyền thống.
Cái “lộc” trong quan niệm của ông không nằm ở việc bẻ một nhánh cây, mà nằm ở tâm thiện lành, ở nếp sống tử tế, ở sự vun vén cho gia đình và cộng đồng.
Vương Hồng Sển, báo xuân và món quà tinh thần ngày Tết
Một chi tiết quan trọng trong những khảo cứu của Vương Hồng Sển là việc ông xác định Nam Phong tạp chí với số Tết năm 1918 chính là “thủy tổ” của phong trào báo Xuân ở Việt Nam.
Với ông, báo xuân không chỉ là ấn phẩm báo chí, mà là món quà tinh thần thanh nhã mà người xưa dành tặng nhau trong dịp năm mới. Ông đánh giá cao giá trị văn thơ của số báo Tết Nam Phong và xem đó như dấu mốc văn hóa quan trọng: từ đây, Tết không chỉ có bánh trái, nhang đèn, mà còn có chữ nghĩa, có thi ca, có suy tưởng.
Cách nhìn này rất đặc trưng của Vương Hồng Sển: ông luôn tìm thấy “hồn vía” văn hóa trong những thứ tưởng chừng nhỏ bé.
Trong các tác phẩm như Sài Gòn năm xưa hay Hơn nửa đời hư, Tết hiện lên gần gũi hơn, đời thường hơn. Không chỉ là chuyện bàn thờ và phong tục, Tết còn là chuyện phố xá, hàng quán, tiếng rao, thú chơi, thói ăn uống.

Những ngày giáp Tết, Sài Gòn trong ký ức ông như khoác một lớp áo khác: người ta lo may áo mới, sửa soạn nhà cửa, lau chùi bàn ghế, đánh bóng lư đồng. Chợ hoa, chợ bánh, chợ mứt trở nên đông nghẹt. Những cuộc gặp gỡ đầu năm mang cả lễ nghĩa lẫn vui vẻ, bởi người Nam Bộ vốn thích “ăn nói cho có hậu”.
Đặc biệt, Vương Hồng Sển không quên nhắc đến phong vị ẩm thực. Ông từng kể chuyện cá lóc nướng phải ăn kèm rau sống vườn nhà và mắm nêm đậm đà mới đúng điệu. Trong cái nhìn của ông, món ăn ngày Tết không phải để phô trương, mà để gắn kết, để sum vầy, để ai đi xa cũng nhớ.
Tết Nam Bộ trong văn Vương Hồng Sển: vừa trần trụi, vừa đậm tình người
Tết qua ngòi bút Vương Hồng Sển hiện lên không hề bóng bẩy. Ông kể cả những cái nghèo, cái thiếu, những chuyện buồn vui lẫn lộn, nhưng chính sự “trần trụi” đó lại làm nên độ thật. Và trên hết, ông giữ được cái thần của miền Nam: một vùng đất rộng rãi, nơi người ta sống có tình, có nghĩa, có trước có sau.
Ngày nay, nhiều phong tục đã đổi khác. Tiếng pháo không còn, đèn dầu ít ai dùng, nhiều gia đình không còn tự gói bánh. Nhưng nhờ những trang văn của Vương Hồng Sển, Tết Nam Bộ xưa vẫn sống động như vừa mới hôm qua.
Đọc ông, người ta không chỉ thấy một cái Tết, mà thấy cả một nền văn hóa. Một cái Tết khoan hậu, ấm áp, nơi mỗi lời chúc đầu năm đều chứa hy vọng, và mỗi nén nhang giao thừa đều nhắc con người nhớ về cội nguồn.