TS Lê Bá Chí Nhân: Năm 2026 sẽ xác lập chuẩn mực mới cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp
Chuyên gia kinh tế, TS Lê Bá Chí Nhân cho rằng năm 2026 sẽ là giai đoạn củng cố nền tảng và xác lập chuẩn mực phát triển mới cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN).
Sau giai đoạn trầm lắng do tác động từ các vụ việc liên quan đến Vạn Thịnh Phát và Tân Hoàng Minh, thị trường TPDN đã ghi nhận sự phục hồi rõ nét. Tuy nhiên, trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên vào năm 2026 và duy trì mức hai con số trong các năm tiếp theo, nhu cầu vốn trung – dài hạn được dự báo gia tăng mạnh và TPDN là kênh vốn rất có ý nghĩa cho mục tiêu này.
Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với TS Lê Bá Chí Nhân, chuyên gia kinh tế cao cấp xoay quanh vấn đề này.
- Sau giai đoạn khủng hoảng niềm tin 2022–2023 và quá trình tái cấu trúc 2024–2025, ông đánh giá thị trường TPDN năm 2025 ra sao? Đâu là những điểm ông cho là đáng chú ý nhất?
TS Lê Bá Chí Nhân: Sau giai đoạn khủng hoảng niềm tin 2022–2023 và quá trình tái cấu trúc 2024–2025, theo tôi, thị trường TPDN năm 2025 đã bước sang trạng thái ổn định thận trọng, chưa thể nói là phục hồi hoàn toàn nhưng đã hình thành nền tảng phát triển bền vững hơn.
Thứ nhất, niềm tin thị trường đang được khôi phục từng bước. Sau giai đoạn nhiều doanh nghiệp chậm thanh toán, tái cơ cấu nợ và áp lực đáo hạn lớn, các giải pháp điều hành của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã giúp thị trường giảm trạng thái hoảng loạn, đồng thời tăng tính minh bạch trong phát hành.
Nhà đầu tư hiện có xu hướng lựa chọn trái phiếu có tài sản bảo đảm rõ ràng, doanh nghiệp phát hành có năng lực tài chính thực chất, thay vì chạy theo lãi suất cao như giai đoạn trước.

Thứ hai, quy mô phát hành tuy chưa bùng nổ nhưng chất lượng phát hành được cải thiện rõ rệt. Năm 2025 chứng kiến sự dịch chuyển từ phát hành đại trà sang phát hành có chọn lọc, tập trung vào nhóm doanh nghiệp đầu ngành, doanh nghiệp có dòng tiền ổn định như ngân hàng, hạ tầng, năng lượng và một phần bất động sản có dự án pháp lý đầy đủ. Đây là tín hiệu tích cực vì thị trường đang chuyển từ tăng trưởng nóng sang phát triển theo chiều sâu.
Thứ ba, cấu trúc nhà đầu tư có sự thay đổi đáng chú ý. Tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân giảm dần, trong khi nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là ngân hàng, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư, đóng vai trò lớn hơn. Điều này giúp thị trường chuyên nghiệp hơn, giảm rủi ro lan truyền tâm lý và nâng cao khả năng thẩm định rủi ro.
Thứ tư, áp lực đáo hạn trái phiếu vẫn là vấn đề cần theo dõi. Dù nhiều doanh nghiệp đã đàm phán gia hạn hoặc tái cấu trúc thành công, nhưng nghĩa vụ nợ tích lũy từ giai đoạn trước vẫn tạo áp lực thanh khoản trong trung hạn, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp bất động sản có dòng tiền phục hồi chậm.
Thứ năm, hành lang pháp lý đã hoàn thiện hơn nhưng vẫn đang trong quá trình thích ứng. Các quy định mới giúp siết chặt điều kiện phát hành, nâng chuẩn công bố thông tin, đồng thời buộc doanh nghiệp nâng cao quản trị tài chính. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc siết chuẩn cũng khiến tốc độ phát hành chưa thể tăng mạnh trở lại.
- Ước tính 209 nghìn tỷ đồng trái phiếu đáo hạn trong năm 2026, điều này tác động thế nào đến thị trường TPDN, thưa ông?
TS Lê Bá Chí Nhân: Khối lượng khoảng 209 nghìn tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn trong năm 2026, theo tôi, sẽ tạo ra áp lực đáng kể nhưng không mang tính “cú sốc hệ thống” như giai đoạn 2022–2023. Tác động của lượng đáo hạn này cần được nhìn nhận theo cả hai chiều rủi ro và cơ hội đối với thị trường.
Tôi cho rằng áp lực thanh khoản đối với doanh nghiệp phát hành sẽ gia tăng. Khối lượng đáo hạn lớn buộc nhiều doanh nghiệp phải chuẩn bị nguồn tiền trả nợ thông qua dòng tiền kinh doanh, tái cấp vốn hoặc xử lý tài sản. Những doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt, dòng tiền ổn định sẽ không gặp nhiều khó khăn. Ngược lại, nhóm doanh nghiệp có đòn bẩy cao, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, vẫn có thể đối mặt áp lực tái cơ cấu nợ.
Bên cạnh đó, lượng trái phiếu đáo hạn lớn sẽ thử thách niềm tin thị trường. Nếu các doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, điều này sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và hỗ trợ quá trình phục hồi thị trường trái phiếu. Ngược lại, nếu xuất hiện các trường hợp chậm trả mang tính dây chuyền, tâm lý thị trường có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Do đó, vai trò giám sát và điều tiết của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục rất quan trọng trong việc ổn định thị trường.
Mặt khác, áp lực đáo hạn có thể thúc đẩy quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường đã được siết chặt tiêu chuẩn phát hành, doanh nghiệp buộc phải nâng cao quản trị tài chính, minh bạch dòng tiền và sử dụng vốn hiệu quả hơn nếu muốn tiếp tục huy động vốn qua kênh trái phiếu. Điều này góp phần nâng chất lượng tín dụng chung của thị trường.

Ngoài ra, đây cũng là phép thử đối với khả năng tái cấp vốn của thị trường. Nếu điều kiện phát hành thuận lợi, lãi suất ổn định và niềm tin nhà đầu tư được duy trì, một phần trái phiếu đáo hạn có thể được đảo nợ thông qua phát hành mới. Ngược lại, nếu kênh phát hành bị thu hẹp, doanh nghiệp sẽ phải phụ thuộc nhiều hơn vào tín dụng ngân hàng hoặc xử lý tài sản, làm gia tăng áp lực thanh khoản.
Xét ở góc độ dài hạn, khối lượng đáo hạn lớn năm 2026 lại có thể tạo ra hiệu ứng thanh lọc tích cực. Những doanh nghiệp yếu kém về tài chính hoặc quản trị sẽ dần bị loại khỏi thị trường, qua đó giúp thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển theo hướng minh bạch và bền vững hơn.
Tôi cho rằng lượng trái phiếu đáo hạn năm 2026 sẽ là giai đoạn thử thách nhưng cũng là bước sàng lọc cần thiết, qua đó xác định rõ nhóm doanh nghiệp có năng lực tài chính thực chất và củng cố nền tảng phát triển ổn định cho thị trường trong các năm tiếp theo.
- Nhiều ý kiến cho rằng tỷ lệ tín dụng/GDP đang rất cao, gây rủi ro hệ thống, do đó rất cần thiết kích hoạt các nguồn vốn dài hạn khác cho nền kinh tế thay vì phụ thuộc tín dụng, và trái phiếu doanh nghiệp là một kênh quan trọng. Ông nhìn nhận thế nào về điều này? Đâu là giải pháp khơi thông nguồn vốn nay?
TS Lê Bá Chí Nhân: Nhận định tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức cao và việc cần phát triển các kênh dẫn vốn dài hạn thay thế là hoàn toàn xác đáng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vẫn đang phụ thuộc khá lớn vào vốn tín dụng ngân hàng - tiềm ẩn rủi ro hệ thống.
Vì vậy, định hướng phát triển thị trường vốn, trong đó có trái phiếu doanh nghiệp, là bước đi tất yếu nhằm chia sẻ gánh nặng với hệ thống ngân hàng, phù hợp định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
TPDN là kênh huy động vốn dài hạn phù hợp với cấu trúc nền kinh tế. Ở các nền kinh tế phát triển, thị trường trái phiếu thường chiếm tỷ trọng lớn trong cung ứng vốn trung – dài hạn cho doanh nghiệp. Nếu được vận hành minh bạch, đây là kênh giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn, giảm phụ thuộc tín dụng, đồng thời giúp nhà đầu tư có thêm sản phẩm đầu tư dài hạn.
Tuy nhiên, để khơi thông hiệu quả nguồn vốn từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp, theo tôi cần triển khai đồng bộ một số giải pháp trọng tâm:
Đầu tiên, tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng minh bạch và ổn định. Chính sách cần đảm bảo cân bằng giữa siết chặt kiểm soát rủi ro và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn. Vai trò điều phối chính sách của Bộ Tài chính là rất quan trọng nhằm duy trì niềm tin thị trường và tạo môi trường phát hành bền vững.
Bên cạnh đó, phát triển hệ thống nhà đầu tư tổ chức dài hạn. Thị trường trái phiếu muốn ổn định phải dựa trên nền tảng nhà đầu tư chuyên nghiệp như quỹ hưu trí, bảo hiểm, quỹ đầu tư. Khi cơ cấu nhà đầu tư chuyển từ cá nhân sang tổ chức, thị trường sẽ giảm biến động tâm lý và nâng cao chất lượng thẩm định rủi ro.
Song song đó, cũng cần nâng cao chất lượng minh bạch và xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp. Việc mở rộng phạm vi và vai trò của hoạt động xếp hạng tín nhiệm sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá đúng mức độ rủi ro, đồng thời tạo áp lực buộc doanh nghiệp nâng cao quản trị tài chính.
Giải pháp tiếp theo là phát triển thị trường thứ cấp và tăng thanh khoản trái phiếu. Khi nhà đầu tư có thể mua bán linh hoạt, trái phiếu doanh nghiệp sẽ trở thành công cụ đầu tư hấp dẫn hơn, qua đó thu hút dòng vốn dài hạn vào thị trường.

Doanh nghiệp cũng cần sử dụng vốn đúng mục đích, kiểm soát đòn bẩy tài chính và công bố thông tin đầy đủ. Đây là yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin bền vững cho thị trường.
Để phát triển thị trường TPDN không chỉ nhằm đa dạng hóa kênh huy động vốn mà còn là giải pháp chiến lược để tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn, qua đó nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trong dài hạn.
- Ông dự báo thế nào về diễn biến thị trường trái phiếu doanh nghiệp 2026?
TS Lê Bá Chí Nhân: Theo tôi, thị trường TPDN năm 2026 nhiều khả năng sẽ bước vào giai đoạn phục hồi có chọn lọc và tăng trưởng thận trọng, tiếp nối quá trình tái cấu trúc đã diễn ra trong hai năm vừa qua. Triển vọng thị trường sẽ phụ thuộc lớn vào môi trường kinh tế vĩ mô, khả năng xử lý áp lực đáo hạn và mức độ ổn định của niềm tin nhà đầu tư.
Thứ nhất, quy mô phát hành có thể tăng trở lại nhưng khó bùng nổ. Sau giai đoạn thanh lọc mạnh, nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp vẫn rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, sản xuất và bất động sản có pháp lý hoàn chỉnh. Tuy nhiên, do tiêu chuẩn phát hành ngày càng chặt chẽ, tốc độ tăng trưởng phát hành nhiều khả năng sẽ theo hướng ổn định, chú trọng chất lượng hơn số lượng.
Thứ hai, áp lực đáo hạn sẽ tiếp tục là yếu tố chi phối thị trường. Năm 2026 được xem là giai đoạn thử thách năng lực tài chính của doanh nghiệp phát hành. Nếu phần lớn doanh nghiệp thực hiện được nghĩa vụ thanh toán hoặc tái cấp vốn thành công, niềm tin thị trường sẽ được củng cố đáng kể. Ngược lại, nếu xuất hiện các trường hợp chậm thanh toán mang tính dây chuyền, thị trường có thể đối mặt với những đợt điều chỉnh tâm lý ngắn hạn.

Thứ ba, cơ cấu thị trường sẽ tiếp tục dịch chuyển theo hướng chuyên nghiệp hóa. Nhà đầu tư tổ chức nhiều khả năng sẽ gia tăng vai trò, trong khi nhà đầu tư cá nhân ngày càng thận trọng hơn. Xu hướng này sẽ giúp thị trường vận hành ổn định hơn, đồng thời nâng cao yêu cầu về minh bạch và quản trị tài chính đối với doanh nghiệp phát hành.
Thứ tư, yếu tố chính sách sẽ tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt. Các giải pháp điều hành của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý, kiểm soát rủi ro và hỗ trợ thanh khoản sẽ có ảnh hưởng lớn đến tốc độ phục hồi của thị trường. Nếu chính sách duy trì được sự ổn định và nhất quán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp có thể hình thành chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn.
Thứ năm, thị trường có thể hình thành sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp. Doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, minh bạch thông tin và dự án hiệu quả sẽ tiếp cận vốn thuận lợi hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao hoặc quản trị rủi ro yếu sẽ ngày càng khó huy động vốn qua kênh trái phiếu.
Tôi cho rằng năm 2026 sẽ là giai đoạn củng cố nền tảng và xác lập chuẩn mực phát triển mới cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp, chưa phải giai đoạn tăng trưởng nóng, nhưng là bước chuyển quan trọng giúp thị trường vận hành an toàn, minh bạch và bền vững hơn trong trung và dài hạn.
Xin cảm ơn ông!