Công nghệ quân sự

Lưới phòng không Mỹ tại Trung Đông: Giới hạn công nghệ và sự thật phía sau phàn nàn ‘bỏ rơi’ đồng minh

Hoàng Vũ 04/03/2026 12:37

Căng thẳng khu vực phơi bày giới hạn của lưới phòng không Mỹ trước tấn công bão hòa, đồng thời đặt ra yêu cầu các đồng minh vùng Vịnh tăng cường năng lực tự chủ phòng thủ.

Sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch Epic Fury ngày 28.2, nhắm vào các cơ sở hạt nhân, căn cứ hải quân và một số địa điểm chiến lược tại Iran, Tehran đã đáp trả bằng các đợt phóng tên lửa đạn đạo và UAV nhằm vào Israel cùng các quốc gia vùng Vịnh có hiện diện quân sự Mỹ. Diễn biến này đánh dấu mức độ leo thang mới trong căng thẳng khu vực.

Để ứng phó, Mỹ tăng cường đáng kể lực lượng và hệ thống phòng không tại Trung Đông, bao gồm Patriot PAC-3/MSE và THAAD triển khai ở Qatar, Ả Rập Saudi, UAE, Jordan và Israel. Các nhóm tác chiến tàu sân bay, tiêm kích F-35 và mạng lưới phòng thủ của đồng minh tạo thành cấu trúc phòng không nhiều tầng. Tuy nhiên, trong bối cảnh các đợt tấn công dồn dập, áp lực lên hệ thống đánh chặn gia tăng, làm nổi bật những giới hạn về số lượng bệ phóng, cơ số đạn và khả năng xử lý mục tiêu đồng thời.

Một số quan chức Ả Rập Saudi bày tỏ lo ngại rằng nguồn lực phòng không của Mỹ được ưu tiên cho những khu vực trọng yếu, khiến các điểm khác chịu rủi ro cao hơn. Ở góc độ kỹ thuật và hậu cần, việc phân bổ hệ thống đánh chặn trong môi trường tác chiến cường độ lớn phụ thuộc vào năng lực sẵn có, tốc độ bổ sung đạn và thuật toán ưu tiên mục tiêu, hơn là một quyết định chính trị đơn lẻ.

Bản chất công nghệ của những "lá chắn tỉ USD"

Để lý giải vì sao mạng lưới phòng không Mỹ chịu áp lực lớn trong các đợt tấn công cường độ cao, cần xem xét đặc tính kỹ thuật của Patriot và THAAD. Đây là các hệ thống đánh chặn được tối ưu cho lớp phòng thủ cuối, tập trung vào mục tiêu tốc độ cao và quỹ đạo đạn đạo. Tuy nhiên, chúng không được thiết kế như một lá chắn tuyệt đối, mà hoạt động hiệu quả nhất khi được tích hợp trong cấu trúc phòng không nhiều tầng với nguồn lực và cơ số đạn phù hợp.

ten-lua-pac-patriot.png
Tên lửa PAC-3 MSE được phóng trong một cuộc thử nghiệm của Mỹ - Ảnh: Lockheed Martin

Đối với Patriot PAC-3/MSE, hệ thống này sở hữu cơ chế tiêu diệt động năng (hit-to-kill) vô cùng ưu việt. Thay vì phát nổ gần mục tiêu để tạo mảnh văng, đầu đạn PAC-3 sẽ lao trực tiếp vào tên lửa đối phương ở tốc độ siêu thanh, đảm bảo phá hủy hoàn toàn cấu trúc của các loại đạn đạo tầm ngắn và trung. Với phạm vi hoạt động từ 35 đến 160km tùy biến thể, Patriot mang lại sự cơ động cực cao. Thế nhưng, hạn chế nghiêm trọng nhất của nó nằm ở "con mắt" radar. Radar của Patriot hoạt động theo cơ chế quét theo góc khu vực thay vì bao quát 360 độ đầy đủ. Điều này có nghĩa là để bảo vệ toàn diện một căn cứ, người ta cần triển khai phối hợp nhiều radar khác nhau, một nhiệm vụ cực kỳ tốn kém.

Hơn nữa, hệ thống này cực kỳ dễ bị tổn thương trước chiến thuật tấn công bão hòa. Khi Iran phóng hàng loạt tên lửa đạn đạo kết hợp cùng đạn mồi bẫy và các dòng máy bay không người lái rẻ tiền như Shahed, bộ não điện tử của Patriot sẽ bị quá tải trong việc phân loại mục tiêu. Bài toán kinh tế ở đây là một thảm họa: Mỗi quả tên lửa đánh chặn PAC-3 có giá lên tới khoảng 4 triệu USD, trong khi một chiếc UAV Shahed chỉ tốn vài nghìn USD để sản xuất. Trong các báo cáo thực chiến gần đây tại căn cứ Al Udeid (Qatar), một số khẩu đội Patriot đã gặp trục trặc kỹ thuật hoặc không thể đánh chặn toàn bộ các quả tên lửa Fateh-313 của Iran do bị nhiễu loạn mục tiêu.

patriot_missile_system_hd_1280x720.gif
Ảnh động hệ thống Patriot tiêu diệt mục tiêu trên không - Ảnh: Internet

Trong khi đó, hệ thống THAAD lại đối mặt với những thách thức khác. Được mệnh danh là "sát thủ" của tên lửa đạn đạo hoạt động ở độ cao lên đến 150km với tầm bắn 200km, THAAD đánh chặn mục tiêu ở cả trong và ngoài bầu khí quyển. Tuy nhiên, radar cảnh giới tối tân AN/TPY-2 của nó chỉ có góc quét 120 độ, tạo ra những điểm mù chí mạng nếu đối phương thực hiện các đòn tấn công bọc sườn. Khả năng theo dõi đồng thời của hệ thống cũng bị giới hạn, chỉ khoảng 20 quả tên lửa cùng lúc là đủ để làm treo hệ thống xử lý. Trớ trêu thay, THAAD lại gần như "mù tịt" và không được thiết kế để chống lại các mục tiêu bay thấp như máy bay không người lái hay tên lửa hành trình. Chi phí cho mỗi quả đạn THAAD lên tới 12 đến 13 triệu USD, biến nó thành loại vũ khí chỉ dành cho những mục tiêu mang tính chất sống còn.

“Độ sâu kho đạn"

Giới hạn về phạm vi radar và cách phân bổ nguồn lực đã làm lộ rõ những khoảng trống phòng thủ tầm thấp tại khu vực Vùng Vịnh. Khi hệ thống chỉ huy phát hiện số lượng lớn tên lửa đạn đạo hướng về Israel, năng lực giám sát sẽ được ưu tiên dồn về khu vực có mức đe dọa cao nhất. Điều này đồng nghĩa khả năng cảnh báo sớm tại bán đảo Arab có thể suy giảm trong một số thời điểm.

THAAD 2
THAAD (viết tắt của Terminal High Altitude Area Defense) là hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối, được Mỹ phát triển nhằm đánh chặn tên lửa đạn đạo tầm ngắn, tầm trung và tầm xa. Nó hoạt động bằng cách tiêu diệt mục tiêu bằng va chạm động năng (không mang đầu đạn) - Ảnh: Lockheed Martin

Diễn biến đầu tháng 3 cho thấy Qatar và Ả Rập Saudi phải tự ứng phó với các đợt máy bay không người lái nhằm vào hạ tầng năng lượng trọng yếu. Các mục tiêu gồm nhà máy điện tại Mesaieed, phía nam Doha, và cơ sở khí tự nhiên hóa lỏng Ras Laffan ở phía bắc Qatar. Các thiết bị bay của Iran mang chất nổ bay sát mặt đất, lợi dụng vùng mù radar để lách qua lưới lọc của THAAD và tiến sâu vào lãnh thổ.

Tuy nhiên, mối đe dọa lớn nhất đối với lực lượng Mỹ và đồng minh hiện nay không phải là radar, mà là sự cạn kiệt của kho đạn dược. Đây là khái niệm "độ sâu kho đạn" mang tính sống còn. Hãng tin Bloomberg dẫn một phân tích nội bộ của giới chức Qatar cho biết kho đạn PAC-3 của nước này có thể bị bắn trắng bệ chỉ trong vỏn vẹn 4 ngày nếu Iran duy trì nhịp độ tấn công bão hòa. Thực tế, thống kê cho thấy liên quân Mỹ và đồng minh đã phải khai hỏa ít nhất 2.448 quả tên lửa PAC-3 chỉ trong vòng bốn ngày đầu tiên của tháng 3. Nhìn vào năng lực công nghiệp quốc phòng, sản lượng PAC-3 của Mỹ trong năm 2025 chỉ đạt 620 quả một năm, và phải mất hơn 15 tháng để bàn giao một lô 800 quả mới. Trước đó, trong cuộc chiến 12 ngày giữa Israel và Iran vào tháng 6.2025, Mỹ đã tiêu thụ tới 92 quả THAAD, ngốn từ 15 đến 25% tổng kho dự trữ toàn cầu và cần từ 3 đến 8 năm để bù đắp.

Sự thật phía sau những phàn nàn của đồng minh

Những chỉ trích từ phía Ả Rập Saudi về việc bị Mỹ “bỏ rơi” xuất phát từ các sự cố thực tế, như việc thiết bị bay không người lái gây cháy nhỏ gần khu vực ngoại giao tại Riyadh hoặc các cơ sở năng lượng trọng yếu bị đe dọa. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, Mỹ không rút khỏi khu vực. Các hệ thống phòng thủ tiên tiến vẫn được triển khai tại Vùng Vịnh nhằm bảo vệ lực lượng Mỹ đồn trú. Đồng thời, Ả Rập Saudi và UAE đang vận hành các tổ hợp Patriot và THAAD do chính họ sở hữu, kết hợp với mạng lưới cảnh báo sớm của Mỹ để đối phó phần lớn các cuộc tấn công.

Việc Mỹ ưu tiên hỗ trợ Israel, nếu được nhìn nhận là “thiên lệch”, chủ yếu xuất phát từ tính toán rủi ro trong bối cảnh nguồn lực hạn chế. Các đợt tấn công nhằm vào Israel có quy mô lớn và dồn dập hơn, tạo sức ép trực tiếp lên an ninh quốc gia của một đồng minh thân cận. Vì vậy, Mỹ điều chuyển các khẩu đội THAAD do binh sĩ Mỹ vận hành tới Israel. Bên cạnh đó, cần lưu ý rằng một số quốc gia Vùng Vịnh trước đây không cho phép Mỹ sử dụng không phận và căn cứ của họ để thực hiện các hoạt động quân sự nhằm vào Iran, do lo ngại nguy cơ trả đũa. Lựa chọn này đồng nghĩa họ phải chấp nhận chia sẻ phần nào rủi ro an ninh.

Để trấn an đồng minh, Mỹ đã phê duyệt thương vụ bán 730 tên lửa PAC-3 MSE cho Saudi Arabia, trị giá khoảng 9 tỉ USD, đồng thời cân nhắc điều chuyển thêm các khẩu đội Patriot hay THAAD từ Hàn Quốc sang Trung Đông. Những động thái này cho thấy Mỹ vẫn duy trì cam kết an ninh trong khu vực.

Diễn biến hiện nay cũng phản ánh một thực tế rộng hơn: không có hệ thống phòng không nào đạt mức bao phủ tuyệt đối trước các kịch bản tấn công quy mô lớn và liên tục. Dù được đánh giá là một trong những mạng lưới hiện đại nhất thế giới, hệ thống phòng thủ vẫn chịu áp lực từ bài toán tiêu hao nguồn lực và năng lực bổ sung. Trong bối cảnh đó, các quốc gia trong khu vực có thể sẽ phải chú trọng hơn đến việc tăng cường năng lực phòng thủ độc lập, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự bảo trợ từ bên ngoài.

Hoàng Vũ