Liệu Trung Quốc có cử tàu chiến đến eo biển Hormuz?
Không chỉ kêu gọi đồng minh NATO đến eo biển Hormuz, Tổng thống Mỹ Donald Trump còn thúc giục cả Trung Quốc. Liệu Trung Quốc có đáp lời?
Cuộc xung đột vũ trang tại Trung Đông đang rẽ sang một bước ngoặt mang tính châm biếm sâu sắc trên bàn cờ địa chính trị, phơi bày những giới hạn của sức mạnh quân sự đơn phương trong một nền kinh tế toàn cầu hóa. Chỉ hơn hai tuần sau khi phát động chiến dịch tấn công nhắm vào Iran, Washington giờ đây đang phải công khai kêu gọi sự trợ giúp từ chính đối thủ chiến lược lớn nhất của mình là Trung Quốc, cùng hàng loạt đồng minh khác, nhằm giải cứu eo biển Hormuz khỏi tình trạng phong tỏa.

Động thái này cho thấy một sự dịch chuyển bối rối từ mục tiêu thay đổi chế độ tại Tehran sang nỗ lực tuyệt vọng để duy trì huyết mạch năng lượng toàn cầu. Đối với giới quan sát kinh tế và quan hệ quốc tế, phản ứng thận trọng của Bắc Kinh cùng sự dè dặt của các đồng minh phương Tây đang vẽ nên một bức tranh rõ nét về một trật tự thế giới mới, nơi không một siêu cường nào có thể tự mình dọn dẹp những đống đổ nát kinh tế do chính các quyết định quân sự của họ tạo ra.
Lời thỉnh cầu trớ trêu và sự xoay trục mục tiêu chiến lược
Sự kiêu hãnh của cỗ máy quân sự Mỹ đang phải nhượng bộ trước thực tế tàn khốc của thị trường hàng hóa cơ bản. Trong một động thái hiếm hoi và gây nhiều tranh cãi, Tổng thống Donald Trump đã sử dụng mạng xã hội Truth Social để trực tiếp điểm danh Trung Quốc, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc và Vương quốc Anh, hối thúc các quốc gia này điều động tàu chiến phối hợp cùng Hải quân Mỹ để giữ cho eo biển Hormuz được mở cửa. Lập luận của người đứng đầu Nhà Trắng dựa trên nền tảng của bài toán chia sẻ lợi ích: những quốc gia tiêu thụ nhiều dầu mỏ từ vùng Vịnh phải có trách nhiệm gánh vác chi phí an ninh, thay vì phó mặc toàn bộ gánh nặng bảo vệ tuyến đường thủy này cho nước Mỹ.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn phân tích vĩ mô của IB Times có trụ sở tại Singapore, lời kêu gọi này thực chất là một sự thừa nhận ngầm về sự thất bại trong việc kiểm soát các hệ lụy kinh tế của chiến tranh. Giới truyền thông Trung Quốc và các kênh thông tin có liên hệ mật thiết với nhà nước lập tức tận dụng cơ hội này để mỉa mai, mô tả Washington đang phải "năn nỉ" Bắc Kinh dọn dẹp tàn cuộc. Ngay cả Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi cũng nhanh chóng lên mạng xã hội X để giáng những đòn tâm lý, chế giễu việc một siêu cường tự xưng phải đi vay mượn sức mạnh từ bên ngoài để vớt vát lại sự an toàn cho một tuyến hàng hải mà chính họ đã đẩy vào vòng nguy hiểm.
Sự xoay trục của Washington có nguồn gốc sâu xa từ áp lực lạm phát và chu kỳ chính trị nội địa. Mục tiêu tối thượng ban đầu là làm suy yếu hoặc lật đổ chính quyền Tehran giờ đây đã phải nhường chỗ cho một mệnh lệnh cấp bách hơn nhiều: hạ nhiệt thị trường dầu mỏ. Việc eo biển Hormuz bị vô hiệu hóa bởi đòn đáp trả "sát thủ" của Iran đã đẩy giá vàng đen vọt lên ngưỡng 106 USD/thùng, đe dọa trực tiếp đến túi tiền của người tiêu dùng Mỹ.
Trong bối cảnh nước Mỹ đang hướng tới các cuộc bầu cử giữa kỳ, giá xăng dầu bán lẻ neo ở mức cao luôn là một lưỡi gươm kề cổ về mặt chính trị đối với bất kỳ đảng phái nào đang nắm quyền. Chính nỗi ám ảnh về việc phải trả giá bằng các lá phiếu đã buộc chính quyền Trump phải vội vã tìm kiếm một liên minh "chữa cháy", bất chấp việc phải hạ mình trước các đối thủ chiến lược.
Chiến lược "tọa sơn quan hổ đấu" của Bắc Kinh
Đứng trước lời mời gọi đầy rủi ro từ Washington, bộ máy ngoại giao của Trung Quốc đang phô diễn một nghệ thuật từ chối cực kỳ khôn khéo và kỷ luật. Phát ngôn viên Đại sứ quán Trung Quốc tại Mỹ, ông Lưu Bằng Vũ, đã đưa ra một phản hồi mang đậm tính nguyên tắc: kêu gọi chấm dứt ngay lập tức các hoạt động quân sự để tránh một vòng xoáy leo thang mất kiểm soát, đồng thời nhắc nhở về trách nhiệm chung trong việc đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định. Việc né tránh bình luận trực tiếp về yêu cầu điều động chiến hạm đã gửi đi một thông điệp vô ngôn nhưng mạnh mẽ: Bắc Kinh sẽ không khiêu vũ theo điệu nhạc của Washington.
Giới chuyên gia phân tích quân sự và địa chính trị đều có chung một nhận định về những toan tính sâu xa đằng sau sự im lặng chiến lược này. Cốt lõi vấn đề nằm ở việc Tổng thống Trump đang muốn phân bổ lại chi phí rủi ro, buộc các cường quốc công nghiệp đang hưởng lợi từ dầu mỏ Trung Đông phải thanh toán hóa đơn cho những bất ổn do Mỹ châm ngòi.
Thế nhưng, Trung Quốc luôn kiên định với lập trường giải quyết xung đột thông qua các biện pháp chính trị và ngoại giao. Việc triển khai lực lượng quân sự đến eo biển Hormuz để hộ tống tàu dầu không chỉ đi ngược lại triết lý đối ngoại truyền thống của Bắc Kinh, mà còn đẩy họ vào nguy cơ đối đầu trực diện với Iran – một đối tác năng lượng và chiến lược quan trọng của Trung Quốc trong khu vực.

Giáo sư Dylan Loh từ Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) chỉ ra rằng, Bắc Kinh đang áp dụng một chiến lược "chờ đợi và quan sát" vô cùng cẩn trọng. Việc tham gia vào một liên minh do Mỹ dẫn dắt vào lúc này sẽ đặt Trung Quốc vào một tình thế mâu thuẫn sâu sắc về mặt đạo đức ngoại giao, bởi chính họ vừa lên tiếng chỉ trích gay gắt các cuộc không kích của Mỹ và Israel. Bắc Kinh hiểu rõ rằng, việc để mặc Washington tự xoay sở với mớ bòng bong logistics và áp lực giá dầu sẽ mang lại cho họ lợi thế đàm phán lớn hơn nhiều trong các cuộc đối đầu thương mại và công nghệ tương lai. Thay vì cử tàu chiến đến vùng Vịnh, Trung Quốc chọn cách củng cố hình ảnh của một cường quốc yêu chuộng hòa bình, sẵn sàng làm trung gian hòa giải nhưng tuyệt đối từ chối vai trò của một người lính đánh thuê dọn dẹp chiến trường.
Khủng hoảng giá dầu và sự dè dặt của các đồng minh truyền thống
Hiệu ứng domino từ việc eo biển Hormuz bị tắc nghẽn đang vượt ra ngoài giới hạn của một cuộc khủng hoảng quân sự để trở thành một bài kiểm tra sức chịu đựng của nền kinh tế toàn cầu. Một bài bình luận sâu sắc trên nền tảng WeChat đã vạch trần nghịch lý hiện tại: cả thế giới đang chết lặng, và bản thân Iran có lẽ cũng không biết nên khóc hay cười trước cục diện này. Nếu tuyến đường thủy chật hẹp này tiếp tục bị bóp nghẹt, chi phí logistics và giá nguyên liệu thô sẽ tạo ra một cơn sóng thần lạm phát cuốn trôi đà phục hồi mong manh của thế giới sau hàng loạt biến cố vĩ mô những năm qua.
Tuy nhiên, điều khiến Washington phải cay đắng nhận ra là ngay cả những đồng minh thân cận nhất cũng đang do dự trước lời kêu gọi chia sẻ gánh nặng. Đối với Nhật Bản, một quốc gia có nền tảng hiến pháp hòa bình và bối cảnh chính trị nội bộ phức tạp, việc đưa tàu chiến ra nước ngoài can dự vào vùng chiến sự mang một ngưỡng cản "cực kỳ cao", như lời vị giám đốc chính sách của Đảng Dân chủ Tự do Takayuki Kobayashi thừa nhận. Seoul cũng chọn cách trả lời nước đôi, hứa hẹn sẽ "xem xét cẩn trọng" – một cụm từ ngoại giao quen thuộc để kéo dài thời gian.
Ở bên kia bờ Đại Tây Dương, các đối tác châu Âu cũng đang thể hiện thái độ đứng ngoài cuộc. Bộ Quốc phòng Anh chỉ đưa ra những tuyên bố chung chung về việc đang "thảo luận các lựa chọn", trong khi Bộ Ngoại giao Pháp thẳng thừng dội một gáo nước lạnh bằng quyết định neo giữ tàu sân bay của mình ở khu vực Đông Địa Trung Hải, hoàn toàn cách xa điểm nóng. Sự thoái thác đồng loạt này phơi bày một thực tế đáng lo ngại đối với Washington: lòng tin chiến lược đã suy giảm nghiêm trọng. Các đồng minh không còn sẵn sàng đánh cược sinh mạng binh sĩ và an ninh kinh tế của chính họ để phục vụ cho các quyết định quân sự đơn phương và thiếu tham vấn từ Mỹ.
Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang chứng minh rằng sức mạnh hủy diệt của bom đạn không thể tự động chuyển hóa thành sự trơn tru của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi dòng chảy năng lượng bị chặn đứng, mọi toan tính địa chính trị đều phải cúi đầu trước quy luật cung cầu tàn nhẫn của kinh tế học.