Vì sao NATO rút quân khỏi Iraq giữa lúc Mỹ cần đồng minh?
Hôm 20.3, NATO đã thông báo rút quân khỏi Iraq khi đưa những nhân viên huấn luyện quân sự cuối cùng trở về căn cứ ở châu ÂU.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh cuộc xung đột vũ trang khốc liệt giữa Mỹ, Israel và Iran đang tạo ra hiệu ứng tràn viền không thể kiểm soát an toàn, châm ngòi cho hàng loạt các cuộc tấn công trả đũa tại các quốc gia vùng Vịnh, trong đó Iraq trở thành một tâm điểm hứng chịu bom đạn. Từ trụ sở quân sự tại Mons (Bỉ), liên minh này đưa ra thông báo ngắn gọn về việc "di dời an toàn" toàn bộ nhân sự của phái bộ tại Iraq trở lại châu Âu.
Sự rời đi của 1.200 nhân sự NATO diễn ra đúng vào dịp kỷ niệm tròn 23 năm ngày liên quân do Mỹ dẫn đầu tiến hành chiến dịch can thiệp quân sự vào Iraq (năm 2003). Sự trùng hợp về mặt thời gian này không chỉ mang tính biểu tượng sâu sắc mà còn đánh dấu một ngã rẽ định mệnh mang tính bước ngoặt đối với cấu trúc địa chính trị khu vực. Quyết định rút lui này phản ánh sự suy giảm hiện diện không thể đảo ngược của phương Tây tại Vùng Vịnh, đồng thời đặt nhà nước Iraq trước một tương lai vô định: nguy cơ trở thành một chiến trường ủy nhiệm khốc liệt và đối mặt với sự trỗi dậy của các thế lực cực đoan trong một khoảng trống quyền lực mênh mông.
Chảo lửa Trung Đông và áp lực an ninh buộc NATO lùi bước
Nguyên nhân trực tiếp và mang tính quyết định dẫn đến sự rút lui của phái bộ NATO không bắt nguồn từ việc họ đã hoàn thành sứ mệnh, mà đến từ sự đổ vỡ của môi trường an ninh khu vực. Cuộc đối đầu trực diện giữa trục Mỹ - Israel và Iran hiện nay đã không còn bị giới hạn ở những mục tiêu cục bộ hay các đòn trừng phạt kinh tế. Nó đã lan rộng ra toàn bộ Vùng Vịnh, biến các quốc gia láng giềng thành những vùng đệm bất đắc dĩ. Trong bàn cờ địa chính trị đó, Iraq – với vị trí địa lý tiếp giáp trực tiếp với Iran và lịch sử chính trị đan xen phức tạp – nghiễm nhiên trở thành sân khấu chính cho các cuộc giao tranh và trả đũa đẫm máu.
Mối đe dọa lớn nhất đối với sự hiện diện của phương Tây tại Iraq hiện nay đến từ các lực lượng dân quân vũ trang được Iran hậu thuẫn. Đây là những nhóm từng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh bại phiến quân Nhà nước Hồi giáo (IS) trước đây, nhưng nay đã chuyển hướng mũi nhọn sang các mục tiêu của Mỹ và đồng minh. Các cuộc đụng độ giữa lực lượng Mỹ và các nhóm dân quân do Iran hậu thuẫn diễn ra liên tục với cường độ ngày càng cao. Chỉ tính riêng trong tuần trước khi NATO quyết định rút quân, các cơ sở ngoại giao và quân sự của Mỹ tại Iraq đã liên tiếp trở thành mục tiêu của các đợt nã rocket và tấn công bằng thiết bị bay không người lái.
Trong một môi trường tác chiến thù địch như vậy, bản chất sứ mệnh của NATO đã bị thách thức nghiêm trọng. Cần nhớ rằng, phái bộ NATO tại Iraq không phải là một lực lượng chiến đấu. Nhiệm vụ cốt lõi của họ là "cố vấn và huấn luyện phi chiến đấu" nhằm nâng cao năng lực cho lực lượng an ninh chính quy của Baghdad. Tuy nhiên, khi các doanh trại liên tục hứng chịu hỏa lực, ưu tiên của các sĩ quan NATO buộc phải chuyển từ "huấn luyện" sang "sinh tồn". Tướng Alexus Grynkewich của Mỹ, chỉ huy cấp cao của NATO, đã phải đưa ra quyết định di dời phái bộ an ninh này đến căn cứ tại Naples, Italy.
Người phát ngôn của NATO, bà Allison Hart, đã tóm tắt tình thế tiến thoái lưỡng nan của liên minh bằng một tuyên bố mang tính nguyên tắc: "Sự an toàn và an ninh của nhân viên chúng tôi là ưu tiên tối thượng". Dù bà Hart từ chối cung cấp thêm chi tiết và khẳng định "sứ mệnh huấn luyện sẽ tiếp tục", nhưng giới quan sát quân sự đều hiểu rằng: đây thực chất là một cuộc rút lui mang tính chiến thuật nhằm bảo toàn lực lượng trước nguy cơ thương vong vô nghĩa trong một cuộc chiến không phải của họ.
Chu kỳ lịch sử 23 năm và hệ lụy từ những cuộc can thiệp dang dở
Để đánh giá trọn vẹn sức nặng của việc NATO rời đi, chúng ta cần lùi lại để nhìn nhận sự kiện này dưới góc độ lịch sử của một vòng lặp bất ổn kéo dài suốt hơn hai thập kỷ. Có một sự trùng hợp lịch sử đáng kinh ngạc và đầy chua xót: tháng 3 năm 2003, cỗ máy chiến tranh của Mỹ và đồng minh tràn qua biên giới Iraq nhằm lật đổ Tổng thống Saddam Hussein, mở ra một kỷ nguyên nội chiến và xung đột bè phái tàn khốc khiến đất nước này vỡ vụn. Tròn 23 năm sau, vào đúng những ngày tháng 3 lịch sử, NATO lại âm thầm rút những cố vấn cuối cùng của mình, để lại một quốc gia vẫn đang phải chắp vá nền an ninh rách nát của chính mình.
Sứ mệnh của NATO tại Iraq được khởi xướng vào năm 2018, trong một bối cảnh đầy tính bước ngoặt. Khi đó, phiến quân Nhà nước Hồi giáo (IS) vừa bị đẩy lùi sau những chiến dịch đẫm máu tàn phá miền Bắc Iraq và Syria. Liên minh phương Tây nhận ra rằng, chiến thắng quân sự trên chiến trường là chưa đủ. Để bóng ma IS không bao giờ có cơ hội quay trở lại, Iraq cần một quân đội chính quy chuyên nghiệp, được tổ chức bài bản và có khả năng tự chủ an ninh. Đó là lý do 1.200 nhân viên NATO có mặt: để tái thiết các học viện quân sự, chuẩn hóa quy trình chỉ huy và đào tạo một thế hệ sĩ quan Iraq mới.
Tuy nhiên, sự rời đi đột ngột của NATO ở thời điểm hiện tại đang làm sống lại "hội chứng năm 2011" – một bóng ma tâm lý ám ảnh giới chức Baghdad. Vào cuối năm 2011, quân đội Mỹ cũng từng tiến hành một cuộc rút quân chiến đấu quy mô lớn khỏi Iraq. Hậu quả là chỉ vài tháng sau đó, lực lượng an ninh Iraq do Mỹ dày công đào tạo đã bộc lộ những điểm yếu chí tử về tham nhũng, thiếu ý chí chiến đấu và đứt gãy hệ thống chỉ huy. Sự sụp đổ nhanh chóng của quân đội Iraq giai đoạn đó đã tạo ra một khoảng trống quyền lực khổng lồ, dọn đường cho phiến quân IS trỗi dậy, chiếm đóng 1/3 lãnh thổ Iraq và đẩy toàn bộ Trung Đông vào thời kỳ đen tối nhất của chủ nghĩa khủng bố.
Câu hỏi lớn nhất bị bỏ ngỏ hiện nay là: liệu lực lượng an ninh Iraq của năm 2026 đã đủ sức tự đứng vững trên đôi chân của mình, hay lịch sử đẫm máu của giai đoạn hậu 2011 sẽ một lần nữa lặp lại khi các chuyên gia phương Tây rời đi? Việc NATO không thể xác định rõ "khi nào, hoặc liệu có bao giờ" phái bộ này sẽ quay trở lại Iraq cho thấy một sự bi quan sâu sắc về khả năng vãn hồi ổn định tại quốc gia này. Sứ mệnh tái thiết quân đội Iraq một lần nữa trở thành một bản thảo dang dở.
Tương lai vô định: Khoảng trống quyền lực và rủi ro trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan
Hậu quả của việc NATO rút toàn bộ nhân sự không chỉ dừng lại ở sự gián đoạn của các chương trình huấn luyện quân sự. Nó tạo ra một phản ứng dây chuyền làm suy yếu nghiêm trọng cấu trúc chủ quyền của Iraq và gia tăng rủi ro đối với toàn bộ hệ thống an ninh Vùng Vịnh.
Sự suy giảm hiện diện của phương Tây tại Iraq đang diễn ra với một tốc độ chóng mặt. Theo số liệu từ các quan chức quân sự, hiện chỉ còn khoảng 500 binh sĩ Mỹ duy trì sự hiện diện tại Iraq. Hãy làm một phép so sánh nhỏ: ở thời kỳ đỉnh điểm vào đầu năm 2008, cỗ máy quân sự Mỹ từng duy trì tới 165.000 quân tại quốc gia này. Con số 500 binh sĩ hiện tại thực chất chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, chủ yếu làm nhiệm vụ bảo vệ các cứ điểm ngoại giao thiết yếu chứ hoàn toàn không đủ sức mạnh để can thiệp hay định hình cục diện quân sự tại Iraq.
Khi vắng bóng lực lượng đối trọng từ phương Tây, Iraq chắc chắn sẽ trượt sâu hơn vào vòng xoáy của một cuộc "chiến tranh ủy nhiệm". Các lực lượng dân quân vũ trang do Tehran hậu thuẫn sẽ nhanh chóng lấp đầy khoảng trống quyền lực mà NATO và Mỹ để lại. Các nhóm này không chỉ sở hữu sức mạnh quân sự đáng gờm mà còn bám rễ sâu vào cấu trúc chính trị và kinh tế của Baghdad. Khi ảnh hưởng của phương Tây tiệm cận mức không, chính quyền trung ương Iraq sẽ ngày càng khó khăn trong việc duy trì tiếng nói độc lập. Iraq đứng trước nguy cơ đánh mất quyền tự quyết chiến lược, trở thành một "con bài" thuần túy trong cuộc đối đầu sinh tử giữa trục Iran và liên minh Mỹ - Israel.
Nghiêm trọng hơn, rủi ro về sự hồi sinh của các mạng lưới khủng bố quốc tế đang lớn hơn bao giờ hết. Cuộc chiến chống lại các tàn dư của phiến quân Nhà nước Hồi giáo (IS) là một cuộc chiến đòi hỏi sự tinh vi trong công tác tình báo, trinh sát (ISR) và phối hợp hậu cần – những lĩnh vực mà quân đội Iraq phụ thuộc rất lớn vào sự cố vấn của NATO. Khi không còn nguồn lực hỗ trợ kỹ thuật và chiến thuật từ các chuyên gia châu Âu và Mỹ, quân đội chính quy Iraq sẽ gặp vô vàn khó khăn trong việc duy trì áp lực liên tục lên các mạng lưới khủng bố ngầm.
Những tàn dư của IS hoàn toàn có thể lợi dụng sự hỗn loạn từ cuộc chiến Mỹ - Iran, kết hợp với khoảng trống an ninh ở các khu vực hẻo lánh phía Bắc và phía Tây Iraq, để tái tập hợp lực lượng và tiến hành các chiến dịch khủng bố mới. Sự sụp đổ của bức tường thành an ninh tại Iraq sẽ lập tức đe dọa trực tiếp đến các quốc gia láng giềng, làm sâu sắc thêm cuộc khủng hoảng toàn diện tại khu vực.