Văn hóa - Đời sống

Âm nhạc cuối đời của nhạc sĩ thiên tài Schubert: Đẹp và đầy nỗi bất an

Tino Cao 31/03/2026 15:19

Nếu bắt đầu nói về nhạc sĩ thiên tài người Áo Franz Schubert (1797 - 1828) “cuối đời” bằng những giai điệu quen thuộc nhất với người nghe nhạc cổ điển phổ thông, thì rất dễ rơi vào hai cái tên: Ave Maria và Serenade.

Nhưng cần nói lại cho rõ. Ave Maria, thực ra là Ellens dritter Gesang, được viết năm 1825, không thuộc giai đoạn cuối đời theo nghĩa đen của nó. Serenade, tức Ständchen trong tập Schwanengesang (Bài ca thiên nga), viết năm 1828, đúng vào năm cuối cùng Schubert còn sống. Như vậy, nếu xét về thời gian, Serenade đúng là một tác phẩm cuối đời. Nhưng điều đáng nói nằm ở chỗ khác: nghe Serenade, người ta vẫn thấy một Schubert rất quen, rất mềm, rất đẹp, gần như không có dấu hiệu gì của sự rạn nứt hay bất an mà các nhà nghiên cứu âm nhạc hậu bối thường nhấn mạnh khi nói về “late style”.

Ảnh màn hình 2026-03-31 lúc 14.41.05
Nhạc sĩ thiên tài người Áo Franz Schuber

Chính sự khác biệt này là một điểm quan trọng để hiểu Schubert. Bởi âm nhạc cuối đời của ông không phải lúc nào cũng tối, cũng dữ dội, cũng nặng nề. Ngược lại, nhiều khi nó vẫn giữ nguyên vẻ trữ tình rất trong sáng, nhưng chính bên dưới lớp vỏ trữ tình ấy lại có một biến chuyển khác, âm thầm hơn mà cũng dữ dội hơn, và khó nhận ra hơn.

Trong Serenade, giai điệu vẫn chảy đều, giọng hát vẫn tha thiết, cấu trúc vẫn rõ ràng, và cảm xúc dường như không bị xé ra thành những mảnh đối lập gay gắt. Nhưng nếu nghe kỹ, ta sẽ thấy nó không hoàn toàn “bình yên” theo nghĩa giản đơn. Có một khoảng cách giữa cái được hát và cái được cảm nhận, như thể giai điệu đang đi trên một bề mặt ổn định, trong khi bên dưới là một trạng thái không thật sự bình thản. Chính điều này làm cho Serenade đẹp theo một cách mong manh. Nó không phải là sự thanh thản trọn vẹn mà giống một khoảnh khắc được giữ lại trước khi nó kịp tan biến đi. Nói cách khác, Serenade cho thấy một điều quan trọng: Schubert ở cuối đời không từ bỏ vẻ đẹp trữ tình, nhưng ông không còn đặt trọn niềm tin vào khả năng của vẻ đẹp ấy trong việc mang lại sự an ủi lâu dài.

Ở Việt Nam, Serenade là một trong những bản nhạc cổ điển hiếm hoi được nhạc sĩ Phạm Duy đặt lời Việt là Dạ khúc. Một số ca sĩ hát thành công nhất bản này chính là Thái Thanh, Khánh Ly, Lệ Thu, Ngọc Lan, Khánh Hà…

Tôi muốn gợi lại một vấn đề về cái gọi là “cuối đời” trong âm nhạc Schubert. Ông qua đời khi mới ngoài ba mươi mốt tuổi, quá trẻ, nên chữ “cuối đời” ở đây không thể hiểu như với Beethoven hay Bach. Điều đáng chú ý là vì sao người ta vẫn dùng khái niệm ấy cho Schubert. Có phải chỉ vì đó là những năm tháng cuối cùng ông còn sống, hay vì trong các tác phẩm ấy đã xuất hiện một giọng điệu khác, như thể ông đi rất nhanh đến một độ chín mà ở những nhạc sĩ khác xuất hiện muộn hơn rất nhiều? Tôi đọc thấy có nhiều ý kiến tranh luận chuyện này.

Có người cho rằng từ khi biết mình mắc bệnh nặng, Schubert bắt đầu sáng tác với một ý thức khác về thời gian và số phận. Có người lại cho rằng nên xem đây là một bước phát triển mới trong phong cách hơn là một “late style” theo nghĩa quen thuộc. Dù gọi thế nào, họ đều gặp nhau ở một nhận định: từ khoảng năm 1822 trở đi, âm nhạc Schubert trở nên sâu lắng hơn, riêng tư hơn và cũng khó nắm bắt hơn.

Những bức thư Schubert viết trong những năm ấy cho thấy rất rõ hoàn cảnh tinh thần suy sụp đã bao trùm lên đời sống của ông. Sau năm 1822, khi căn bệnh giang mai bắt đầu phủ bóng tối lên cơ thể ông, Schubert nhiều lần viết về nỗi đau, sự kiệt sức, cảm giác tuyệt vọng và nỗi buồn kéo dài từ ngày này sang ngày khác. Có những bức thư gửi cho bạn bè mà đọc lên nghe như tiếng nói của một người đã nhìn thấy trước sự tàn phá của số phận.

Thế nhưng điều gây xúc động ở Schubert nằm ở chỗ ngay giữa trạng thái ấy, ông vẫn không rời khỏi âm nhạc. Trong những lá thư cùng lúc nói tới bệnh tật và tuyệt vọng, ông vẫn kể về các tứ tấu dây mới viết, về bản octet, về ý định tiến tới một giao hưởng lớn. Nơi Schubert luôn có hai dòng chảy song song: một bên là ý thức rất rõ về sự mong manh của cuộc đời, một bên là nghị lực sáng tạo chưa hề sa sút. Chính sự mâu thuẫn ấy giúp ta hiểu vì sao âm nhạc cuối đời của ông vừa chan chứa đau đớn vừa tràn đầy đức tin, vừa mỏng manh vừa dữ dội. “Late” trong trường hợp Schubert trước hết là một trạng thái tinh thần. Nó xuất hiện khi con người sống với cảm giác chờ đợi cái chết đang đến gần, và vì thế mỗi tác phẩm viết ra đều nặng trĩu nỗi đớn đau cùng với sự chấp nhận cái phúc phận.

Có thể hiểu rõ hơn từ đây vì sao nhiều nhà nghiên cứu cho rằng những năm từ 1822 đến 1828 là phần đặc biệt nhất trong gia tài của Schubert. Các tác phẩm của giai đoạn này, từ Wanderer Fantasy, Giao hưởng Dang dở, ba tứ tấu dây cuối, hai tam tấu piano, Quintet dây cho đến ba sonata piano cuối, đều cho thấy một mức độ cá tính và chiều sâu biểu cảm mới mẻ. Chúng nghe nghiêm trọng hơn, ít chiều chuộng người nghe hơn và dường như được viết ra từ một nhu cầu nội tâm cấp bách hơn trước.

Christopher Gibbs từng nhận xét rằng đến giai đoạn này, Schubert đã thôi viết chủ yếu để làm vui bạn bè, để vừa lòng nhà xuất bản hay để giải trí cho công chúng. Ông bắt đầu viết nhiều hơn cho chính mình. Nhận xét ấy rất đúng với cảm giác mà âm nhạc Schubert cuối đời tạo ra. Người nghe có cảm tưởng nhà soạn nhạc đang tự đẩy mình ra khỏi bán kính của những mối liên hệ thân mật quen thuộc để đi vào những câu hỏi sâu xa hơn về bản ngã, về nỗi cô độc, về ký ức, về thời gian, về vẻ đẹp và cả sự tan vỡ của vẻ đẹp ấy.

Chính vì vậy, nếu chỉ nghe Schubert như một nhạc sĩ của giai điệu ngọt ngào và chất thơ êm ái, tôi e rằng ta sẽ bỏ lỡ phần sâu sắc và kỳ lạ nhất trong thế giới của ông.

Winterreise là ví dụ nổi bật nhất cho bước ngoặt ấy. Những người bạn thân của Schubert khi nghe tập nhạc này cũng cảm thấy ngay sự thay đổi. Nếu Die schöne Müllerin còn mang hơi thở của tuổi trẻ, của rung động đầu đời, của hy vọng và đổ vỡ trong một không gian còn sáng sủa, thì Winterreise mở cánh cửa dẫn vào một không gian khác hẳn: lạnh hơn, tối hơn, xa hơn và cô độc hơn. Chính Schubert cũng nói rằng ông yêu tuyển tập này hơn các cycle khác. Điều khiến Winterreise đặc biệt không chỉ là bầu không khí u uất mà là cách nó giữ các mặt đối lập trong cùng một thế giới trong khi không hề cố gắng hòa giải chúng. Ở đây có sự sống và cái chết, hy vọng và tuyệt vọng, ký ức và mất mát, gần gũi và xa lạ. Cycle này có thể gợi liên tưởng đến đời sống tinh thần của Schubert, nhưng nó không phải cuốn nhật ký được phổ nhạc.

Nhân vật trong Winterreise đã trở thành một hình tượng rộng lớn hơn chính tác giả. Đến bài cuối, âm thanh của người kéo đàn quay tay vẫn cứ treo đó như một câu hỏi chưa có lời đáp. Tác phẩm khép lại về mặt âm thanh, nhưng cảm giác thì còn tiếp tục. Đó cũng là một đặc điểm lớn của Schubert cuối đời: ông thường dừng lại trước khi mọi thứ kịp được giải quyết xong. Phần chưa nói hết ấy chính là nơi âm nhạc tạo ra sức ám ảnh lâu nhất trong lòng người nghe.

Nếu muốn thấy rõ hơn cách Schubert đặt vẻ đẹp bên cạnh đổ vỡ, ta có thể nhìn vào chương Adagio của String Quintet D.956 và chương Andantino của Sonata La trưởng D.959, đều viết vào năm cuối cùng. Trong cả hai trường hợp, phần mở đầu đều rất đẹp, rất lắng, rất trong. Người nghe gần như được dẫn vào một không gian thanh thản tuyệt đối. Rồi bất ngờ, ngay giữa sự thanh thản ấy, âm nhạc bẻ ngoặt sang một hướng tăm tối hơn nhiều. Ở Quintet, phần giữa bùng lên dữ dội, giống như một cơn ác mộng xé rách bầu không khí yên bình vừa có. Ở Andantino của D.959 cũng vậy, chất trữ tình âm u ban đầu đột nhiên bị đẩy vào một cơn chao đảo gần như hỗn loạn.

Serenade, tức Ständchen trong tập Schwanengesang, viết năm 1828, đúng vào năm cuối cùng Schubert còn sống

Nhiều người nghe Schubert xúc động chính vì những khoảnh khắc như thế. Ông không tước bỏ vẻ đẹp, cũng không phủ nhận bóng tối. Ông để cả hai đứng rất gần nhau. Edward Said từng nói một đặc quyền của "late style" là khả năng cho thấy cùng lúc nỗi vỡ mộng và khoái cảm mà không gỡ rối mâu thuẫn giữa chúng. Điều ấy đúng với Schubert. Cái đẹp trong âm nhạc của ông không còn là nơi trú ngụ trọn vẹn. Bên dưới nó luôn có một dòng chảy bất an, khiến người nghe vừa được an ủi vừa thấy ái ngại, thậm chí run rẩy.

Chính vì vậy, muốn hiểu Schubert, có lẽ cũng cần hiểu cách âm nhạc của ông được nhìn lại trong học thuật hiện đại. Trong nhiều thập niên, Schubert thường bị đặt dưới cái bóng quá lớn của Beethoven. Người ta quen dùng Beethoven như thước đo, rồi từ đó xem Schubert như một nhạc sĩ giàu giai điệu nhưng yếu hơn về cấu trúc, đẹp từng đoạn nhưng kém sức tổ chức ở quy mô lớn. Những nghiên cứu vài chục năm gần đây đã sửa lại cách nhìn ấy. Từ việc khai thác lại thư từ, hồi ức bạn bè, các tài liệu đương thời, đến việc nghiên cứu bối cảnh văn hóa thành Vienna và môi trường bạn hữu của Schubert, các học giả đã vẽ lại một chân dung Schubert đầy đặn hơn. Schubert hiện ra như một nghệ sĩ trí tuệ, sống giữa một network trao đổi nghệ thuật rất sinh động, có đời sống tinh thần phức tạp, có tầm nhìn riêng và có một cách viết nhạc hoàn toàn không thể hiểu chỉ bằng cách so sánh với Beethoven.

Ảnh màn hình 2026-03-31 lúc 14.40.14

Ở Schubert, ta thường bắt gặp hình bóng một kẻ lữ hành, kẻ sống trong xa cách, kẻ ở giữa mơ và thức, ở giữa mong muốn được trở về và cảm giác mãi mãi không có chỗ thuộc về. Hình tượng ấy rất quan trọng, vì nó nói đúng thế giới tinh thần mà Schubert thường dựng nên trong những năm cuối. Trong nghiên cứu ca khúc, người ta cũng ngày càng thấy rõ rằng Lied của Schubert chứa nhiều tầng ý nghĩa tinh tế của cả thơ và nhạc, cho thấy một nhà soạn nhạc rất nhạy cảm với tâm lý con người và với những vùng tế nhị khó nói của kinh nghiệm sống. Điều đó soi sáng cả tác phẩm khí nhạc của ông, vì ngay cả khi sáng tác giai điệu không lời, các tác phẩm ấy vẫn thường vận động qua từng chương từng khúc như đang kể lại một câu chuyện dài về nội tâm của nhà soạn nhạc này.

Nhìn toàn bộ chặng đường ấy, có thể thấy Schubert ở cuối đời không phải là một thế giới dễ chốt lại bằng một định nghĩa. Nó vừa gần gũi vừa khó cắt nghĩa, vừa lộng lẫy vừa dễ làm người nghe bất an, vừa tha thiết vừa giữ một khoảng cách vời vợi. Điều đó làm cho âm nhạc của ông luôn cho phép có nhiều cách nghe khác nhau mà không cần khép vào một cách hiểu duy nhất. Có lẽ vì thế, cách đúng nhất để đến với Schubert không phải là cố giải thích hết mọi thứ mà là chấp nhận bước vào thế giới của ông như bước vào một phong cảnh đã thấm đẫm tâm trạng con người. Ở đó có ký ức, có nỗi buồn, có giấc mơ, có những cơn chấn động nội tâm bất ngờ, có vẻ đẹp rất trong sáng và cũng có cả cảm giác mong manh của vẻ đẹp ấy.

Và sau cùng, điều còn lại sau khi đi qua một Schubert late style thường không phải là một kết luận mạch lạc; đó là khoảnh khắc âm nhạc đưa ta đến rất gần một sự thật nào đó về đời sống, rồi đột ngột dừng lại ngay trước khi kịp thành lời. Có lẽ chính ở điểm ấy Schubert chạm tới điều sâu nhất của nghệ thuật: ông không xóa mâu thuẫn, không cố an ủi, không hứa hẹn hòa giải. Ông để cái đẹp ở lại ngay chỗ rạn nứt của thân phận, và vì thế âm nhạc của ông còn lại với cuộc đời rất lâu sau khi ông nói lời vĩnh biệt.

Và đây, String Quintet in C major, D.956 (II. Adagio) của Franz Schubert, được viết năm 1828, trong những tháng cuối đời của ông, được xem là một trong những tác phẩm thính phòng vĩ đại nhất. Phần Adagio mở ra bằng một vẻ đẹp sáng trong, nhẹ nhàng; rồi âm nhạc bất ngờ rẽ sang một vùng tăm tối, dữ dội, trước khi quay về trạng thái ban đầu trong một cảm thức đã khác. Chính sự chuyển động ấy làm cho bản nhạc này trở thành một trong những biểu hiện rõ nhất của Schubert cuối đời: cái đẹp vẫn còn nguyên, nhưng vô cùng bất an.

Tino Cao