Thời sự

Tăng án tù đánh vào hành vi gian dối có chủ ý của cá nhân

Nam Phong 19/04/2026 16:39

Bộ Công an đang xây dựng và lấy ý kiến công khai đối với Dự thảo hồ sơ chính sách sửa đổi Bộ luật Hình sự đến hết ngày 7/5/2026. Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với Luật sư Diệp Năng Bình (Trưởng Văn phòng Tinh thông Luật) để phân tích sâu về đề xuất tăng án tù nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm cá nhân.

Bộ Công an đang lấy ý kiến cho Dự thảo hồ sơ chính sách sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2015, một động thái được cho là phản ứng kịp thời trước sự biến tướng của các loại tội phạm trong kỷ nguyên số.

Dự thảo tập trung vào việc điều chỉnh khung hình phạt đối với những nhóm tội danh gây bức xúc dư luận mạnh mẽ như vu khống, làm nhục người khác và quảng cáo gian dối.

Theo đó, việc tăng án tù không chỉ đơn thuần là thắt chặt hình phạt, mà còn hướng tới mục tiêu tạo ra "hàng rào" pháp lý đủ mạnh để bảo vệ các quyền cơ bản của công dân trên không gian mạng.

Để giúp độc giả hiểu rõ hơn về tính khả thi và các khía cạnh pháp lý phức tạp của đề xuất này, Luật sư Diệp Năng Bình đã chia sẻ những góc nhìn chuyên sâu về sự tương xứng giữa hình phạt và mức độ nguy hiểm của hành vi.

tăng án tù
Luật sư Diệp Năng Bình, Trưởng Văn phòng Tinh thông Luật.

Tăng án tù là biện pháp răn đe cần thiết

- Thưa Luật sư, tại sao thời điểm này chúng ta phải đề xuất tăng án tù thay vì chỉ điều chỉnh tăng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi như vu khống hay làm nhục người khác?

- LS. Diệp Năng Bình: Ở góc độ hình sự, việc cân nhắc tăng án tù thay vì chỉ nâng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi như vu khống hay làm nhục người khác thường xuất phát từ sự thay đổi về mức độ nguy hiểm của hành vi trong thực tế.

Trước hết, cần nhìn nhận rằng hai hành vi này đã được luật hình sự Việt Nam quy định là tội phạm, cụ thể trong Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về “tội làm nhục người khác” và Điều 156 cũng của luật này về “tội vu khống”. Điều đó có nghĩa là Nhà nước đánh giá đây không chỉ là vi phạm hành chính đơn thuần mà là hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, những quyền nhân thân cơ bản được pháp luật bảo vệ.

Khi một hành vi đã bị “hình sự hóa”, thì việc điều chỉnh chính sách thường tập trung vào mức độ trừng phạt trong khung hình sự, chứ không chỉ dừng ở tiền phạt.

Thứ hai, trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội đã làm cho hậu quả của hành vi vu khống, làm nhục lan rộng và nghiêm trọng hơn rất nhiều so với trước. Một thông tin sai lệch có thể lan truyền với tốc độ rất nhanh, gây tổn hại sâu sắc và lâu dài đến danh dự, uy tín, thậm chí là cuộc sống của nạn nhân.

Trong nhiều trường hợp, hậu quả này không thể khắc phục bằng tiền phạt hành chính. Chính vì vậy, việc tăng nặng hình phạt tù được xem là biện pháp nhằm nâng cao tính răn đe đối với những hành vi có mức độ nguy hiểm cao.

Thứ ba, xử phạt hành chính dù có tăng mức tiền vẫn có những hạn chế nhất định. Đối với một số chủ thể, đặc biệt là những người có điều kiện kinh tế hoặc những người cố tình vi phạm, tiền phạt có thể không đủ sức ngăn ngừa tái phạm. Trong khi đó, hình phạt tù mang tính cưỡng chế mạnh hơn, thể hiện rõ thái độ lên án của Nhà nước và có tác dụng phòng ngừa chung trong xã hội.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng pháp luật không phải lúc nào cũng lựa chọn “tăng án tù” như giải pháp duy nhất. Nguyên tắc của chính sách hình sự hiện đại là phân hóa trách nhiệm, tức là chỉ áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với những trường hợp có tính chất nghiêm trọng, còn với các vi phạm ít nghiêm trọng hơn vẫn có thể xử lý bằng biện pháp hành chính.

Việc đề xuất tăng án tù thường nhằm vào những hành vi có tính chất nghiêm trọng, có tổ chức, gây hậu quả lớn hoặc lợi dụng không gian mạng để xâm hại nhiều người.

Phân định tự do ngôn luận và hành vi phạm tội

- Làm thế nào để phân định rạch ròi giữa một bên là "quyền tự do ngôn luận/phản biện xã hội" và một bên là "hành vi vu khống/xúc phạm" để tránh việc lạm dụng luật khi mức hình phạt tăng cao?

- LS. Diệp Năng Bình: Việc phân định ranh giới này trong thực tiễn không dựa vào cảm tính mà dựa trên các dấu hiệu pháp lý cụ thể của tội phạm.

Theo Bộ luật Hình sự 2015, Điều 156 (Tội vu khống) yêu cầu có hành vi bịa đặt hoặc lan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Điều 155 (Tội làm nhục người khác) yêu cầu hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác. Từ đó, có thể phân định theo các tiêu chí chính sau:

Thứ nhất, tính chính xác của thông tin: Phản biện xã hội được bảo vệ khi những ý kiến phản biện đó dựa trên thông tin có căn cứ, có kiểm chứng hoặc là ý kiến đánh giá. Ngược lại với phản biện xã hội thì vu khống sẽ là việc sử dụng thông tin sai sự thật và người đưa ra biết rõ điều đó là sai.

Thứ hai, mục đích và động cơ: Phản biện nhằm góp ý, cảnh báo, bảo vệ lợi ích chung, còn hành vi phạm tội thường nhằm hạ thấp uy tín, bôi nhọ hoặc gây thiệt hại cho cá nhân cụ thể.

Thứ ba, mức độ và cách thể hiện: Ngôn luận có thể gay gắt nhưng vẫn được chấp nhận nếu không dùng lời lẽ thô bạo, hạ nhục, xúc phạm nghiêm trọng. Khi lời nói, bài viết mang tính lăng mạ, chửi bới, công kích cá nhân thì có thể bị coi là làm nhục.

Thứ tư, hậu quả và bối cảnh: Cơ quan tố tụng sẽ xem xét phạm vi lan truyền, mức độ ảnh hưởng, đặc biệt trên mạng xã hội. Không phải mọi lời nói gây khó chịu đều bị xử lý hình sự, chỉ những trường hợp đạt ngưỡng “nghiêm trọng” mới bị truy cứu.

Cuối cùng, để tránh lạm dụng khi tăng hình phạt, pháp luật và thực tiễn xét xử vẫn phải tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội, chứng minh yếu tố lỗi và đánh giá toàn diện bối cảnh. Không thể chỉ dựa vào việc “ai đó cảm thấy bị xúc phạm” mà xử lý hình sự, mà phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo luật.

Đối tượng bị nhắm đến trong tội quảng cáo gian dối

- Với tội "Quảng cáo gian dối", việc tăng mức án tù sẽ nhắm đến đối tượng nào là chính (doanh nghiệp hay người nổi tiếng đại diện) và liệu đây có phải là "liều thuốc đủ mạnh" để dẹp loạn thị trường thực phẩm chức năng hiện nay?

- LS. Diệp Năng Bình: Với tội “Quảng cáo gian dối”, nếu nhìn đúng theo quy định của Bộ luật Hình sự thì việc tăng mức án tù không nhắm vào doanh nghiệp với tư cách pháp nhân mà chủ yếu hướng đến cá nhân cụ thể có hành vi vi phạm.

Bởi lẽ, Điều 197 không thuộc các tội danh mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 76. Điều đó có nghĩa là khi xử lý, cơ quan chức năng sẽ đi thẳng vào người chịu trách nhiệm thực tế: người quyết định nội dung quảng cáo, người tổ chức thực hiện hoặc người trực tiếp đưa thông tin gian dối ra công chúng.

Trong một số trường hợp, người nổi tiếng hay KOL có thể trở thành đối tượng bị xử lý nhưng chỉ khi họ biết rõ nội dung là sai mà vẫn quảng bá. Nếu không chứng minh được yếu tố “biết rõ” thì không thể đẩy trách nhiệm hình sự sang họ chỉ vì họ là gương mặt đại diện.

Vì vậy, việc tăng án tù ở đây là để đánh vào hành vi gian dối có chủ ý của cá nhân đứng sau nội dung quảng cáo chứ không phải nhắm vào doanh nghiệp hay người nổi tiếng. Liệu đây có phải “liều thuốc đủ mạnh” để dẹp loạn thị trường thực phẩm chức năng? Câu trả lời là không. Hình phạt nặng có thể răn đe một số trường hợp cố tình vi phạm nhưng nếu việc kiểm soát quảng cáo còn lỏng lẻo, xử phạt không thường xuyên và trách nhiệm các bên chưa rõ ràng thì vi phạm vẫn sẽ tiếp diễn.

Bài toán năng lực điều tra trên môi trường mạng

- Trong bối cảnh tội phạm mạng ẩn danh rất tinh vi, nếu chỉ tăng án tù mà không cải thiện tốc độ giám định và thu thập chứng cứ điện tử, thì liệu đề xuất này có thực sự tạo được sức răn đe trên thực tế?

- LS. Diệp Năng Bình: Trong bối cảnh tội phạm mạng ngày càng tinh vi, nếu chỉ tăng án tù mà không cải thiện khả năng phát hiện và chứng minh hành vi thì hiệu quả răn đe trên thực tế sẽ rất hạn chế. Về nguyên tắc, hình phạt chỉ có tác dụng răn đe khi đi kèm với khả năng phát hiện và xử lý vi phạm trên thực tế.

Nếu việc giám định, truy vết dữ liệu và thu thập chứng cứ điện tử còn chậm hoặc thiếu hiệu quả, thì dù mức án có tăng nặng, hiệu quả răn đe cũng khó được bảo đảm. Nói cách khác, mức án cao chỉ phát huy ý nghĩa khi hệ thống thực thi pháp luật đủ năng lực để phát hiện nhanh, chứng minh đúng và xử lý kịp thời.

Nếu khâu này không theo kịp, thì việc tăng hình phạt sẽ không tạo ra tác động tương xứng trong phòng ngừa tội phạm. Yếu tố quyết định không nằm ở mức hình phạt trên giấy mà ở tốc độ và hiệu quả điều tra: có xác định được danh tính thật không, có thu thập được dữ liệu hợp pháp không, có chứng minh được lỗi không? Nếu các khâu này không theo kịp thực tế công nghệ, thì việc tăng án tù chỉ mang tính biểu tượng nhiều hơn là tác động thực chất.

Vì vậy, để việc răn đe có hiệu quả thực sự, phải làm đồng thời hai việc: Hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao năng lực của cơ quan điều tra, đặc biệt trong việc truy vết, giám định và thu thập chứng cứ điện tử. Nếu không, dù mức án có nặng đến đâu cũng khó tạo ra hiệu quả thực tế.

Cơ chế bồi thường nhanh chóng cho nạn nhân

- Bên cạnh việc đẩy kẻ phạm tội vào vòng lao lý, theo Luật sư, cần bổ sung cơ chế gì để nạn nhân được bồi thường thỏa đáng về danh dự và kinh tế một cách nhanh chóng nhất?

- LS. Diệp Năng Bình: Bên cạnh việc xử lý hình sự, để nạn nhân thực sự được bồi thường thỏa đáng và kịp thời thì điểm cốt lõi là phải hoàn thiện các cơ chế bảo đảm việc bồi thường được thực hiện nhanh và có hiệu quả trên thực tế.

Trước hết, cần thiết lập cơ chế khắc phục hậu quả ngay trong quá trình giải quyết vụ án, đặc biệt đối với thiệt hại về danh dự, uy tín. Việc buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật, cải chính và xin lỗi công khai nên được thực hiện sớm, thay vì chờ đến khi bản án có hiệu lực, nhằm hạn chế tối đa sự lan rộng của thiệt hại.

Bên cạnh đó, cần tăng cường các biện pháp bảo đảm thi hành nghĩa vụ bồi thường, như phong tỏa tài sản, kê biên tài sản khi có căn cứ rõ ràng về hành vi vi phạm và nguy cơ tẩu tán tài sản. Đây là yếu tố then chốt để bảo đảm rằng nghĩa vụ bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 không chỉ tồn tại trên bản án mà có thể được thực hiện trong thực tế.

Ngoài ra, cần nâng cao hiệu quả của giai đoạn thi hành án sau khi bản án có hiệu lực, thông qua việc rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường trách nhiệm của cơ quan thi hành án. Thực tiễn cho thấy, đây chính là khâu thường làm chậm quá trình bồi thường, khiến quyền lợi của nạn nhân bị kéo dài.

Trân trọng cảm ơn Luật sư!

Nam Phong