Nhịp đập công nghệ

Từ ‘đứa con tinh thần’ trong ngăn tủ đến nhịp đập của sự phụng sự

Nguyễn Mạnh Cường (Chuyên gia Đổi mới sáng tạo) 21/04/2026 12:15

Ngày 26/4 hằng năm, thế giới kỷ niệm Ngày Sở hữu trí tuệ (SHTT). Tại Việt Nam, không khí này thường được cụ thể hóa bằng những bảng tổng kết đầy phấn khởi.

Nhưng phía sau những con số “biết reo vui”, có một sự thật lặng lẽ đó là phần lớn sáng chế, sau những buổi lễ vinh danh, lại lặng lẽ quay trở về nằm im trong ngăn tủ. Chúng ta đang đối mặt với một nghịch lý, cơn sốt đăng ký sáng chế thì nóng, nhưng dòng chảy thương mại hóa lại lạnh lùng đến tê tái.

Ảnh màn hình 2026-04-21 lúc 11.34.40
Ngày 26/4 hằng năm, thế giới kỷ niệm Ngày Sở hữu trí tuệ.

1. Bản báo cáo từ những “ngăn kéo phủ bụi”

Luật SHTT sửa đổi 2025⁸ tạo tín hiệu chính sách tích cực cho hệ sinh thái SHTT, nhưng tác động đầy đủ đến hành vi nộp đơn và thương mại hóa còn cần thêm thời gian kiểm chứng. Năm 2025, số lượng hồ sơ sở hữu công nghiệp tại Việt Nam tiếp tục tăng, nhưng nếu nhìn riêng vào sáng chế của chủ thể Việt Nam thì quy mô vẫn còn khiêm tốn¹. Tuy nhiên, “hiệu suất chất xám” lại là một câu chuyện khác.

Trong khu vực chính thống (Viện, Trường), tỷ lệ sáng chế được thương mại hóa thực tế chỉ khoảng 0,1% toàn quốc và vẫn dưới 8% tại các viện/trường¹. Theo Báo cáo Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII 2025) của WIPO, Việt Nam tiếp tục có đặc điểm quen thuộc là đầu ra đổi mới sáng tạo tốt hơn đầu vào. Năm 2025, Việt Nam đứng 44/139 chung cuộc, xếp 50 về đầu vào và 37 về đầu ra (Innovation Output Sub-index)⁷. Đặc biệt, doanh thu từ phí bản quyền trí tuệ vẫn nằm ở nhóm thấp¹. Phần lớn sáng chế ra đời để “nghiệm thu” dự án ngân sách, rồi “hóa thạch” trong ngăn kéo.

2. Bài học từ những “Gã khổng lồ” và cách họ “thông mạch”

Để hiểu tại sao sáng chế Việt thường “chết lâm sàng”, hãy nhìn vào cách các cường quốc xây dựng hệ thống “hỗ trợ sự sống” cho những ý tưởng sơ khai.

Từ mô hình Fraunhofer (Đức) đến Silicon Valley (Mỹ)

Tại Đức, hệ thống viện Fraunhofer vận hành với ngân sách khổng lồ, nhưng điểm cốt lõi là khoảng 70% doanh thu nghiên cứu theo hợp đồng của Fraunhofer đến từ hợp đồng với doanh nghiệp và các dự án nghiên cứu công theo cơ chế cạnh tranh³. Sáng chế ở đây không sinh ra để nằm trên giấy; chúng là đơn đặt hàng của thị trường. Nếu sáng chế không thể đi vào dây chuyền sản xuất, đó là thất bại quản trị.

Tại Silicon Valley, sự thành công đến từ văn hóa “thất bại nhanh”. Các quỹ đầu tư mạo hiểm coi sáng chế là tài sản thanh khoản cao. Theo xu hướng chung từ NVCA (Yearbook 2025), trong hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm, bằng sáng chế chỉ thực sự có giá khi gắn với đội ngũ, nguyên mẫu, dữ liệu thử nghiệm, và khả năng mở rộng thị trường⁵.

Israel và Hàn Quốc: Chính phủ gánh rủi ro

Israel có tư duy gai góc như thông qua Israel Innovation Authority, chính phủ không né tránh rủi ro công nghệ cao. Nhà nước tham gia chia sẻ rủi ro theo nhiều chương trình, với tỷ lệ hỗ trợ có thể từ 30% đến 85% tùy giai đoạn và loại hình dự án. Tỷ lệ thất bại của các dự án được cấp vốn khoảng 50%, nhưng họ chấp nhận để đổi lấy những thành công thay đổi bộ mặt công nghiệp quốc gia⁴.

Hàn Quốc không chỉ đầu tư cho R&D ở mức rất cao, khoảng 5,13% GDP, mà còn xây dựng được thị trường tài chính dựa trên IP với quy mô vượt 10 nghìn tỷ won (Việt Nam hiện khoảng 0,42%)⁶. Hệ thống “vay vốn dựa trên IP” giúp doanh nghiệp SME huy động hàng tỷ USD mỗi năm bằng cách thế chấp bằng sáng chế. Tại đây, bằng sáng chế là “máu” để vận hành doanh nghiệp, không phải “trang sức” trưng bày.

Nhật Bản và Trung Quốc: Cuộc đại phẫu cắt bỏ “hào quang giấy”

Nhật Bản từng nhận bài học cay đắng với số lượng sáng chế cao nhưng tỷ lệ khai thác thấp kỷ lục cuối thế kỷ 20. Họ đã thực hiện cuộc cách mạng “SHTT để kinh doanh”, biến văn phòng SHTT thành trung tâm tư vấn chiến lược thị trường.

Trung Quốc (2022-2026) mạnh tay cắt bỏ mọi khoản trợ cấp cho đơn sáng chế thuần túy, chuyển từ “nhà máy sản xuất bằng cấp” sang “trung tâm thương mại hóa”. Trung Quốc đã sớm chấm dứt trợ cấp đại trà cho nộp đơn, chuyển sang lọc chất lượng và thúc đẩy khai thác. Đến cuối 2025, số bằng sáng chế giá trị cao trên 10.000 dân đạt 16; tỷ lệ công nghiệp hóa sáng chế phát minh đạt 10,1% tại trường đại học và 17,2% tại viện nghiên cứu².

Ảnh màn hình 2026-04-21 lúc 11.44.22
Việt Nam đang thiếu những kỹ sư thiết kế công nghệ và chuyên gia định giá SHTT.

3. Nút thắt tại Việt Nam: Sự bảo thủ, lỗ hổng pháp lý

So chiếu với quốc tế, Việt Nam còn vắng các tổ chức trung gian. Chúng ta có nhà sáng chế (người mơ mộng) và doanh nghiệp (người thực dụng), nhưng thiếu những kỹ sư thiết kế công nghệ và chuyên gia định giá SHTT.

Ngoài ra, có chuyện nhà sáng chế Việt coi ý tưởng là “đứa con tinh thần”. Khi người cha quá bao bọc “đứa con”, nó sẽ mãi mãi không lớn khôn để bước ra phụng sự xã hội. Mặc dù vậy họ cũng có lý do của họ, không hẳn chỉ bảo thủ, mà thiếu niềm tin vào một cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, định giá công bằng và bảo vệ quyền lợi khi hợp tác với doanh nghiệp.

Việc định giá công nghệ hiện nay bị ách tắc bởi "nỗi sợ trách nhiệm", sợ thất thoát tài sản nhà nước. Thực tế, nỗi sợ này sinh ra chính là vì kỹ thuật định giá SHTT ở Việt Nam chưa có tiêu chuẩn pháp lý rõ ràng, khiến các lãnh đạo Viện/Trường thiếu đi một hành lang an toàn để ra quyết định thương mại hóa.

Cũng không thể chỉ thấy “tắc” bởi nhà sáng chế, mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam không có bộ phận hấp thụ công nghệ. Họ ngại đầu tư cho thử nghiệm, quen mua công nghệ hoàn thiện hơn là đồng phát triển. Doanh nghiệp thiếu năng lực đánh giá rủi ro công nghệ, do đó không chấp nhận chu kỳ hoàn vốn dài.

Thương mại hóa sáng chế không thể chỉ đẩy bằng phía cung tri thức, mà còn phải kéo từ phía cầu thông qua tiêu chuẩn, mua sắm công đổi mới sáng tạo, đặt hàng thử nghiệm, và hệ sinh thái khách hàng tiên phong.

Tất nhiên, bức tranh không chỉ có mầu xám. Ở ta đã có những bài học thành công về chuyển giao sáng chế cho doanh nghiệp thương mại hóa, như BK Holdings là một trong số ít mô hình tại Việt Nam vận hành tương đối bài bản trong việc chuyển giao kết quả nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa Hà Nội sang doanh nghiệp. Rynan Technologies Vietnam (tập đoàn Mỹ Lan) thương mại hóa công nghệ trong nông nghiệp thông minh. Viettel đã nhận chuyển giao làm chủ công nghệ cao, thương mại hóa thành công một số sáng chết trong lĩnh vực viễn thông.

img_2667.jpg
Hưởng ứng Ngày Sở hữu trí tuệ tại một trường đại học tại Việt Nam.

4. Một vài khuyến nghị

Để sáng chế không còn là cuộc dạo chơi của những kẻ mộng mơ, cần những “nhát dao” quyết liệt và đồng bộ từ cả "phía cung" lẫn "phía cầu": Xây dựng cơ chế “Sandbox” cho phép các viện, trường tự chủ định giá sáng chế dựa trên thỏa thuận thị trường, không sợ trách nhiệm “làm thất thoát tài sản nhà nước” nếu rủi ro xảy ra. Cơ chế miễn trừ trách nhiệm có điều kiện cho người quyết định nếu đã làm đúng quy trình. Cơ chế chia sẻ lợi ích rõ giữa Nhà nước, viện trường, nhóm tác giả, doanh nghiệp tiếp nhận. Áp dụng nguyên tắc hậu kiểm thay vì tiền kiểm quá mức.

Ban hành quy chuẩn định giá tài sản vô hình rõ ràng để xóa bỏ hoàn toàn nỗi sợ trách nhiệm của người đứng đầu. Đồng thời, bảo đảm thực thi thực chất mục tiêu rút ngắn thời gian xử lý đơn sáng chế theo luật mới, thông qua tăng năng lực thẩm định, số hóa quy trình, và mở rộng cơ chế thẩm định nhanh⁸.

Xây dựng mạng lưới Trung tâm chế thử dùng chung (Shared Lab). Ở đó Nhà nước hỗ trợ các trung tâm thiết kế công nghiệp, nơi nhà sáng chế được hỗ trợ chuẩn hóa sản phẩm theo quy chuẩn hàng loạt và kết nối trực tiếp với doanh nghiệp. Shared Lab có thể phát triển theo 3 lớp: Lab kiểm chứng ý tưởng - Xưởng mẫu và chế thử - Hạ tầng thử nghiệm tiêu chuẩn, chứng nhận, chế thử.

Xây dựng hệ thống các Tổ chức trung gian (TTO). Bắt buộc các Viện/Trường đại học phải xây dựng các Văn phòng chuyển giao công nghệ (TTO - Technology Transfer Office) hoạt động theo mô hình doanh nghiệp, để những chuyên gia thị trường thực hiện việc thương lượng thay vì để các nhà khoa học tự "bơi" trong việc bán công nghệ.

Khơi thông "phía cầu" và công cụ tài chính. Cần tháo gỡ điểm nghẽn của Quỹ phát triển khoa học và công nghệ tại doanh nghiệp, cho phép doanh nghiệp linh hoạt dùng quỹ này để mua bản quyền sáng chế hoặc đồng cấp vốn cho các Shared Lab. Song song đó, áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, thực chất cho các doanh nghiệp chứng minh được họ đang thương mại hóa sáng chế nội địa, bù đắp rủi ro khi họ làm "chuột bạch". Các quỹ đồng đầu tư cho giai đoạn thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm có thể đóng vai trò cầu nối quan trọng. Cần xem xét cơ chế mua sắm công đổi mới sáng tạo, trong đó khu vực nhà nước đóng vai trò là khách hàng đầu tiên cho một số công nghệ nội địa.

Thay đổi tiêu chí vinh danh và đánh giá. Không chỉ chỉ đếm số lượng bằng khen. Hệ thống đánh giá cần được điều chỉnh theo hướng coi trọng hiệu quả khai thác. Các chỉ tiêu như doanh thu từ chuyển giao, số hợp đồng cấp phép, số sản phẩm đi vào sản xuất hoặc số doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off) tồn tại bền vững cần trở thành thước đo chính. Hãy để ngày 26/4 trở thành ngày của những sản phẩm “Made in Vietnam” thực thụ.

Trong trung hạn, nếu các điều kiện này được thiết lập, Việt Nam có thể hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cân bằng hơn, nơi sáng chế không chỉ được tạo ra mà còn được sử dụng. Đến một giai đoạn nhất định, câu hỏi không còn là có bao nhiêu sáng chế được cấp bằng, mà là bao nhiêu trong số đó tạo ra giá trị kinh tế và xã hội cụ thể. Khi đó, sáng chế mới thực sự hoàn thành vai trò của mình, không phải như một “đứa con tinh thần” được lưu giữ, mà như một công cụ phục vụ phát triển.

5. Kết luận

Sáng chế không cần thêm một tủ hồ sơ đẹp hơn, nó cần một con đường để đi, một con đường có rủi ro, có va đập, có thất bại, nhưng cũng có cơ hội để trở thành thứ hữu ích. Nếu không đi được đến đó, sáng chế chỉ là một ý tưởng được đóng khung. Nếu đi được, nó trở thành một phần của đời sống, và khi đó, nó không còn là “đứa con tinh thần” nằm trong ngăn tủ nữa, nó là một nhịp đập, nhỏ thôi, nhưng rất thật.

Tài liệu tham khảo

Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam. (2025). Báo cáo thường niên 2025.

China National Intellectual Property Administration. (2026). Annual statistics report.

Fraunhofer-Gesellschaft. (2025). Performance report 2024/2025.

Israel Innovation Authority. (2025). Annual report 2025 - Deep Tech funding strategy.

National Venture Capital Association. (2025). NVCA yearbook 2025.

OECD. (2025). Main science and technology indicators 2025.

World Intellectual Property Organization. (2025). Global innovation index 2025: Vietnam analysis.

Quốc hội Việt Nam. (2025). Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ.

Nguyễn Mạnh Cường (Chuyên gia Đổi mới sáng tạo)