Lời phê bình của Thủ tướng và bài toán khơi thông ‘mạch máu’ đầu tư công
Thủ tướng Lê Minh Hưng vừa phê bình 28 bộ, ngành và 18 địa phương giải ngân thấp, gióng lên hồi chuông báo động về điểm nghẽn "có tiền không tiêu được".
Câu chuyện giải ngân đầu tư công vốn không còn là vấn đề mới trong các nghị sự về kinh tế tại Việt Nam, nhưng mức độ gay gắt của nó chưa bao giờ thuyên giảm. Khi Thủ tướng Chính phủ công khai phê bình danh sách dài gồm 28 bộ, cơ quan trung ương và 18 địa phương vì tỉ lệ giải ngân thấp hơn mức trung bình cả nước, đó không chỉ là sự nhắc nhở về những con số khô khan trên báo cáo. Đó là một sự nhìn nhận trực diện vào thực trạng của một "mạch máu" kinh tế đang bị tắc nghẽn, nơi nguồn lực quốc gia thay vì trở thành đòn bẩy phát triển thì lại đang nằm im trong kho bạc, chịu sự bào mòn của thời gian và lạm phát.

Đầu tư công, với vai trò là "vốn mồi", là động lực dẫn dắt tăng trưởng, một khi bị đình trệ sẽ kéo theo sự trì trệ của hàng loạt ngành nghề phụ trợ, từ sản xuất vật liệu xây dựng, logistics đến thị trường lao động. Để khơi thông dòng vốn, cần những giải pháp đột phá từ thể chế đến tinh thần trách nhiệm của người đứng đầu.
Cái bẫy quy trình và rào cản thể chế
Nhìn sâu vào nguyên nhân khiến dòng vốn đầu tư công bị nghẽn, rào cản lớn nhất vẫn thường được chỉ ra là hệ thống pháp lý và quy trình hành chính phức tạp. Một dự án đầu tư công từ khi thai nghén ý tưởng đến khi giải ngân được đồng vốn đầu tiên phải trải qua một hành trình gian nan qua "ma trận" của nhiều bộ luật: từ Luật Đầu tư công, Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu đến Luật Bảo vệ môi trường. Sự chồng chéo, đôi khi là xung đột giữa các văn bản dưới luật khiến các chủ đầu tư và địa phương rơi vào thế "tiến thoái lưỡng nan". Chỉ cần một khâu nhỏ trong quy trình phê duyệt chủ trương đầu tư hay đánh giá tác động môi trường bị chậm trễ, toàn bộ guồng quay của dự án sẽ phải dừng lại chờ đợi.
Trong đó, công tác giải phóng mặt bằng vẫn luôn là "hòn đá tảng" lớn nhất. Thực tế cho thấy, hầu hết các dự án chậm tiến độ đều vướng ở khâu này. Sự chênh lệch giữa đơn giá đền bù của nhà nước và kỳ vọng của người dân, cộng với sự thiếu minh bạch trong xác định nguồn gốc đất đai, đã tạo ra những cuộc khiếu kiện kéo dài. Nhiều dự án vốn đã được bố trí đầy đủ, máy móc đã sẵn sàng nhưng công trường vẫn "án binh bất động" chỉ vì vài hộ dân chưa đồng thuận bàn giao mặt bằng. Điều này không chỉ làm lãng phí nguồn lực vốn mà còn làm tăng tổng mức đầu tư do giá nguyên vật liệu và nhân công biến động theo thời gian. Chúng ta đang thiếu một cơ chế thực sự đột phá để tách bạch việc giải phóng mặt bằng thành một dự án độc lập, thực hiện trước khi khởi công công trình chính nhằm tạo mặt bằng sạch cho nhà thầu.
Tâm lý sợ sai và sự tê liệt của bộ máy thi hành
Tuy nhiên, nếu chỉ đổ lỗi cho thể chế thì chúng ta mới chỉ nhìn thấy một nửa sự thật. Tại sao trong cùng một khung pháp lý, vẫn có những bộ, ngành và địa phương đạt tỷ lệ giải ngân rất cao, trong khi những đơn vị khác lại trì trệ? Câu trả lời nằm ở yếu tố con người và tinh thần trách nhiệm. Thời gian qua, một bộ phận cán bộ, công chức có tâm lý "e dè", "ngại trách nhiệm" và "sợ sai" sau khi chứng kiến nhiều vụ việc thanh tra, kiểm tra. Thay vì chủ động tháo gỡ khó khăn, họ chọn cách làm đúng quy trình một cách máy móc, hoặc tệ hơn là đùn đẩy trách nhiệm lên cấp trên hoặc sang các cơ quan khác.
Sự tê liệt này là một loại virus cực kỳ nguy hiểm cho sự phát triển. Khi người thực thi không dám quyết định những vấn đề thuộc thẩm quyền vì sợ rủi ro pháp lý, dòng vốn sẽ bị đóng băng. Hệ thống giám sát và chế tài của chúng ta hiện nay dường như đang tập trung nhiều vào việc xử lý sai phạm mà chưa có đủ cơ chế mạnh mẽ để khuyến khích sự năng động.
Việc Thủ tướng phê bình trực diện là cần thiết, nhưng nó cần được đi kèm với một cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ dám làm vì lợi ích chung một cách thực chất. Nếu không cá nhân hóa được trách nhiệm và không tạo ra được động lực cho những người làm tốt, tình trạng giải ngân thấp sẽ vẫn là một căn bệnh kinh niên khó chữa.
Chiến lược khơi thông dòng vốn và thúc đẩy thực thi
Để thực sự khơi thông dòng vốn đầu tư công, giải pháp không thể chỉ dừng lại ở các văn bản đôn đốc hay những lời phê bình. Chúng ta cần một cuộc cải cách đồng bộ và quyết liệt hơn. Trước hết, cần rà soát và đơn giản hóa triệt để các quy trình thủ tục hành chính, mạnh dạn phân cấp, phân quyền cho địa phương. Trung ương chỉ nên giữ vai trò quy hoạch, định hướng và hậu kiểm thay vì ôm đồm quá nhiều khâu phê duyệt chi tiết. Việc phân bổ vốn cũng cần linh hoạt hơn: đơn vị nào không có khả năng giải ngân theo kế hoạch phải bị điều chuyển vốn ngay lập tức cho những dự án, đơn vị làm tốt. Đây là cách để tạo ra áp lực cạnh tranh lành mạnh và đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý và giám sát đầu tư công là yêu cầu bắt buộc trong thời đại hiện nay. Chúng ta cần một hệ thống dữ liệu quốc gia trực tuyến, nơi mọi diễn biến của từng dự án từ khâu chuẩn bị, đấu thầu đến thi công và giải ngân đều được cập nhật theo thời gian thực. Sự minh bạch này không chỉ giúp các cơ quan quản lý dễ dàng nhận diện điểm nghẽn để tháo gỡ, mà còn tạo ra áp lực giám sát từ dư luận và cộng đồng. Khi sự chậm trễ của một bộ, ngành hay địa phương được phơi bày cụ thể trên các bảng biểu dữ liệu công khai, người đứng đầu sẽ không còn cách nào khác ngoài việc phải hành động quyết liệt.
Về lâu dài, bài toán giải ngân đầu tư công phải gắn liền với việc nâng cao chất lượng quy hoạch và chuẩn bị dự án. Không thể chấp nhận tình trạng "vốn chờ dự án" hay những dự án được lập vội vàng để "giữ chỗ" rồi sau đó phải điều chỉnh liên tục. Đầu tư công phải là những dự án có tính kết nối cao, tạo ra không gian phát triển mới và thúc đẩy liên kết vùng. Khi mỗi đồng vốn đổ ra công trường mang lại hiệu quả thực tế cho đời sống người dân và doanh nghiệp, đó sẽ là động lực lớn nhất để toàn bộ hệ thống cùng chuyển động.
Đầu tư công là nguồn lực của nhân dân, được tích lũy từ mồ hôi và công sức của toàn xã hội. Để nguồn lực ấy lãng phí trong kho bạc là một khuyết điểm lớn với lịch sử và dân tộc. Khơi thông dòng vốn đầu tư công không chỉ là nhiệm vụ kinh tế, mà còn là bài kiểm tra về năng lực quản trị và lòng yêu nước của đội ngũ cán bộ. Chỉ khi chúng ta vượt qua được những rào cản về tư duy, mạnh dạn đổi mới và đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, "mạch máu" đầu tư công mới có thể chảy thông suốt, tiếp thêm năng lượng cho con tàu kinh tế Việt Nam vươn xa.