GS. TS Trần Đại Lâm: Khoa học phải trở thành nền tảng của năng lực tự cường công nghệ quốc gia
Nam Phong•15/05/2026 14:39
Đó là khẳng định của GS. TS Trần Đại Lâm Viện trưởng IMS trong cuộc trả lời phỏng vấn của Một Thế Giới nhân Ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam năm 2026.
Ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam năm 2026 (18/5) không chỉ là dịp tôn vinh những đóng góp của đội ngũ trí thức khoa học, mà còn đặt ra yêu cầu nhìn lại vai trò của khoa học công nghệ trong hành trình xây dựng năng lực tự cường công nghệ quốc gia. Trong bối cảnh các Nghị quyết 57-NQ/TW, 68-NQ/TW cùng Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược đang được triển khai mạnh mẽ, việc làm chủ công nghệ lõi được xem là điều kiện then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Theo GS. TS. Trần Đại Lâm, Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu (IMS thuộc VAST), khoa học vật liệu hiện giữ vai trò nền tảng đối với nhiều lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng mới và quang điện tử. Một nền khoa học mạnh không chỉ được đo bằng công bố học thuật, mà còn ở khả năng tạo ra công nghệ lõi, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển hóa tri thức thành giá trị phát triển thực tiễn cho đất nước.
Trong cuộc trao đổi dưới đây, GS. TS. Trần Đại Lâm chia sẻ những quan điểm về tự chủ khoa học công nghệ, ứng dụng AI trong khám phá vật liệu mới, chiến lược tham gia chuỗi giá trị bán dẫn cũng như trách nhiệm đạo đức của nhà khoa học trong thời đại số. Xuyên suốt cuộc đối thoại là một quan điểm nhất quán: di sản lớn nhất của nhà khoa học không nằm ở các chỉ số học thuật, mà ở năng lực tạo dựng nền tảng công nghệ cho tương lai phát triển của quốc gia.
Xóa nhòa ranh giới nghiên cứu và thị trường
Thưa Giáo sư, năm 2026, khái niệm “Đổi mới sáng tạo” (ĐMST) đã được đặt ngang hàng với “Khoa học, Công nghệ”. Tại IMS, ranh giới giữa một nghiên cứu cơ bản thuần túy và một dự án ĐMST có khả năng thương mại hóa được định nghĩa thế nào để không làm mất đi bản sắc của viện đầu ngành?
GS. Trần Đại Lâm: Tại IMS, chúng tôi không xem khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là những lĩnh vực tách biệt, mà là các mắt xích liên tục trong cùng một chuỗi giá trị tri thức. Theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, ranh giới này được tiếp cận thông qua thang mức độ sẵn sàng công nghệ - TRL (Technology Readiness Levels).
GS. TS. Trần Đại Lâm: Khoa học là nền tảng của công nghệ lõi.
Ở giai đoạn TRL 1-3, nghiên cứu tập trung vào khám phá bản chất vật lý, hóa học và cấu trúc vật liệu ở cấp độ cơ bản. Đây là nền tảng tạo ra tri thức mới và cũng là nơi khẳng định vai trò, bản sắc của một viện nghiên cứu đầu ngành.
TRL 4 trở lên, khi kết quả nghiên cứu bắt đầu được kiểm chứng trong điều kiện ứng dụng và hướng tới giải quyết các nhu cầu cụ thể của thị trường, nghiên cứu đó chuyển dần sang bản chất của đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ.
Quan điểm của IMS là: nghiên cứu cơ bản phải là nguồn sinh ra công nghệ lõi, còn đổi mới sáng tạo là quá trình chuyển hóa công nghệ lõi đó thành giá trị kinh tế - xã hội. Theo tinh thần đó, một viện nghiên cứu mạnh không chỉ được đo bằng số lượng công bố khoa học, mà còn ở khả năng đưa tri thức khoa học đi vào thực tiễn một cách bền vững.
Giáo sư đánh giá thế nào về áp lực “tự chủ tài chính” đối với các viện nghiên cứu thuộc VAST hiện nay? Đó là động lực đẩy khoa học ra thị trường hay là rào cản khiến các nhà khoa học ngại dấn thân vào những đề tài dài hơi, rủi ro cao?
GS. Trần Đại Lâm: Tự chủ tài chính là xu thế tất yếu trong quá trình phát triển hệ sinh thái khoa học công nghệ hiện đại, nhưng cần được triển khai trên nền tảng một cơ chế quản trị khoa học phù hợp với đặc thù của hoạt động nghiên cứu.
Ở góc độ tích cực, tự chủ tạo động lực để các viện nghiên cứu tăng cường gắn kết với doanh nghiệp và nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học quan tâm nhiều hơn đến khả năng ứng dụng, chuyển giao công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng cho xã hội, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW.
Tuy nhiên, khoa học công nghệ, trong đó có lĩnh vực vật liệu tiên tiến là lĩnh vực có tính rủi ro cao, chu kỳ nghiên cứu dài và đòi hỏi đầu tư liên tục. Nếu cơ chế tự chủ được áp dụng một cách thuần túy theo logic thị trường ngắn hạn, các nhà khoa học sẽ khó có điều kiện theo đuổi những nghiên cứu nền tảng, mang tính dẫn dắt hoặc công nghệ lõi chiến lược.
Tự chủ không đồng nghĩa với việc các viện nghiên cứu phải “tự vận hành đơn độc”. Đối với các công nghệ chiến lược quốc gia, Nhà nước nên tiếp tục đóng vai trò kiến tạo và đầu tư dài hạn.
GS. TS Trần Đại Lâm
Tự chủ không đồng nghĩa với việc các viện nghiên cứu phải “tự vận hành đơn độc”. Đối với các công nghệ chiến lược quốc gia, Nhà nước nên tiếp tục đóng vai trò kiến tạo và đầu tư dài hạn. Trong khi đó, các công nghệ ở giai đoạn cận thị trường cần được thúc đẩy thông qua mô hình hợp tác công - tư, nhằm huy động hiệu quả nguồn lực từ cả Nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.
Khi được thiết kế đúng, cơ chế tự chủ sẽ không phải là áp lực, mà trở thành động lực để khoa học công nghệ phát triển theo hướng thực chất, hiệu quả và bền vững hơn.
Khoa học vật liệu trong kỷ nguyên AI
Trong công bố về mạng lưới chuyên gia AI sắp tới, vai trò của khoa học vật liệu thường ít được nhắc tên hơn là phần mềm hay dữ liệu. Tuy nhiên, AI thực tế đang thay đổi cách chúng ta tìm ra vật liệu mới. Ông có thể chia sẻ có thể một “kịch bản” thực tế tại Viện?
GS. Trần Đại Lâm: Khoa học vật liệu đang bước sang mô hình nghiên cứu dựa trên dữ liệu lớn (data-driven science), nơi AI trở thành công cụ trung tâm để tăng tốc khám phá vật liệu mới. Nếu trước đây một vật liệu mới phải trải qua hàng nghìn phép thử trong nhiều năm, thì hiện nay AI có thể sàng lọc hàng triệu cấu trúc vật liệu chỉ trong thời gian rất ngắn.
Bản chất của Materials Informatics là kết hợp khoa học dữ liệu, học máy và thực nghiệm tự động để dự đoán tính chất vật liệu trước khi chế tạo thực tế. AI không thay thế nhà khoa học, nhưng giúp rút ngắn đáng kể chu trình “thiết kế - mô phỏng - thực nghiệm - tối ưu”.
Trong nghiên cứu vật liệu xúc tác và vật liệu quang điện tử, trước đây chúng ta phải thử nghiệm tuần tự từng thành phần, mất nhiều năm mới tìm được một tổ hợp phù hợp. Nay, với mô hình học máy được huấn luyện từ dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng, AI có thể nhanh chóng dự đoán các cấu trúc tiềm năng có xác suất thành công cao nhất. Điều này giúp giảm mạnh số lượng thí nghiệm cần thực hiện, rút ngắn thời gian nghiên cứu từ hàng chục năm xuống còn vài tháng.
GS. TS. Trần Đại Lâm: AI không thay thế nhà khoa học, nhưng giúp rút ngắn đáng kể chu trình “thiết kế – mô phỏng – thực nghiệm – tối ưu'”… giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu từ hàng chục năm xuống còn vài tháng.
Tuy nhiên, AI chỉ thực sự hiệu quả khi có dữ liệu vật liệu chất lượng cao, được chuẩn hóa. Vì vậy, hướng đi chiến lược của chúng tôi là xây dựng hạ tầng dữ liệu vật liệu và phát triển các phòng thí nghiệm tự động (autonomous laboratory), nơi robot, thiết bị đo và AI được tích hợp trong một hệ thống đồng bộ để tạo ra dữ liệu nhanh, tin cậy và theo chuẩn quốc tế FAIR (Findable, Accessible, Interoperable, Reusable). Đây là nền tảng để khoa học vật liệu Việt Nam tham gia sâu hơn vào cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu trong kỷ nguyên AI.
Nếu không có sự làm chủ về vật liệu điện tử tầng sâu, chúng ta mãi chỉ là công xưởng đóng gói. IMS đang nắm giữ những “chìa khóa” nào để Việt Nam có thể tham gia vào chuỗi giá trị bán dẫn một cách thực chất nhất?
GS. Trần Đại Lâm: IMS đang tập trung vào các hướng bám sát Quyết định 21/2026/QĐ-TTg:
Vật liệu bán dẫn và linh kiện tiên tiến: Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ chế tạo vật liệu bán dẫn thế hệ mới (GaN, SiC, vật liệu 2D như graphene, MoS₂); phát triển màng mỏng, vật liệu từ và vật liệu quang điện tử phục vụ sản xuất linh kiện chính xác cao; phát triển vật liệu đóng gói (packaging) tiên tiến (keo dẫn điện, keo tản nhiệt, vật liệu hàn không chì (lead‑free solder), hàn nhiệt độ thấp, màng bảo vệ chip (underfill, encapsulant), nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn bán dẫn hàng đầu như Samsung và Foxconn.
AI và kiểm soát chất lượng thông minh: Phát triển hệ thống AI kiểm tra chất lượng không phá hủy (non-destructive testing) ứng dụng thị giác máy tính cho dây chuyền sản xuất linh kiện; xây dựng nền tảng phần mềm quản lý sản xuất thông minh (MES tích hợp AI) phù hợp với doanh nghiệp Việt Nam.
Vượt qua “thung lũng chết” và kỳ vọng Sandbox
Điểm yếu lớn nhất của các nhà khoa học Việt Nam khi chào bán 'đứa con tinh thần' của mình cho doanh nghiệp là gì, thưa Giáo sư?
GS. Trần Đại Lâm: Theo tôi, vấn đề cốt lõi không nằm ở kỹ năng đàm phán, mà ở khoảng cách giữa thành công trong phòng thí nghiệm và khả năng vận hành ổn định ở quy mô công nghiệp - hay còn gọi là “độ trễ công nghệ”. Trong nhiều trường hợp, nhà khoa học đang giới thiệu một mẫu vật liệu hoặc một quy trình đạt kết quả rất tốt trong điều kiện tối ưu của phòng thí nghiệm, trong khi doanh nghiệp cần một công nghệ có khả năng sản xuất hàng loạt với độ ổn định cao, sai số thấp, chi phí hợp lý và khả năng tích hợp ngay vào dây chuyền sản xuất thực tế.
"Một kết quả chưa thành công nhưng được thực hiện nghiêm túc, có phân tích logic và dữ liệu đáng tin cậy có giá trị khoa học cao hơn nhiều một kết quả 'đẹp' nhưng thiếu khả năng kiểm chứng hoặc tái lập."
Điểm yếu lớn hiện nay là chúng ta còn thiếu các nền tảng thử nghiệm bán công nghiệp để đánh giá đầy đủ độ tin cậy, tính lặp lại và hiệu quả kinh tế của công nghệ trước khi chuyển giao cho doanh nghiệp. Vì vậy, nhiều kết quả nghiên cứu dù có giá trị khoa học cao nhưng vẫn khó vượt qua “thung lũng chết” giữa nghiên cứu và thương mại hóa.
Đó cũng là lý do mô hình hợp tác viện - doanh nghiệp theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW, trong đó doanh nghiệp tham gia ngay từ giai đoạn đầu của quá trình nghiên cứu cần được đẩy mạnh triển khai. Khi kỹ sư công nghệ, chuyên gia sản xuất và nhà khoa học cùng đồng hành từ đầu, sản phẩm nghiên cứu sẽ mang sẵn tư duy ứng dụng, khả năng mở rộng quy mô và tính thích nghi với thị trường. Đây là con đường ngắn nhất để khoa học vật liệu đi vào thực tiễn sản xuất một cách hiệu quả và bền vững
Chúng ta mở cửa các phòng thí nghiệm (Open Lab) để mời gọi doanh nghiệp. Có bao nhiêu cái 'bắt tay' thực sự trở thành hợp đồng kinh tế, hay chỉ dừng lại ở mức giao lưu tìm hiểu? Ông kỳ vọng gì vào cơ chế thử nghiệm (Sandbox) cho chuyển giao công nghệ trong năm nay?
GS. Trần Đại Lâm: Mô hình Open Lab đã tạo ra một chuyển biến tích cực trong việc kết nối giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Quan trọng nhất không chỉ là số lượng các chuyến tham quan, mà là việc hình thành được niềm tin công nghệ và sự hiểu biết thực chất giữa hai bên.
Tuy nhiên, từ một kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến một hợp đồng chuyển giao công nghệ quy mô công nghiệp vẫn còn tồn tại khoảng cách lớn về pháp lý, cơ chế tài chính và đặc biệt là rủi ro đầu tư công nghệ. Doanh nghiệp thường e ngại khi phải đầu tư vào những công nghệ mới chưa có tiền lệ thị trường hoặc chưa hoàn thiện đầy đủ ở quy mô sản xuất.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở kỹ năng đàm phán, mà ở khoảng cách giữa thành công trong phòng thí nghiệm và khả năng vận hành ổn định ở quy mô công nghiệp - hay còn gọi là 'độ trễ công nghệ'.
GS. TS. Trần Đại Lâm
Vì vậy, các nhà khoa học rất kỳ vọng vào cơ chế Sandbox cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong thời gian tới. Theo tôi, đây sẽ là một “không gian thử nghiệm chính sách” quan trọng, cho phép viện nghiên cứu và doanh nghiệp cùng triển khai, đánh giá và hoàn thiện công nghệ trong điều kiện linh hoạt hơn so với cơ chế quản lý truyền thống.
Nếu cơ chế này cho phép chấp nhận rủi ro khoa học như một phần hợp lý của quá trình đầu tư đổi mới công nghệ, chúng ta sẽ tạo ra động lực rất lớn cho hoạt động chuyển giao công nghệ. Khi đó, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn hơn trong việc đầu tư vào công nghệ mới, còn các viện nghiên cứu cũng có điều kiện đưa các kết quả khoa học vượt qua “thung lũng chết” giữa nghiên cứu và thương mại hóa.
Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh không chỉ cần các phòng thí nghiệm hiện đại, mà còn cần một hành lang thể chế đủ linh hoạt để chấp nhận thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và thúc đẩy các công nghệ mới trưởng thành.
Đạo đức thực chứng và di sản tương lai
Giáo sư từng nhấn mạnh về “đạo đức khoa học” trong kỷ nguyên AI. Làm thế nào để ông giữ cho các nghiên cứu sinh sự kiên định với những thí nghiệm khô khan thay vì phụ thuộc vào AI?
Đây là một thách thức lớn trong đào tạo nhân lực trình độ cao theo Nghị quyết 71-NQ/TW. Tôi luôn nhấn mạnh với các nghiên cứu sinh rằng: trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xử lý và tổng hợp tri thức rất nhanh, nhưng không thể thay thế dữ liệu thực chứng được tạo ra từ quá trình tương tác trực tiếp với vật chất và tự nhiên.
Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xử lý và tổng hợp tri thức rất nhanh, nhưng không thể thay thế dữ liệu thực chứng được tạo ra từ quá trình tương tác trực tiếp với vật chất và tự nhiên.
GS. TS. Trần Đại Lâm
Trong khoa học, giá trị cốt lõi không chỉ nằm ở một phát hiện mới hay một mô hình tính toán đẹp, mà nằm ở độ tin cậy, khả năng lặp lại và tính xác thực của các khám phá đó. Vì vậy, điều chúng tôi xây dựng tại Viện không chỉ là năng lực nghiên cứu, mà còn là văn hóa khoa học dựa trên sự trung thực học thuật và tôn trọng sự thật khách quan.
Chúng tôi luôn khuyến khích các nghiên cứu sinh nhìn nhận thất bại trong thí nghiệm như một phần tự nhiên của quá trình khám phá khoa học. Một kết quả chưa thành công nhưng được thực hiện nghiêm túc, có phân tích logic và dữ liệu đáng tin cậy có giá trị khoa học cao hơn nhiều một kết quả “đẹp” nhưng thiếu khả năng kiểm chứng hoặc tái lập.
AI có thể hỗ trợ con người tăng tốc nghiên cứu, nhưng sự kiên trì, tính trung thực và khả năng đối diện với thất bại trong thực nghiệm vẫn là những phẩm chất cốt lõi của một nhà khoa học chân chính. Đó cũng là nền tảng quan trọng nhất để xây dựng đạo đức khoa học trong thời đại số.
Một từ để mô tả diện mạo ngành vật liệu Việt Nam năm 2030, Giáo sư sẽ chọn từ nào?
GS. Trần Đại Lâm: Tôi chọn từ: "LÕI" (CORE). Trong danh mục công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược do Thủ tướng Chính phủ ban hành, khoa học vật liệu đóng vai trò là 1 trong những “lõi” của tiềm lực KHCN quốc gia - nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, năng lượng, AI, hàng không hay y sinh. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu hiện đại có một khái niệm rất quan trọng là vật liệu core-shell (lõi-vỏ). Phần lõi (core) quyết định bản chất và chức năng cốt lõi của vật liệu; còn phần vỏ (shell) được thiết kế để biến tính, tùy biến theo từng ứng dụng cụ thể.
Di sản lớn nhất của một viện nghiên cứu là khả năng tạo ra “lõi” công nghệ cho tương lai phát triển của đất nước.
Tôi cho rằng điều này cũng đúng với chiến lược phát triển khoa học công nghệ quốc gia: phải xây dựng được một “lõi” công nghệ đủ mạnh, từ đó mới có thể mở rộng và thích ứng linh hoạt với các nhu cầu của thị trường và xã hội.
Vì vậy, điều chúng tôi đang chuẩn bị hôm nay không chỉ là các công bố khoa học hay bằng sáng chế, mà là xây dựng một hệ sinh thái khoa học vật liệu bền vững gồm: nhân lực trình độ cao, hạ tầng nghiên cứu hiện đại, dữ liệu vật liệu quy mô lớn và năng lực chuyển giao công nghệ thực chất cho doanh nghiệp.
Di sản lớn nhất của một viện nghiên cứu không phải là những gì được lưu trong phòng thí nghiệm, mà là khả năng tạo ra “lõi” công nghệ cho tương lai phát triển của đất nước.