Ai sẽ là đầu tàu cho công nghiệp vật liệu mới của Việt Nam?
Tại cuộc họp ngày 21/5 do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì về định hướng phát triển công nghiệp vật liệu, nhiều ưu tiên chiến lược đã được đặt ra.

Để hiện thực hóa tầm nhìn về vật liệu đất hiếm, vật liệu bán dẫn và vật liệu phục vụ chuyển đổi năng lượng, Việt Nam đối mặt với một câu hỏi cốt lõi: Đâu sẽ là lực lượng dẫn dắt – doanh nghiệp nhà nước, khu vực tư nhân, viện nghiên cứu hay dòng vốn FDI?
Bài học từ các cường quốc và sức mạnh của hệ sinh thái
Lịch sử phát triển công nghiệp vật liệu trên thế giới minh chứng rằng hầu như không có mô hình thành công nào dựa dẫm vào một chủ thể duy nhất. Khối nhà nước, khối doanh nghiệp, các viện nghiên cứu và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài luôn đóng vai trò bổ trợ đắc lực cho nhau.
Tại Mỹ, ngành công nghiệp vật liệu tiên tiến thăng hoa nhờ tam giác liên kết bền chặt giữa chính phủ, trường đại học và doanh nghiệp tư nhân. Nhà nước bơm nguồn lực mạnh mẽ cho các nghiên cứu nền tảng thông qua ngân sách quốc phòng, hệ thống phòng thí nghiệm quốc gia và quỹ khoa học. Phần thương mại hóa công nghệ được nhường lại cho khu vực tư nhân.
Lấy ngành bán dẫn làm ví dụ, các tập đoàn như Intel hay Applied Materials lớn mạnh nhờ vào hàng thập niên chính phủ đầu tư công cho nghiên cứu vật lý bán dẫn và công nghệ sản xuất chip. Đối với năng lượng sạch, Tesla gặt hái thành công lớn nhờ tận dụng xuất sắc các chính sách ưu đãi và trợ cấp liên bang.
Mô hình của Trung Quốc mang đậm dấu ấn định hướng từ nhà nước. Bắc Kinh coi đất hiếm, vật liệu pin, nam châm vĩnh cửu và công nghệ bán dẫn là vấn đề an ninh quốc gia. Nhà nước lập quy hoạch dài hạn, bơm nguồn vốn khổng lồ và sử dụng các tập đoàn quy mô lớn để hình thành năng lực sản xuất áp đảo.
Trong lĩnh vực đất hiếm, Trung Quốc đã xây dựng hoàn chỉnh chuỗi giá trị từ khâu khai thác đến tinh luyện và chế biến sâu. Các tập đoàn như China Northern Rare Earth Group đóng vai trò rường cột, giúp nước này áp đảo chuỗi cung ứng toàn cầu. Ở mảng pin năng lượng, CATL vươn lên nhờ được nuôi dưỡng trong một hệ sinh thái do nhà nước hậu thuẫn toàn diện, trải dài từ chính sách xe điện đến việc đảm bảo nguồn khoáng sản đầu vào.
Hàn Quốc chọn con đường trao quyền cho các tập đoàn tư nhân lớn, kèm theo sự hậu thuẫn dài hạn từ chính phủ. Các "chaebol" như Samsung Electronics hay LG Energy Solution vươn lên vị thế dẫn dắt nhờ năng lực đầu tư khổng lồ, sự nhạy bén chấp nhận rủi ro công nghệ và khát vọng vươn tầm toàn cầu.
Tại Nhật Bản, bài học nổi bật nhất là sự liên kết sâu sát giữa giới doanh nghiệp, viện nghiên cứu và bộ máy nhà nước. Quốc gia này không có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên song lại cực kỳ hùng mạnh về vật liệu bán dẫn, hóa chất tinh khiết và vật liệu công nghiệp. Sức mạnh đó bắt nguồn từ năng lực nghiên cứu uyên thâm và kỹ thuật sản xuất tinh xảo.
Điểm giao thoa giữa các cường quốc này là việc công nghiệp vật liệu luôn đòi hỏi một hệ sinh thái phối hợp đồng bộ, thay vì phó mặc cho một chủ thể tiên phong.
Lợi thế của Việt Nam trong công nghiệp vật liệu
Nhìn lại bức tranh nội địa, mỗi thành tố trong nền kinh tế Việt Nam đều nắm giữ những thế mạnh riêng, song cũng để ngỏ nhiều khoảng trống cần lấp đầy.
Đối với nhóm doanh nghiệp nhà nước, ưu thế lớn nhất nằm ở khả năng kiểm soát tài nguyên. Trong nhóm vật liệu chiến lược, đặc biệt là đất hiếm và khoáng sản, các tập đoàn nhà nước nhiều khả năng tiếp tục nắm giữ khâu đầu nguồn. Việt Nam sở hữu trữ lượng đất hiếm đáng kể, nhưng năng lực khai thác và chế biến sâu vẫn ở mức khiêm tốn.
Các đơn vị như Vinacomin có bề dày về tiếp cận tài nguyên, tiềm lực vốn và kinh nghiệm triển khai dự án dài hạn. Đây là vị thế mà khu vực tư nhân khó lòng thay thế ngay lập tức. Thách thức đối với khối nhà nước là năng lực thương mại hóa công nghệ và tốc độ chuyển mình đổi mới. Trong sân chơi vật liệu mới, lợi thế cạnh tranh được quyết định bởi khả năng tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng cao như vật liệu cho pin, tấm wafer bán dẫn, hóa chất siêu tinh khiết hoặc nam châm đất hiếm. Nếu chỉ quẩn quanh với việc xuất khẩu khoáng sản thô, giá trị thu về sẽ vô cùng ít ỏi.
Về phía khu vực tư nhân, đây là lực lượng có khả năng bứt tốc mạnh mẽ nhất cho quá trình công nghiệp hóa. Điểm tựa của khối tư nhân là sự linh hoạt, cơ chế ra quyết định nhanh chóng và khẩu vị rủi ro cao. Một số doanh nghiệp nội địa đã bước đầu thâm nhập vào các lĩnh vực tiệm cận với vật liệu chiến lược. Vingroup đầu tư lớn vào mảng pin và xe điện, trong khi Masan Group tích lũy nhiều kinh nghiệm với khoáng sản công nghệ cao, vật liệu công nghiệp và quy trình chế biến sâu.
Rào cản lớn nhất của khối tư nhân Việt Nam hiện nay là quy mô. Ngành vật liệu mới là một cuộc chơi tiêu tốn lượng vốn khổng lồ, chu kỳ thu hồi vốn dài và tỷ lệ thất bại rất cao. Việc xây dựng một dây chuyền vật liệu bán dẫn hay pin thế hệ mới đòi hỏi nguồn vốn hàng tỉ USD cùng nỗ lực nghiên cứu bền bỉ trong nhiều năm. Hệ quả là số lượng doanh nghiệp nội địa đủ sức theo đuổi chặng đường dài này vẫn còn thưa thớt.
Các viện nghiên cứu mang trong mình thế mạnh khoa học nhưng lại gặp vướng mắc lớn ở khâu thương mại hóa. Nghịch lý tại Việt Nam là năng lực nghiên cứu của giới hàn lâm hoàn toàn có tiềm năng, tuy nhiên con đường đưa kết quả từ phòng thí nghiệm ra dây chuyền nhà máy lại trắc trở.
Nhiều trường đại học và viện nghiên cứu đã xây dựng được nền tảng vững chắc về vật liệu nano, hóa học vật liệu, vật liệu bán dẫn hay năng lượng mới. Dù vậy, phần lớn các công trình vẫn kẹt lại ở quy mô thử nghiệm. Vượt qua khoảng trống giữa nghiên cứu khoa học và sản xuất thương mại là yếu tố sống còn để các sáng chế thực sự đóng góp vào nền kinh tế thay vì mãi nằm yên trên giấy.
Khu vực FDI hiện diện như con đường ngắn nhất để Việt Nam hội nhập vào chuỗi giá trị công nghệ cao. Các tập đoàn như Samsung hay Amkor Technology đang góp phần định hình năng lực sản xuất bán dẫn, điện tử và chuỗi cung ứng công nghệ tại thị trường nội địa. Khối FDI mang đến công nghệ hiện đại, tiêu chuẩn quốc tế và cầu nối vươn ra thị trường toàn cầu.
Dù vậy, các tập đoàn đa quốc gia thường giữ rịt phần công nghệ lõi tại công ty mẹ. Nếu thiếu đi sự song hành của doanh nghiệp nội địa và một hệ thống nghiên cứu độc lập, Việt Nam sẽ phải đối mặt với rủi ro mãi kẹt lại ở phân khúc gia công với giá trị gia tăng thấp.
Định hình "liên minh phát triển" cho kỷ nguyên mới
Kinh nghiệm quốc tế vạch rõ rằng việc kỳ vọng vào một sức mạnh duy nhất để gánh vác toàn bộ trọng trách phát triển công nghiệp vật liệu mới là một sai lầm. Một mô hình mang tính khả thi cao cho Việt Nam cần sự phân vai rõ nét.
Nhà nước sẽ là người đóng vai trò kiến tạo và dẫn hướng, thiết lập các chiến lược dài hạn, khoanh vùng các ưu tiên quốc gia như đất hiếm, vật liệu bán dẫn hay vật liệu pin. Đi kèm với đó là việc thiết kế các cơ chế vốn mồi và chính sách ưu đãi có tầm nhìn vượt thời gian. Doanh nghiệp tư nhân sẽ là lực lượng chủ công biến các thành tựu công nghệ thành sản phẩm thương mại, mạnh dạn đầu tư và nhân rộng quy mô sản xuất.
Song song đó, các viện nghiên cứu và trường đại học cần thiết lập sợi dây liên kết thực chất với cộng đồng doanh nghiệp để tháo gỡ các rào cản về công nghệ lõi và cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao. Khu vực FDI sẽ sắm vai trò xúc tác, giúp Việt Nam tiếp thu tri thức nhanh chóng, thâm nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cấp các tiêu chuẩn sản xuất nội địa lên tầm quốc tế.
Nếu dầu mỏ là nguồn tài nguyên định hình thế kỷ 20, thì vật liệu phục vụ sản xuất chip, pin và lưu trữ năng lượng chính là nguồn năng lượng mới của thế kỷ 21. Giá trị to lớn nhất không bắt nguồn từ việc sở hữu tài nguyên thô, mà từ năng lực tinh chế và chuyển hóa chúng thành các vật liệu công nghệ cao. Để nắm bắt thời cơ này, Việt Nam cần thiết lập một liên minh phát triển bền chặt giữa nhà nước, khối tư nhân, giới hàn lâm và khu vực FDI, vững bước tiến vào chuỗi giá trị toàn cầu.