Liên thông 'ngược': đại học không còn là đỉnh tháp
Đề xuất cho phép liên thông từ đại học về cao đẳng, trung cấp của Bộ Giáo dục và Đào tạo không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật trong quản lý giáo dục. Đó là tín hiệu mạnh mẽ cho thấy tư duy khoa cử cũ kỹ đang buộc phải nhường chỗ cho tính thực dụng của thị trường lao động hiện đại.
Từ tư duy "học lên" đến tư duy "học đúng"
Đề xuất mới đây của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc cho phép người học "liên thông ngược", từ bậc đại học về các trình độ thấp hơn như cao đẳng, trung cấp, đang thu hút sự chú ý lớn từ dư luận. Một cuộc thăm dò nhanh trên báo VnExpress cho thấy có tới 38% người được hỏi khẳng định họ có nhu cầu này. Con số gần 40% không hề nhỏ, nó phản ánh một thực tế rõ ràng: thị trường lao động đang tái định nghĩa lại giá trị của những tấm bằng, và chính người học cũng bắt đầu tỉnh ngộ sau những năm tháng chạy theo danh huyễn mang tên "cử nhân".
Từ trước đến nay, tâm lý xã hội vốn mặc định "liên thông" là con đường một chiều, đi từ thấp lên cao, từ trung cấp lên đại học để "đổi đời" hoặc "xóa mác" trường nghề. Trong tháp giáo dục truyền thống, đại học nằm ở đỉnh cao nhất, là cái đích cuối cùng mà mọi học sinh và gia đình đều hướng tới bằng mọi giá. Việc đề xuất một lối đi ngược lại, từ đỉnh tháp đi xuống các bậc thấp hơn, thoạt nghe có vẻ "bất thường" và đi ngược lại tâm lý chuộng bằng cấp của người Việt. Tuy nhiên, nếu cởi bỏ lăng kính định kiến để nhìn dưới góc độ kinh tế học và xu hướng toàn cầu, đây lại là một bước đi hoàn toàn bình thường, thậm chí là tất yếu và vô cùng cấp bách.
Sự "bất thường" nếu có, chỉ nằm ở chỗ hệ thống giáo dục của chúng ta đã đóng khung quá lâu trong tư duy tuyến tính cố hữu. Chúng ta từng nghĩ học hành là một đường thẳng băng, cứ tích lũy đủ bằng cấp cao hơn là nghiễm nhiên có vị trí tốt hơn trong xã hội. Thực tế thị trường khắc nghiệt đã dội một gáo nước lạnh vào tư duy đó. Hàng vạn cử nhân ra trường thất nghiệp, phải giấu bằng đại học để đi làm công nhân, shipper hoặc chấp nhận làm những công việc không đúng chuyên môn. Trong bối cảnh ấy, nhu cầu quay lại học một cái nghề thực dụng để mưu sinh là có thật, và nó cần được thừa nhận bằng một hành lang pháp lý chính thống thay vì bị xem là một bước lùi đáng xấu hổ.

Mô hình liên thông linh hoạt từ Đức và Australia
Nhìn ra thế giới, mô hình liên thông linh hoạt hai chiều này không hề xa lạ, nếu không muốn nói là xương sống của những nền kinh tế tri thức thịnh vượng. Tại các quốc gia có nền giáo dục nghề nghiệp phát triển như Đức, Australia hay Canada, ranh giới giữa hàn lâm và thực hành cực kỳ uyển chuyển.
Tại Đức, hệ thống đào tạo kép (Dual System) nổi tiếng thế giới chính là minh chứng rõ nhất. Hệ thống này cho phép một người đã có bằng cử nhân lý thuyết tại các trường đại học tổng hợp vẫn sẵn sàng quay lại doanh nghiệp và các trường nghề để theo học một khóa chứng chỉ chuyên sâu kéo dài 1-2 năm. Họ làm vậy để trở thành kỹ sư thực hành hoặc thợ lành nghề cao cấp, những vị trí vốn được săn đón và trả lương cao hơn cả một thạc sĩ lý thuyết thuần túy. Người Đức không xem đó là "tụt hạng", mà gọi đó là sự hoàn thiện năng lực hành nghề.
Tại Australia, Khung trình độ quốc gia (AQF) thiết lập các lối chuyển đổi cực kỳ thông thoáng giữa hệ thống Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục đại học. Chuyện một cử nhân Công nghệ thông tin quay lại trường nghề học một chứng chỉ ngắn hạn về vận hành mạng lưới phần cứng tinh nhuệ, hay một cử nhân Quản trị kinh doanh đi học nghề nấu ăn, làm bánh để mở nhà hàng khởi nghiệp là câu chuyện diễn ra hàng ngày. Hệ thống giáo dục của họ được thiết kế giống như một mạng lưới giao thông lập thể, nơi người học có thể rẽ trái, rẽ phải, đi lên hoặc đi xuống tại bất kỳ nút giao nào, miễn là điều đó phục vụ cho mục tiêu nghề nghiệp của họ. Sự liên thông ngược này giúp tối ưu hóa nguồn lực xã hội và giảm thiểu tối đa tình trạng lãng phí chất xám.
Lối mở cho bài toán "thừa thầy, thiếu thợ"
Vì sao đề xuất này của Bộ Giáo dục và Đào tạo lại vô cùng hợp lý và cần thiết cho bối cảnh Việt Nam hiện nay? Câu trả lời nằm ở chính nghịch lý "thừa thầy thiếu thợ" đã tồn tại dai dẳng nhiều thập kỷ qua. Nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ, đòi hỏi một lực lượng lao động có tay nghề cao, có khả năng bắt tay vào việc ngay mà không cần đào tạo lại. Thế nhưng, hằng năm các trường đại học vẫn cho ra lò hàng ngàn cử nhân ôm tấm bằng nặng tính lý thuyết nhưng loay hoay vì thiếu kỹ năng thao tác công việc thực tế. Họ có tư duy logic, nhưng lại thiếu "đôi bàn tay vàng" để vận hành máy móc, thiếu kỹ năng cụ thể để tạo ra sản phẩm. Việc ép những cử nhân này phải học lại từ đầu khi họ muốn chuyển hướng sang học cao đẳng nghề là một sự lãng phí khủng khiếp về thời gian, tiền bạc của gia đình và nguồn lực của xã hội.
Dự thảo thông tư mới đã đánh trúng vào điểm nghẽn này bằng cơ chế cho phép các trường công nhận tối đa kết quả học tập cũ, tổ chức lộ trình học tập theo mô-đun, học phần chuyên sâu và cụm năng lực nghề nghiệp phù hợp. Đây chính là chiếc "phao cứu sinh" thực tế và nhân văn. Nó giúp người học "bẻ lái" sự nghiệp một cách nhanh chóng, chính thống và đàng hoàng. Thay vì phải cất bằng đại học đi làm lao động phổ thông, họ có thể tự tin bước vào trường nghề để bổ sung những mảnh ghép kỹ năng còn thiếu, biến vốn kiến thức đại học thành bệ phóng cho năng lực thực hành.

Giáo dục suy cho cùng phải phục vụ sinh kế của người dân và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Khi thị trường lao động đã trưởng thành, doanh nghiệp không còn trả tiền cho "danh xưng cử nhân" hay những tấm bằng lồng khung kính, mà họ trả tiền cho "năng lực giải quyết công việc" và giá trị thặng dư mà người lao động tạo ra. Trong cuộc chơi sòng phẳng đó, việc hạ bớt cái tôi hàn lâm để trang bị những kỹ năng thực dụng, đáp ứng đúng dòng chảy của thị trường là một quyết định vô cùng sáng suốt và dũng cảm của người học.
Đề xuất "liên thông ngược" hoàn toàn không làm giảm đi giá trị hay uy tín của bậc đại học. Ngược lại, nó giải phóng bậc đại học khỏi áp lực phải là "nơi dạy nghề" và đưa nó về đúng chức năng đào tạo nghiên cứu, tư duy hàn lâm. Đồng thời, nó cởi trói cho tư duy khoa cử, trọng sĩ diện vốn đã đè nặng lên tâm lý các gia đình Việt Nam từ bao đời nay. Nó biến hệ thống giáo dục quốc dân thành một mạng lưới mở, linh hoạt và thích ứng cao. Ở đó, người học không còn bị mắc kẹt trong một lựa chọn duy nhất của tuổi 18. Họ có thể tự do dịch chuyển lên, xuống hoặc sang ngang tùy thuộc vào nhu cầu biến động của thị trường lao động và định hướng cuộc đời ở từng giai đoạn khác nhau.
Đã đến lúc xã hội cần ngừng coi đại học là đỉnh tháp duy nhất của học vấn và là thước đo duy nhất cho sự thành công. Hãy coi đại học, cao đẳng hay trung cấp chỉ là những mảnh ghép ngang hàng, bổ trợ lẫn nhau để hoàn thiện năng lực hành nghề và giá trị sống của mỗi cá nhân trong một thế giới đầy biến động.